HP ELITESTUDIO 8 G1i 24 AIO | ULTRA 5 235 | 16GB RAM | 512GB SSD | 23.8" FHD_T | WIFI + BT | KB + M | WIN 11SL | 3Y ONSITE | BẠC | C3US1PT
Máy Tính Bàn HP EliteStudio 8 G1i 24 AIO | ULTRA 5 235 | 16GB RAM | 512GB SSD | 23.8" FHD_T | WIFI + BT | KB + M | WIN 11SL | 3Y Onsite | BẠC | C3US1PT
HP EliteStudio 8 All-in-One G1i – Thế hệ máy tính All-in-One cao cấp dành cho doanh nghiệp
Khi lần đầu tiếp cận HP EliteStudio 8 All-in-One G1i, cảm giác không phải là “một chiếc máy tính mới”, mà giống như được đặt trước một công cụ làm việc đã được suy nghĩ rất kỹ. Đây là dòng máy All-in-One cao cấp của HP hướng đến môi trường doanh nghiệp, nơi mọi chi tiết từ hiệu năng đến bảo mật đều phải ổn định và bền vững theo thời gian.

🖥️ Thiết kế gọn gàng, tập trung vào không gian làm việc thực tế
EliteStudio 8 All-in-One G1i xuất hiện với hai kích thước 27 inch và 23.8 inch. Phần thân máy mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay, giúp người dùng dễ dàng tìm được góc nhìn phù hợp dù ngồi lâu. Không gian bàn làm việc trở nên rộng rãi hơn vì toàn bộ hệ thống được tích hợp vào một khối duy nhất. Đây là điểm đáng giá với những văn phòng cần sự ngăn nắp và chuyên nghiệp.
⚙️ Hiệu năng AI thực tế với Intel Core Ultra
Trái tim của máy là các bộ xử lý Intel Core Ultra 9, Ultra 7 và Ultra 5, đi kèm NPU 13 TOPS. Không phải là con số để khoe, mà là khả năng hỗ trợ các tác vụ AI cục bộ như nhận diện giọng nói, xử lý hình ảnh nhẹ hoặc tối ưu hóa hiệu suất phần mềm doanh nghiệp mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào đám mây. Bộ nhớ DDR5 lên đến 64 GB và ổ SSD PCIe NVMe giúp máy mở ứng dụng nhanh, chuyển đổi giữa nhiều phần mềm cùng lúc mà vẫn giữ được sự mượt mà cần thiết cho công việc hàng ngày.
🖼️ Màn hình IPS sắc nét, dễ chịu khi làm việc dài
Màn hình IPS với độ phân giải lên đến 2560 x 1440 (bản 27 inch) hoặc Full HD (bản 23.8 inch), độ sáng 250–350 nits và gam màu sRGB 99%. Góc nhìn rộng 178 độ giúp đồng nghiệp dễ dàng theo dõi nội dung khi họp nhóm. Tùy chọn cảm ứng và tính năng Low Blue Light là những chi tiết nhỏ nhưng hữu ích cho người phải nhìn màn hình nhiều giờ liên tục.

🔌 Kết nối đầy đủ cho môi trường làm việc hiện đại
Máy trang bị Thunderbolt 4 hỗ trợ cấp nguồn 100 W, cổng USB-C tốc độ cao, HDMI 2.1, Ethernet Gigabit và Wi-Fi 7. Việc kết nối với màn hình phụ, thiết bị lưu trữ ngoài hay mạng doanh nghiệp trở nên đơn giản và ổn định. Đây là yếu tố quan trọng khi máy cần làm việc liên tục trong hệ thống văn phòng có nhiều thiết bị ngoại vi.
🔒 Bảo mật được xây dựng từ gốc
HP trang bị HP Wolf Security for Business cùng các tính năng như Sure Start, Sure Run, Sure Recover và khả năng khóa vật lý. BIOS được bảo vệ, ổ cứng có tùy chọn mã hóa, và hệ thống hỗ trợ quản lý từ xa qua các công cụ doanh nghiệp. Với môi trường làm việc cần bảo vệ dữ liệu khách hàng và thông tin nội bộ, những lớp bảo mật này tạo cảm giác yên tâm hơn so với máy tính thông thường.
💼 Trải nghiệm sử dụng trong thực tế doanh nghiệp
Khi làm việc thực tế, EliteStudio 8 All-in-One G1i cho cảm giác ổn định. Hệ điều hành Windows 11 Pro được HP khuyến nghị, kết hợp với các tiện ích quản lý và hỗ trợ riêng của hãng giúp bộ phận IT dễ dàng triển khai và bảo trì. Tiếng ồn thấp, nhiệt độ kiểm soát tốt và khả năng nâng cấp bộ nhớ, ổ cứng là những điểm khiến máy phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài thay vì chỉ dùng trong thời gian ngắn.
📌 Tạm kết
HP EliteStudio 8 All-in-One G1i không cố gắng gây ấn tượng bằng những lời quảng cáo ầm ĩ. Nó đơn giản là một thế hệ máy tính All-in-One cao cấp của HP được thiết kế cho doanh nghiệp – nơi sự ổn định, bảo mật và hiệu quả công việc mới là điều quan trọng nhất. Nếu bạn đang tìm một giải pháp All-in-One vừa gọn gàng, vừa đủ mạnh mẽ để đồng hành cùng công việc hàng ngày, đây là sản phẩm đáng để trải nghiệm kỹ hơn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
HP EliteStudio 8 All-in-One G1i Desktop AI PC
📋 Chi tiết sản phẩm
Tìm hiểu về phần cứng và phần mềm của máy tính để bàn AI All-in-One HP EliteStudio 8 G1i kích thước 27 inch và 23.8 inch. Các tính năng và linh kiện máy tính sẽ khác nhau tùy theo cấu hình tùy chỉnh.
💻 Hệ điều hành
Cài đặt sẵn (Windows)
- Windows 11 Pro
- Windows 11 Pro Education
- Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise có sẵn với Thỏa thuận cấp phép số lượng lớn)
- Windows 11 Home
- Windows 11 Home Single Language
Lưu ý: HP khuyến nghị Windows 11 Pro dành cho Doanh nghiệp.
Lưu ý: Không phải tất cả tính năng đều có sẵn trên mọi phiên bản hoặc bản phát hành của Windows. Hệ thống có thể yêu cầu nâng cấp và/hoặc mua riêng phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng đầy đủ chức năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Phí ISP và các yêu cầu bổ sung có thể áp dụng theo thời gian cho các bản cập nhật.
Lưu ý: Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ hệ điều hành Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm được cấu hình với bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, hoặc cung cấp bất kỳ trình điều khiển Windows 8 hoặc Windows 7 nào.
Cài đặt sẵn (khác)
- FreeDOS
🧠 Bộ xử lý
- Intel Core Ultra 9 Processor 285 — Lên đến 5.6 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology và Intel Thermal Velocity Boost | 13 NPU TOPS | 36 MB L3 cache | 24 cores | Hỗ trợ Intel vPro Technology
- Intel Core Ultra 7 Processor 265 — Lên đến 5.3 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology | 13 NPU TOPS | 30 MB L3 cache | 20 cores | Hỗ trợ Intel vPro Technology
- Intel Core Ultra 5 Processor 245 — Lên đến 5.1 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology | 13 NPU TOPS | 24 MB L3 cache | 14 cores | Hỗ trợ Intel vPro Technology
- Intel Core Ultra 5 Processor 235 — Lên đến 5.0 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology | 13 NPU TOPS | 24 MB L3 cache | 14 cores | Hỗ trợ Intel vPro Technology
- Intel Core Ultra 5 Processor 225 — Lên đến 4.9 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology | 13 NPU TOPS | 20 MB L3 cache | 10 cores
🧩 Chipset
Intel Q870
Lưu ý: Đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm nhất định. Bạn có thể không nhất thiết được hưởng lợi từ việc sử dụng công nghệ này. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng cũng như cấu hình phần cứng và phần mềm. Việc đánh số của Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.
💾 Bộ nhớ
Tiêu chuẩn
(2) khe DDR5-5600 SODIMM (có thể truy cập/nâng cấp)
Lưu ý: Các mô-đun bộ nhớ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5600 MT/s phụ thuộc vào tốc độ được hỗ trợ bởi bộ xử lý.
Tối đa
64 GB
Cấu hình
- 64 GB (2 x 32 GB)
- 32 GB (2 x 16 GB)
- 32 GB (1 x 32 GB)
- 16 GB (2 x 8 GB)
- 16 GB (1 x 16 GB)
- 8 GB (1 x 8 GB)
Lưu ý: Do tính chất không theo tiêu chuẩn ngành của một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba, chúng tôi khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích. Việc trộn các tốc độ bộ nhớ sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.
🖼️ Đồ họa
Đồ họa tích hợp
Intel Graphics
Lưu ý: Xem hình ảnh độ phân giải cao với nội dung High-definition (HD).
Bộ chuyển đổi và cáp
- Cáp HP DisplayPort
- Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang DVI-D
- Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang VGA
- Bộ chuyển đổi HP USB sang Cổng nối tiếp
- Bộ chuyển đổi HP USB-C sang HDMI
- Bộ chuyển đổi HP USB-C sang DisplayPort Adapter G2
- Cáp HDMI HP 1.8 m
- Cáp Thunderbolt 4 (cung cấp nguồn 100 W)
🖥️ Màn hình
Tùy chọn tấm nền màn hình
- 68.58 cm (27.0 in) đường chéo, IPS, màn hình rộng WLED, đèn nền, LCD, màn hình cảm ứng 350 nits (2560 x 1440)
- 68.58 cm (27.0 in) đường chéo, IPS, màn hình rộng WLED, đèn nền, LCD chống chói, 350 nits (2560 x 1440)
- 60.45 cm (23.8 in) đường chéo, IPS, màn hình rộng WLED, đèn nền, LCD chống chói, màn hình cảm ứng, 300 nits (1920 x 1080)
- 60.45 cm (23.8 in) đường chéo, IPS, màn hình rộng WLED, đèn nền, LCD chống chói, 250 nits (1920 x 1080)
Hỗ trợ tính năng Low Blue Light
Loại
IPS WLED Backlit LCD
Gam màu
sRGB 99%
Góc nhìn (Ngang x Dọc)
178° x 178°
Camera tích hợp (tùy chọn)
- Camera pop-up
- Webcam 5MP với micro kỹ thuật số mảng kép tích hợp
- Webcam 5MP và cảm biến IR với micro kỹ thuật số mảng kép tích hợp
Chân đế điều chỉnh chiều cao
- Chiều cao: 130 mm (±2 mm) chỉ ở chế độ ngang
- Góc nghiêng: -5° đến +18° (±2°) ở chế độ ngang và dọc
- Xoay (swivel): 90° (trái 45°[+0/-2°], phải 45°[+0/-2°])
- Hỗ trợ xoay dọc (pivot)
Chân đế nghiêng
- Góc nghiêng: +35°(+/-3°) đến +60°(+/-3°)
- Không điều chỉnh chiều cao hoặc xoay
📀 Ổ lưu trữ
Ổ cứng thể rắn M.2 (SSD)
- 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe OPAL2 NVMe SSD
🌐 Kết nối mạng / Truyền thông
Mạng không dây LAN (WLAN)
- Thẻ không dây Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 Wireless Card vPro
- Thẻ không dây Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 Wireless Card non-vPro
- Thẻ không dây Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 Wireless Card (hỗ trợ tốc độ dữ liệu Gigabit)
Lưu ý: Wi-Fi 7 tương thích ngược với các thông số kỹ thuật 802.11 trước đó.
Lưu ý: Điểm truy cập không dây và dịch vụ internet là bắt buộc và không đi kèm. Chỉ có một số điểm truy cập không dây công cộng hạn chế. Các thông số kỹ thuật cho 802.11 WLAN là thông số dự thảo và chưa phải cuối cùng. Nếu thông số cuối cùng khác với thông số dự thảo, có thể ảnh hưởng đến khả năng của thiết bị giao tiếp với các thiết bị 802.11 WLAN khác.
Ethernet (RJ-45)
Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)
Lưu ý: Thuật ngữ Ethernet “10/100/1000” hoặc “Gigabit” cho biết tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3ab cho Ethernet Gigabit. Nó không ám chỉ tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/giây. Kết nối với máy chủ Ethernet Gigabit và hạ tầng mạng để truyền tải tốc độ cao.
🔌 Cổng / Khe / Khoang
Cổng hướng xuống
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2.0x2 Type-C — tốc độ tín hiệu 20 Gbps
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A — tốc độ tín hiệu 10 Gbps
- (1) Jack kết hợp tai nghe/microphone
Cổng phía sau
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-C — tốc độ tín hiệu 10 Gbps (Alt-mode DisplayPort 1.4 và đầu ra 15 W)
- (1) Thunderbolt 4.0 với Alt-mode DisplayPort và đầu vào nguồn 100 W
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A — tốc độ tín hiệu 10 Gbps
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A — tốc độ tín hiệu 5 Gbps
- (1) Cổng HDMI 2.1
- (1) Cổng Ethernet RJ-45
- Đầu nối dây nguồn
Khe nội bộ
- (1) M.2 PCIe (cho WLAN)
- (2) M.2 PCIe (cho lưu trữ)
🔊 Âm thanh / Đa phương tiện
Âm thanh
Realtek ALC ALC3274
Bộ khuếch đại loa nội bộ
Bộ khuếch đại class-D 5 W (chỉ dành cho loa nội bộ)
Lưu ý: Loa ngoài phải được cấp nguồn.
⌨️ Bàn phím / Chuột
Bàn phím
- HP USB Business Slim v2 Wired smart card CCID Keyboard
- HP 125 v2 Anti-Microbial Wired Keyboard (China only)
- HP 320K v2 Wired Desktop Keyboard
- HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard
- HP 125 v2 Wired Keyboard
Chuột
- HP Wired Desktop 320M Mouse
- HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (China only)
- HP Wired 128 Laser Mouse
- HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Mouse
- HP Wired 125 Mouse
Bộ kết hợp
HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard and Mouse Combo
Lưu ý: Bàn phím v2 có phím tắt Copilot.
🔒 Phần mềm / Bảo mật
BIOS
- HP BIOSphere (có sẵn trên một số nền tảng chọn lọc)
- HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
- Cập nhật BIOS qua Mạng
- HP Secure Erase (các phương pháp được nêu trong Ấn phẩm Đặc biệt 800-88 của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia)
- Absolute Persistence Module
Lưu ý: Kích hoạt mô-đun firmware agent Absolute bằng cách mua đăng ký có giấy phép. Mua đăng ký cho các kỳ hạn nhiều năm. Kiểm tra với Absolute về tính sẵn có và bảo hành bên ngoài Hoa Kỳ. Một số điều kiện áp dụng.
Truyền thông / Kết nối
HP Connection Optimizer
Phần mềm
- Buy Microsoft Office
- Edge Customization
- HP Connection Optimizer
- HP Desktop Support Utilities
- HP Documentation
- HP Hotkey Support
- HP Notifications
- HP PC Hardware Diagnostics UEFI
- HP PC Hardware Diagnostics Windows
- HP Privacy Settings
- HP Services Scan
- HP Setup Integrated OOBE
- HP Smart Support
- HP Support Assistant
- HSA Fusion for Commercial
- HSA Telemetry for Commercial
Khả năng quản lý
- HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
- HP Image Assistant (có sẵn để tải xuống)
- HP Manageability Integration Kit (có sẵn để tải xuống)
- HP Client Management Script Library (có sẵn để tải xuống)
- HP Patch Assistant (có sẵn để tải xuống)
- HP Driver Packs (có sẵn để tải xuống)
- HP Cloud Recovery
- HP Client Catalog (có sẵn để tải xuống)
Bảo mật
- HP Wolf Security for Business
- HP Sure Click
- HP Sure Sense
- HP Sure Run
- HP Sure Recover
- HP Sure Start
- HP Tamper Lock
- HP Sure Admin
Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác
- Hỗ trợ khóa padlock khung máy và thiết bị khóa cáp
- Vô hiệu hóa cổng SATA (qua BIOS)
- Bật/tắt Serial, USB (qua BIOS)
- Công nghệ Intel Identify Protection Technology (IPT)
- Kiểm soát ghi/khởi động phương tiện di động
- Mật khẩu khởi động (qua BIOS)
- Mật khẩu thiết lập (qua BIOS)
⚡ Nguồn điện
Nguồn cung cấp nội bộ (với PFC hoạt động)
280 W
📏 Thông số vật lý
Trọng lượng hệ thống
- Đối với AI PC 27 inch (không có chân đế): 7.8 kg (17.2 lb)
- Đối với AI PC 23.8 inch (không có chân đế): 6.6 kg (14.55 lb)
Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy theo cấu hình và linh kiện.
Kích thước hệ thống
- Đối với AI PC 27 inch (không có chân đế): 61.34 x 5.25 x 36.17 cm
- Đối với AI PC 23.8 inch (không có chân đế): 53.96 x 5.25 x 31.94 cm