Giỏ hàng

HP ELITE SFF 805 G9 | AMD R5 PRO 8600G | 16GB RAM | 512GB SSD | WLAN AX+BT | WIN11 PRO | 3Y ONSITE | B16LYPT

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: B16LYPT
23,890,000₫ 24,190,000₫

Máy tính để bàn HP Elite Small Form Factor 805 G9 | AMD R5 Pro 8600G | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | AMD Graphics | Wlan ax+BT | USB Keyboard & Mouse | HDMI Port | Win11 Pro 64 | 1Y WTY | 3Y Onsite (61W36AV) | B16LYPT

Tiêu đề
Số lượng

 

Khám Phá HP Elite SFF 805 G9 – Sức Mạnh Nhỏ Gọn, Khơi Mở Tương Lai Công Việc

Bạn có bao giờ mơ về một chiếc máy tính để bàn vừa gọn gàng, vừa đủ mạnh mẽ để biến mọi thử thách công việc thành cơ hội sáng tạo? HP Elite SFF 805 G9 chính là câu trả lời – một cỗ máy mang trong mình trái tim AMD Ryzen thế hệ mới, nơi tốc độ, sự linh hoạt và cảm hứng hòa quyện để nâng tầm trải nghiệm làm việc mỗi ngày. Không chỉ là thiết bị, đây còn là “người bạn đồng hành” – sẵn sàng cùng bạn chinh phục những giới hạn mới.

🖥Hệ Điều Hành Hiện Đại – Khởi Đầu Tự Tin

Với Windows 11 Pro, HP Elite SFF 805 G9 mang đến môi trường làm việc mượt mà, bảo mật và thông minh. Dành cho cá nhân? Bạn có thể chọn Windows 11 Home. Cần tùy biến? FreeDOS 1.2 luôn sẵn sàng. Dù lựa chọn nào, bạn cũng có một nền tảng vững chắc để tập trung cho điều quan trọng nhất: ý tưởng và thành quả.

💻 Sức Mạnh AMD Ryzen – Trái Tim Của Hiệu Năng
Bên trong chiếc máy gọn gàng này là AMD Ryzen 7 PRO 8700G với 8 lõi, 16 luồng và xung nhịp lên tới 5.1GHz. Từ xử lý đa nhiệm, thiết kế sáng tạo đến chạy ứng dụng nặng, mọi thao tác đều mượt mà. Bạn có thể chọn từ Ryzen 3 đến Ryzen 7, mỗi dòng đều mang đến sức mạnh riêng, đủ để biến công việc hằng ngày thành những trải nghiệm thú vị.

🧠 Bộ Nhớ DDR5 – Không Gian Mở Cho Sáng Tạo
Hỗ trợ tới 128GB DDR5-5600, HP Elite SFF 805 G9 cho phép bạn xử lý dữ liệu lớn, dựng phim hay phân tích chuyên sâu mà không hề gián đoạn. Đây không chỉ là RAM – mà là “đường cao tốc” để mọi ý tưởng được triển khai tức thì.

🖼Đồ Họa Linh Hoạt – Mỗi Khung Hình Đều Sống Động

Tích hợp AMD Radeon 780M cùng tùy chọn card rời như NVIDIA T400 4GB hay AMD Radeon RX 6300 2GB, chiếc máy này mang đến hình ảnh mượt mà và chân thực. Dù bạn đang họp trực tuyến, dựng đồ họa hay giải trí, mọi khung hình đều đầy sức sống.

💾 Kho Lưu Trữ Linh Hoạt – Giữ An Toàn Từng Dữ Liệu
Tùy chọn từ HDD 2TB đến SSD M.2 PCIe NVMe 2TB, kết hợp với tính năng mã hóa dữ liệu OPAL2, bạn hoàn toàn yên tâm khi lưu giữ mọi tài nguyên quan trọng. Dữ liệu của bạn được bảo vệ như một tài sản vô giá.

🌐 Kết Nối Mạng Tốc Độ Cao – Gắn Kết Không Giới Hạn
Trang bị Wi-Fi 7Bluetooth 5.4, cùng cổng Ethernet Gigabit, HP Elite SFF 805 G9 giúp bạn luôn giữ được kết nối nhanh chóng, ổn định. Họp online, làm việc nhóm hay chia sẻ dữ liệu lớn – tất cả đều liền mạch.

🔌 Cổng Kết Nối Đa Dạng – Linh Hoạt Như Chính Bạn

Từ USB-C 20Gbps, USB 3.2 Gen 2, cho đến HDMI 2.1DisplayPort 1.4a, mọi thiết bị đều dễ dàng tích hợp. Thêm vào đó là các khe mở rộng PCIe và M.2 – mở ra tiềm năng nâng cấp lâu dài.

🔊 Âm Thanh Rõ Nét – Đưa Cảm Xúc Vào Công Việc
Âm thanh từ Realtek ALC3252 mang đến sự chân thực cho từng cuộc gọi, từng bản nhạc. Không gian làm việc của bạn giờ đây vừa yên tĩnh, vừa đầy cảm hứng.

⌨️ Phụ Kiện Linh Hoạt – Chạm Đến Sự Thoải Mái
Từ bàn phím có dây HP 320K đến combo không dây 655, từng cú gõ phím đều mượt mà và thoải mái. Tùy chọn bàn phím chống khuẩn giúp bạn yên tâm hơn trong môi trường làm việc hiện đại.

🔒 Bảo Mật HP Wolf Security – An Toàn Từ Bên Trong

Tích hợp các công nghệ như HP Sure Start hay HP Sure Recover, chiếc máy hoạt động như một “lá chắn” bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp, để bạn tập trung sáng tạo mà không cần lo lắng về rủi ro an ninh.

Thiết Kế Nhỏ Gọn – Sức Mạnh Nguyên Khối
Chỉ 5.04kg, kích thước 338 x 308 x 100 mm, nhưng chứa nguồn công suất 180W hoặc 260W, HP Elite SFF 805 G9 gọn gàng trên bàn làm việc mà vẫn mạnh mẽ, bền bỉ cho hành trình dài hạn.

HP Elite SFF 805 G9 – Khi sức mạnh và sự tinh tế hòa làm một.
Đây là chiếc máy tính để bàn lý tưởng cho doanh nghiệp cần đồng bộ hạ tầngcá nhân khao khát hiệu năng bền bỉ. Đừng chỉ nghe – hãy tự mình trải nghiệm để biến mỗi ngày làm việc thành hành trình khám phá.

👉 Liên hệ ngay Công Ty TNHH Hitechpro để nhận báo giá HP Elite SFF 805 G9 cùng ưu đãi mới nhất!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP Elite SFF 805 G9 Desktop PC

Dưới đây là thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác về phần cứng và phần mềm của HP Elite SFF 805 G9 Desktop PC. Các tính năng và thành phần của máy tính có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.

🖥️ Hệ điều hành

Hệ điều hành Windows cài sẵn

  • Windows 11 Pro
  • Windows 11 Pro Education
  • Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise có sẵn với Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
  • Windows 11 Home
  • Windows 11 Home Single Language

Lưu ý:

  • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
  • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng nâng cấp, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng đầy đủ chức năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows 10 luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian cho các bản cập nhật.

Hệ điều hành khác cài sẵn

  • FreeDOS 1.2

Lưu ý:

  • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ hệ điều hành Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm được cấu hình với bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, hoặc cung cấp trình điều khiển Windows 8 hoặc Windows 7.

💻 Bộ xử lý

Các bộ xử lý AMD

  • AMD Ryzen 7 PRO 8700G
    • Tần số cơ bản: 4.2 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.1 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 24 MB
    • Lõi: 8, Luồng: 16
  • AMD Ryzen 7 8700G
    • Tần số cơ bản: 4.2 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.1 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 24 MB
    • Lõi: 8, Luồng: 16
  • AMD Ryzen 5 PRO 8600G
    • Tần số cơ bản: 4.3 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.0 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 22 MB
    • Lõi: 6, Luồng: 12
  • AMD Ryzen 5 8600G
    • Tần số cơ bản: 4.3 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.0 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 22 MB
    • Lõi: 6, Luồng: 12
  • AMD Ryzen 5 PRO 8500G
    • Tần số cơ bản: 3.5 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.0 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 22 MB
    • Lõi: 6, Luồng: 12
  • AMD Ryzen 5 8500G
    • Tần số cơ bản: 3.5 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 5.0 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 22 MB
    • Lõi: 6, Luồng: 12
  • AMD Ryzen 3 PRO 8300G
    • Tần số cơ bản: 3.45 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 4.9 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 12 MB
    • Lõi: 4, Luồng: 8
  • AMD Ryzen 3 8300G
    • Tần số cơ bản: 3.45 GHz
    • Tần số tăng tốc tối đa: 4.9 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 12 MB
    • Lõi: 4, Luồng: 8

Lưu ý:

  • Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Không phải tất cả người dùng đều được hưởng lợi từ công nghệ này. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu AMD không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.

🧠 Bộ nhớ (RAM)

Tiêu chuẩn

  • Khe cắm: 4 khe UDIMM
  • Loại bộ nhớ: DDR5-5600 UDIMM (tốc độ truyền lên đến 5600 MT/s)
  • Lưu ý: Các khe cắm có thể truy cập hoặc nâng cấp.

Dung lượng tối đa

  • 128 GB

Cấu hình bộ nhớ

  • 128 GB (4 x 32 GB)
  • 64 GB (2 x 32 GB)
  • 64 GB (4 x 16 GB)
  • 32 GB (2 x 16 GB)
  • 32 GB (4 x 8 GB)
  • 32 GB (1 x 32 GB)
  • 16 GB (2 x 8 GB)
  • 16 GB (1 x 16 GB)
  • 8 GB (1 x 8 GB)

Lưu ý:

  • Do tính chất không theo tiêu chuẩn công nghiệp của một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba, HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tính tương thích. Việc trộn các tốc độ bộ nhớ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.

🖼️ Đồ họa

Đồ họa tích hợp

  • AMD Radeon 780M (Ryzen 7 và 7 Pro)
  • AMD Radeon 760M (Ryzen 5 và 5 Pro)
  • AMD Radeon 740M (Ryzen 3 và 3 Pro)

Lưu ý: Hỗ trợ hiển thị hình ảnh chất lượng cao với nội dung HD.

Đồ họa rời tùy chọn

  • NVIDIA T400 4 GB
  • AMD Radeon RX 6300 2 GB GDDR6

Bộ chuyển đổi và cáp

  • Cáp HP DisplayPort
  • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang VGA
  • Bộ chuyển đổi HP USB sang Serial Port
  • Bộ cáp chuẩn HP HDMI (HDMI)

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

Ổ cứng (HDD)

  • 2 TB 7200 RPM SATA HDD
  • 1 TB 7200 RPM SATA HDD

Lưu ý: Storage DriveLock không hoạt động với ổ lưu trữ tự mã hóa.

Ổ SSD M.2

  • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
  • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
  • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
  • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
  • 256 GB M.2 2280 PCIe OPAL2 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD)

  • HP 9.5 mm Slim DVD-ROM Drive
  • HP 9.5 mm Slim DVD Writer Drive

Lưu ý:

  • Với ổ cứng và ổ SSD, GB = 1 tỷ byte, TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn. Phần mềm khôi phục hệ thống chiếm tới 35 GB dung lượng hệ thống.

🌐 Kết nối mạng

Thẻ mạng không dây (WLAN)

  • MediaTek MT7925 Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4 (AIM-T WW WLAN, có anten ngoài)
    Lưu ý: Chức năng Wi-Fi 7 yêu cầu hệ điều hành Windows 11 tương thích, bộ xử lý và bộ định tuyến Wi-Fi 7 mua riêng. Wi-Fi 7 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó.
  • MediaTek RZ616 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 (AIM-T WW WLAN, có anten ngoài)
  • Realtek RTL8852BE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3
    Lưu ý: Wi-Fi 6 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó. Cần điểm truy cập không dây và dịch vụ internet. Các điểm truy cập không dây công cộng có giới hạn. Thông số kỹ thuật cho 802.11 WLAN là bản nháp và chưa phải cuối cùng, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị 802.11 WLAN khác.

Ethernet (RJ-45)

  • Realtek RTK8111EPP 10/100/1000 Integrated NIC
    Lưu ý: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, nhưng không đảm bảo tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ và cơ sở hạ tầng mạng Gigabit Ethernet để truyền tốc độ cao.

🔌 Cổng/Khe cắm/Khay

Cổng phía trước

  • 4 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
  • 1 cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (tốc độ tín hiệu 20 Gbps)
  • 1 giắc âm thanh đa năng (hỗ trợ tai nghe CTIA)

Cổng phía sau

  • 4 cổng USB 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 480 Mbps)
  • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
  • 1 cổng DisplayPort 1.4a
  • 1 cổng HDMI 2.1
  • 1 giắc âm thanh vào/ra
  • 1 giắc RJ-45 (mạng)
  • 1 cổng nguồn DC

Cổng nội bộ

  • 1 PCI Express 4.0 x16
  • 1 PCI Express 3.0 x1
  • 2 cổng SATA 3.0 (tốc độ tín hiệu 6 Gbps)
  • 1 Cổng linh hoạt 1 (phía sau, tùy chọn một trong các loại):
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A kép (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • 1 cổng DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1 hoặc VGA
    • 1 cổng Serial (RS-232)

Khe cắm

  • 1 khe M.2 PCIe 3.0 x1 2230 (cho WLAN)
  • 2 khe M.2 PCIe 4.0 x4 2280 (cho lưu trữ)

Khay

  • 1 khay ổ đĩa quang Slim (ODD hoặc lưu trữ tháo rời)
  • 1 khay ổ đĩa nội bộ 3.5 inch

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

Âm thanh

  • Realtek ALC3252 tích hợp
  • Bộ khuếch đại loa nội bộ: Bộ khuếch đại mono Class D 2 W (chỉ dành cho loa nội bộ)
    Lưu ý: Loa ngoài cần được cấp nguồn riêng.

⌨️ Bàn phím/Chuột

Bàn phím

  • HP Wired Desktop 320K Keyboard
  • HP USB Business Slim Wired SmartCard CCID Keyboard
  • HP 125 Wired Keyboard
  • HP 125 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)

Chuột

  • HP Wired 320M Mouse
  • HP Wired 125 Mouse
  • HP Wired 128 Laser Mouse
  • HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)

Bộ bàn phím và chuột

  • HP 655 Wireless Keyboard and Mouse Combo

🔒 Phần mềm/Bảo mật

BIOS

  • HP BIOSphere
  • HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
  • Cập nhật BIOS qua mạng
  • HP Secure Erase (theo phương pháp trong NIST Special Publication 800-88)
  • Absolute Persistence Module
    Lưu ý: Mô-đun Absolute yêu cầu mua đăng ký bản quyền. Đăng ký có thời hạn nhiều năm. Liên hệ Absolute để biết thêm chi tiết về tính khả dụng và bảo hành ngoài Mỹ.

Phần mềm

  • HP Easy Clean
  • HP PC Hardware Diagnostics
  • HP Desktop Support Utilities
  • HP Privacy Settings
  • HP Setup Integrated OOBE
  • HP Support Assistant
  • myHP
  • HP Notifications
  • HP Connection Optimizer
  • HP Smart Support
  • HP Services Scan
  • Microsoft Office (bán riêng)
  • Miro (bản dùng thử 90 ngày)

Quản lý

  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
  • HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
  • HP Client Management Script Library (tải xuống)
  • HP Patch Assistant (tải xuống)
  • HP Driver Packs (tải xuống)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Client Catalog (tải xuống)

Bảo mật

  • HP Wolf Security for Business
  • HP Sure Click
  • HP Sure Sense
  • HP Sure Run
  • HP Sure Recover
  • HP Sure Start
  • Bộ điều khiển bảo mật điểm cuối TPM 2.0: Infineon SLB9672/Nuvoton NPCT760HABYX

Nguồn điện

Nguồn điện bên ngoài

  • 180 W active PFC/80 PLUS Gold
  • 260 W active PFC/80 PLUS Platinum

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống: 5.04 kg (11.11 lb)
    Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
  • Kích thước khung máy (R x S x C): 338 x 308 x 100 mm (13.3 x 12.12 x 3.94 inch)


 

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top