DELL 14 DC14255 | AMD RYZEN™ 5 220 | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 14" FHD+ | 3 CELL | WIN11H + OFFICE | 1 YEAR | BLACK
Máy tính xách tay Dell 14 DC14255 | AMD Ryzen™ 5 220 | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD NVMe | 14" FHD+ 1920 x 1200 300 nits | 3 cell - 41Whr Battery | Windows 11 Home | Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 | Basic 1 year, Dell Care Plus | BLACK
💻 Dell 14 DC14255 – Chiếc Laptop Cơ Bản Chuẩn Mực Với Giá Trị Vượt Mong Đợi
Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop gọn nhẹ, bền bỉ và đủ mạnh mẽ cho nhu cầu hằng ngày mà không phải lo lắng về chi phí, thì Dell 14 DC14255 chính là sự lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là dòng máy cơ bản của Dell, mang lại hiệu năng ổn định, thiết kế thanh lịch và trải nghiệm tiện lợi, phù hợp cho học tập, làm việc văn phòng hay giải trí nhẹ nhàng. Với hai gam màu thời thượng – Đen mạnh mẽ và Bạc tinh tế, Dell 14 DC14255 dễ dàng trở thành “người bạn đồng hành” trong mọi hành trình.

🖥️ Hiệu Năng Đủ Dùng, Hoạt Động Mượt Mà
Trang bị nhiều tùy chọn vi xử lý AMD Ryzen™, Dell 14 DC14255 mang đến khả năng xử lý ổn định cho những tác vụ hằng ngày:
- Ryzen™ AI 7 350: 8 lõi, tối đa 5.0GHz, NPU 50 TOPS.
- Ryzen™ AI 5 330: 4 lõi, tối đa 4.5GHz.
- Ryzen™ 7 250: 8 lõi, tốc độ 5.1GHz.
- Ryzen™ 5 220: 6 lõi, tốc độ 4.9GHz.
Kết hợp cùng đồ họa AMD Radeon™ tích hợp, máy vận hành trơn tru từ lướt web, học online, làm việc văn bản cho đến xem video hay chỉnh sửa ảnh cơ bản.
🖼️ Màn Hình 14 Inch Rõ Nét
- Độ phân giải FHD+ (1920x1200) mang đến hình ảnh chi tiết, màu sắc trung thực.
- Công nghệ WVA/IPS cùng khả năng chống chói giúp dễ nhìn trong nhiều môi trường sáng.
- Độ sáng 300 nits hỗ trợ hiển thị thoải mái khi làm việc, xem phim hay thuyết trình.

💾 Bộ Nhớ & Lưu Trữ Đáp Ứng Tốt
- RAM DDR5 5600 MT/s: từ 8GB đến 32GB, hỗ trợ đa nhiệm mượt mà.
- SSD PCIe NVMe: dung lượng từ 256GB đến 2TB, cho không gian thoải mái để lưu tài liệu, hình ảnh, video.
🎨 Thiết Kế Nhẹ Nhàng, Phong Cách Linh Hoạt
- Trọng lượng chỉ 1.54 – 1.56 kg, dễ dàng mang theo bên mình.
- Chất liệu nhựa hoặc nhôm tùy chọn, bền bỉ và thẩm mỹ.
- Hai phiên bản màu:
- Đen – mạnh mẽ, chuyên nghiệp.
- Bạc – thanh lịch, hiện đại.
- Trang bị camera FHD 1080p (ở bản kim loại) và bàn di chuột Precision hỗ trợ thao tác nhanh gọn.
🔊 Âm Thanh Sống Động
Hệ thống loa stereo 4W tích hợp Dolby Atmos Core và chip xử lý âm thanh Realtek, đem lại chất âm trong trẻo khi học online, gọi video, nghe nhạc hay xem phim.

🌐 Đầy Đủ Cổng Kết Nối & Mạng Không Dây
- USB Type-C 3.2 Gen 2 (Power Delivery & DisplayPort™ 1.4).
- 2 cổng USB 3.2 Gen 1, HDMI 1.4, khe đọc thẻ SD.
- Hỗ trợ Wi-Fi 6/6E và Bluetooth® 5.3, cho tốc độ kết nối nhanh và ổn định.
🔋 Pin Linh Hoạt Cho Cả Ngày
- Pin 3 cell 41 Whr hoặc 4 cell 54 Whr.
- Đáp ứng tốt nhu cầu làm việc và học tập xuyên suốt nhiều giờ mà không cần cắm sạc liên tục.
🛡️ Phần Mềm & Bảo Mật
- Microsoft Office 2024: từ bản dùng thử 30 ngày đến Microsoft 365 Personal/Family.
- McAfee Security: lựa chọn từ LiveSafe (1-3 năm) đến Business Protection, giúp bảo vệ máy an toàn khỏi rủi ro mạng.
🌟 Vì Sao Nên Chọn Dell 14 DC14255?
- Cấu hình ổn định, giá thành hợp lý – lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng và người dùng phổ thông.
- Thiết kế nhẹ gọn, bền bỉ – dễ dàng mang theo học tập, làm việc mọi nơi.
- Hai màu sắc hiện đại – khẳng định phong cách riêng.
👉 Dell 14 DC14255 chính là chiếc laptop cân bằng giữa giá trị – tiện dụng – độ bền, đủ để đồng hành cùng bạn trong học tập, công việc và cuộc sống.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
Dell 14 DC14255 Laptop
🖥️ Bộ vi xử lý (Processor)
- AMD Ryzen™ AI 7 350:
- NPU 50 TOPS, 8 lõi, tốc độ tối đa 5.0 GHz.
- AMD Ryzen™ AI 5 330:
- NPU 50 TOPS, 4 lõi, tốc độ tối đa 4.5 GHz.
- AMD Ryzen™ 7 250:
- 8 lõi, tốc độ tối đa 5.1 GHz.
- AMD Ryzen™ 5 220:
- 6 lõi, tốc độ tối đa 4.9 GHz.
💾 Hệ điều hành (Operating System)
- Đề xuất: Dell Technologies khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
- Cho bộ vi xử lý 220/250:
- Windows 11 Home
- Windows 11 Pro
- Ubuntu® Linux® 24.04.2 LTS
- Cho bộ vi xử lý AI 330/350 (RoW):
- Windows 11 Home NextGen
- Windows 11 Pro NextGen
- Ubuntu® Linux® 24.04.2 LTS
🎮 Card đồ họa (Video Card)
- AMD Radeon™ Graphics
🖼️ Màn hình (Display)
- Kích thước: 14.0 inch
- Độ phân giải: FHD+ (1920x1200)
- Tính năng:
- Chống chói (Anti-Glare)
- Không cảm ứng (Non-Touch)
- Độ sáng 300 nits
- Công nghệ WVA/IPS
🧠 Bộ nhớ (Memory)
- Khe cắm bộ nhớ: 2 khe SODIMM
- Loại bộ nhớ: DDR5 kênh đôi (Dual-channel)
- Tốc độ bộ nhớ: 5600 MT/s
- Cấu hình bộ nhớ tối đa: 32 GB
- Cấu hình bộ nhớ tối thiểu: 8 GB
- Dung lượng mỗi khe: 8 GB, 16 GB, hoặc 32 GB
- Các cấu hình bộ nhớ được hỗ trợ:
- 8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 16 GB: 2 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đôi
- 24 GB: 1 x 8 GB + 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đôi
- 32 GB: 1 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đôi
💽 Lưu trữ (Storage)
- Dung lượng:
- 512 GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive
- 1 TB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive
- Khe cắm:
- 1 khe M.2 2230 cho ổ SSD
- 1 khe M.2 2230 cho thẻ Wi-Fi và Bluetooth
- Loại ổ lưu trữ:
- M.2 2230 SSD, Class 25, Gen4 PCIe NVMe: 512 GB / 1 TB / 2 TB
- M.2 2230 SSD, Class 35, Gen4 PCIe NVMe: 256 GB
- Lưu ý: Để biết thêm chi tiết về các loại thẻ M.2, truy cập trang hỗ trợ của Dell.
📊 Microsoft Office
- Tùy chọn:
- Thử nghiệm Microsoft 365 trong 30 ngày
- Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic (1 năm)
- Microsoft Office Home & Business 2024
- Microsoft 365 Personal (1 người dùng, đăng ký hàng năm)
- Microsoft 365 Family (tối đa 6 người dùng, đăng ký hàng năm)
- Không cài đặt Office
🔒 Phần mềm bảo mật (Security Software)
- Tùy chọn:
- McAfee LiveSafe 1 năm (5 thiết bị)
- McAfee LiveSafe 3 năm (5 thiết bị)
- McAfee Business Protection 1 năm
- McAfee Business Protection 3 năm
- Không cài đặt phần mềm diệt virus
🛠️ Dịch vụ hỗ trợ (Support Services)
- Vui lòng liên hệ nhà bán lẻ để biết thêm thông tin.
🛡️ Bảo vệ thiệt hại do tai nạn (Accidental Damage Protection)
- Vui lòng liên hệ nhà bán lẻ để biết thêm thông tin.
🔌 Cổng kết nối (Ports)
- 1 cổng HDMI 1.4
- 1 cổng USB Type-C 3.2 Gen 2 (10 Gbps) với Power Delivery và DisplayPort™ 1.4
- 2 cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)
- 1 cổng tai nghe (kết hợp headphone và microphone)
💿 Ổ đĩa quang (Optical Drive)
- Không có ổ đĩa quang
🔗 Khe cắm (Slots)
- 1 khe thẻ SD
- 1 khe khóa hình nêm (wedge-shaped lock slot)
📏 Kích thước và trọng lượng (Dimensions & Weight)
- Vỏ nhựa (Plastic):
- Chiều cao (phía sau): 18.31 mm (0.72 in.)
- Chiều cao (cao nhất): 19.90 mm (0.78 in.)
- Chiều cao (phía trước): 16.90 mm (0.66 in.)
- Chiều rộng: 314.00 mm (12.36 in.)
- Chiều sâu: 226.15 mm (8.90 in.)
- Trọng lượng (tối thiểu): 1.54 kg (3.39 lb)
- Trọng lượng (tối đa): 1.69 kg (3.72 lb)
- Vỏ kim loại (Metal):
- Chiều cao (phía sau): 17.56 mm (0.69 in.)
- Chiều cao (cao nhất): 18.90 mm (0.74 in.)
- Chiều cao (phía trước): 15.86 mm (0.62 in.)
- Chiều rộng: 314.00 mm (12.36 in.)
- Chiều sâu: 226.15 mm (8.90 in.)
- Trọng lượng (tối thiểu): 1.56 kg (3.43 lb)
- Trọng lượng (tối đa): 1.65 kg (3.63 lb)
🖱️ Bàn di chuột (Touchpad)
- Bàn di chuột chính xác (Precision touchpad)
📸 Camera
- Vỏ nhựa:
- Camera HD 720p tại 30 fps
- Micro tích hợp đơn
- Vỏ kim loại:
- Camera FHD 1080p tại 30 fps
- Micro mảng đôi (Dual-array microphones)
- Có màn che camera (Camera Shutter)
🔊 Âm thanh và loa (Audio and Speakers)
- Loa stereo với bộ điều khiển âm thanh Realtek và Dolby Atmos Core
- Công suất: 2W x 2 = 4W tổng cộng
🛠️ Vật liệu khung máy (Chassis)
- Vỏ nhựa:
- Nắp màn hình và đế: Nhựa
- Viền và chỗ nghỉ tay: Nhựa
- Vỏ kim loại:
- Nắp màn hình và chỗ nghỉ tay: Nhôm
- Viền và đế: Nhựa
📡 Kết nối không dây (Wireless)
- Vỏ nhựa:
- Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.3
- Vỏ kim loại:
- Realtek Wi-Fi 6E RTL8852CE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.3
🔋 Pin chính (Primary Battery)
- Pin 3 cell, 41 WHr (tích hợp)
- Pin 4 cell, 54 WHr (tích hợp)
