Giỏ hàng

HP ELITEBOOK 6 G2A | AMD RYZEN 7 445 | 16G DDR5 | 512GB SSD | 14” WUXGA | 3CELL | 65 W | WIN 11H | 1.4KG | 1Y | E6WC4PT

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: E6WC4PT

Máy Tính Xách Tay HP EliteBook 6 G2a, AMD Ryzen 7 445, 16 GB DDR5-5600, 512 GB PCIe, 14 inch WUXGA (1920 x 1200),3cell, WF&BT, 65 W, Windows 11 Home, 1.4kg, 1Y_E6WC4PT

Tiêu đề
Số lượng

 

🚀 HP EliteBook 6 G2a 14 inch – Khi máy tính doanh nghiệp bắt đầu “nghĩ” cùng bạn

Có những chiếc laptop chỉ để hoàn thành công việc.
Và có những chiếc laptop khiến bạn muốn mở nắp ra ngay khi vừa cầm trên tay – không phải vì nó hào nhoáng, mà vì nó khiến bạn cảm thấy… sẵn sàng.

HP EliteBook 6 G2a 14 inch thuộc nhóm thứ hai.

Đây là thế hệ máy tính trạm phổ thông mới nhất của HP dành cho doanh nghiệp. Không chạy theo xu hướng mỏng nhẹ cực đoan, cũng không cố trở thành siêu máy tính. Nó chỉ tập trung làm đúng một việc: trở thành người cộng sự thông minh, ổn định và đáng tin cậy trong nhịp sống công việc hàng ngày.

✨ Cảm giác đầu tiên – Vừa đủ để muốn mang theo

14 inch là kích thước “vừa khít”. Không quá nhỏ khiến màn hình chật chội, cũng không quá lớn để trở thành gánh nặng khi di chuyển. Khi mở nắp, góc bản lề gần 180° cho phép bạn làm việc linh hoạt ở mọi không gian – bàn làm việc, quán cà phê hay phòng họp nhỏ.

⌨️ Bàn phím chống tràn, có tùy chọn đèn nền, cùng touchpad hỗ trợ cử chỉ đa điểm mang lại cảm giác gõ chắc chắn, quen thuộc. Những chi tiết nhỏ này tạo nên sự yên tâm mỗi khi bạn phải di chuyển liên tục trong ngày.

🧠 Trái tim AI – Không chỉ là thông số, mà là sự hỗ trợ thực tế

Điểm khiến EliteBook 6 G2a khác biệt nằm ở bộ xử lý AMD Ryzen AI.

Các phiên bản từ Ryzen AI 5 đến Ryzen AI 7 đều tích hợp NPU lên đến 50 TOPS. Máy không chỉ “chạy” phần mềm AI, mà còn xử lý nhiều tác vụ thông minh ngay trên thiết bị: giảm nhiễu âm thanh khi họp, nhận diện sự hiện diện, hỗ trợ Windows Studio Effects hay các công cụ AI trong ứng dụng văn phòng.

Bạn không cần đợi cloud xử lý mọi thứ. Máy bắt đầu “hiểu” và hỗ trợ bạn ngay tại chỗ – một sự thay đổi tinh tế nhưng rất đáng giá với những ai làm việc nhiều với nội dung, họp online hoặc xử lý dữ liệu hàng ngày.

🖥️ Màn hình – Nơi công việc trở nên rõ ràng và dễ chịu hơn

HP cung cấp nhiều tùy chọn màn hình 14 inch độ phân giải WUXGA (1920×1200) hoặc 2.5K (2560×1600), tỷ lệ 16:10 hiện đại.

🎨 Có phiên bản OLED 100% DCI-P3 cho màu sắc sâu và chân thực.
🛡️ Có phiên bản 800 nits kèm Sure View 6 bảo vệ riêng tư khi làm việc nơi công cộng.
👁️ Có phiên bản Low Blue Light, tiết kiệm điện, phù hợp làm việc dài giờ.

Dù chọn loại nào, bạn cũng nhận được trải nghiệm hiển thị rõ nét, góc nhìn rộng và ít mỏi mắt hơn. Đây là thứ bạn sẽ cảm nhận rõ sau vài giờ làm việc liên tục – khi màn hình không còn là rào cản, mà trở thành không gian làm việc dễ chịu.

🔌 Kết nối – Giữ lại những gì doanh nghiệp thực sự cần

⬅️ Bên trái là hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ sạc, truyền dữ liệu tốc độ cao và xuất hình DisplayPort.
Cộng thêm HDMI 2.1, hai cổng USB-A có nguồn, jack tai nghe và cổng Ethernet RJ-45.

Máy vẫn giữ cổng mạng có dây – thứ nhiều laptop mỏng nhẹ đã bỏ đi. Đối với doanh nghiệp, đây là chi tiết quan trọng. Bạn có thể kết nối ổn định ở văn phòng mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào Wi-Fi.

📶 Hỗ trợ Wi-Fi 7 (tùy cấu hình), Bluetooth 6.0, thậm chí có tùy chọn 5G – mọi thứ sẵn sàng cho môi trường làm việc hiện đại mà không buộc bạn phải thay đổi thói quen.

🔒 Bảo mật & Quản trị – Lớp nền tảng để doanh nghiệp yên tâm

EliteBook 6 G2a được trang bị hệ sinh thái bảo mật HP Wolf Security for Business, hỗ trợ Secured-Core PC, Windows Hello, cùng hàng loạt tính năng Sure Start, Sure Run, Sure Recover, Sure Sense…

Đây không phải những tính năng “có cho vui”. Chúng được thiết kế để bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp ngay từ lớp phần cứng và firmware – nơi mà phần mềm thông thường không thể chạm tới.

🛠️ Kèm theo đó là các công cụ quản trị từ xa quen thuộc của HP, giúp bộ phận IT dễ dàng triển khai, cập nhật và hỗ trợ hàng trăm máy cùng lúc. Đây chính là lý do EliteBook luôn được nhiều doanh nghiệp chọn làm máy tính trạm phổ thông.

🔋 Pin & Hiệu suất thực tế – Đồng hành cả ngày mà không gây lo lắng

Pin Long Life 56Wh hoặc 68Wh, hỗ trợ sạc nhanh khoảng 50% trong 30 phút.
Với các tác vụ văn phòng, họp online, chỉnh sửa tài liệu – máy dễ dàng đồng hành cả ngày làm việc.

Kết hợp với bộ nhớ DDR5 lên đến 64GB và ổ SSD PCIe Gen 5 tốc độ cao, máy phản hồi nhanh, mượt mà ngay cả khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Không phải hiệu suất “bùng nổ”, mà là hiệu suất ổn định – đúng với những gì công việc hàng ngày cần.

HP EliteBook 6 G2a 14 inch không cố gắng gây sốc bằng thông số cực đoan.
Nó chọn cách tiếp cận khác: trở thành người bạn đồng hành thông minh, ổn định và đáng tin cậy cho doanh nghiệp.

Đây là thế hệ máy tính trạm phổ thông của HP – nơi AI không còn là khẩu hiệu, mà bắt đầu trở thành công cụ thực sự hỗ trợ công việc hàng ngày.

Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop doanh nghiệp vừa đủ mạnh, vừa đủ tinh tế, vừa đủ “biết nghĩ”… thì đây chính là lúc để bạn trải nghiệm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

💻 Thông số kỹ thuật HP EliteBook 6 G2a 14 inch Notebook Next Gen AI PC

📋 Chi tiết sản phẩm

Tìm hiểu về phần cứng và phần mềm của HP EliteBook 6 G2a 14 inch Notebook Next Gen AI PC. Các tính năng và linh kiện của máy tính có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.

🖥️ Hệ điều hành (Operating system)

  • 🪟 Cài đặt sẵn (Windows):
    • Windows 11 Pro
    • Windows 11 Pro Education
    • Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise khả dụng thông qua Thỏa thuận cấp phép số lượng lớn - Volume Licensing Agreement)
    • Windows 11 Home
    • Windows 11 Home Single Language
  • 🐧 Cài đặt sẵn (khác):
    • FreeDOS
  • 📝 Ghi chú: HP khuyên dùng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
  • 📝 Ghi chú: Không phải tất cả tính năng đều có sẵn trong tất cả các phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng nâng cấp, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Phí ISP và yêu cầu bổ sung có thể áp dụng theo thời gian.
  • 📝 Ghi chú: Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8/7 trên các sản phẩm chạy bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, hoặc cung cấp bất kỳ trình điều khiển Windows 8/7 nào.

⚡ Bộ xử lý (Processor)

  • 🚀 AMD Ryzen AI 7 450:
    • Tần số Boost tối đa 5.1 GHz
    • 8 nhân, 16 luồng, và 16 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 🚀 AMD Ryzen AI 7 PRO 450:
    • Tần số Boost tối đa 5.1 GHz
    • 8 nhân, 16 luồng, và 16 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 🚀 AMD Ryzen AI 7 445:
    • Tần số Boost tối đa 4.6 GHz
    • 6 nhân, 12 luồng, và 8 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 🚀 AMD Ryzen AI 5 PRO 440:
    • Tần số Boost tối đa 4.8 GHz
    • 6 nhân, 12 luồng, và 16 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 🚀 AMD Ryzen 5 PRO 435:
    • Tần số Boost tối đa 4.5 GHz
    • 6 nhân, 12 luồng, và 8 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 🚀 AMD Ryzen 5 430:
    • Tần số Boost tối đa 4.5 GHz
    • 4 nhân, 8 luồng, và 8 MB L3 Cache
    • AMD Ryzen AI (50 NPU TOPS)
  • 📝 Ghi chú: Đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số phần mềm. Bạn không nhất thiết được hưởng lợi từ công nghệ này. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc và cấu hình. Số hiệu của AMD không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.
  • 📝 Ghi chú: Tốc độ bộ xử lý biểu thị chế độ hiệu suất tối đa; bộ xử lý chạy ở tốc độ thấp hơn trong chế độ tối ưu hóa pin.

🧠 Bộ nhớ RAM (Memory)

  • ⚙️ Tiêu chuẩn:
    • Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel)
    • 2 khe SODIMM (có thể thay thế)
    • Tốc độ hệ thống chạy ở 5600 MT/s
  • 🗂️ Các cấu hình:
    • 64 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 32 GB)
    • 48 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 24 GB)
    • 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
    • 32 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 16 GB)
    • 24 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 24 GB)
    • 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
    • 16 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
  • 🔝 Bộ nhớ tối đa:
    • 64 GB

🎨 Đồ họa (Graphics)

  • 🖼️ Đồ họa tích hợp:
    • AMD Radeon Graphics
  • 🔗 Giao thức hỗ trợ:
    • HDMI 2.1 (lên đến 4K @ 60 Hz)
  • 📝 Ghi chú: Xem hình ảnh Độ phân giải siêu cao với nội dung Ultra High-definition (UHD).

📺 Màn hình (Display)

  • 📐 Tùy chọn tấm nền màn hình:
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chói, WUXGA (1920 x 1200), LCD, Touch on Panel, UWVA, chống chói, WLED, 300 nits, sRGB 62.5%
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chéo, WUXGA (1920 x 1200), LCD, UWVA, chống chói, Low Blue Light, 800 nits, sRGB 100%, Sure View 6
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chéo, 2.5K (2560 x 1600), LCD, 120 Hz (VRR), UWVA, chống chói, WLED với Low Blue Light, 400 nits, Adobe 100%, và DCI-P3 100%
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chéo, WUXGA (1920 x 1200), LCD, UWVA, chống chói, WLED với Low Blue Light, 400 nits, Low Power, sRGB 100%
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chéo, WUXGA (1920 x 1200), OLED, UWVA, chống chói, OLED với Low Blue Light, 300 nits, DCI-P3 100%
    • 35.6 cm (14.0 in) đường chéo, WUXGA (1920 x 1200), LCD, UWVA, chống chói, WLED, 300 nits, sRGB 62.5%
  • 🔄 Góc mở bản lề (tối đa):
    • 177° ± 3°
  • 📐 Tỷ lệ khung hình:
    • 16:10
  • 🖥️ Tổng số màn hình hỗ trợ:
    • 4 màn hình (bao gồm màn hình máy tính xách tay; với HP Docks)
  • 📝 Ghi chú: Khả năng cung cấp có thể thay đổi theo quốc gia/khu vực.
  • 📝 Ghi chú: Xem hình ảnh độ phân giải cao với nội dung High-definition (HD).
  • 📝 Ghi chú: Độ phân giải phụ thuộc vào khả năng màn hình, cài đặt độ phân giải và độ sâu màu.

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa (Storage/drives)

  • 💽 Tùy chọn ổ cứng thể rắn chính (SSD):
    • 2 TB PCIe Gen 5.0 NVMe Value SSD
    • 1 TB PCIe Gen 5.0x4 NVMe Self-Encrypted OPAL2 SSD
    • 1 TB PCIe Gen 5.0 NVMe Value SSD
    • 1 TB PCIe NVMe Value SSD
    • 512 GB PCIe Gen 5.0 NVMe Self-Encrypted OPAL2 Value SSD
    • 512 GB PCIe Gen 5.0 NVMe Value SSD
    • 512 GB PCIe NVMe Value SSD
    • 256 GB PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 Value SSD
    • 256 GB PCIe NVMe Value SSD

🌐 Mạng/Truyền thông (Networking/communication)

  • 🌐 Tùy chọn Ethernet:
    • Realtek RTL8111EPP 1GbE Ethernet Controller
    • RTK GBE Ethernet Controller (Non-DASH QFN32) RTL8111HSH-CG
  • 📶 Tùy chọn Mạng cục bộ không dây (WLAN):
    • Card không dây MediaTek MT7925 Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0 WW WLAN
    • Card không dây MediaTek MT7925 Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0 AIM-T WW WLAN
    • Card không dây MediaTek RZ616 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 AIM-T WLAN
  • 📡 WWAN (tùy chọn):
    • HP 5G NR Sub-6 CAT19 HP Go Solution
    • HP 5G NR Sub-6 CAT19
  • 🛰️ LPWAN (tùy chọn):
    • HP RW220-GL LTE (Low Power) (CAT-1bis)
  • 📲 NFC:
    • NFC Mirage WNC XRAV-1
  • 📺 Miracast:
    • Hỗ trợ Miracast nguyên bản (Native Miracast)
  • 📝 Ghi chú: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet thể hiện sự tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab. Nó không hàm ý tốc độ vận hành thực tế là 1 Gb/giây. Để truyền dữ liệu tốc độ cao, cần kết nối với máy chủ và hạ tầng mạng Gigabit Ethernet.
  • 📝 Ghi chú: Wi-Fi 7 tương thích ngược với các thông số kỹ thuật 802.11 trước đó.
  • 📝 Ghi chú: Cần có điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không đi kèm). Các thông số cho WLAN 802.11 là bản dự thảo và chưa chính thức.

🔌 Cổng I/O và Khe cắm (I/O Ports and slot)

  • 🔌 Cổng kết nối:
    • Cạnh trái:
      • (2) Cổng Thunderbolt 4 với USB Type-C; tốc độ 40 Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort 2.1)
      • (1) Cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A; tốc độ 5 Gbps (có cấp nguồn)
      • (1) Cổng HDMI 2.1 (hỗ trợ lên đến 4K @ 60 Hz)
      • (1) Jack cắm kết hợp Tai nghe/Microphone
    • Cạnh phải:
      • (1) Cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A; tốc độ 5 Gbps (có cấp nguồn)
      • (1) Cổng Ethernet RJ-45
  • 🎴 Khe cắm:
    • Đầu đọc thẻ Smart card (tùy chọn)
    • Khe cắm thẻ Nano SIM (tùy chọn)
    • Khe khóa bảo mật (tích hợp)

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện (Audio/multimedia)

  • 🔊 Âm thanh:
    • Âm thanh tinh chỉnh bởi Poly Studio
    • (2) Loa âm thanh nổi (stereo) tích hợp
    • (2) Micro mảng kép tích hợp
    • Giảm tiếng ồn bằng AI (AI noise reduction)
  • 📻 Loa:
    • 2 Watt / 4 ohm (mỗi loa)
  • 📷 Camera:
    • Camera FHD HDR
    • Camera 5MP HDR
    • Hồng ngoại (Infrared)
    • Xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP)
    • Phát hiện sự hiện diện bằng AI (AI Presence Detection)
    • Màn che camera vật lý (Camera shutter)

⌨️ Bàn phím/Thiết bị trỏ/Phím chức năng (Keyboard/pointing device/function keys)

  • ⌨️ Bàn phím tiêu chuẩn HP:
    • Bàn phím chống tràn, công nghệ Durakey
    • Đèn nền bàn phím (tùy chọn)
  • 🖱️ Thiết bị trỏ:
    • Clickpad
    • Hỗ trợ cử chỉ đa điểm (Multitouch gesture support)
  • 🎹 Phím chức năng:
    • Esc: Thông tin hệ thống
    • F1: Chuyển đổi màn hình
    • F2: Trống hoặc Bật/Tắt SureView
    • F3: Giảm độ sáng
    • F4: Tăng độ sáng
    • F5: Trống hoặc Bật/Tắt đèn nền bàn phím
    • F6: Tắt tiếng âm thanh
    • F7: Giảm âm lượng
    • F8: Tăng âm lượng
    • F9: Tắt micro
    • F10: Phương tiện (Media)
    • F11: Phím lập trình được (Ứng dụng HP)
    • F12: Trang chủ (Home)
    • Phím nguồn (có đèn LED)
    • Delete
    • Insert
    • End
    • Microsoft Copilot
  • 🔑 Phím chức năng ẩn:
    • Fn + R: Break
    • Fn + S: Yêu cầu hệ thống
    • Fn + C: Scroll lock
    • Fn + Copilot: Menu ngữ cảnh

⚙️ Phần mềm (Software)

  • 💻 Ứng dụng phần mềm:
    • HP Connection Optimizer
    • HP Hotkey Support
    • HP IQ
    • HP Notifications
    • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
    • HP PC Hardware Diagnostics Windows
    • HP Privacy Settings
    • HP Services Scan
    • HP Support Assistant
    • HSA Fusion for Commercial
    • HSA Telemetry for Commercial
    • HP app
    • Poly Studio Desktop
    • Mua Microsoft Office (bán riêng)
    • Tùy chỉnh Edge (Edge Customization)
  • 🛠️ Tính năng quản lý:
    • HP Client Catalog (tải về)
    • HP Client Management Script Library (tải về)
    • HP Cloud Recovery
    • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
    • HP Driver Packs (tải về)
    • HP Image Assistant (tải về)
    • HP Manageability Integration Kit (tải về)
    • HP Patch Assistant (tải về)
    • HP Power Manager with Battery Health Manager (tải về)
  • 🛡️ Tính năng bảo mật:
    • Bật Secured-Core PC (Secured-Core PC Enable)
    • Windows Hello Enhanced Sign-In Security
    • HP Wolf Security for Business
    • HP Sure Admin
    • HP Sure Click
    • HP Sure Recover
    • HP Sure Run
    • HP Sure Sense
    • HP Sure Start
    • HP Tamper Lock
    • BIOS
    • Trusted Platform Module (TPM)
    • Absolute Persistence Module
    • HP BIOS Recovery
    • Cập nhật BIOS qua mạng (BIOS Update via Network)
    • HP BIOSphere
    • HP DriveLock & Automatic DriveLock
    • HP Secure Erase

🔋 Nguồn điện (Power)

  • 🔌 Bộ nguồn (Power adapter):
    • Bộ nguồn AC 100 W USB Type-C (GaN) Không chứa Halogen (gắn tường)
    • Bộ nguồn AC 65 W USB Type-C (GaN) Không chứa Halogen (gắn tường)
    • Bộ nguồn AC 65 W USB Type-C (GaN) (tiêu chuẩn)
  • 🔋 Pin chính:
    • HP Long Life 3-cell, 68 Wh Li-ion polymer
    • HP Long Life 3-cell, 56 Wh Li-ion polymer
  • 🔌 Dây nguồn:
    • Dây cắm 3 chấu dài 1.0 m (3.28 ft)
  • 📝 Ghi chú: Khả năng cung cấp bộ nguồn có thể thay đổi tùy theo quốc gia/khu vực.
  • 📝 Ghi chú: Đối với pin mới, dung lượng sạc đầy (Wh) có thể chênh lệch so với dung lượng thiết kế tối đa 10%, đây là điều điển hình của pin lithium-ion.
  • 📝 Ghi chú: Pin nằm bên trong và có thể thay thế. Có thể bảo trì theo chế độ bảo hành.
  • 📝 Ghi chú: Dung lượng Watt-giờ (Wh) thực tế của pin thay đổi so với dung lượng thiết kế. Dung lượng giảm tự nhiên theo thời hạn bảo quản, thời gian, mức độ sử dụng, môi trường, nhiệt độ, và cấu hình hệ thống.
  • 📝 Ghi chú: Hỗ trợ sạc nhanh HP Fast Charge (đạt khoảng 50% trong 30 phút).

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top