DELL PRECISION 7960 TOWER – MÁY TRẠM ĐỈNH CHO KỸ SƯ, DESIGNER VÀ NHÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Hiệu năng không khoan nhượng cho những dự án khổng lồ
Dell Precision 7960 Tower được sinh ra để giải quyết những bài toán mà không phải hệ thống nào cũng dám đối mặt. Với sức mạnh từ bộ xử lý Intel® Xeon® thế hệ mới kết hợp cùng khả năng hỗ trợ tới bốn card đồ họa NVIDIA® RTX™ hoặc AMD Radeon™ Pro, chiếc máy trạm này có thể xử lý trơn tru các tác vụ nặng như dựng hình 3D, tính toán khoa học, mô phỏng vật lý và huấn luyện các mô hình AI phức tạp. Mỗi thao tác đều diễn ra mượt mà, phản hồi nhanh chóng, mang đến sự yên tâm tuyệt đối khi làm việc với các phần mềm chuyên sâu và khối lượng dữ liệu khổng lồ.

Bộ nhớ khủng – Không gian cho trí tuệ mở rộng
Không phải máy trạm nào cũng có thể cung cấp dung lượng RAM lên đến 4TB như Precision 7960. Với 16 khe DIMM hỗ trợ chuẩn DDR5, cả RAM ECC lẫn non-ECC đều được chấp nhận, tạo điều kiện lý tưởng để xử lý đa nhiệm một cách liền mạch. Bạn có thể vừa dựng mô hình, vừa chạy mô phỏng AI, vừa phân tích dữ liệu lớn mà hệ thống vẫn giữ được sự ổn định và tốc độ đáng kinh ngạc. Với bộ nhớ như thế, bạn không chỉ làm việc – bạn mở rộng giới hạn của tư duy.
Lưu trữ linh hoạt – Không gian dữ liệu rộng mở
Khả năng lưu trữ tối đa 152TB là một điểm nổi bật mà rất ít máy trạm khác đạt được. Precision 7960 Tower cho phép bạn cấu hình linh hoạt giữa các ổ SSD NVMe PCIe Gen4 tốc độ cao và ổ HDD dung lượng lớn, đồng thời hỗ trợ nhiều tùy chọn RAID để tăng hiệu năng và đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Cho dù bạn đang xử lý các tập tin thiết kế đồ họa hàng trăm GB hay làm việc với cơ sở dữ liệu đồ sộ, chiếc máy trạm này đều giúp bạn quản lý và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả, nhanh chóng.

Kết nối đa dạng – Tương thích từ cổ điển đến hiện đại
Dell Precision 7960 Tower không bỏ sót bất kỳ nhu cầu kết nối nào. Ở mặt trước, máy được trang bị đầy đủ các cổng USB 3.2, cổng USB-C hỗ trợ PowerShare, khe đọc thẻ SD và cổng âm thanh đa năng để phục vụ thao tác nhanh. Trong khi đó, mặt sau của máy mang đến hệ thống kết nối chuyên nghiệp gồm các cổng USB-C tốc độ cao, Ethernet 1GbE và 10GbE, cổng âm thanh, cổng nối tiếp (serial) và cả hai cổng PS/2 – một sự kết hợp lý tưởng giữa công nghệ hiện đại và sự hỗ trợ với các thiết bị truyền thống trong doanh nghiệp.
Kết nối mạng mạnh mẽ – Không để bạn bị gián đoạn
Trong thời đại dữ liệu di chuyển với tốc độ ánh sáng, kết nối mạng ổn định và nhanh chóng là điều bắt buộc. Dell Precision 7960 Tower đáp ứng điều đó với card mạng Intel® X710 tốc độ 10GbE cho phép truyền tải dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và mượt mà. Với card mạng Intel® i225 2.5GbE, tốc độ kết nối trong nội bộ cũng được cải thiện rõ rệt, đặc biệt trong môi trường làm việc nhóm. Bên cạnh đó, công nghệ Wi-Fi 6E sử dụng chip Qualcomm® WCN6856-DBS hỗ trợ cả ba dải tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz, mang đến kết nối không dây ổn định và tốc độ lên tới hơn 3.5Gbps.

Thiết kế tối ưu cho mở rộng – Sẵn sàng lớn mạnh theo bạn
Precision 7960 Tower mang triết lý “không giới hạn” từ trong ra ngoài. Với tám khe cắm PCIe, bao gồm hai khe PCIe Gen5 x16 tốc độ cao, máy sẵn sàng cho mọi nhu cầu nâng cấp card đồ họa, card tăng tốc hoặc các thiết bị xử lý chuyên biệt. Thiết kế FlexBay cho phép lắp đến tám ổ M.2 NVMe, mở rộng khả năng lưu trữ và tối ưu theo từng nhu cầu công việc khác nhau. Chính sự linh hoạt này đã biến chiếc máy trở thành nền tảng lý tưởng cho mọi hành trình công nghệ lâu dài.
Nguồn điện vững vàng – Đảm bảo vận hành bền bỉ
Bên trong lớp vỏ chắc chắn của Precision 7960 là hệ thống nguồn điện mạnh mẽ với công suất lên đến 2200W, đạt chuẩn 80PLUS Gold hoặc Platinum. Không chỉ cung cấp đủ năng lượng cho các cấu hình cao cấp nhất, nguồn điện này còn hoạt động hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Dell cho thấy rõ sự cam kết về phát triển bền vững ngay từ cấu trúc vật lý của sản phẩm.
Bảo mật toàn diện – Bức tường vững chắc cho dữ liệu
Không gì quan trọng hơn sự an toàn trong thế giới số. Dell Precision 7960 Tower được trang bị loạt tính năng bảo mật vật lý như khóa Kensington, khóa khung máy và cảm biến xâm nhập. Đi cùng đó là lớp bảo mật số mạnh mẽ gồm chip TPM 2.0, phần mềm Dell Encryption và giải pháp chống mã độc từ McAfee®. Cho dù bạn làm việc với dữ liệu nhạy cảm, tài liệu quan trọng hay trí tuệ sở hữu, hệ thống luôn bảo vệ bạn âm thầm nhưng hiệu quả.

Dịch vụ hỗ trợ tận tâm – Luôn bên bạn trong mọi tình huống
Với các gói ProSupport và ProSupport Plus, Dell cung cấp dịch vụ kỹ thuật tận nơi, phản hồi nhanh chóng và chủ động theo dõi sức khỏe hệ thống. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể lựa chọn thêm các dịch vụ tùy chỉnh như gắn mã tài sản, cài đặt sẵn hình ảnh hệ điều hành hay tối ưu hóa quy trình triển khai. Mọi thứ được thiết kế để bạn có thể tập trung vào công việc, còn Dell sẽ lo phần còn lại.
Phụ kiện đồng bộ – Hoàn thiện không gian sáng tạo
Dell không chỉ mang đến phần cứng mạnh mẽ mà còn cung cấp một hệ sinh thái phụ kiện lý tưởng cho môi trường làm việc chuyên nghiệp. Từ màn hình UltraSharp HDR sắc nét, chuột điều hướng 3Dconnexion SpaceMouse, tai nghe Dell Pro không dây cho đến webcam UltraSharp WB7022 – tất cả đều đồng bộ, tinh tế và góp phần tạo nên trải nghiệm làm việc trọn vẹn.
Kết luận – Một khoản đầu tư cho những người nghiêm túc
Dell Precision 7960 Tower không chỉ đơn giản là một chiếc máy trạm hiệu năng cao. Nó là lời khẳng định cho những ai xem công nghệ là nền móng để kiến tạo tương lai. Với sức mạnh vượt trội, khả năng tùy biến không giới hạn và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, đây là khoản đầu tư dành cho những cá nhân và tổ chức nghiêm túc trong hành trình chinh phục những mục tiêu lớn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
Dell Precision 7960 Tower
Model: Precision 7960 Tower
Chipset: Intel® W790
Tùy chọn vi xử lý
- Intel® Xeon® w9-3595X: Bộ nhớ đệm 112,5MB, 60 lõi, 120 luồng, tốc độ 2,0GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 385W.
- Intel® Xeon® w9-3575X: Bộ nhớ đệm 97,5MB, 44 lõi, 88 luồng, tốc độ 2,2GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 340W.
- Intel® Xeon® w7-3565X: Bộ nhớ đệm 82,5MB, 32 lõi, 64 luồng, tốc độ 2,5GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 335W.
- Intel® Xeon® w7-3555: Bộ nhớ đệm 75MB, 28 lõi, 56 luồng, tốc độ 2,7GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 325W.
- Intel® Xeon® w7-3545: Bộ nhớ đệm 67,5MB, 24 lõi, 48 luồng, tốc độ 2,7GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 310W.
- Intel® Xeon® w5-3535X: Bộ nhớ đệm 52,5MB, 20 lõi, 40 luồng, tốc độ 2,9GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 300W.
- Intel® Xeon® w5-3525: Bộ nhớ đệm 45MB, 16 lõi, 32 luồng, tốc độ 3,2GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 290W.
- Intel® Xeon® w9-3495X: Bộ nhớ đệm 105MB, 56 lõi, 112 luồng, tốc độ 1,9GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 350W.
- Intel® Xeon® w9-3475X: Bộ nhớ đệm 82,5MB, 36 lõi, 72 luồng, tốc độ 2,2GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 300W.
- Intel® Xeon® w7-3465X: Bộ nhớ đệm 75MB, 28 lõi, 56 luồng, tốc độ 2,5GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 300W.
- Intel® Xeon® w7-3455: Bộ nhớ đệm 67,5MB, 24 lõi, 48 luồng, tốc độ 2,5GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 270W.
- Intel® Xeon® w7-3445: Bộ nhớ đệm 52,5MB, 20 lõi, 40 luồng, tốc độ 2,6GHz (Turbo 4,8GHz), công suất 270W.
- Intel® Xeon® w5-3435X: Bộ nhớ đệm 45MB, 16 lõi, 32 luồng, tốc độ 3,1GHz (Turbo 4,7GHz), công suất 270W.
- Intel® Xeon® w5-3425: Bộ nhớ đệm 30MB, 12 lõi, 24 luồng, tốc độ 3,2GHz (Turbo 4,6GHz), công suất 270W.
- Intel® Xeon® w5-3433: Bộ nhớ đệm 45MB, 16 lõi, 32 luồng, tốc độ 2,0GHz (Turbo 4,2GHz), công suất 220W.
- Intel® Xeon® w5-3423: Bộ nhớ đệm 30MB, 12 lõi, 24 luồng, tốc độ 2,1GHz (Turbo 4,2GHz), công suất 220W.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu năng vượt trội với nhiều tùy chọn vi xử lý mạnh mẽ, từ 12 đến 60 lõi, đáp ứng tốt các nhu cầu xử lý công việc phức tạp.
- Hỗ trợ đa nhiệm tối ưu với số lượng luồng từ 24 đến 120 luồng.
- Công nghệ Turbo Boost lên đến 4,8GHz, đảm bảo hiệu suất cao ngay cả khi xử lý khối lượng công việc lớn.
Tùy chọn card đồ họa
NVIDIA
- RTX™ A800: 40GB GDDR6 (không hỗ trợ xuất hình, cần thêm T1000 để hiển thị).
- RTX™ 6000 Ada: 48GB GDDR6.
- RTX™ A6000: 48GB GDDR6.
- RTX™ A5500: 24GB GDDR6.
- RTX™ 5000 Ada: 32GB GDDR6.
- RTX™ 4500 Ada: 24GB GDDR6.
- RTX™ A4500: 20GB GDDR6.
- RTX™ 4000 Ada: 20GB GDDR6.
- RTX™ A4000: 16GB GDDR6.
- RTX™ 2000 Ada: 16GB GDDR6.
- RTX™ A2000: 12GB GDDR6.
- T1000: 8GB GDDR6.
- T400: 4GB GDDR6.
AMD
- Radeon™ Pro W6300: 2GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W6400: 4GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W6600: 8GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W6800: 32GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W7500: 8GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W7600: 8GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W7700: 16GB GDDR6.
- Radeon™ Pro W7900: 48GB GDDR6.
Hệ điều hành
- Windows 11 for Workstations
- Ubuntu® 22.04 (64-bit).
- Red Hat® Linux® 8.6 Enterprise WS.
Tùy chọn bộ nhớ RAM (Tối đa 4TB)
Dung lượng và cấu hình
- 16GB: 1 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 32GB: 1 x 32GB hoặc 2 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 64GB: 1 x 64GB, 2 x 32GB, 4 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 96GB: 6 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 128GB: 1 x 128GB, 2 x 64GB, 4 x 32GB, 8 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 192GB: 6 x 32GB, 12 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 256GB: 1 x 256GB, 2 x 128GB, 4 x 64GB, 8 x 32GB, 16 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 384GB: 6 x 64GB, 12 x 32GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 512GB: 2 x 256GB, 4 x 128GB, 8 x 64GB, 16 x 32GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 768GB: 6 x 128GB, 12 x 64GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 1TB: 4 x 256GB, 8 x 128GB, 16 x 64GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 1,5TB: 6 x 256GB, 12 x 128GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 2TB: 8 x 256GB, 16 x 128GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 3TB: 12 x 256GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
- 4TB: 16 x 256GB, DDR5, 4800MHz, ECC.
Kênh và khe cắm
- 16 khe cắm DIMM, hỗ trợ 8 kênh bộ nhớ mỗi CPU.
- Tốc độ xung nhịp RAM có thể giảm xuống 4400MHz hoặc thấp hơn khi cấu hình với 2 thanh RAM trên mỗi kênh.
Ổ đĩa khởi động
- M.2 2280: 512GB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 40.
- M.2 2280: 1TB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 40.
- M.2 2280: 2TB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 40.
- M.2 2280: 4TB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 40.
Điều khiển bộ nhớ lưu trữ
- Bộ điều khiển tích hợp: Intel chipset hỗ trợ SATA 6Gb/s, tối đa 8 cổng cho HDD/SSD SATA, 1 cổng cho ổ đĩa quang.
- Intel vROC SW: Hỗ trợ RAID 0,1,5,10 trên tối đa 8 cổng SATA.
- Bộ điều khiển Intel tích hợp: Hỗ trợ tối đa 8 ổ M.2 NVMe trong 4 FlexBays đối diện bên ngoài hoặc tối đa 8 ổ M.2 NVMe trong 2 thẻ PCIe x16 Dell Ultra-Speed Drive Quad.
- Tùy chọn Intel vROC Standard SW: Hỗ trợ RAID 0,1,10 cho SSD M.2 NVMe trong FlexBays hoặc trên thẻ Ultra-Speed Drive Quad x16 hoặc Duo x8 (cần kích hoạt từ bo mạch chủ).
- Tối đa 4 ổ đĩa trong mỗi RAIDset: Hỗ trợ 2 RAIDset NVMe FlexBay, tối đa 4 ổ đĩa ở phía trước và 4 ổ đĩa ở phía sau FlexBays.
- Tùy chọn Intel vROC Premium SW: Thêm RAID 5 vào các tùy chọn RAID 0,1,5,10 cho SSD NVMe.
- Tùy chọn MegaRAID 9660 SATA/SAS HW RAID controller: RAID 0,1,5,10. Hỗ trợ tối đa 10 ổ đĩa SATA/SAS hoặc 4 ổ M.2 NVMe ở FlexBays phía trước.
- Tùy chọn MegaRAID 9540 SATA/SAS RAID controller: RAID 0,1,10. Hỗ trợ tối đa 8 ổ đĩa SATA/SAS.
Màu sắc vỏ máy
- Màu đen chuẩn của Dell.
Phần mềm tăng năng suất
- Microsoft Office Home and Business 2021.
- Microsoft Office Professional 2021 - Phiên bản thương mại.
- Dell Optimizer for Precision.
Dịch vụ bảo hành thiệt hại không mong muốn
- Dịch vụ bảo hành thiệt hại không mong muốn 3 năm.
- Dịch vụ bảo hành thiệt hại không mong muốn 4 năm.
- Dịch vụ bảo hành thiệt hại không mong muốn 5 năm.
Chassis
- Kiểu tháp đầy đủ (full-size tower).
- Kit lắp Rack 19” có sẵn (chiếm 5U không gian trong giá đỡ rack).
Cổng kết nối
Mặt trước:
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 1.
- Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C với PowerShare.
- Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C.
- Cổng âm thanh đa năng.
- Khe cắm thẻ SD.
Mặt sau:
- (3) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C.
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 1.
- Cổng USB 3.2 Gen 1 với Smart Power On.
- Cổng RJ45 Ethernet 1GBE.
- Cổng RJ45 Ethernet 10GBE.
- Cổng Line-out.
- Cổng Serial.
- (2) Cổng PS2.
Mô tả sản phẩm: Dell Precision 7960 Tower (Phần 4)
Ổ đĩa quang
- Ổ đĩa quang DVD-ROM 9.5mm, tốc độ 8x.
- Ổ đĩa quang DVD+/-RW 9.5mm, tốc độ 8x.
- Ổ đĩa quang DVD+/-RW half-height, tốc độ 16x.
Khe cắm mở rộng (Slots)
- 2 khe PCIe x16 Gen5, full-height.
- 2 khe PCIe x16 Gen4, full-height.
- 2 khe PCIe x8 Gen4, full-height.
- 2 khe PCIe x8 Gen4, full-height, chiều dài bằng nửa, kết nối điện x4.
- Ổ đĩa gắn ngoài:
- 8 khe (4 phía trước, 4 phía sau) khi cấu hình có ổ quang.
- 10 khe (6 phía trước, 4 phía sau) khi không cấu hình ổ quang.
- Hỗ trợ tối đa 8 ổ M.2 NVMe (4 phía trước, 4 phía sau).
Card mở rộng (Add-In Cards)
- Intel Ethernet Network Adapter X710GBE NIC Card.
- Intel Ethernet Network Adapter i225 2.5GBE NIC Card.
- Card Thunderbolt™ 4 PCIe.
- Dell Precision Ultra-Speed Drive Quad (x16) và Duo (x8) hỗ trợ ổ M.2 NVMe với khả năng làm mát chủ động (tối đa 4 và 2 ổ NVMe tương ứng).
- Bộ điều khiển RAID Broadcom MegaRAID 9540 SATA/SAS.
- Bộ điều khiển RAID Broadcom MegaRAID 9660 SATA/SAS HW (hỗ trợ tối đa 4 ổ M.2 NVMe ở FlexBays phía trước).
- Card mạng không dây Qualcomm® WCN6856-DBS Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3.
- USB 3.1 PCIe Card.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước (US):
- Chiều cao: 16.96 inch (430.70 mm) / 17.09 inch (434.20 mm) với chân trượt.
- Chiều rộng: 8.58 inch (218.00 mm).
- Chiều sâu: 21.19 inch (538.30 mm) / 22.41 inch (569.15 mm) với cấu trúc khóa.
Kích thước (Toàn cầu):
- Trọng lượng:
- Tối đa: 37.56 kg (82.82 lbs).
- Điển hình: 23.81 kg (52.50 lbs).
- Tối thiểu: 21.04 kg (46.39 lbs).
Âm thanh và loa tích hợp
- Realtek ALC3246-CGT với loa tích hợp.
Kết nối không dây
- Qualcomm® WCN6856-DBS:
- Wi-Fi 6E (Wi-Fi 802.11ax).
- Bluetooth 5.2.
- Tốc độ tối đa 3571 Mbps, băng tần 2.4GHz/5GHz/6GHz.
Nguồn điện
- 1100W (áp vào từ 108VAC đến 180VAC), hiệu suất 90% (chứng nhận 80PLUS Gold).
- 1400W (áp vào từ 181VAC đến 240VAC), hiệu suất 90% (chứng nhận 80PLUS Gold).
- 1500W/2200W (áp vào từ 108VAC đến 240VAC), hiệu suất 90% (chứng nhận 80PLUS Platinum).
- PSU 1500W/2200W yêu cầu dây nguồn C19 và mạch 20A tại 115V hoặc mạch 220V.
- Có thể tháo rời, khóa, và dễ tiếp cận.
Thông tin tuân thủ quy định
- Chi tiết an toàn, EMC và môi trường:
Xem tại đây. - Trang tuân thủ quy định của Dell:
Xem tại đây. - Dell và môi trường:
Xem tại đây.
Mô tả sản phẩm: Dell Precision 7960 Tower (Phần 5)
Bảo mật phần cứng
- Kensington security-cable slot: Cổng hỗ trợ khóa cáp bảo mật Kensington.
- Padlock loop: Khe khóa dây an toàn.
- Chassis lock support: Hỗ trợ khóa khung máy - sử dụng khóa xu (coin locker).
- Chassis intrusion switch: Công tắc phát hiện xâm nhập vào khung máy.
- Lockable bezels: Tùy chọn khung mặt trước và sau có khóa cho các khoang ổ đĩa FlexBays.
- TPM 2.0: Mô-đun bảo mật phần cứng TPM 2.0.
Phần mềm bảo mật
- McAfee® Small Business Security:
- Dùng thử miễn phí 30 ngày.
- Gói đăng ký 12 tháng.
- Gói đăng ký 36 tháng.
- Dell Encryption:
- Dell Encryption Personal.
- Dell Encryption Enterprise.
- Dell Encryption External Media.
- Dell Bitlocker Manager: Quản lý mã hóa ổ đĩa Bitlocker.
- Dell SafeGuard and Response:
- VMW Carbon Black Endpoint Standard.
Bảo hành
- Bảo hành cơ bản:
- 3 năm: Hỗ trợ phần cứng tại chỗ hoặc tại nhà sau chẩn đoán từ xa.
- 4 năm: Hỗ trợ phần cứng tại chỗ hoặc tại nhà sau chẩn đoán từ xa.
- 5 năm: Hỗ trợ phần cứng tại chỗ hoặc tại nhà sau chẩn đoán từ xa.
- ProSupport:
- 3 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
- 4 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
- 5 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
- ProSupport Plus dành cho khách hàng doanh nghiệp:
- 3 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
- 4 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
- 5 năm: Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ vào ngày làm việc kế tiếp.
Dịch vụ cấu hình
- Cài đặt sẵn hình ảnh hệ thống (factory image load).
- Tùy chỉnh BIOS.
- Tùy chỉnh phần cứng.
- Gắn thẻ tài sản và báo cáo.
Phụ kiện khuyến nghị
- Chuột 3D:
- 3Dconnexion SpaceMouse Wireless.
- Cáp, đầu chuyển đổi:
- Dell Adapter - DisplayPort to HDMI 2.0 (4K).
- Tai nghe:
- Dell Pro Wireless Headset - WL5022.
- Màn hình:
- Dell UltraSharp 27 Monitor - U2722D.
- Dell UltraSharp 32 HDR PremierColor Monitor - UP3221Q.
- Bàn phím:
- Dell Premier Multi-Device Wireless Keyboard and Mouse - KM7321W.
- Webcam:
- Dell UltraSharp Webcam - WB7022.
