Giỏ hàng

DELL PRO 14 PLUS PB14255 | RYZEN™ AI 5 PRO 340 | 32GB LPDDR5x RAM | 1TB SSD | 14" FHD+ | AMD RDNA™ | WI-FI + BT | 3 CELL 55 WHR | WIN 11 PRO | Màu Platinum Silver

Thương hiệu: Dell
|
Mã SP: DELL PRO 14 PLUS PB14255 |RYZEN™ AI 5 PRO 340 |

MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL PRO 14 PLUS PB14255 | RYZEN™ AI 5 PRO 340 | 32GB LPDDR5x RAM | 1TB SSD | 14" FHD+ | AMD RDNA™ | WI-FI + BT | 3 CELL 55 WHR | WIN 11 PRO | Màu Platinum Silver

Tiêu đề
Số lượng

 

🚀 Dell Pro 14 Plus PB14255 – Người Bạn Đồng Hành Trí Tuệ Cho Thế Hệ Sáng Tạo

Trong hành trình làm việc và sáng tạo, một chiếc laptop không chỉ là công cụ, mà còn là người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn tự tin tiến bước. Dell Pro 14 Plus PB14255 chính là minh chứng rõ ràng cho sự giao thoa giữa công nghệ hiện đại, thiết kế tinh gọn và trải nghiệm bền bỉ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, nhà sáng tạo và những ai luôn muốn làm việc hiệu quả hơn mỗi ngày.

Hiệu Năng Vượt Trội – Sẵn Sàng Cho Mọi Thử Thách

  • Bộ xử lý AMD Ryzen™ mới nhất, từ Ryzen™ 3 210 (4 nhân, 8 luồng, tối đa 4.7 GHz) đến Ryzen™ AI 9 HX PRO 370 (12 nhân, 24 luồng, tối đa 5.1 GHz).
  • Xử lý mượt mà từ biên tập video 4K, dựng đồ họa phức tạp đến chạy đa nhiệm nặng.
  • AI tích hợp trên Ryzen™ AI 300 Series giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

🖼️ Màn Hình Tràn Đầy Cảm Hứng – Mỗi Chi Tiết Đều Sống Động

  • 14 inch, tỷ lệ 16:10, tối ưu cho công việc lẫn giải trí.
  • Tùy chọn từ FHD+ 1920x1200 (100% sRGB) đến QHD+ 2560x1600 90Hz.
  • Bản 2-in-1 hỗ trợ Active Pen, công nghệ chống chói và giảm ánh sáng xanh.
  • Độ sáng 400 nit, tấm nền IPS hiển thị rõ ràng từ mọi góc nhìn.

🧠 Bộ Nhớ & Lưu Trữ – Không Gian Cho Sáng Tạo Vô Tận

  • RAM LPDDR5X lên đến 64GB, tốc độ 7500 MT/s.
  • Ổ SSD PCIe Gen4 NVMe dung lượng tối đa 2TB, hỗ trợ ổ tự mã hóa SED.
  • Chuẩn M.2 2230/2280, vừa linh hoạt vừa bảo mật.

🌐 Kết Nối Hiện Đại – Luôn Sẵn Sàng Mọi Lúc, Mọi Nơi

  • Wi-Fi 7 tốc độ 2882 Mbps, Bluetooth® 5.4.
  • Tùy chọn 5G Qualcomm® Snapdragon™ SDX72 hoặc 4G CAT12.
  • Hệ thống cổng kết nối đa dạng: Thunderbolt™ 4.0, HDMI 2.1, USB 3.2 Gen 1, RJ45, khe nano-SIM.

🎨 Thiết Kế & Linh Hoạt – Định Hình Phong Cách Riêng

  • Trọng lượng chỉ 1.40 kg, thuận tiện di chuyển.
  • Hai phiên bản màu: Magnetite (cá tính) và Platinum Silver (sang trọng).
  • Bản 2-in-1 dễ dàng chuyển đổi giữa laptop và tablet.

📸 Camera & Âm Thanh – Kết Nối Rõ Nét, Chân Thực

  • Camera FHD 1080p hoặc 5M 1800p, HDR, giảm nhiễu thông minh.
  • Âm thanh stereo Realtek SounzReal™ 4W, micro kép cho chất lượng họp trực tuyến tốt nhất.
  • Tích hợp màn trập camera và cảm biến ánh sáng, đảm bảo riêng tư tuyệt đối.

🔋 Pin & Dịch Vụ – Năng Lượng Bền Bỉ, Luôn Kề Bên

  • Pin 3-cell 45 Wh hoặc 55 Wh, hỗ trợ ExpressCharge™ sạc nhanh.
  • Tùy chọn pin Long Life Cycle, tăng tuổi thọ pin.
  • Dịch vụ hậu mãi: Mail-In Service, ProSupport Suite, Accidental Damage Protection (1–5 năm).

🔒 Bảo Mật & An Toàn – Yên Tâm Ở Mọi Hoàn Cảnh

  • Phần mềm McAfee® 30 ngày đi kèm.
  • Ổ cứng tự mã hóa (SED), khe khóa hình nêm và màn trập camera.
  • Hỗ trợ Smart Card Reader cho nhu cầu bảo mật cấp cao.

🌟 Vì Sao Nên Chọn Dell Pro 14 Plus PB14255 Cùng HITECHPRO?

Dell Pro 14 Plus PB14255 không chỉ là một chiếc laptop – nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng, thẩm mỹ và sự linh hoạt, trở thành chìa khóa để bạn khai phá tiềm năng sáng tạo và phát triển sự nghiệp.

Và đặc biệt, khi mua sản phẩm tại HITECHPRO – Đối tác Platinum chính thức của Dell tại Việt Nam, bạn sẽ được đảm bảo về hàng chính hãng, dịch vụ tận tâm và chính sách bảo hành chuẩn Dell quốc tế.

👉 Truy cập ngay hitechpro.vn hoặc liên hệ Phòng Kinh Doanh HITECHPRO:
📞 0931 785 577 – 0973 565 707 – 0973 033 707

Hãy để Dell Pro 14 Plus PB14255 cùng HITECHPRO đồng hành, từ những ý tưởng đầu tiên đến những thành công lớn lao trong tương lai.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

Dell Pro 14 Plus PB14255 Laptop

🖥️ Bộ xử lý (Processor)

  • AMD Ryzen™ 3 210: 12 MB bộ nhớ đệm, 4 nhân, 8 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 4.7 GHz.
  • AMD Ryzen™ 5 220: 22 MB bộ nhớ đệm, 6 nhân, 12 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 4.9 GHz.
  • AMD Ryzen™ 5 PRO 220: 22 MB bộ nhớ đệm, 6 nhân, 12 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 4.9 GHz.
  • AMD Ryzen™ 5 PRO 230: 22 MB bộ nhớ đệm, 6 nhân, 12 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 4.9 GHz.
  • AMD Ryzen™ 7 PRO 250: 24 MB bộ nhớ đệm, 8 nhân, 16 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.1 GHz.
  • AMD Ryzen™ AI 5 PRO 340: 22 MB bộ nhớ đệm, 6 nhân, 12 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 4.8 GHz.
  • AMD Ryzen™ AI 7 PRO 350: 24 MB bộ nhớ đệm, 8 nhân, 16 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.0 GHz.
  • AMD Ryzen™ AI 9 HX PRO 370: 36 MB bộ nhớ đệm, 12 nhân, 24 luồng, tốc độ xung nhịp tối đa 5.1 GHz.

💻 Hệ điều hành (Operating System)

  • Đề xuất: Windows 11 Pro (khuyến nghị cho doanh nghiệp bởi Dell Technologies).
  • Tùy chọn:
    • Windows 11 Home.
    • Ubuntu® Linux® 24.04 (chỉ hỗ trợ trên dòng máy dạng Clamshell).

🖼️ Card đồ họa (Video Card)

  • Tích hợp: AMD RDNA™.

📺 Màn hình (Display)

Dòng Clamshell:

  • 35.5cm (14"), Không cảm ứng, tỷ lệ 16:10, FHD+ 1920x1200, 60Hz, tấm nền IPS, chống chói, độ sáng 300 nit, 45% NTSC.
  • 35.5cm (14"), Cảm ứng, tỷ lệ 16:10, FHD+ 1920x1200, 60Hz, tấm nền IPS, chống chói, độ sáng 300 nit, 100% sRGB.
  • 35.5cm (14"), Không cảm ứng, tỷ lệ 16:10, FHD+ 1920x1200, 60Hz, tấm nền IPS, chống chói, độ sáng 400 nit, 100% sRGB, ánh sáng xanh thấp.
  • 35.5cm (14"), Cảm ứng, tỷ lệ 16:10, QHD+ 2560x1600, 90Hz, tấm nền IPS, chống chói, độ sáng 300 nit, 100% sRGB, ánh sáng xanh thấp.

Dòng 2-in-1:

  • 35.5cm (14"), Cảm ứng, tỷ lệ 16:10, FHD+ 1920x1200, 60Hz, tấm nền IPS, TrueLife™, độ sáng 300 nit, 100% sRGB, ánh sáng xanh thấp, hỗ trợ bút cảm ứng (Active Pen).

🧠 Bộ nhớ (Memory)

  • 16 GB LPDDR5X, 7500 MT/s (tích hợp trên bo mạch).
  • 32 GB LPDDR5X, 7500 MT/s (tích hợp trên bo mạch).
  • 64 GB LPDDR5X, 7500 MT/s (tích hợp trên bo mạch).

💾 Lưu trữ (Storage)

  • 256 GB, M.2 2230, TLC PCIe Gen4 NVMe, SSD.
  • 512 GB, M.2 2230, PCIe Gen4 NVMe, SSD.
  • 512 GB, M.2 2230, TLC PCIe Gen4 NVMe, SSD.
  • 1 TB, M.2 2230, PCIe Gen4 NVMe, SSD.
  • 1 TB, M.2 2230, TLC PCIe Gen4 NVMe, SSD.
  • 1 TB, M.2 2280, TLC PCIe Gen4 NVMe, SED (ổ tự mã hóa).
  • 2 TB, M.2 2280, TLC PCIe Gen4 NVMe, SED (ổ tự mã hóa).

📱 Phần mềm Microsoft Office

  • Dell Command | Update (DCU).
  • Excalibur.
  • SupportAssist.

🔒 Phần mềm bảo mật (Security Software)

  • McAfee® Generic Build 30-day Commercial.
  • McAfee® Generic Build 30-day Commercial JPN.

🛠️ Dịch vụ hỗ trợ (Support Services)

  • Dịch vụ gửi qua thư (Mail-In Service): 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm, 5 năm.
  • ProSupport Suite: 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm, 5 năm.
  • Dịch vụ bảo vệ dữ liệu và pin mở rộng (Data and Protective Services Extended Battery Services - EBS, chỉ dành cho pin CRU): 2 năm, 3 năm.

🛡️ Bảo vệ thiệt hại ngoài ý muốn (Accidental Damage Protection)

  • Dịch vụ thiệt hại ngoài ý muốn: 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm, 5 năm.
  • Dịch vụ thiệt hại ngoài ý muốn kèm chống trộm: 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm, 5 năm.
  • Bảo vệ thiệt hại ngoài ý muốn: 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm, 5 năm.

🔌 Cổng kết nối (Ports)

Dòng AMD Ryzen™ 200 Series:

  • 2 x USB Type-C Thunderbolt™ 4.0 với Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 1.4a.

Dòng AMD Ryzen™ AI 300 Series:

  • 2 x USB Type-C Thunderbolt™ 4.0 với Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 2.1.
  • 1 cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) với PowerShare.
  • 1 cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps).
  • 1 cổng HDMI 2.1.
  • 1 cổng RJ45 (1 Gbps) Ethernet (tùy chọn).
  • 1 jack tai nghe toàn cầu.

💿 Ổ đĩa quang (Optical Drive)

  • Không có ổ đĩa quang.

🕳️ Khe cắm (Slots)

  • 1 khe khóa hình nêm (wedge-shaped lock slot).
  • 1 khe thẻ nano-SIM (tùy chọn).
  • 1 khe đọc thẻ thông minh (Smart card reader, tùy chọn).

📏 Kích thước và trọng lượng (Dimensions & Weight)

Clamshell 400 nit Không cảm ứng:

  • Chiều cao: (sau) 19.50 mm, (trước) 19.78 mm, (cao nhất) 19.95 mm.
  • Chiều rộng: 313.50 mm.
  • Chiều sâu: 224.00 mm.
  • Trọng lượng khởi điểm: 1.40 kg.

Clamshell 300 nit Không cảm ứng và 300 nit Cảm ứng:

  • Chiều cao: (sau) 19.98 mm, (trước) 19.50 mm, (cao nhất) 21.20 mm.
  • Chiều rộng: 313.50 mm.
  • Chiều sâu: 224.00 mm.
  • Trọng lượng khởi điểm: 1.56 kg.

2-in-1 300 nit Cảm ứng:

  • Chiều cao: (sau) 20.17 mm, (trước) 19.92 mm, (cao nhất) 20.25 mm.
  • Chiều rộng: 313.50 mm.
  • Chiều sâu: 224.00 mm.
  • Trọng lượng khởi điểm: 1.59 kg.

🖱️ Bàn di chuột (Touchpad)

  • Bàn di chuột cảm ứng đa điểm, tích hợp nút bấm liền mạch bằng kính.

📸 Camera

  • 1080p, 30 fps: Camera FHD RGB HDR, giảm nhiễu thời gian, micro kép, màn trập camera.
  • 1080p, 30 fps: Camera FHD RGB + IR HDR, giảm nhiễu thời gian, micro kép, màn trập camera.
  • 1800p, 30 fps: Camera 5M RGB + IR HDR, giảm nhiễu thời gian, micro kép, màn trập camera, cảm biến ánh sáng môi trường.

🔊 Âm thanh và loa (Audio and Speakers)

  • Loa stereo với xử lý âm thanh Realtek SounzReal™, công suất 2W x 2 = 4W tổng cộng.

🖌️ Vỏ máy (Chassis)

  • Dòng Ryzen 200 Series: Màu Magnetite, hoàn thiện dạng vân, chất liệu nhựa.
  • Dòng Ryzen AI 300 Series (Copilot+ PC): Màu Platinum Silver, hoàn thiện kim loại, chất liệu nhựa.

📡 Kết nối không dây (Wireless)

WLAN:

  • MediaTek Wi-Fi 7 MT7925, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, tốc độ 2882 Mbps, Bluetooth® 5.4.

WWAN:

  • 5G: Qualcomm® Snapdragon™ SDX72 Global 5G (DW5934e), hỗ trợ eSIM.
  • 4G CAT12: Qualcomm® Snapdragon™ SDX12 LTE (DW5826e), hỗ trợ eSIM.

🔋 Pin chính (Primary Battery)

  • 3-cell, 45 Wh, Lithium Ion Polymer, ExpressCharge™.
  • 3-cell, 45 Wh, Lithium Ion Polymer, ExpressCharge™, vòng đời dài.
  • 3-cell, 55 Wh, Lithium Ion Polymer, ExpressCharge™.
  • 3-cell, 55 Wh, Lithium Ion Polymer, ExpressCharge™, vòng đời dài.

 

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top