Giỏ hàng

DELL PRO MAX 16 PLUS MB16250 | Ultra 9 285HX | 64GB DDR5 RAM | 4TB SSD | 16" UHD+ OLED TOUCH | RTX™ PRO™ 5000 24 GB | WIFI + BT | 6CELL 96WHr | LINUX

Thương hiệu: Dell
|
Mã SP: DELL PRO MAX 16 PLUS MB16250 WORKSTATION | Ultra 9 285HX |

MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL PRO MAX 16 PLUS MB16250 Mobile Workstation | Ultra 9 285HX | 64GB DDR5 RAM | 4TB SSD | 16" UHD+ OLED TOUCH | RTX™ PRO™ 5000 Blackwell, 24 GB GDDR7 | WIFI + BT | 6CELL 96WHr | LINUX

Tiêu đề
Số lượng

 

🚀 Dell Pro Max 16 Plus MB16250 – Đỉnh Cao Máy Trạm Mobile Cho Tầm Nhìn Lớn

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop cao cấp đủ sức thay thế cả một hệ thống máy trạm mà vẫn có thể mang theo bên mình, thì Dell Pro Max 16 Plus MB16250 chính là câu trả lời. Đây không chỉ là một công cụ làm việc – nó là trạm sáng tạo di động dành cho lập trình viên, nhà thiết kế, chuyên gia dữ liệu hay kỹ sư AI, nơi mọi ý tưởng táo bạo đều có thể thành hình.

Sức Mạnh Xử Lý Đỉnh Cao

Trang bị Intel® Core™ Ultra thế hệ mới (từ Ultra 5 245HX đến Ultra 9 285HX, 24 nhân, xung nhịp tối đa 5.5 GHz) kết hợp cùng GPU NVIDIA® RTX™ PRO™ Blackwell lên tới 24 GB GDDR7, chiếc máy trạm này có thể xử lý mượt mà từ mô phỏng 3D phức tạp, render video chất lượng cao, cho đến huấn luyện mô hình AI hay phân tích dữ liệu khổng lồ – tất cả diễn ra nhanh chóng như thể không tồn tại giới hạn.

🖥️ Màn Hình 16 inch Chuẩn Chuyên Nghiệp

Mỗi khung hình đều là một trải nghiệm thị giác đỉnh cao với tùy chọn FHD+ 120Hz 100% DCI-P3 hoặc UHD+ OLED HDR TrueBlack 1000. Công nghệ giảm ánh sáng xanh giúp bảo vệ mắt, để bạn có thể làm việc hàng giờ liền mà không mỏi mệt – lý tưởng cho những dự án dài hơi.

💾 Bộ Nhớ & Lưu Trữ Siêu Tốc

Hỗ trợ RAM CAMM2 lên tới 256 GBSSD Gen5 tối đa 4 TB, Dell Pro Max 16 Plus MB16250 cho phép bạn mở đồng thời hàng chục ứng dụng nặng và lưu trữ khối lượng dữ liệu khổng lồ mà vẫn phản hồi tức thì. Hệ điều hành linh hoạt Windows 11 Pro hoặc Ubuntu® Linux® 24.04 giúp bạn dễ dàng tối ưu cho từng nhu cầu công việc.

🎨 Thiết Kế Magnetite Sang Trọng

Khoác lên mình lớp vỏ Magnetite cao cấp, máy vừa toát lên sự chuyên nghiệp, vừa giữ được tính di động với trọng lượng chỉ từ 2.55 kg. Bàn phím Copilot key hiện đại (tùy chọn đèn nền) mang đến cảm giác gõ chính xác, hỗ trợ tối đa cho các phiên làm việc kéo dài.

🌐 Kết Nối Tốc Độ Cao

Trang bị Thunderbolt™ 5 (80 Gbps), Wi-Fi 7, 5G eSIM, cùng các cổng HDMI 2.1, USB 3.2 Gen 1, và RJ45 Ethernet, chiếc laptop này đảm bảo bạn luôn kết nối nhanh chóng, ổn định dù ở văn phòng, studio hay khi làm việc từ xa.

🔒 Bảo Mật & Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

Với TPM 2.0 và dịch vụ từ ProSupport đến ProSupport Plus, Dell đảm bảo thiết bị luôn an toàn và vận hành trơn tru. Bất kể bạn chọn gói bảo hành 1 năm hay 5 năm, Dell đều đồng hành để bảo vệ những dự án quan trọng nhất của bạn.

🔋 Pin Trâu Cho Cả Ngày Sáng Tạo

Pin 96 Wh tích hợp ExpressCharge™ Boost cho phép sạc nhanh, duy trì năng lượng cho cả ngày làm việc. Camera 8MP HDR RGB+IR cùng hệ thống loa Cirrus Logic 4W giúp các buổi họp trực tuyến rõ nét và sống động như gặp mặt trực tiếp.

🔥 Sẵn Sàng Cho Mọi Thử Thách

Dell Pro Max 16 Plus MB16250 không đơn thuần là một chiếc laptop – nó là máy trạm di động cao cấp dành cho những người dám mơ lớn, dám chinh phục thử thách và biến dữ liệu thành giá trị. Hãy để nó đồng hành cùng bạn, đưa mọi dự án từ ý tưởng đến hiện thực, và xa hơn thế nữa.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

Dell Pro Max 16 Plus Mb16250 Mobile Workstation Laptop

🖥️ Bộ vi xử lý (Processor)

  • Intel® Core™ Ultra 5 245HX: 13 TOPS NPU, 14 nhân, 14 luồng, tối đa 5.1 GHz, 55 W
  • Intel® Core™ Ultra 7 265HX: 13 TOPS NPU, 20 nhân, 20 luồng, tối đa 5.3 GHz, 55 W
  • Intel® Core™ Ultra 9 285HX: 13 TOPS NPU, 24 nhân, 24 luồng, tối đa 5.5 GHz, 55 W

💻 Hệ điều hành (Operating System)

  • Khuyến nghị: Windows 11 Pro cho doanh nghiệp
  • Tùy chọn: Windows 11 Pro, Windows 11 Home, Ubuntu® Linux® 24.04
  • Lưu ý: Windows 10 22H2 chỉ hỗ trợ khi người dùng hạ cấp từ Windows 11, theo kế hoạch kết thúc hỗ trợ của Microsoft.

🎮 Card đồ họa (Video Card)

  • Tích hợp: Intel® Graphics
  • Rời:
    • NVIDIA® RTX™ PRO™ 1000 Blackwell, 8 GB GDDR7
    • NVIDIA® RTX™ PRO™ 2000 Blackwell, 8 GB GDDR7
    • NVIDIA® RTX™ PRO™ 3000 Blackwell, 12 GB GDDR7
    • NVIDIA® RTX™ PRO™ 4000 Blackwell, 16 GB GDDR7
    • NVIDIA® RTX™ PRO™ 5000 Blackwell, 24 GB GDDR7

🖼️ Màn hình (Display)

  • Kích thước: 40.6 cm (16 inch)
  • Tùy chọn:
    • FHD+ Non-Touch: 60 Hz, WVA, 45% NTSC, 300 nits
    • FHD+ Non-Touch: 120 Hz, WVA, 100% DCI-P3, 500 nits, Giảm ánh sáng xanh
    • UHD+ Touch: 120 Hz, OLED, 100% DCI-P3, 500 nits, Giảm ánh sáng xanh, VESA HDR TrueBlack 1000

🧠 Bộ nhớ (Memory)

  • CAMM2 (tại RTS):
    • 64 GB: 1 x 64 GB, 6400 MT/s, kênh đôi
    • 128 GB: 1 x 128 GB, 6400 MT/s, kênh đôi
  • CAMM2 (sau RTS):
    • 64 GB: 1 x 64 GB, 7200 MT/s, kênh đôi
    • 128 GB: 1 x 128 GB, 7200 MT/s, kênh đôi
    • 256 GB: 2 x 128 GB, ≥4400 MT/s, kênh đôi
  • CSoDIMM (tại RTS):
    • 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
    • 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
    • 64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
  • CSoDIMM (sau RTS):
    • 96 GB: 2 x 48 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC

💾 Lưu trữ (Storage)

  • 512 GB, SSD, Gen4
  • 512 GB, SSD, Gen4, SED
  • 1 TB, SSD, Gen4, SED
  • 2 TB, SSD, Gen4, SED
  • 4 TB, SSD, Gen4, SED
  • 1 TB, SSD, Gen5, SED
  • 2 TB, SSD, Gen5, SED

🎨 Màu sắc (Color)

  • Magnetite

📊 Phần mềm Microsoft Office và Quản lý

  • Microsoft Office: Tùy chọn cài đặt
  • Phần mềm Dell:
    • Dell Command | Configure 4.0+
    • Dell Command | Monitor 10.0+
    • Dell Command | Update 5.0+
    • Dell Command | Update Catalog
    • Dell Command | Deploy
    • Dell Command | PowerShell Provider 2.0+
    • Dell Command | Deploy Driver Pack Catalog
    • Dell Command | Integration Suite for System Center 5.0
    • Dell Optimizer 6.0
    • Dell Command | Intel® vPro™ Out of Band

🔒 Phần mềm bảo mật (Security Software)

  • Trusted Platform Module (TPM) 2.0

🛠️ Dịch vụ hỗ trợ (Support Services)

  • Bảo hành cơ bản (Onsite/Parts Only): 1-5 năm
  • ProSupport (Next Business Day Onsite): 1-5 năm
  • ProSupport Plus (Same Business Service): 1-5 năm
  • Bảo vệ thiệt hại do tai nạn: 1-5 năm

⌨️ Bàn phím (Keyboard)

  • Không đèn nền:
    • Magnetite non-backlit
    • Magnetite English International Copilot key, 99 phím
    • Magnetite English US Copilot key, 99 phím
    • Magnetite Spanish (Latin America) Copilot key, 100 phím
  • Có đèn nền:
    • Magnetite backlit
    • Magnetite English International Copilot key, 99 phím

🔌 Cổng kết nối (Ports)

  • 1 cổng tai nghe
  • 1 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps, Power Delivery, DisplayPort™)
  • 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps, PowerShare)
  • 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)
  • 1 RJ45 Ethernet (2.5 Gbps)
  • 1 HDMI 2.1
  • 2 Thunderbolt™ 5 (80 Gbps, Power Delivery, DisplayPort™)

💿 Ổ đĩa quang (Optical Drive)

  • Không có

🗳️ Khe cắm (Slots)

  • 1 khe khóa
  • 1 khe thẻ SD
  • 1 khe đọc thẻ thông minh (tùy chọn)

📏 Kích thước và trọng lượng (Dimensions & Weight)

  • Chiều cao: Tối đa 30.90 mm, trước 17.34 mm, sau 18.97 mm
  • Chiều sâu: 258.60 mm
  • Chiều rộng: 360.00 mm
  • Trọng lượng khởi điểm: 2.55 kg

🖱️ Bàn di chuột (Touchpad)

  • Bàn di chuột chính xác

📸 Máy ảnh (Camera)

  • Tùy chọn 1: 1080p HDR FHD RGB, 30 fps, micro kép
  • Tùy chọn 2: 8MP HDR RGB+IR, 30 fps, micro kép, cảm biến ánh sáng

🔊 Âm thanh và loa (Audio and Speakers)

  • Loa stereo, Cirrus Logic CS42L43, 2 W x 2 = 4 W

🖼️ Vỏ máy (Chassis)

  • Magnetite

📡 Kết nối không dây (Wireless)

  • WLAN: Intel® Wi-Fi 7 BE200, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4
  • WWAN: Qualcomm® Snapdragon™ X72 Global 5G (DW5934e), eSIM

🔋 Pin chính (Primary Battery)

  • 6-cell, 96 Wh, Lithium Ion, ExpressCharge™ Boost, Standard hoặc LCL

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top