HP ELITEONE 840 G9 23.8“ AIO | I5-14500 | 8GB DDR5 RAM | 512GB SSD | 23.8" FHD TOUCH | WLAN AX+BT | WIN 11 HOME | B05HBPT
Máy tính để bàn HP Eliteone 840 23.8 inch G9 AiO | Core i5-14500 | 8GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Intel Graphics | 23.8" FHD Touch | Webcam | Wlan ax+BT | WL Keyboard & Mouse | Win 11 Home | 3Y WTY | B05HBPT
Khám Phá HP EliteOne 840 G9 – All-in-One Đẳng Cấp, Khơi Nguồn Sáng Tạo
Trong nhịp sống số hóa, nơi từng khoảnh khắc là một cơ hội để bứt phá, HP EliteOne 840 23.8 inch G9 All-in-One Desktop PC hiện lên như biểu tượng của sức mạnh và tinh tế. Không đơn thuần là một chiếc máy tính để bàn HP, đây chính là người bạn đồng hành truyền cảm hứng, đưa mọi ý tưởng thành hiện thực rực rỡ.
✨ Hãy cùng bước vào hành trình, nơi mỗi thông số không chỉ là dữ liệu, mà là cánh cửa mở ra bầu trời sáng tạo vô hạn.

🚀 Hiệu Năng Bộ Vi Xử Lý – Năng Lượng Không Giới Hạn
Trái tim của HP EliteOne 840 G9 là Intel Core i9-14900 với tốc độ lên đến 5.4 GHz, 24 lõi và 36 MB bộ nhớ đệm L3. Sức mạnh này biến mọi thử thách – từ dựng phim, phân tích dữ liệu đến đa nhiệm nặng – thành trải nghiệm mượt mà. Hỗ trợ Intel vPro giúp bạn tự tin chinh phục những bài toán kinh doanh phức tạp với sự thông minh và ổn định đáng tin cậy.
🖥️ Màn Hình Cảm Ứng 23.8” – Trải Nghiệm Sắc Nét Sống Động
Độ phân giải FHD 1920 x 1080, độ sáng 300 nits cùng 99% sRGB mang đến khung hình chuẩn xác và tràn đầy sức sống. Lớp chống lóa kết hợp cảm ứng nhạy bén cho phép bạn thao tác tự nhiên, biến ý tưởng thành hành động chỉ trong tích tắc. Với góc nhìn rộng 178°, mọi chi tiết luôn hiển thị rõ ràng, dù bạn quan sát từ bất kỳ góc nào.

💾 Bộ Nhớ & Lưu Trữ – Không Gian Cho Mọi Giấc Mơ
Hỗ trợ tối đa 64GB DDR5-5600 và ổ cứng SSD PCIe NVMe lên tới 2TB, HP EliteOne 840 G9 mở ra không gian rộng lớn để bạn thoải mái lưu trữ và truy cập dữ liệu. Tốc độ vượt trội giúp mọi file khởi chạy tức thì, để dòng chảy sáng tạo luôn liền mạch, không gián đoạn.
🎮 Đồ Họa & Kết Nối – Chạm Đến Tương Lai
Từ Intel UHD Graphics 770 đến tùy chọn NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB, mọi trải nghiệm đồ họa đều trở nên sống động và đầy cảm xúc. Kết nối Wi-Fi 7 BE200, Bluetooth 5.4, cùng cổng USB-C 20Gbps và DisplayPort mở rộng, giúp bạn dễ dàng liên kết với thế giới công nghệ hiện đại, không giới hạn sáng tạo.

🔒 Bảo Mật Toàn Diện – An Tâm Trọn Vẹn
Được trang bị HP Wolf Security for Business và HP Sure Start, thiết bị trở thành lá chắn mạnh mẽ bảo vệ dữ liệu của bạn. Các tính năng như HP Secure Erase và cập nhật BIOS từ xa đảm bảo an toàn, để bạn toàn tâm tập trung vào hành trình khám phá mà không lo rủi ro.
🔋 Nguồn & Thiết Kế – Bền Bỉ Trong Vẻ Đẹp Tinh Tế
Với nguồn 80 PLUS Platinum 280W, hiệu suất vận hành luôn ổn định và tiết kiệm. Trọng lượng 8.96 kg cùng thiết kế gọn gàng, thanh lịch giúp HP EliteOne 840 G9 dễ dàng hài hòa trong bất kỳ không gian nào – từ văn phòng hiện đại đến phòng làm việc tại nhà.
🌟 HP EliteOne 840 G9 không chỉ là một chiếc máy tính All-in-One, mà là cánh cửa đưa bạn bước vào thế giới sáng tạo mới mẻ. Hãy để sức mạnh công nghệ và vẻ đẹp tinh giản này trở thành chất xúc tác cho thành công của bạn.
📞 Liên hệ: 0931785577 ngay hôm nay để sở hữu và bắt đầu hành trình sáng tạo riêng của bạn!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
HP EliteOne 840 23.8 inch G9 All-in-One Desktop PC
Dưới đây là thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác về phần cứng và phần mềm của máy tính HP EliteOne 840 23.8 inch G9 All-in-One Desktop PC. Các tính năng và thành phần có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.
🖥️ Hệ điều hành
Hệ điều hành được cài đặt sẵn (Windows):
- Windows 11 Pro
- Windows 11 Pro Education
- Windows 11 Pro (hỗ trợ Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise thông qua Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
- Windows 11 Home
- Windows 11 Home Single Language
Lưu ý:
- HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
- Không phải tất cả tính năng đều khả dụng trên mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng đầy đủ chức năng Windows.
- Cập nhật tự động của Windows 10 luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian.
Hệ điều hành khác:
- FreeDOS 1.2
Lưu ý:
- Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel hoặc AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho Windows 8 hoặc Windows 7.
💻 Bộ vi xử lý
Các tùy chọn bộ vi xử lý Intel:
- Intel Core i9-14900:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.0 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.4 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 36 MB
- Số lõi: 24
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i7-14700:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.1 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.3 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 33 MB
- Số lõi: 20
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-14500:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.6 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
- Số lõi: 14
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i3-14100:
- Tần số cơ bản Performance-core: 3.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 4.7 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 12 MB
- Số lõi: 4
- Intel Core i9-13900:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.0 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 36 MB
- Số lõi: 24
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i7-13700:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.1 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 30 MB
- Số lõi: 16
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-13600:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.7 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
- Số lõi: 14
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-13500:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
- Số lõi: 14
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-13400:
- Tần số cơ bản Performance-core: 2.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 20 MB
- Số lõi: 10
- Intel Core i3-13100:
- Tần số cơ bản Performance-core: 3.4 GHz
- Tần số Turbo tối đa Performance-core: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 12 MB
- Số lõi: 4
- Intel Core i9-12900:
- Tần số cơ bản: 2.4 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 30 MB
- Số lõi: 16
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i7-12700:
- Tần số cơ bản: 2.1 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 25 MB
- Số lõi: 12
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-12600:
- Tần số cơ bản: 3.3 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 18 MB
- Số lõi: 6
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-12500:
- Tần số cơ bản: 3.0 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 18 MB
- Số lõi: 6
- Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
- Intel Core i5-12400:
- Tần số cơ bản: 2.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.4 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 18 MB
- Số lõi: 6
- Intel Core i3-12300:
- Tần số cơ bản: 3.5 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.4 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 12 MB
- Số lõi: 4
- Intel Core i3-12100:
- Tần số cơ bản: 3.3 GHz
- Tần số Turbo tối đa với Intel Turbo Boost: 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm L3: 12 MB
- Số lõi: 4
Chipset:
- Intel Q670
Lưu ý:
- Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.
🧠 Bộ nhớ (RAM)
Tiêu chuẩn:
- (2) khe cắm SODIMM
- Hỗ trợ DDR5-4800 SODIMM (tốc độ truyền lên đến 4800 MT/s)
- Hỗ trợ DDR5-5600 SODIMM (tốc độ truyền lên đến 5600 MT/s)
Lưu ý: Các khe cắm có thể truy cập hoặc nâng cấp được.
Dung lượng tối đa:
- 64 GB
Cấu hình:
- 8 GB (1 x 8 GB)
- 16 GB (2 x 8 GB)
- 16 GB (1 x 16 GB)
- 32 GB (2 x 16 GB)
- 32 GB (1 x 32 GB)
- 64 GB (2 x 32 GB)
Lưu ý:
- Do tính chất không chuẩn công nghiệp của một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba, HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tính tương thích.
- Việc sử dụng các tốc độ bộ nhớ khác nhau sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.
🎮 Đồ họa
Đồ họa tích hợp:
- Intel UHD Graphics 730
- Intel UHD Graphics 770
Lưu ý:
- Tùy thuộc vào mẫu bộ vi xử lý.
- Hỗ trợ hiển thị hình ảnh độ nét cao (HD).
Đồ họa rời tùy chọn:
- NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4 GB Graphics Card
Cáp và bộ chuyển đổi:
- HP DisplayPort Cable
- HP DisplayPort to DVI-D Adapter
- HP DisplayPort to HDMI True 4K Adapter
- HP DisplayPort to VGA Adapter
- HP USB to Serial Port Adapter
- HP USB-C to HDMI Adapter
- HP USB-C to DisplayPort Adapter
- HP HDMI Standard Cable Kit (HDMI)
🖼️ Màn hình
Tùy chọn màn hình:
- Màn hình cảm ứng 60.45 cm (23.8 inch), IPS, WLED, chống lóa, độ phân giải 1920 x 1080
- Màn hình không cảm ứng 60.45 cm (23.8 inch), IPS, WLED, chống lóa, độ phân giải 1920 x 1080
Loại màn hình:
- IPS WLED Backlit LCD
Độ sáng:
- 300 nits (màn hình cảm ứng)
- 250 nits (màn hình không cảm ứng)
Lưu ý: Độ sáng thực tế có thể thấp hơn đối với màn hình cảm ứng.
Gam màu:
- 99% sRGB (màn hình cảm ứng)
- 72% NTSC (màn hình không cảm ứng)
Tần số quét:
- 60 Hz tại độ phân giải 1920 x 1080
Góc nhìn (Ngang x Dọc):
- 178° x 178°
💾 Lưu trữ/Ổ đĩa
Ổ SSD M.2 chính:
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
Đầu đọc thẻ nhớ:
- SD 4.0 với giao diện 5 trong 1 (hỗ trợ SD, SDxC, SDHC, UHS-I, UHS-II)
Lưu ý:
- Đối với ổ cứng và ổ SSD, GB = 1 tỷ byte và TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn.
- Phần mềm khôi phục hệ thống chiếm tới 35 GB không gian hệ thống.
🌐 Mạng/Kết nối
Mạng LAN không dây (WLAN):
- Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 (hỗ trợ Intel vPro)
- Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 (không hỗ trợ vPro)
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ Intel vPro, tốc độ dữ liệu gigabit)
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (không hỗ trợ vPro, tốc độ dữ liệu gigabit)
- Realtek RTL8852BE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3
Lưu ý:
- Wi-Fi 6 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó.
- Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet. Các điểm truy cập không dây công cộng có giới hạn.
- Thông số kỹ thuật của 802.11 WLAN là bản nháp và chưa chính thức. Nếu thông số cuối cùng khác với bản nháp, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị 802.11 WLAN khác.
Ethernet (RJ-45):
- Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (hỗ trợ vPro)
🔌 Cổng/Khe cắm
Cổng bên hông:
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (tốc độ tín hiệu 20 Gbps)
- (1) Giắc âm thanh phổ thông với hỗ trợ tai nghe CTIA
Cổng phía sau:
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps, chế độ DisplayPort v1.4, đầu ra 15 W)
- (1) Cổng DisplayPort 1.4a
- (1) Cổng đầu vào HDMI
- (1) Giắc mạng RJ-45
- (1) Cổng nguồn DC
Khe cắm:
- (1) Khe M.2 PCIe 2230/2280 (cho WLAN hoặc lưu trữ)
- (2) Khe M.2 PCIe 2280 (cho ổ SSD NVMe)
Lưu ý: Một khe gắn với CPU PCIe Gen 4.0, hai khe gắn với PCH PCIe Gen 3.0.
🔊 Âm thanh/Đa phương tiện
Âm thanh:
- Tích hợp Realtek ALC3274
- Bộ khuếch đại loa trong: 5 W mỗi kênh, bộ khuếch đại Class D stereo (chỉ dành cho loa trong)
⌨️ Bàn phím/Chuột
Bàn phím:
- HP Wired Desktop 320K Keyboard
- HP USB Business Slim Wired SmartCard CCID Keyboard
- HP 125 Wired Keyboard
- HP 125 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)
Chuột:
- HP Wired 320M Mouse
- HP Wired 125 Mouse
- HP Wired 128 Laser Mouse
- HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)
Bộ bàn phím và chuột:
- HP 655 Wireless Keyboard and Mouse Combo
🔒 Phần mềm/Bảo mật
BIOS:
- HP BIOSphere Gen6 (có sẵn trên một số nền tảng)
- HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
- Cập nhật BIOS qua mạng
- HP Secure Erase (theo tiêu chuẩn NIST Special Publication 800-88)
- Mô-đun Absolute Persistence (yêu cầu mua đăng ký Absolute, một số điều kiện áp dụng)
Kết nối/Truyền thông:
- HP Connection Optimizer
Phần mềm:
- HP Easy Clean
- HP QuickDrop
- HP PC Hardware Diagnostics UEFI
- HP Desktop Support Utilities
- HP Privacy Settings
- HP Setup Integrated OOBE
- HP Support Assistant
- HSA Fusion for Commercial
- HSA Telemetry for Commercial
- Touchpoint Customizer for Commercial
- myHP
- HP Notifications
- HP Connection Optimizer
- HP Smart Support
- Microsoft Office (mua riêng)
- Miro
Quản lý:
- HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
- HP Image Assistant Gen5 (tải xuống)
- HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
- HP Client Management Script Library (tải xuống)
- HP Patch Assistant (tải xuống)
- HP Driver Packs (tải xuống)
- HP Cloud Recovery
- HP Client Catalog (tải xuống)
Bảo mật:
- HP Wolf Security for Business
- HP Sure Click
- HP Sure Sense
- HP Sure Run
- HP Sure Recover
- HP Sure Start
- HP Tamper Lock
- HP Sure Admin
- Hỗ trợ khóa chassis và thiết bị khóa cáp
🔋 Nguồn
Nguồn điện:
- 80 PLUS Platinum:
- 240 W, PFC chủ động
- 280 W, PFC chủ động
- Hiệu suất:
- 90/92/89% tại tải 20/50/100% (115 V)
- 91/93/90% tại tải 20/50/100% (230 V)
📏 Thông số vật lý
Trọng lượng hệ thống (không hộp, kèm chân đế):
- Màn hình cảm ứng: 8.96 kg (19.75 lb)
- Màn hình không cảm ứng: 9.32 kg (20.55 lb)
Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
Kích thước màn hình (kèm chân đế):
- 539.6 x 238.0 x 558.1 mm (21.24 x 9.37 x 21.97 inch)
