Giỏ hàng

HP ELITEONE 870 G9 27” AIO | I7-14700 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | | 27" QHD TOUCH | WLAN AX+BT | WIN 11 HOME | B01RMPT

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: B01RMPT
39,190,000₫ 39,990,000₫

Máy tính để bàn HP Eliteone 870 G9 AiO | Core i7-14700 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Intel Graphics | 27" QHD Touch | Webcam | Wlan ax+BT | WL Keyboard & Mouse | Win 11 Home | 3Y WTY | B01RMPT

Tiêu đề
Số lượng

 

Khám Phá HP EliteOne 870 27 inch G9 – Nơi Công Nghệ Gặp Gỡ Cảm Hứng

Bạn có bao giờ nghĩ rằng một chiếc máy tính có thể trở thành người bạn đồng hành, chạm đến cả trái tim lẫn trí óc của bạn? HP EliteOne 870 27 inch G9 All-in-One Desktop PC không chỉ là một công cụ làm việc – nó là cánh cửa mở ra thế giới nơi hiệu suất và vẻ đẹp hòa quyện, biến từng khoảnh khắc sáng tạo thành một hành trình đầy hứng khởi. Đây chính là biểu tượng của sự đổi mới, dành cho những ai khát khao vượt qua giới hạn và kiến tạo những giá trị lớn lao.

📋 Giới Thiệu Tổng Quan – Tinh Hoa Trong Tầm Tay

Thiết kế tinh gọn, mượt mà của HP EliteOne 870 G9 mang đến sự sang trọng cho mọi không gian. Mỗi khi bật máy, bạn như được “đánh thức” bởi một nguồn năng lượng công nghệ lan tỏa, khơi dậy cảm hứng để bắt đầu ngày mới đầy nhiệt huyết.

🧠 Hiệu Suất Đỉnh Cao – Sức Mạnh Khơi Dậy Tiềm Năng
Được trang bị vi xử lý Intel Core thế hệ mới nhất, từ i3 đến i9, tốc độ lên tới 5.4 GHz cùng bộ nhớ đệm 36 MB, chiếc máy này cho phép bạn chạm tới mọi ý tưởng mà không gián đoạn. Tích hợp Intel vPro, hiệu suất mạnh mẽ đi kèm bảo mật vững chãi – hoàn hảo cho cả doanh nghiệp lẫn cá nhân sáng tạo.

🗄 Bộ Nhớ Linh Hoạt – Kho Tàng Ý Tưởng Bất Tận
Hỗ trợ tối đa 64GB DDR5 với tốc độ truyền tải 5600 MT/s, HP EliteOne 870 G9 đảm bảo khả năng đa nhiệm mượt mà. Mọi dự án đều có đủ không gian để lớn lên và bứt phá.

🎮 Đồ Họa Chân Thực – Vẽ Nên Thế Giới Riêng

Từ Intel UHD Graphics 770 đến NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti, hình ảnh trên EliteOne 870 G9 luôn sống động và cuốn hút. Hỗ trợ hiển thị 4K, sản phẩm này chính là “canvas” hoàn hảo cho thiết kế đồ họa, dựng phim hay giải trí.

🖥 Màn Hình Sắc Nét – Cửa Sổ Vào Vũ Trụ Sáng Tạo
Màn hình 27 inch IPS QHD, độ sáng 350 nits, góc nhìn 178° – mỗi hình ảnh hiện lên đều rực rỡ, chân thực. Tùy chọn cảm ứng đem lại trải nghiệm tương tác tự nhiên và đầy cảm xúc.

💾 Lưu Trữ An Toàn – Bảo Vật Trong Tầm Tay
Ổ SSD PCIe NVMe từ 256GB đến 2TB, cùng khả năng mã hóa OPAL2, giúp bạn lưu trữ dữ liệu an toàn, truy cập nhanh chóng và tiện lợi.

🌐 Kết Nối Toàn Diện – Trọn Vẹn Mọi Trải Nghiệm
Trang bị Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 và Ethernet Gigabit, máy tính luôn giữ bạn kết nối mượt mà với thế giới. Đáp ứng hoàn hảo cho mọi cuộc họp trực tuyến hay cộng tác từ xa.

🔌 Cổng Kết Nối Đa Năng – Mở Rộng Giới Hạn
USB-C tốc độ 20Gbps, DisplayPort và HDMI input giúp bạn dễ dàng kết nối thiết bị ngoại vi, mở ra không gian sáng tạo không giới hạn.

🔊 Âm Thanh Sống Động – Chạm Đến Cảm Xúc

Âm thanh stereo 5W cho trải nghiệm nghe nhìn rõ nét, từ cuộc gọi trực tuyến cho đến những bản nhạc truyền cảm hứng.

🔒 Bảo Mật Chủ Động – Yên Tâm Sáng Tạo
HP Wolf Security, Sure Start và BIOSphere Gen6 mang lại lớp giáp an toàn, để bạn tự do sáng tạo mà không phải lo ngại rủi ro bảo mật.

Nguồn Điện Hiệu Quả – Năng Lượng Xanh
Nguồn đạt chuẩn 80 PLUS Platinum với hiệu suất lên đến 93%, vừa mạnh mẽ vừa tiết kiệm điện năng, góp phần bảo vệ môi trường.

📏 Thiết Kế Tinh Gọn – Nghệ Thuật Trong Từng Chi Tiết
Kích thước 614 x 247 x 599.5 mm, trọng lượng từ 10.88 kg – HP EliteOne 870 G9 không chỉ là công cụ mà còn là món đồ nội thất công nghệ tinh tế cho văn phòng hiện đại.

🌟 HP EliteOne 870 27 inch G9 không chỉ mang đến sức mạnh công nghệ, mà còn khơi dậy cảm hứng sáng tạo mỗi ngày. Đây không đơn thuần là một chiếc All-in-One PC – mà là một lời mời gọi bạn bước vào hành trình chinh phục tương lai.

👉 Đừng bỏ lỡ! Tìm ngay từ khóa “máy tính All-in-One HP EliteOne 870 G9” để khám phá thêm thông tin và ưu đãi hấp dẫn hôm nay.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP EliteOne 870 27 inch G9 All-in-One Desktop PC

📋 Tổng quan sản phẩm

Máy tính All-in-One HP EliteOne 870 27 inch G9 là một sản phẩm tích hợp phần cứng và phần mềm mạnh mẽ, với các tính năng và cấu hình linh hoạt tùy thuộc vào nhu cầu tùy chỉnh của người dùng.

💻 Hệ điều hành

  • Hệ điều hành được cài đặt sẵn (Windows):
    • Windows 11 Pro
    • Windows 11 Pro Education
    • Windows 11 Pro (hỗ trợ Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise thông qua Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
    • Windows 11 Home
    • Windows 11 Home Single Language
    • Lưu ý: HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp. Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu nâng cấp phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows 10 luôn được bật. Có thể phát sinh phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian cho việc cập nhật.
  • Hệ điều hành khác:
    • FreeDOS 1.2
    • Lưu ý: Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel hoặc AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho các hệ điều hành này.

🧠 Bộ vi xử lý

  • Intel Core i9-14900:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.0 GHz, tối đa 5.4 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 36 MB, 24 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i7-14700:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.1 GHz, tối đa 5.3 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 33 MB, 20 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-14500:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.6 GHz, tối đa 5.0 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB, 14 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i3-14100:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 3.5 GHz, tối đa 4.7 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 12 MB, 4 lõi
  • Intel Core i9-13900:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.0 GHz, tối đa 5.2 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 36 MB, 24 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i7-13700:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.1 GHz, tối đa 5.1 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 30 MB, 16 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-13600:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.7 GHz, tối đa 5.0 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB, 14 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-13500:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.5 GHz, tối đa 4.8 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB, 14 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-13400:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 2.5 GHz, tối đa 4.6 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 20 MB, 10 lõi
  • Intel Core i3-13100:
    • Tần số cơ bản lõi hiệu năng: 3.4 GHz, tối đa 4.5 GHz (Turbo)
    • Bộ nhớ đệm L3: 12 MB, 4 lõi
  • Intel Core i9-12900:
    • Tần số cơ bản: 2.4 GHz, tối đa 5.1 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 30 MB, 16 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i7-12700:
    • Tần số cơ bản: 2.1 GHz, tối đa 4.9 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 25 MB, 12 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-12600:
    • Tần số cơ bản: 3.3 GHz, tối đa 4.8 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 18 MB, 6 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-12500:
    • Tần số cơ bản: 3.0 GHz, tối đa 4.6 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 18 MB, 6 lõi
    • Hỗ trợ công nghệ Intel vPro
  • Intel Core i5-12400:
    • Tần số cơ bản: 2.5 GHz, tối đa 4.4 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 18 MB, 6 lõi
  • Intel Core i3-12300:
    • Tần số cơ bản: 3.5 GHz, tối đa 4.4 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 12 MB, 4 lõi
  • Intel Core i3-12100:
    • Tần số cơ bản: 3.3 GHz, tối đa 4.3 GHz (Turbo Boost)
    • Bộ nhớ đệm L3: 12 MB, 4 lõi
  • Chipset: Intel Q670
  • Lưu ý: Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.

🗄 Bộ nhớ (RAM)

  • Chuẩn:
    • 2 khe cắm SODIMM
    • DDR5-4800 SODIMM (tốc độ truyền lên đến 4800 MT/s)
    • DDR5-5600 SODIMM (tốc độ truyền lên đến 5600 MT/s)
    • Lưu ý: Các khe cắm có thể truy cập hoặc nâng cấp.
  • Dung lượng tối đa: 64 GB
  • Cấu hình:
    • 8 GB (1 x 8 GB)
    • 16 GB (2 x 8 GB hoặc 1 x 16 GB)
    • 32 GB (2 x 16 GB hoặc 1 x 32 GB)
    • 64 GB (2 x 32 GB)
  • Lưu ý: Do tính chất không chuẩn của một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba, HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích. Kết hợp các tốc độ bộ nhớ khác nhau sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.

🎮 Đồ họa

  • Tích hợp:
    • Intel UHD Graphics 730
    • Intel UHD Graphics 770
    • Lưu ý: Phụ thuộc vào mô hình bộ vi xử lý.
    • Lưu ý: Hỗ trợ hiển thị hình ảnh độ phân giải cao (HD).
  • Card đồ họa rời (tùy chọn):
    • NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4 GB
  • Cáp và bộ chuyển đổi:
    • Cáp HP DisplayPort
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang DVI-D
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang HDMI True 4K
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang VGA
    • Bộ chuyển đổi HP USB sang Serial Port
    • Bộ chuyển đổi HP USB-C sang HDMI
    • Bộ chuyển đổi HP USB-C sang DisplayPort
    • Bộ cáp HDMI chuẩn HP

🖥 Màn hình

  • Kích thước: 68.58 cm (27.0 inch), IPS, đèn nền WLED, chống lóa, LCD
  • Loại:
    • Cảm ứng (Touchscreen)
    • Không cảm ứng (Nontouchscreen)
  • Độ phân giải:
    • 1920 x 1080 (không cảm ứng)
    • 2560 x 1440 (cảm ứng hoặc không cảm ứng)
  • Độ sáng:
    • 250 nits (1920 x 1080)
    • 350 nits (2560 x 1440)
    • Lưu ý: Độ sáng thực tế có thể thấp hơn đối với màn hình cảm ứng.
  • Tần số quét: 60 Hz
  • Góc nhìn (Ngang x Dọc): 178° x 178°

💾 Lưu trữ

  • Ổ SSD M.2 chính:
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
  • Đầu đọc thẻ nhớ: SD 4.0 với giao diện 5 trong 1 (hỗ trợ SD, SDxC, SDHC, UHS-I, UHS-II)
  • Lưu ý: Đối với ổ cứng và SSD, 1 GB = 1 tỷ byte, 1 TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn. Lên đến 36 GB (đối với Windows 10) của ổ đĩa hệ thống được dành riêng cho phần mềm khôi phục hệ thống.

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 (hỗ trợ Intel vPro)
    • Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 (không hỗ trợ vPro)
    • Lưu ý: Không khả dụng tại một số quốc gia/vùng lãnh thổ.
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ Intel vPro, tốc độ dữ liệu gigabit)
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (không hỗ trợ vPro, tốc độ dữ liệu gigabit)
    • Realtek RTL8852BE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3
    • Lưu ý: Wi-Fi 6 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó. Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet. Các điểm truy cập không dây công cộng có giới hạn. Thông số kỹ thuật WLAN 802.11 là bản nháp và chưa phải cuối cùng, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
  • Ethernet (RJ-45): Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (hỗ trợ vPro)

🔌 Cổng và khe cắm

  • Cổng bên hông:
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ 10 Gbps)
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (tốc độ 20 Gbps)
    • 1 giắc âm thanh đa năng với hỗ trợ tai nghe CTIA
  • Cổng phía sau:
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ 5 Gbps)
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ 10 Gbps)
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C (chế độ thay thế DisplayPort v1.4, đầu ra 15 W)
    • 1 cổng DisplayPort 1.4a
    • 1 cổng đầu vào HDMI
    • 1 giắc mạng RJ-45
    • 1 cổng nguồn DC
  • Khe cắm:
    • 1 khe M.2 PCIe 2230/2280 (cho WLAN hoặc lưu trữ)
    • 2 khe M.2 PCIe 2280 (cho lưu trữ NVMe SSD)
    • Lưu ý: Một khe gắn với CPU PCIe Gen 4.0, hai khe gắn với PCH PCIe Gen 3.0.

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh: Realtek ALC3274 tích hợp
  • Bộ khuếch đại loa trong: 5 W mỗi kênh, bộ khuếch đại âm thanh nổi Class D (chỉ dành cho loa trong)

Chuột và bàn phím

  • Bàn phím:
    • HP Wired Desktop 320K Keyboard
    • HP USB Business Slim Wired SmartCard CCID Keyboard
    • HP 125 Wired Keyboard
    • HP 125 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)
  • Chuột:
    • HP Wired 320M Mouse
    • HP Wired 125 Mouse
    • HP Wired 128 Laser Mouse
    • HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)
  • Bộ bàn phím và chuột: HP 655 Wireless Keyboard and Mouse Combo

🔒 Phần mềm và bảo mật

  • BIOS:
    • HP BIOSphere Gen6 (có trên một số nền tảng)
    • HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
    • Cập nhật BIOS qua mạng
    • HP Secure Erase (theo tiêu chuẩn NIST Special Publication 800-88)
    • Mô-đun Absolute Persistence (yêu cầu mua giấy phép đăng ký Absolute, có các điều kiện áp dụng)
  • Kết nối và truyền thông: HP Connection Optimizer
  • Phần mềm:
    • HP Easy Clean
    • HP QuickDrop
    • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
    • HP Desktop Support Utilities
    • HP Privacy Settings
    • HP Setup Integrated OOBE
    • HP Support Assistant
    • HSA Fusion for Commercial
    • HSA Telemetry for Commercial
    • Touchpoint Customizer for Commercial
    • myHP
    • HP Notifications
    • HP Smart Support
    • Microsoft Office (mua riêng)
    • Miro
  • Quản lý:
    • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
    • HP Image Assistant Gen5 (tải xuống)
    • HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
    • HP Client Management Script Library (tải xuống)
    • HP Patch Assistant (tải xuống)
    • HP Driver Packs (tải xuống)
    • HP Cloud Recovery
    • HP Client Catalog (tải xuống)
  • Bảo mật:
    • HP Wolf Security for Business
    • HP Sure Click
    • HP Sure Sense
    • HP Sure Run
    • HP Sure Recover
    • HP Sure Start
    • HP Tamper Lock
    • HP Sure Admin
    • Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác: Hỗ trợ khóa chassis và dây cáp khóa

⚡️ Nguồn điện

  • 80 PLUS Platinum:
    • 240 W, PFC chủ động
    • 280 W, PFC chủ động
  • Hiệu suất:
    • 90/92/89% tại tải 20/50/100% (115 V)
    • 91/93/90% tại tải 20/50/100% (230 V)

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống (chưa đóng hộp, có chân đế):
    • Có màn hình cảm ứng: 18.41 kg (29.54 lb)
    • Không có màn hình cảm ứng: 10.88 kg (23.98 lb)
    • Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và linh kiện.
  • Kích thước bảng điều khiển (có chân đế): 614 x 247 x 599.5 mm (24.17 x 9.72 x 23.60 inch)

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top