DELL PRO MAX 18 PLUS MB18250 | Ultra 5 245HX | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 18" QHD+ | RTX™ PRO™ 1000 Blackwell, 8 GB | WIFI + BT | 6CELL 96WHr | LINUX
MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL PRO MAX 18 PLUS MB18250 Mobile Workstation | Ultra 5 245HX | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 18" QHD+ | RTX™ PRO™ 1000 Blackwell, 8 GB GDDR7 | WIFI + BT | 6CELL 96WHr | LINUX
💻 Dell Pro Max 18 Plus Mobile Workstation MB18250 – Khi Sức Mạnh Gặp Cảm Xúc
Có những chiếc máy tính sinh ra chỉ để làm việc. Nhưng cũng có những cỗ máy sinh ra để tạo nên kỳ tích.
Dell Pro Max 18 Plus Mobile Workstation MB18250 không chỉ là một thiết bị – nó là sức mạnh hội tụ của trí tuệ, công nghệ và khát vọng. Tựa như một “đài chỉ huy” di động, nó trao cho bạn quyền năng điều khiển những bản thiết kế táo bạo, xử lý những thuật toán phức tạp, biến dữ liệu khổng lồ thành tri thức và biến mọi ý tưởng thành hiện thực. Đây không đơn thuần là một chiếc laptop 18 inch – đây là trái tim của một người sáng tạo, được chế tác từ thép, silicon và ước mơ.

⚡ Sức Mạnh Vượt Chuẩn – CPU Intel Core Ultra Thế Hệ Mới
Trang bị Intel® Core™ Ultra 9 285HX (24 nhân, xung nhịp tối đa 5.5 GHz) cùng tùy chọn Ultra 7 và Ultra 5 HX series, chiếc máy này sẵn sàng “nuốt gọn” mọi tác vụ nặng nhất. NPU 13 TOPS tích hợp giúp tối ưu các quy trình AI, tăng tốc xử lý học máy và phân tích dữ liệu lớn mà vẫn tiết kiệm điện năng.
🖥️ Không Gian Hiển Thị Khổng Lồ – Màn Hình QHD+ 18 Inch
Bước vào thế giới hình ảnh sống động với màn hình QHD+ 18 inch, tần số quét 120Hz, độ phủ màu 100% DCI-P3, độ sáng 500 nits. Công nghệ WVA cho góc nhìn rộng, Low Blue Light bảo vệ mắt, biến mọi thao tác chỉnh sửa ảnh, dựng video hay lập trình nhiều cửa sổ thành trải nghiệm cực kỳ thoải mái.

🎨 Đồ Họa & RAM – Khai Mở Giới Hạn Sáng Tạo
Lựa chọn NVIDIA® RTX™ PRO™ 5000 Blackwell 24GB GDDR7 cho khả năng dựng hình, render và mô phỏng kỹ thuật siêu mượt. Hỗ trợ RAM lên tới 256GB CAMM2 (7200 MT/s) hoặc 96GB CSoDIMM (6400 MT/s), giúp xử lý đồng thời nhiều ứng dụng nặng mà vẫn mượt như gió.
💾 Lưu Trữ Gen5 – Tốc Độ Ánh Sáng
Ổ SSD PCIe Gen5 dung lượng tới 4TB cho tốc độ truyền dữ liệu vượt trội, mở dự án 8K hay bộ dữ liệu hàng trăm GB chỉ trong vài giây.
🛡️ Thiết Kế Magnetite – Đẳng Cấp & Bền Bỉ
Vỏ Magnetite vừa sang trọng vừa chống chịu tốt, kích thước 402 x 279.95 x 31.7 mm, trọng lượng từ 3.25 kg – đủ gọn gàng để di chuyển, nhưng vẫn là một “quái thú” hiệu năng trong phân khúc mobile workstation cao cấp.
🔌 Kết Nối Vạn Năng – Tốc Độ Tương Lai
2 cổng Thunderbolt™ 5 (80 Gbps), Thunderbolt™ 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 BE200, 5G eSIM, RJ45 2.5Gbps, khe SD – tất cả tạo thành hệ sinh thái kết nối toàn diện cho công việc và sáng tạo ở mọi nơi.

🔋 Pin 96Wh & ExpressCharge™ Boost
Thời lượng làm việc bền bỉ, sạc nhanh 80% chỉ trong khoảng 60 phút, cùng Dell Optimizer 6.0 tự động tinh chỉnh hiệu suất và tiết kiệm pin thông minh.
🔒 Bảo Mật Tối Đa – An Tâm Tuyệt Đối
TPM 2.0, phần mềm Dell Command, cùng dịch vụ bảo vệ tai nạn lên đến 5 năm giúp bạn tập trung sáng tạo mà không lo rủi ro mất mát dữ liệu hay hỏng hóc bất ngờ.
🎯 Dell Pro Max 18 Plus – Sự Lựa Chọn Của Các Chuyên Gia
Trong thế giới mà tốc độ và trí tuệ nhân tạo đang định nghĩa lại mọi ngành nghề, Dell Pro Max 18 Plus chính là tấm vé đưa bạn tiến thẳng vào tương lai. Nó không chỉ xử lý công việc — nó đồng hành, truyền cảm hứng và nâng tầm mọi giới hạn của bạn.
Khi bàn tay bạn đặt trên bàn phím, khi ánh sáng từ màn hình 18 inch tràn ngập tầm mắt, bạn sẽ nhận ra: đây không phải chỉ là công cụ, mà là cộng sự trung thành, là cỗ máy truyền cảm hứng, là nơi những giấc mơ công nghệ bắt đầu.
Và rồi, bạn sẽ không muốn rời xa nó, bởi một khi đã nắm giữ sức mạnh này trong tay… mọi điều tưởng chừng bất khả thi bỗng trở nên trong tầm với.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
Dell Pro Max 18 Plus MOBILE WORKSTATION MB18250
🖥️ Bộ vi xử lý (Processor)
- Intel® Core™ Ultra 5 245HX: 13 TOPS NPU, 14 nhân, 14 luồng, tối đa 5.1 GHz, 55 W
- Intel® Core™ Ultra 7 265HX: 13 TOPS NPU, 20 nhân, 20 luồng, tối đa 5.3 GHz, 55 W
- Intel® Core™ Ultra 9 285HX: 13 TOPS NPU, 24 nhân, 24 luồng, tối đa 5.5 GHz, 55 W
💿 Hệ điều hành (Operating System)
- Khuyến nghị: Windows 11 Pro (đề xuất cho doanh nghiệp)
- Tùy chọn: Windows 11 Home, Ubuntu® Linux® 24.04
- Lưu ý: Windows 10 22H2 hỗ trợ cho máy hạ cấp từ Windows 11, tuân theo kế hoạch kết thúc hỗ trợ của Microsoft.
🖼️ Card đồ họa (Video Card)
- Đồ họa tích hợp: Intel® Graphics
- Đồ họa rời:
- NVIDIA® RTX™ PRO™ 1000 Blackwell, 8 GB GDDR7
- NVIDIA® RTX™ PRO™ 2000 Blackwell, 8 GB GDDR7
- NVIDIA® RTX™ PRO™ 3000 Blackwell, 12 GB GDDR7
- NVIDIA® RTX™ PRO™ 4000 Blackwell, 16 GB GDDR7
- NVIDIA® RTX™ PRO™ 5000 Blackwell, 24 GB GDDR7
📺 Màn hình (Display)
- Kích thước: 45.7 cm (18 inch)
- Loại: QHD+, 120Hz, WVA, không cảm ứng
- Đặc điểm: 100% DCI-P3, 500 nits, Low Blue Light
🧠 Bộ nhớ (Memory)
- Mô-đun CAMM2:
- 64 GB: 1 x 64 GB, 6400 MT/s, kênh đôi
- 128 GB: 1 x 128 GB, 6400 MT/s, kênh đôi
- Mô-đun CAMM2 (sau RTS):
- 64 GB: 1 x 64 GB, 7200 MT/s, kênh đôi
- 128 GB: 1 x 128 GB, 7200 MT/s, kênh đôi
- 256 GB: 2 x 128 GB, ≥4400 MT/s, kênh đôi
- Mô-đun CSoDIMM (tại RTS):
- 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
- 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
- 64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
- Mô-đun CSoDIMM (sau RTS):
- 96 GB: 2 x 48 GB, DDR5, 6400 MT/s, Non-ECC
💾 Lưu trữ (Storage)
- 512 GB, SSD, Gen4
- 512 GB, SSD, Gen4, SED
- 1 TB, SSD, Gen4, SED
- 2 TB, SSD, Gen4, SED
- 4 TB, SSD, Gen4, SED
- 1 TB, SSD, Gen5, SED
- 2 TB, SSD, Gen5, SED
🎨 Màu sắc (Color)
- Magnetite
📦 Phần mềm Microsoft Office và quản lý
- Phần mềm quản lý Dell:
- Dell Command | Configure 4.0+
- Dell Command | Monitor 10.0+
- Dell Command | Update 5.0+
- Dell Command | Update Catalog
- Dell Command | Deploy
- Dell Command | PowerShell Provider 2.0+
- Dell Command | Deploy Driver Pack Catalog
- Dell Command | Integration Suite for System Center 5.0
- Dell Optimizer 6.0
- Dell Command | Intel® vPro™ Out of Band
🔒 Phần mềm bảo mật (Security Software)
- Trusted Platform Module (TPM) 2.0
🛠️ Dịch vụ hỗ trợ (Support Services)
- Bảo hành tại chỗ (Basic Onsite Service): 1-5 năm
- Bảo hành linh kiện (Parts Only Warranty): 1-5 năm
- ProSupport (Next Business Day Onsite): 1-5 năm
- ProSupport Plus (Same Business Day): 1-5 năm
- Bảo vệ thiệt hại do tai nạn (Accidental Damage Protection): 1-5 năm
⌨️ Bàn phím (Keyboard)
- Magnetite không đèn nền
- Magnetite English International/US, phím Copilot, bàn phím số, 99 phím
- Magnetite Spanish (Latin America), phím Copilot, bàn phím số, 100 phím
- Magnetite English International, có đèn nền, phím Copilot, 99 phím
🔌 Cổng kết nối (Ports)
- 1 cổng âm thanh
- 1 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps, Power Delivery, DisplayPort™)
- 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps, PowerShare)
- 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)
- 1 RJ45 ethernet (2.5 Gbps)
- 1 HDMI 2.1
- 2 Thunderbolt™ 5 (80 Gbps, Power Delivery, DisplayPort™)
💿 Ổ đĩa quang (Optical Drive)
- Không có
🕳️ Khe cắm (Slots)
- 1 khe khóa
- 1 khe thẻ SD
- 1 khe đọc thẻ thông minh (tùy chọn)
📏 Kích thước và trọng lượng (Dimensions & Weight)
- Chiều cao:
- Tối đa (có cửa truy cập): 31.70 mm (1.25 in.)
- Tối đa (không cửa): 30.20 mm (1.19 in.)
- Phía trước: 17.92 mm (0.71 in.)
- Phía sau: 19.56 mm (0.77 in.)
- Chiều sâu: 279.95 mm (11.02 in.)
- Chiều rộng: 402.00 mm (15.83 in.)
- Trọng lượng: 3.25 kg (7.17 lb)
🖱️ Bàn di chuột (Touchpad)
- Precision touchpad
📸 Camera
- Tùy chọn 1: 1080p, 30 fps HDR FHD RGB, micro kép
- Tùy chọn 2: 8MP, 30 fps HDR RGB+IR, micro kép, cảm biến ánh sáng
🔊 Âm thanh và loa (Audio and Speakers)
- Loa stereo, Cirrus Logic CS42L43, 2 W x 2 = 4 W
🖼️ Vỏ máy (Chassis)
- Magnetite
📡 Kết nối không dây (Wireless)
- WLAN: Intel® Wi-Fi 7 BE200, 2x2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® 5.4
- WWAN: Qualcomm® Snapdragon™ X72 Global 5G, eSIM
🔋 Pin chính (Primary Battery)
- 6-cell, 96 Wh, Lithium Ion, ExpressCharge™ Boost, Standard hoặc LCL
