Giỏ hàng

HP ZBOOK FIREFLY 14 G11 | ULTRA 7 155H | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 14.0" WUXGA | WI-FI 7 + BT | 3 CELL 56WHR | WIN 11HSL | 8K0H6AV

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: HP ZBOOK FIREFLY 14 G11 | ULTRA 7 155H | 8K0H6AV
40,990,000₫ 41,790,000₫

HP ZBook Firefly 14 G11 Mobile Workstation | Ultra 7 155H | 16GB (1x16GB) DDR5 5600 SODIMM | 1TB PCIe-4x4 2280 NVMe | 14.0 inch AG WUXGA (1920x1200) LED UWVA 300 f5MP bnt LCD Panel | Intel® Graphics, Intel BE200 Wi-Fi 7 +Bluetooth 5.4  | Fingerprint,3 Cell 56Whr, 100W Slim USB-C | Win11HSL | HP 3y Premium Onsite | 1.41 kg | 8K0H6AV

Tiêu đề
Số lượng

 

🔥 HP ZBook Firefly 14 inch G11 – Máy Trạm Di Động Cơ Bản, Mạnh Mẽ Cho Dân Sáng Tạo & Kỹ Thuật

Không phải lúc nào bạn cũng cần một cỗ máy “khủng long” mới đủ để tạo ra những ý tưởng lớn. Đôi khi, một chiếc máy trạm di động gọn nhẹ nhưng đủ sức mạnh, tối ưu cho thiết kế, lập trình, phân tích dữ liệu, học máy… mới chính là “vũ khí” giúp bạn bứt phá.
HP ZBook Firefly 14 inch G11 là minh chứng rõ ràng: dòng cơ bản trong phân khúc máy trạm chuyên dụng, gói trọn hiệu năng, độ bền và sự linh hoạt trong một thiết kế 14 inch tiêu chuẩn – đủ gọn để mang theo, đủ mạnh để xử lý công việc nặng.

Sức Mạnh Xử Lý Ổn Định Cho Mọi Tác Vụ

  • Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 165H (tốc độ turbo tới 5.0 GHz, 16 lõi – 22 luồng) sẵn sàng cân từ thiết kế 3D đến chỉnh sửa video 4K.
  • Tùy chọn Intel Core Ultra 5 125U tối ưu năng lượng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.
  • GPU NVIDIA RTX A500 4GB GDDR6 chuyên dụng – kết xuất hình ảnh nhanh, dựng mô hình mượt, phân tích dữ liệu trực quan.

🖥 Màn Hình 14 inch – Cân Bằng Giữa Gọn Nhẹ & Trải Nghiệm

  • WQXGA 120 Hz, chuẩn màu 100% DCI-P3, hỗ trợ HP DreamColor – màu sắc chuẩn xác cho thiết kế đồ họa.
  • Tùy chọn WUXGA 1000 nits với HP Sure View bảo vệ nội dung khỏi ánh nhìn không mong muốn.
  • Kích thước 14 inch tiêu chuẩn – vừa đủ không gian làm việc, vừa đủ nhỏ gọn để di chuyển.

🚀 Bộ Nhớ & Lưu Trữ – Không Sợ Giới Hạn

  • RAM DDR5 64GB 5600 MT/s cho đa nhiệm mượt như lụa.
  • SSD PCIe Gen 4 NVMe 2TB – tốc độ đọc/ghi nhanh như chớp, mở file dự án lớn chỉ trong vài giây.

🌐 Kết Nối Đa Năng – Sẵn Sàng Mọi Môi Trường Làm Việc

  • Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, tùy chọn 5G Sub-6 Cat 19 eSIM – làm việc từ bất cứ đâu.
  • Cổng Thunderbolt 4, USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.0b – dễ dàng kết nối với thiết bị ngoại vi và màn hình mở rộng.

🎧 Hình & Âm – Trọn Vẹn Trải Nghiệm

  • Loa Poly Studio – âm thanh rõ, ấm và chi tiết.
  • Camera 5MP IR với cửa chập bảo mật – họp trực tuyến sắc nét, riêng tư được bảo vệ tuyệt đối.

🛡 Bảo Mật & Độ Bền – An Tâm Dài Lâu

  • HP Wolf Security, TPM 2.0 – bảo vệ dữ liệu trước mọi nguy cơ.
  • Bàn phím HP Premium chống tràn, phủ DuraKeys chống mòn phím.
  • Trọng lượng từ 1.42 kg, pin 56 Wh – gọn nhẹ và bền bỉ cho những ngày làm việc dài.

🤖 Phần Mềm & AI – Tối Ưu Hiệu Suất

  • HP Connection Optimizer, HP Hardware Diagnostics, HP Support Assistant – quản lý & bảo trì dễ dàng.
  • Microsoft Copilot (Windows 11, NPU) – hỗ trợ AI, giúp làm việc và sáng tạo thông minh hơn.

Kết Lại

HP ZBook Firefly 14 inch G11 không phải là “con quái vật cấu hình”, nhưng lại là lựa chọn tinh gọn, đáng tin cậy cho những ai cần một máy trạm cơ bản đủ sức xử lý công việc chuyên sâu. Với hiệu năng ổn định, màn hình tiêu chuẩn 14 inch, độ bền chuẩn doanh nghiệp và kết nối toàn diện, đây là người bạn đồng hành lý tưởng cho dân sáng tạo, lập trình viên, kỹ sư và nhà phân tích dữ liệu.

Hãy để ZBook Firefly 14 G11 cùng bạn kiên định tiến bước, biến những ý tưởng phức tạp thành giải pháp rõ ràng – bất kể bạn đang ở văn phòng, quán cà phê hay trên chuyến bay. 🚀

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP ZBook Firefly 14 inch G11 Mobile Workstation PC

Dưới đây là thông tin chi tiết về phần cứng và phần mềm của HP ZBook Firefly 14 inch G11 Mobile Workstation PC. Các tính năng và thành phần có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.

📋 Hệ điều hành

Hệ điều hành được cài đặt sẵn (Windows)

  • Windows 11 Pro
  • Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise có sẵn với Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
  • Windows 11 Home
  • Windows 11 Home Single Language

Lưu ý:

  • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
  • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm nâng cấp hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows.
  • Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian.
  • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm được cấu hình với bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển Windows 8 hoặc Windows 7.

Hệ điều hành khác

  • FreeDOS
  • Ubuntu Linux 22.04

💻 Bộ xử lý

  • Intel Core Ultra 7 165H: Tần số Turbo tối đa 5.0 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 16 lõi, 22 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
  • Intel Core Ultra 7 155H: Tần số Turbo tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 16 lõi, 22 luồng.
  • Intel Core Ultra 5 135H: Tần số Turbo tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm L3 18 MB, 14 lõi, 18 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
  • Intel Core Ultra 5 125H: Tần số Turbo tối đa 4.5 GHz, bộ nhớ đệm L3 18 MB, 14 lõi, 18 luồng.
  • Intel Core Ultra 7 165U: Tần số Turbo tối đa 4.9 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 12 lõi, 14 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
  • Intel Core Ultra 7 155U: Tần số Turbo tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 12 lõi, 14 luồng.
  • Intel Core Ultra 5 135U: Tần số Turbo tối đa 4.4 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 12 lõi, 14 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
  • Intel Core Ultra 5 125U: Tần số Turbo tối đa 4.3 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 12 lõi, 14 luồng.

Lưu ý:

  • Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Không phải tất cả người dùng đều được hưởng lợi từ công nghệ này.
  • Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm.
  • Tốc độ bộ xử lý biểu thị chế độ hiệu suất tối đa; bộ xử lý hoạt động ở tốc độ thấp hơn trong chế độ tối ưu hóa pin.

Chipset

  • Tích hợp với bộ xử lý.

🧠 Bộ nhớ

Tiêu chuẩn

  • Khe cắm: (2) khe SODIMM.
  • Tốc độ hệ thống: 5600 MT/s.
  • Hỗ trợ: Bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel Memory).

Cấu hình

  • 64 GB (2 x 32 GB) DDR5-5600 MT/s RAM
  • 32 GB (2 x 16 GB) DDR5-5600 MT/s RAM
  • 32 GB (1 x 32 GB) DDR5-5600 MT/s RAM
  • 16 GB (2 x 8 GB) DDR5-5600 MT/s RAM
  • 16 GB (1 x 16 GB) DDR5-5600 MT/s RAM
  • 8 GB (1 x 8 GB) DDR5-5600 MT/s RAM

Dung lượng tối đa

  • 64 GB

🎮 Đồ họa

Tích hợp

  • Intel Arc Graphics (bộ xử lý dòng H).
  • Intel Graphics (bộ xử lý dòng U).
  • Lưu ý: Hỗ trợ xem hình ảnh Ultra High Definition (UHD).

Rời

  • NVIDIA RTX A500 Laptop GPU (4 GB GDDR6 chuyên dụng).

Đồ họa được hỗ trợ

  • Hỗ trợ giải mã HD, DX12, HDMI v2.0b, và HDCP 2.3.

🖥️ Màn hình

Tùy chọn màn hình cảm ứng

  • 35.6 cm (14.0 inch) WUXGA, LCD, cảm ứng, chống chói WLED, 300 nits, 45% NTSC (1920 x 1200).

Tùy chọn màn hình không cảm ứng

  • 35.6 cm (14.0 inch) WUXGA, LCD, UWVA, chống chói, WLED, Low Blue Light, 1000 nits, 100% sRGB với màn hình bảo mật tích hợp HP Sure View reflect (1920 x 1200).
  • 35.6 cm (14.0 inch) WQXGA, LCD, 120 Hz, UWVA, chống chói, WLED, 500 nits, DCI-P3 100% với HP DreamColor (2560 x 1600).
  • 35.6 cm (14.0 inch) WUXGA, LCD, UWVA, chống chói, WLED, Low Blue Light, 400 nits, tiết kiệm năng lượng, 100% sRGB (1920 x 1200).
  • 35.6 cm (14.0 inch) WUXGA, LCD, UWVA, chống chói, WLED, 300 nits, 45% NTSC (1920 x 1200).

Độ phân giải được hỗ trợ

  • HDMI 2.0: Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K tại 60 Hz.
  • Lưu ý: Xem hình ảnh độ phân giải cao (HD). Độ phân giải phụ thuộc vào khả năng của màn hình và cài đặt độ sâu màu.

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

Tùy chọn ổ SSD chính

  • 2 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC SSD
  • 1 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC SSD
  • 1 TB PCIe NVMe SSD Value
  • 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
  • 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC SSD
  • 512 GB PCIe NVMe SSD Value
  • 256 GB PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 SSD Value
  • 255 GB PCIe NVMe SSD Value

🌐 Kết nối mạng/Truyền thông

Mạng LAN không dây (WLAN)

  • Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2)Bluetooth 5.3 (hỗ trợ vPro hoặc không vPro).
  • Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các thông số 802.11 trước đó. Yêu cầu bộ định tuyến Wi-Fi 6E (mua riêng) để hoạt động ở băng tần 6 GHz. Điểm truy cập Wi-Fi công cộng có giới hạn.

Mạng diện rộng không dây (WWAN)

  • HP 5G Sub-6 Cat 19 WWAN eSIM
  • HP 4G LTE-A Pro CAT16 WWAN eSIM
  • Lưu ý: Mô-đun 5G và 4G LTE là tùy chọn, phải được cấu hình tại nhà máy, yêu cầu kích hoạt và dịch vụ mua riêng. Tính khả dụng có thể khác nhau theo quốc gia/vùng.

Mạng diện rộng băng hẹp (LPWAN)

  • Qualcomm 9205
  • Lưu ý: LPWAN hỗ trợ HP Protect và Trace với dịch vụ Wolf Connect thông qua đăng ký và không hỗ trợ băng thông rộng di động.

Giao tiếp trường gần (NFC)

  • NFC NXP NPC300 (tùy chọn).

Hỗ trợ Miracast

🔌 Cổng/Khe cắm

Cổng

  • (2) Thunderbolt 4 USB4 Type-C 40 Gbps (hỗ trợ USB Power Delivery và DisplayPort 1.4).
  • (2) USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (hỗ trợ sạc, tốc độ truyền 5 Gbps, mỗi bên một cổng).
  • (1) Giắc tai nghe/micrô kết hợp.
  • (1) HDMI v2.0b.

Khe cắm

  • (1) Đầu đọc thẻ thông minh (tùy chọn).
  • (1) Khe thẻ Nano SIM (tùy chọn).
  • (1) Khe khóa bảo mật.

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

Âm thanh

  • Tinh chỉnh âm thanh bởi Poly Studio.
  • (2) Loa stereo tích hợp.
  • Bộ khuếch đại riêng.
  • (2) Mảng micrô kép tích hợp.

Loa

  • 1 Watt/8 ohm (mỗi loa).

Máy ảnh

  • Camera 5MP với hồng ngoại.
  • Camera 5MP.
  • Có cửa chập camera (bảo mật).

⌨️ Bàn phím/Thiết bị trỏ/Phím chức năng

Bàn phím

  • Bàn phím HP Premium, chống tràn, DuraKeys.
  • Tùy chọn bàn phím có bảo mật và đèn nền.

Thiết bị trỏ

  • Clickpad hỗ trợ cử chỉ đa điểm.
  • Hỗ trợ cử chỉ mặc định của Microsoft Precision Touchpad.

Phím chức năng

  • ESC: Thông tin hệ thống
  • F1: Chuyển đổi màn hình
  • F2: Trống hoặc Bảo mật
  • F3: Giảm độ sáng
  • F4: Tăng độ sáng
  • F5: Tắt âm thanh
  • F6: Giảm âm lượng
  • F7: Tăng âm lượng
  • F8: Tắt micrô
  • F9: Trống hoặc chuyển đổi đèn nền
  • F10: Insert
  • F11: Chế độ máy bay
  • F12: HP Command Center
  • Home, End, Nút nguồn (có LED), Delete
  • Microsoft Copilot (yêu cầu Windows 11 và NPU).

Phím chức năng ẩn

  • Fn + R: Break
  • Fn + S: Yêu cầu hệ thống
  • Fn + C: Scroll lock

🛡️ Phần mềm/Bảo mật

BIOS

  • Absolute Persistence Module: Yêu cầu mua đăng ký để kích hoạt. Kiểm tra với Absolute về tính khả dụng và bảo hành ngoài Hoa Kỳ.
  • Cập nhật BIOS qua mạng.
  • HP BIOSphere
  • HP DriveLock và Automatic DriveLock
  • HP Fingerprint Sensor
  • HP Secure Erase
  • HP Wake on WLAN

Phần mềm

  • Tìm kiếm Bing
  • Mua Microsoft Office (bán riêng)
  • HP Connection Optimizer
  • HP Easy Clean
  • HP Easy Clean Keyboard Driver
  • HP Hotkey Support
  • HP Mac Address Manager
  • HP Notifications
  • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
  • HP Privacy Settings
  • HP Support Assistant
  • HSA Fusion for Commercial
  • HPX for CMIT

Tính năng quản lý

  • HP Client Catalog (có thể tải xuống)
  • HP Client Management Script Library (có thể tải xuống)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
  • HP Driver Packs (có thể tải xuống)
  • HP Image Assistant (có thể tải xuống)
  • HP Manageability Integration Kit (có thể tải xuống)
  • HP Patch Assistant (có thể tải xuống)

Tính năng bảo mật

  • HP Wolf Security of Business
  • mSecurity Trusted Platform Module (TPM): TCG TPM 2.0

🔋 Nguồn

Bộ đổi nguồn

  • HP Slim 100 W USB Type-C AC adapter
  • HP Standard 65 W USB Type-C adapter
  • HP Slim 65 W USB Type-C adapter
  • Lưu ý: Tính khả dụng có thể khác nhau theo quốc gia/vùng.

Pin chính

  • HP Long Life 3-cell, 56 Wh Li-ion polymer
  • Lưu ý: Dung lượng pin thực tế thay đổi so với dung lượng thiết kế. Dung lượng pin giảm tự nhiên theo thời gian, mức sử dụng, môi trường, nhiệt độ, cấu hình hệ thống và các yếu tố khác. Pin gắn trong, không thể thay thế, được bảo hành.

Dây nguồn

  • Cáp 3 dây hoặc 2 dây, dài 1.0 m (3.28 ft).
  • Lưu ý: Tính khả dụng có thể khác nhau theo quốc gia/vùng.

📏 Thông số vật lý

Trọng lượng

  • Từ 1.42 kg (3.14 lb).
  • Lưu ý: Trọng lượng thay đổi theo cấu hình và thành phần.

Kích thước (R x S x C)

  • 31.56 x 22.43 x 1.92 cm (12.42 x 8.83 x 0.76 inch).

 

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top