92TB LƯU TRỮ – 48 LUỒNG XỬ LÝ – VÔ HẠN KHẢ NĂNG: CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI HP Z4 G5
✨ HP Z4 G5 Workstation Desktop PC – Khi Sức Mạnh Gặp Gỡ Tầm Nhìn
Có những chiếc máy được tạo ra để xử lý công việc. Nhưng HP Z4 G5 Workstation Desktop PC không chỉ làm điều đó – nó chuyển hóa công việc thành nghệ thuật, hiệu suất thành cảm hứng, và công nghệ thành sức mạnh định hình tương lai.
Dành cho những người sáng tạo không ngừng, kỹ sư mơ mộng, nhà khoa học dữ liệu tham vọng và mọi ai dám nghĩ lớn, Z4 G5 là lời cam kết: “Bạn nghĩ tới đâu, chúng tôi chạy tới đó – nhanh hơn, sâu hơn và bền bỉ hơn.”

🌟 Bộ Vi Xử Lý Intel Xeon – Khi Ý Tưởng Gặp Hiệu Năng
Z4 G5 trang bị Intel Xeon W thế hệ mới, trải dài từ w3-2423 (2.0 GHz) đến w7-2495X (2.5 GHz, 24 nhân, 48 luồng) – sẵn sàng “nuốt gọn” mọi tác vụ phức tạp như dựng hình, render video, giả lập AI hay mô phỏng kỹ thuật.
45MB cache, Turbo Boost lên đến 4.6 GHz và khả năng đa luồng mạnh mẽ sẽ khiến bạn quên đi thời gian chờ đợi.
🧠 RAM DDR5 ECC – Không Gian Cho Trí Tưởng Tượng Mở Rộng
Với 8 khe cắm RAM DDR5-4800 ECC, hỗ trợ tối đa 512GB, mọi project lớn đều trở nên mượt mà. Kể cả khi bạn đang dựng cảnh 3D khổng lồ, train mô hình AI hàng triệu dòng dữ liệu hay chạy song song nhiều tác vụ, Z4 G5 vẫn vận hành như một bản giao hưởng mượt mà, không vấp váp.
🎨 Đồ Họa Đỉnh Cao – Khi Hình Ảnh Trở Thành Chất Liệu Sáng Tạo
Từ AMD Radeon RX 6400 cho tới NVIDIA RTX A6000 48GB, bạn có thể tùy chỉnh cấu hình để phục vụ từ dựng hình cơ bản tới thiết kế thực tế ảo hoặc deep learning chuyên sâu. Hỗ trợ 2 GPU cùng lúc và các bộ chuyển đổi như NVLink, DisplayPort, HDMI giúp bạn “kéo giãn không gian sáng tạo” theo đúng nghĩa đen.

💾 Lưu Trữ Tối Đa 92TB – Không Gian Không Giới Hạn Cho Dữ Liệu
Không gian sáng tạo cần không gian lưu trữ xứng tầm. HP Z4 G5 cho phép bạn mở rộng ổ cứng tới 92TB, kết hợp cả HDD 12TB, SSD Z Turbo 2TB PCIe Gen4 x4, và khả năng RAID NVMe qua Intel VROC.
Bạn cần nơi lưu toàn bộ thư viện thiết kế, dữ liệu mô phỏng, project quay phim 8K? Đây chính là “ngôi nhà” lý tưởng cho mọi tập tin.
🌐 Kết Nối Mở Rộng – Nhanh, Ổn Định, Sẵn Sàng Mọi Tình Huống
- Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2
- Ethernet từ 1 GbE đến 25 GbE SFP28
- Cổng USB-C 20 Gbps, USB-A 5 Gbps
- PCIe Gen 5.0 cho khả năng mở rộng thiết bị ngoại vi nhanh và linh hoạt
Cho dù bạn làm việc tại studio, kết nối với máy chủ cloud hay thiết bị ngoại vi khổng lồ, Z4 G5 luôn đảm bảo dữ liệu không ngừng chảy.
🔊 Trải Nghiệm Âm Thanh và Phụ Kiện – Tối Ưu Từng Cử Chỉ
Tích hợp Realtek ALC3205-CG Audio, hỗ trợ các thiết bị như tai nghe HyperX Cloud, bàn phím HP 975 Dual-Mode Wireless và chuột HP Creator 935 – HP không chỉ quan tâm đến hiệu năng, mà còn tối ưu trải nghiệm người dùng trong từng cú click.

🛡️ Bảo Mật Toàn Diện – Vững Chắc Từng Dữ Liệu
Z4 G5 tích hợp các công nghệ như:
- HP Wolf Security for Business
- HP Sure Click, HP Sure Start Gen7
- HP Smart Health, Performance Advisor, Ubuntu Data Science Stack
Vì một thiết bị làm việc chuyên nghiệp không thể đánh đổi sự an toàn cho hiệu năng.
⚡️ Nguồn Điện Linh Hoạt – Thiết Kế Đầy Nội Lực
Với nguồn điện 525W / 775W / 1125W (hiệu suất 92%), máy trạm này luôn ổn định ngay cả trong điều kiện tải nặng nhất. Kích thước gọn gàng (38.6 x 16.9 x 45.86 cm) cùng trọng lượng từ 10.5kg giúp nó dễ dàng “cắm rễ” trong mọi không gian làm việc – dù là studio yên tĩnh hay xưởng sáng tạo bận rộn.
🚀 Tại Sao Là HP Z4 G5?
Vì bạn không cần một chiếc máy tính – bạn cần một đồng đội. Một cỗ máy đủ mạnh để chạy song song các ý tưởng, đủ ổn định để xử lý liên tục, và đủ linh hoạt để lớn lên cùng bạn.
HP Z4 G5 Workstation Desktop PC là bệ phóng cho những hoài bão vượt khỏi giới hạn.
Đừng chỉ làm việc. Hãy kiến tạo. Đừng chỉ hoàn thành. Hãy thay đổi.
👉 Khám phá HP Z4 G5 ngay hôm nay – Và bắt đầu hành trình định hình tương lai theo cách của riêng bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
HP Z4 G5 Workstation Desktop PC
📌 Tổng quan sản phẩm
- Mô tả: HP Z4 G5 Workstation Desktop PC là một máy trạm mạnh mẽ với các tính năng và cấu hình tùy chỉnh linh hoạt. Các thành phần phần cứng và phần mềm có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình được chọn.
🖥 Hệ điều hành
- Hệ điều hành được cài sẵn:
- 🟢 Windows 11 Pro for Workstations
- 🟢 Windows 10 Pro for Workstations (có thể hạ cấp từ Windows 11 Pro for Workstations)
- Lưu ý: Máy được cài sẵn Windows 10 Pro, đi kèm giấy phép Windows 11 Pro và phần mềm khôi phục. Chỉ có thể sử dụng một phiên bản Windows tại một thời điểm. Việc chuyển đổi giữa các phiên bản yêu cầu gỡ cài đặt một phiên bản và cài đặt phiên bản khác. Hãy sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện để tránh mất dữ liệu.
- 🟢 Ubuntu Linux 22.04
- 🟢 HP Linux-ready (hệ điều hành tối thiểu, sẵn sàng để khách hàng cài đặt hệ điều hành tùy chọn)
- Chỉ cung cấp giấy phép:
- 🟡 Red Hat Enterprise Linux Desktop Workstation (giấy phép giấy, hỗ trợ 1 năm, không cài sẵn hệ điều hành)
- Hệ điều hành được hỗ trợ:
- 🟢 Windows 11 (phiên bản 22H2, 21H2)
- 🟢 Windows 10 (phiên bản 22H2, 21H2)
- 🟢 Red Hat Enterprise Linux Workstation 8 và 9
- 🟢 SUSE Linux Enterprise Desktop 15
- 🟢 Ubuntu 20.04 & 22.04 LTS
- Hỗ trợ qua web:
- 🟡 Windows 11 Enterprise
- 🟡 Windows 10 Enterprise
- Lưu ý: Windows Enterprise được bán riêng và yêu cầu giấy phép Enterprise từ Microsoft. Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS bổ sung để tận dụng tối đa tính năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể phát sinh phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian cho các bản cập nhật.
- Lưu ý: Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel hoặc AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho Windows 8 hoặc Windows 7.
💻 Bộ vi xử lý
- Chipset: Intel W790
- Danh sách bộ vi xử lý:
- 🟦 Intel Xeon w7-2495X: 2.5 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.6 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 45 MB cache, 24 nhân, 48 luồng
- 🟦 Intel Xeon w7-2475X: 2.6 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.6 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 37.5 MB cache, 20 nhân, 40 luồng
- 🟦 Intel Xeon w5-2465X: 3.1 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.5 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 33.75 MB cache, 16 nhân, 32 luồng
- 🟦 Intel Xeon w5-2455X: 3.2 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.4 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 30 MB cache, 12 nhân, 24 luồng
- 🟦 Intel Xeon w5-2445: 3.1 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.4 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 25.25 MB cache, 10 nhân, 20 luồng
- 🟦 Intel Xeon w3-2435: 3.1 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.3 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 25.5 MB cache, 8 nhân, 16 luồng
- 🟦 Intel Xeon w3-2425: 3.0 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.2 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 15 MB cache, 6 nhân, 12 luồng
- 🟦 Intel Xeon w3-2423: 2.0 GHz (tần số cơ bản), lên đến 4.0 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 15 MB cache, 6 nhân, 12 luồng
- Lưu ý: Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất cho một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.
🧠 Bộ nhớ
- Tiêu chuẩn: 8 khe cắm bộ nhớ DDR5-4800 RDIMM, hỗ trợ ECC
- Tốc độ truyền:
- 🟢 Lên đến 4800 MT/s (cho một DIMM trên mỗi kênh)
- 🟢 Lên đến 4400 MT/s (cho hai DIMM trên mỗi kênh)
- Dung lượng tối đa: 512 GB
- Cấu hình được hỗ trợ:
- 🟦 16 GB (1 x 16 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- 🟦 32 GB (2 x 16 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- 🟦 64 GB (4 x 16 GB hoặc 2 x 32 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- 🟦 128 GB (8 x 16 GB hoặc 4 x 32 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- 🟦 256 GB (8 x 32 GB hoặc 4 x 64 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- 🟦 512 GB (8 x 64 GB) DDR5 4800 DIMM ECC REG
- Lưu ý: Nên sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích. Việc sử dụng các mô-đun bộ nhớ không chuẩn của bên thứ ba có thể gây ra vấn đề tương thích. Khi trộn lẫn các tốc độ bộ nhớ, hệ thống sẽ hoạt động ở tốc độ thấp hơn.
🎨 Đồ họa
- Cấp cơ bản (Entry):
- 🟢 Hỗ trợ một card đồ họa:
- AMD Radeon RX 6400 4 GB
- Intel Arc Pro A40 6 GB
- 🟢 Hỗ trợ hai card đồ họa:
- NVIDIA T400 2 GB
- 🟢 Hỗ trợ một card đồ họa:
- Cấp trung (Midrange):
- 🟢 Hỗ trợ một card đồ họa:
- AMD Radeon RX 6700 XT 12 GB
- 🟢 Hỗ trợ hai card đồ họa:
- NVIDIA RTX A2000 12 GB
- NVIDIA Long-Life RTX A2000E 12 GB
- NVIDIA T1000 8 GB
- NVIDIA Long-Life T1000E 8 GB
- NVIDIA T1000 4 GB
- AMD Radeon PRO W6600 8 GB
- 🟢 Hỗ trợ một card đồ họa:
- Cấp cao (High-End):
- 🟢 Hỗ trợ hai card đồ họa:
- NVIDIA RTX A4000 16 GB (yêu cầu nguồn 1125 W)
- NVIDIA RTX A4500 20 GB
- AMD Radeon Pro W6800 32 GB
- 🟢 Hỗ trợ hai card đồ họa:
- Cấp siêu cao (Ultra High-End):
- 🟢 NVIDIA Quadro Sync II (tùy chọn AMO)
- 🟢 Hỗ trợ hai card đồ họa:
- NVIDIA RTX A6000 48 GB
- NVIDIA RTX A5000 24 GB
- Bộ chuyển đổi đồ họa:
- 🟦 HP DisplayPort to VGA Adapter
- 🟦 HP DisplayPort to HDMI Adapter
- 🟦 HP miniDP-to-DP Adapter (các gói 1, 2, 4, 8)
- 🟦 HP Graphics power cable (CPU-8p to CPU-8p, CPU-8p to x2 PCIe 8p)
- 🟦 NVIDIA NVLink 3-Slot Bridge
- 🟦 NVIDIA 3D Stereo Bracket
- Lưu ý: Cấu hình một hoặc hai card đồ họa yêu cầu quạt HP Z4 và bộ dẫn thẻ phía trước. Việc nâng cấp đồ họa sau khi mua có thể yêu cầu thêm cáp phân phối nguồn và/hoặc bộ chuyển đổi đồ họa bổ sung.
💾 Lưu trữ/Ổ đĩa
- Ổ cứng HDD 3.5 inch:
- 🟦 1 TB 7200 RPM SATA Enterprise
- 🟦 2 TB 7200 RPM SATA Enterprise
- 🟦 4 TB 7200 RPM SATA Enterprise
- 🟦 8 TB 7200 RPM SATA Enterprise
- 🟦 12 TB 7200 RPM SATA Enterprise
- Ổ SSD M.2:
- 🟦 Z Turbo 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 TLC SSD
- 🟦 Z Turbo 512 GB 2280 PCIe Gen 4.0 x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD
- 🟦 Z Turbo 1 TB PCIe Gen 4.0 x4 TLC SSD
- 🟦 Z Turbo 1 TB 2280 PCIe Gen 4.0 x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD
- 🟦 Z Turbo 2 TB PCIe Gen 4.0 x4 TLC SSD
- 🟦 Z Turbo 2 TB 2280 PCIe Gen 4.0 x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD
- 🟦 Z Turbo 512 GB/1 TB/2 TB PCIe Gen 4.0 x4 TLC Z4/Z6 Kit SSD
- 🟦 HP Z Turbo Drive Dual Pro PCIe Gen 4.0 x4 NVMe Carrier
- 🟦 Intel Virtual RAID on CPU (Intel VROC) for NVMe (Premium/Standard Control Module, chỉ có sẵn dưới dạng AMO)
- Ổ quang và lưu trữ tháo rời:
- 🟦 HP CRU Secure High-Performance Storage Module (512 GB/1 TB/2 TB M.2 SSD)
- 🟦 HP 9.5 mm Slim DVD-ROM Drive
- 🟦 HP 9.5 mm Slim BDXL Blu-ray Writer Drive
- 🟦 HP 9.5 mm Slim SuperMulti DVD Writer
- Lưu ý: Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn (GB = 1 tỷ byte, TB = 1 nghìn tỷ byte). Phần mềm khôi phục hệ thống chiếm tới 35 GB không gian hệ thống.
🌐 Kết nối mạng
- Mạng không dây (WLAN):
- 🟢 Intel AX210 Wi-Fi 6E non-vPro và Bluetooth 5.2 (ăng-ten ngoài/nội)
- Lưu ý: Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Thông số WLAN 802.11 là bản nháp và có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
- 🟢 Intel AX210 Wi-Fi 6E non-vPro và Bluetooth 5.2 (ăng-ten ngoài/nội)
- Mạng Ethernet:
- 🟦 HP 10 GBase-T Flex Port
- 🟦 HP 2.5 GbE LAN Flex Port
- 🟦 HP Flex 1 GbE Single Port NIC
- 🟦 HP 1 GbE Fiber LC Single Flex Port
- 🟦 Intel X550 10 GBASE-T Dual Port NIC
- 🟦 Intel I225-T1 Single Port 2.5 GbE PCIe NIC
- 🟦 Intel Ethernet I350-T4 4-Port 1Gb NIC
- 🟦 Allied Telesis AT-2914SX/LC-901 1 GB LC Fiber NIC
- 🟦 Allied Telesis AT-2911T/2-901 Dual Port 1 GbE NIC
- 🟦 NVIDIA Mellanox ConnectX-6 DX Dual Port 10/25 GbE SFP28 NIC
- Lưu ý: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, nhưng không đảm bảo tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ và cơ sở hạ tầng Gigabit Ethernet để đạt tốc độ cao.
🔌 Cổng/Khe cắm/Khay
- Cổng USB:
- Cao cấp (Premium):
- 🟢 2 cổng SuperSpeed USB Type-C (20 Gbps, hỗ trợ USB Power Delivery 3.0)
- 🟢 2 cổng SuperSpeed USB Type-A (5 Gbps, cổng bên trái hỗ trợ Battery Charging 1.2)
- Cơ bản (Entry):
- 🟢 4 cổng SuperSpeed USB Type-A (5 Gbps)
- Cao cấp (Premium):
- Cổng/Khe cắm/Khay phía trước:
- 🟦 1 đầu đọc thẻ SD (tùy chọn)
- 🟦 1 jack tai nghe/micrô kết hợp
- 🟦 2 khay ngoài 13.3 cm (5.25 inch, chỉ một khay có thể cấu hình từ nhà máy)
- Cổng/Khe cắm nội bộ:
- 🟦 Khe 1: PCIe x16 Gen 5.0
- 🟦 Khe 2: PCIe x4 Gen 4.0
- 🟦 Khe 3: PCIe x4 Gen 4.0
- 🟦 Khe 4: PCIe x16 Gen 4.0
- 🟦 Khe 5: PCIe x16 Gen 4.0
- 🟦 2 khe PCIe x4 Gen 4.0 (có thể cấu hình với SSD M.2)
- 🟦 5 cổng SATA
- 🟦 3 cổng USB nội bộ
- 🟦 2 khay nội bộ 8.89 cm (3.5 inch)
- Cổng phía sau:
- 🟦 1 cổng âm thanh vào/ra
- 🟦 1 cổng quản lý (tùy chọn)
- 🟦 6 cổng SuperSpeed USB Type-A (5 Gbps)
- 🟦 1 cổng RJ-45 Integrated LAN (1GbE AMT)
- 🟦 1 cổng nguồn
- Mô-đun Flex I/O (phía sau, chọn một):
- 🟦 Cổng Serial Port v2
- 🟦 Dual USB-A 3.2 Gen 1
- 🟦 USB-C 3.2 Gen2
- 🟦 10 GbE single port
- 🟦 2.5 GbE LAN single port
- 🟦 1 GbE single port
- 🟦 1 GbE Fiber single port LC
- 🟦 Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2 WLAN với ăng-ten nội bộ
🔊 Âm thanh/Đa phương tiện
- Âm thanh:
- 🟢 Integrated Realtek ALC3205-CG Audio
- Thiết bị đa phương tiện tùy chọn:
- 🟦 HyperX Cloud Mix Wireless Gaming Headset
- 🟦 HyperX Cloud Core Gaming Headset
- 🟦 HyperX Cloud Flight Wireless Gaming Headset
- 🟦 HyperX Cloud Stinger Core Gaming Headset
- 🟦 HyperX SoloCast - USB Microphone
⌨️ Bàn phím/Chuột
- Bàn phím:
- 🟦 HP 320K Wired Keyboard
- 🟦 HP 125 Wired Keyboard
- 🟦 HP 975 USB and Bluetooth Dual-Mode Wireless Keyboard
- 🟦 HP 455 Programmable Wireless Keyboard
- 🟦 HP Business Slim Smartcard Keyboard
- Chuột:
- 🟦 HP Creator 935 Black Wireless Mouse
- 🟦 HP Wired 320M Mouse
- 🟦 HP Wired 125 Mouse
- 🟦 HP Wired 128 Laser Mouse
- Bộ bàn phím và chuột:
- 🟦 HP Wired Desktop 320MK Mouse and Keyboard
- 🟦 HP 655 Wireless Keyboard and Mouse Combo
🛡️ Phần mềm/Bảo mật
- BIOS:
- 🟢 HP BIOSphere Gen6 (có sẵn trên một số nền tảng)
- 🟢 HP Secure Erase (theo tiêu chuẩn NIST Special Publication 800-88)
- 🟢 Absolute Persistence Module (yêu cầu mua giấy phép đăng ký từ Absolute, điều kiện áp dụng)
- Phần mềm:
- 🟦 HP Support Assistant
- 🟦 HP Image Assistant (tải xuống)
- 🟦 HP Desktop Support Utility
- 🟦 HP Documentation
- 🟦 HP Notifications
- 🟦 HP PC Hardware Diagnostics UEFI
- 🟦 HP PC Hardware Diagnostics Windows
- 🟦 HP Performance Advisor
- 🟦 myHP
- 🟦 HP Easy Clean (yêu cầu Windows 10 RS3 trở lên)
- 🟦 HP Smart Health
- 🟦 WSL/Ubuntu Data Science Stack
- 🟦 HP Privacy Settings
- 🟦 Touchpoint Customizer for Commercial
- 🟦 HP Driver Packs (tải xuống)
- 🟦 HP UWP Pack
- 🟦 HP System Software Manager (SSM)
- 🟦 HP Manageability Integration Kit Gen4
- 🟦 HP Smart Support (tải xuống)
- 🟦 HP Client Catalog (tải xuống)
- 🟦 HP Cloud Recovery
- 🟦 HP Client Management Script Library (tải xuống)
- Bảo mật:
- 🟦 HP Wolf Pro Security Edition (tùy chọn)
- 🟦 HP Wolf Security for Business
- 🟦 HP Sure Click
- 🟦 HP Sure Sense 2
- 🟦 HP Sure Run Gen5
- 🟦 HP Sure Recover Gen5
- 🟦 HP Sure Start Gen7
- 🟦 HP Tamper Lock
- 🟦 HP Sure Admin
- 🟦 HP Client Security Manager Gen7 (bao gồm Credential Manager, HP Password Manager, HP Spare Key)
⚡️ Nguồn điện
- Tùy chọn nguồn (hiệu suất 92%):
- 🟦 1125 W
- 🟦 775 W
- 🟦 525 W
- Lưu ý: Không phải tất cả các cấu hình đều hỗ trợ tất cả các nguồn điện. Hỗ trợ cấu hình phụ thuộc vào tổng ngân sách điện của hệ thống và số lượng hoặc loại đầu nối nguồn bổ sung PCIe.
📏 Thông số vật lý
- Trọng lượng: Bắt đầu từ 10.5 kg (23.2 lb), thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
- Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 38.6 x 16.9 x 45.86 cm (15.2 x 6.65 x 18.0 inch)
