Dell Pro 24 AIO QC24251 | I5 14500T | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | 24" FHD | Intel® UHD Graphics 770 | MOUSE + KEY | UBUNTU | QC24251i516
MÁY TÍNH ĐỂ BÀN TẤT CẢ TRONG MỘT Dell Pro 24 AIO QC24251 | I5 14500T | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | 24" FHD | Intel® UHD Graphics 770 | MOUSE + KEY | UBUNTU | QC24251i516
💼 Dell Pro 24 All-in-One – Giải Pháp AIO Doanh Nghiệp Cơ Bản Cho Văn Phòng Hiện Đại
Không gian làm việc của bạn cần một chiếc máy tính All-in-One gọn gàng, mạnh mẽ và đáng tin cậy? Dell Pro 24 AIO QC24251 chính là lựa chọn lý tưởng – một thiết bị văn phòng cơ bản nhưng đủ sức mạnh để xử lý trơn tru mọi tác vụ hàng ngày. Đây không chỉ là một chiếc máy tính, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả và nâng tầm phong cách làm việc.

⚡ Hiệu Năng Ổn Định – Sẵn Sàng Cho Mọi Tác Vụ
Được trang bị Intel® Core™ Ultra 5 vPro® (14 nhân, Turbo 5.1GHz) hoặc Intel® Core™ i5-14600T vPro®, Dell Pro 24 mang đến hiệu suất mượt mà cho các công việc văn phòng, họp trực tuyến hay xử lý dữ liệu. Kết hợp cùng RAM DDR5 dung lượng lên tới 64GB tốc độ cao, mọi thao tác đều nhanh gọn và liền mạch.
💾 Lưu Trữ Linh Hoạt – Truy Xuất Tốc Độ Cao
Không còn lo hết dung lượng khi quản lý tài liệu hay dự án. Dell Pro 24 hỗ trợ SSD PCIe Gen4 NVMe dung lượng lên tới 2TB, vừa đảm bảo không gian lưu trữ rộng rãi vừa cho tốc độ đọc/ghi cực nhanh, giúp công việc luôn trôi chảy.
🖥️ Thiết Kế Gọn Gàng – Tối Ưu Không Gian Văn Phòng
Một chiếc AIO doanh nghiệp cơ bản nhưng vẫn tinh tế: màn hình 24 inch hiển thị sắc nét, thiết kế tất cả trong một giúp tiết kiệm diện tích bàn làm việc. Trọng lượng nhẹ chỉ từ 5.22kg, dễ dàng lắp đặt với tùy chọn chân đế HAS điều chỉnh độ cao, phù hợp với mọi văn phòng hiện đại.

🌐 Kết Nối Toàn Diện – Không Giới Hạn Khả Năng
Dell Pro 24 hỗ trợ Wi-Fi 7 BE200 / Wi-Fi 6E AX211, đảm bảo đường truyền nhanh và ổn định. Các cổng kết nối USB 3.2 Gen 2 Type-C®, DisplayPort++ 1.4a, RJ45 Ethernet 1Gbps giúp bạn dễ dàng chia sẻ dữ liệu, trình chiếu hay làm việc nhóm mà không gặp trở ngại.
🔒 Bảo Mật Doanh Nghiệp – An Tâm Làm Việc
Với Intel Guard, Dell Safe Data và McAfee® Business Protection, chiếc AIO này bảo vệ tối đa dữ liệu doanh nghiệp. Các lớp bảo mật từ Memory Encryption, BIOS Guard đến quản lý quyền truy cập đều được tích hợp, giúp doanh nghiệp yên tâm trong môi trường số.

🛠️ Bảo Hành & Hỗ Trợ Tin Cậy
Dell cung cấp gói bảo hành lên đến 5 năm, bao gồm cả ProSupport Plus và Accidental Damage Protection, luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trước mọi tình huống. Từ sự cố bất ngờ đến nhu cầu nâng cấp, đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng.
🎯 Vì Sao Doanh Nghiệp Nên Chọn Dell Pro 24 All-in-One?
- ✅ Máy tính AIO cơ bản nhất dành cho doanh nghiệp văn phòng
- ✅ Hiệu năng mạnh mẽ, xử lý mượt mà mọi công việc hàng ngày
- ✅ Thiết kế gọn gàng, tối ưu không gian làm việc
- ✅ Bảo mật toàn diện, bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp
- ✅ Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, yên tâm vận hành lâu dài
👉 Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp AIO cơ bản nhưng bền bỉ, tiết kiệm không gian và dễ triển khai, thì Dell Pro 24 All-in-One chính là câu trả lời.
📞 Liên hệ ngay Công Ty TNHH Hitechpro để trải nghiệm thực tế và đưa công nghệ hiện đại vào văn phòng của bạn!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
📋 Dell Pro 24 All-in-One 35W QC24251 Desktop
🖥️ Bộ xử lý (Processor)
- 🧑💻 Intel® Core™ Ultra 5 245T vPro®: 24 MB cache, 14 nhân, 14 luồng, 2.20 GHz đến 5.10 GHz Turbo, 35 W
- 🧑💻 Intel® Core™ Ultra 5 235T vPro®: 24 MB cache, 14 nhân, 14 luồng, 2.20 GHz đến 5.00 GHz Turbo, 35 W
- 🧑💻 Intel® 300T: 6 MB cache, 2 nhân, 4 luồng, 3.40 GHz, 35 W
- 🧑💻 Intel® Core™ i3-14100T: 12 MB cache, 4 nhân, 8 luồng, 2.70 GHz đến 4.40 GHz Turbo, 35 W
- 🧑💻 Intel® Core™ i5-14500T vPro®: 24 MB cache, 14 nhân, 20 luồng, 1.70 GHz đến 4.80 GHz Turbo, 35 W
- 🧑💻 Intel® Core™ i5-14600T vPro®: 24 MB cache, 14 nhân, 20 luồng, 1.80 GHz đến 5.10 GHz Turbo, 35 W
💻 Hệ điều hành (Operating System)
- 🛠️ Khuyến nghị của Dell Technologies: Windows 11 Pro cho doanh nghiệp
- 🖼️ Windows 11 Home
- 🖼️ Windows 11 Pro
- 🖼️ Windows 11 Pro National Academics
- 🖼️ Windows 11 IoT Enterprise LTSC 2024
- 🖼️ Dell ThinOS 10
- 🖼️ Ubuntu® Linux® 24.04 LTS
🎮 Card đồ họa (Video Card)
Card rời (Discrete):
- ❌ Không hỗ trợ
Card tích hợp (Integrated):
- 🖥️ Dành cho Intel® Core™ Ultra 5 245T vPro® / Ultra 5 235T vPro®: Intel® Graphics
- 🖥️ Dành cho Intel® Core™ i5-14500T vPro® / i5-14600T vPro®: Intel® UHD Graphics 770
- 🖥️ Dành cho Intel® Core™ i3-14100T: Intel® UHD Graphics 730
- 🖥️ Dành cho Intel® 300T: Intel® UHD Graphics 710
🧠 Bộ nhớ (Memory)
Dành cho Intel® Core™ Ultra 5 245T vPro® / Ultra 5 235T vPro® / Intel® Core™ i5-14600T vPro®:
- 💾 8 GB, 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 💾 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đôi
- 💾 16 GB, 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 💾 32 GB, 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đôi
- 💾 32 GB, 1 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, kênh đơn
- 💾 64 GB, 2 x 32 GB, DDR5, 5200 MT/s, kênh đôi
Dành cho Intel® Core™ Ultra 5 245T vPro® / Ultra 5 235T vPro® (tùy chọn bổ sung):
- 💾 8 GB, 1 x 8 GB, DDR5, 6400 MT/s, kênh đơn
- 💾 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 6400 MT/s, kênh đôi
- 💾 16 GB, 1 x 16 GB, DDR5, 6400 MT/s, kênh đơn
Dành cho Intel® 300T / Intel® Core™ i3-14100T / Intel® Core™ i5-14500T vPro®:
- 💾 8 GB, 1 x 8 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đơn
- 💾 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đôi
- 💾 16 GB, 1 x 16 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đơn
- 💾 32 GB, 2 x 16 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đôi
- 💾 32 GB, 1 x 32 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đơn
- 💾 64 GB, 2 x 32 GB, DDR5, 4800 MT/s, kênh đôi
💽 Lưu trữ (Storage)
Ổ cứng HDD:
- ❌ Không có
Ổ SSD:
- 💿 256 GB, M.2 2230, TLC PCIe Gen 4 NVMe, SSD, Class 35
- 💿 512 GB, M.2 2230, QLC PCIe Gen 4 NVMe, SSD, Class 25
- 💿 1 TB, M.2 2230, QLC PCIe Gen 4 NVMe, SSD, Class 25
- 💿 2 TB, M.2 2230, QLC PCIe Gen 4 NVMe, SSD, Class 25
📚 Phần mềm Microsoft Office & Ứng dụng
- 📊 Microsoft Office Home & Business 2024
- 📊 Microsoft 365 For A 30 Day Trial
- 📄 Adobe Acrobat
- 📄 Adobe AI Assistant
- 📄 Adobe Express Premium
- 📄 Adobe Photoshop Elements 2024 & Premier Elements 2024 Bundle
- 📺 CyberLink® PowerDVD®
- 📺 CyberLink® PowerDirector® / PhotoDirector®
- 📺 CyberLink® Director Suite
- 🛠️ Dell Client Command Suite
- 🛠️ Dell Optimizer
- 🛠️ Dell Support Assist
- 🛠️ Foxit® PDF Editor
🔒 Phần mềm bảo mật (Security Software)
- 🛡️ Dell Safe Data: Absolute, bao gồm các sản phẩm Endpoint và Network Security
- 🛡️ Dell Trusted Device
- 🛡️ McAfee® Business Protection
- 🛡️ Dell SafeGuard and Response: CrowdStrike, VMware Carbon Black, Secureworks
- 🛡️ Intel Guard Technologies and Secure Key
- 🛡️ Software Guard (SGX)
- 🛡️ Memory Encryption
- 🛡️ Data Guard (chỉ dành cho vPro)
- 🛡️ Boot Guard
- 🛡️ BIOS Guard (chỉ dành cho CPU Core)
- 🛡️ OS Guard (chỉ dành cho CPU Core)
- 🛡️ Secure Key (chỉ dành cho i5 trở lên)
- 🛡️ Intel Runtime BIOS Resilience (Copper Point) với chứng thực sử dụng Nifty Rock + Intel TXT
- 🛡️ Hỗ trợ Absolute Persistent Module BIOS agent v2
🛠️ Dịch vụ hỗ trợ (Support Services)
Bảo hành cơ bản:
- 🛠️ 1 năm Bảo hành cơ bản với dịch vụ sửa chữa tại chỗ
- 🛠️ 2 năm Gia hạn bảo hành cơ bản
- 🛠️ 3 năm Gia hạn bảo hành cơ bản
- 🛠️ 4 năm Gia hạn bảo hành cơ bản
- 🛠️ 5 năm Gia hạn bảo hành cơ bản
ProSupport:
- 🛠️ 1 năm ProSupport sửa chữa tại chỗ ngày làm việc tiếp theo
- 🛠️ 2 năm ProSupport sửa chữa tại chỗ ngày làm việc tiếp theo
- 🛠️ 3 năm ProSupport sửa chữa tại chỗ ngày làm việc tiếp theo
- 🛠️ 4 năm ProSupport sửa chữa tại chỗ ngày làm việc tiếp theo
- 🛠️ 5 năm ProSupport sửa chữa tại chỗ ngày làm việc tiếp theo
ProSupport Plus:
- 🛠️ 1 năm ProSupport Plus cho Client
- 🛠️ 2 năm ProSupport Plus cho Client
- 🛠️ 3 năm ProSupport Plus cho Client
- 🛠️ 4 năm ProSupport Plus cho Client
- 🛠️ 5 năm ProSupport Plus cho Client
🛡️ Bảo vệ thiệt hại do tai nạn (Accidental Damage Protection)
- 🛑 1 năm Dịch vụ bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 2 năm Dịch vụ bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 3 năm Dịch vụ bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 4 năm Dịch vụ bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 5 năm Dịch vụ bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 1 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn kèm chống trộm
- 🛑 2 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn kèm chống trộm
- 🛑 3 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn kèm chống trộm
- 🛑 4 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn kèm chống trộm
- 🛑 5 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn kèm chống trộm
- 🛑 1 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 2 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 3 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 4 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn
- 🛑 5 năm Bảo vệ thiệt hại do tai nạn
🔌 Cổng kết nối (Ports)
Bên phải:
- 🔌 1 cổng USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) với PowerShare
Bên trái:
- 🎧 1 cổng tai nghe toàn cầu (Global headset jack)
Dưới màn hình:
- 🔌 1 cổng USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C®
Mặt sau:
- 🔌 2 cổng USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)
- 🔌 2 cổng USB 2.0 với SmartPower On
- 🖥️ 1 cổng DisplayPort++ 1.4a/HDCP 2.3
- 🌐 1 cổng RJ45 Ethernet (1 Gbps)
💿 Ổ đĩa quang (Optical Drive)
- ❌ Không có
🛠️ Khe cắm (Slots)
- 📡 1 khe M.2 2230 cho thẻ Wi-Fi và Bluetooth combo
- 💿 1 khe M.2 2230/2280 cho ổ SSD
- 🃏 1 khe thẻ SD
- 🔒 1 khe khóa bảo mật (3 mm x 7 mm, thiết kế T-Bar)
📏 Kích thước & Trọng lượng (Dimensions & Weight)
- 📐 Chiều cao (phía trước & phía sau): 354.30 mm (13.95 in.)
- 📐 Chiều rộng: 540.00 mm (21.26 in.)
- 📐 Chiều sâu: 57.90 mm (2.28 in.)
- ⚖️ Trọng lượng khởi điểm (chân đế cố định): 7.12 kg (15.69 lb)
- ⚖️ Trọng lượng tối đa (chân đế cố định): 8.43 kg (18.57 lb)
- ⚖️ Trọng lượng khởi điểm (chân đế điều chỉnh độ cao - HAS): 8.09 kg (17.83 lb)
- ⚖️ Trọng lượng tối đa (chân đế điều chỉnh độ cao - HAS): 9.40 kg (20.71 lb)
- ⚖️ Trọng lượng khởi điểm (không có chân đế): 5.22 kg (11.49 lb)
- ⚖️ Trọng lượng tối đa (không có chân đế): 6.53 kg (14.38 lb)
🎨 Vỏ máy (Chassis)
- 🎨 Màu đen có họa tiết (Textured Black)
📶 Kết nối không dây (Wireless)
- 📡 Intel® Wi-Fi 7 BE200, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4
- 📡 Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.3
- 📡 MediaTek Wi-Fi 6 MT7920, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4
🔋 Nguồn điện (Power)
- 🔌 Bộ chuyển đổi AC 180W, cổng 7.4 mm
- 🔌 Bộ chuyển đổi AC 130W, cổng 7.4 mm
