Giỏ hàng

HP ELITESTUDIO 8 AIO G1i | ULTRA 7 265 | 32GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 23.8" FHD+ TOUCH WLED | WIFI 7 + BT | KEY + MOUSE | WIN 11SL |

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: HP HP ELITESTUDIO 8 AIO G1i | ULTRA 7 265 |

MÁY TÍNH ĐỂ BÀN TẤT CẢ TRONG MỘT HP EliteStudio 8 AIO G1i | Ultra 7 265 | 32GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 23.8" FHD+ TOUCH WLED | Intel Graphics | WIFI 7 + BT | KEY + MOUSE | WIN 11SL | 3Y |

Tiêu đề
Số lượng

 

💼 HP EliteStudio 8 All-in-One G1i – Máy Tính AIO Cao Cấp Cho Doanh Nghiệp Hiện Đại

Trong môi trường doanh nghiệp ngày nay, một chiếc máy tính không chỉ cần mạnh mẽ mà còn phải tinh gọn và chuyên nghiệp. HP EliteStudio 8 All-in-One G1i ra đời để đáp ứng đúng nhu cầu đó. Với thiết kế tất cả trong một (AIO) sang trọng, gọn gàng và hiện đại, chiếc máy tính này giúp tối ưu không gian làm việc, đồng thời nâng tầm hình ảnh văn phòng. Kết hợp giữa hiệu năng AI vượt trộitính thẩm mỹ chuẩn doanh nghiệp, HP EliteStudio 8 AIO G1i không chỉ là một thiết bị công nghệ, mà còn là giải pháp toàn diện cho tổ chức muốn dẫn đầu trong kỷ nguyên số.

Sức Mạnh AI Bùng Nổ – Hiệu Năng Vượt Mọi Giới Hạn

HP EliteStudio 8 AIO G1i được trang bị Intel Core Ultra 9 285 với tốc độ tối đa 5.6GHz, 24 lõi xử lý cùng NPU TOPS chuyên biệt cho AI. Điều đó có nghĩa:

  • Xử lý mượt mà từ dựng video 4K đến phân tích dữ liệu phức tạp.
  • Công nghệ Intel vPro hỗ trợ quản trị và bảo mật cho doanh nghiệp.
  • RAM DDR5 lên đến 64GB cùng chipset Intel Q870, giúp mọi thao tác trở nên nhanh chóng, ổn định và liền mạch.

👉 Đây chính là nền tảng hiệu năng bền vững, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong những dự án lớn.

🖥 Màn Hình Sống Động – Chuẩn Hiển Thị Cho Công Việc & Sáng Tạo

Không chỉ mạnh mẽ, HP EliteStudio 8 AIO G1i còn mang đến trải nghiệm hình ảnh chuyên nghiệp:

  • Màn hình IPS WLED 23.8” hoặc 27” độ phân giải QHD, độ sáng 350 nits, độ phủ màu sRGB 99%.
  • Công nghệ Low Blue Light bảo vệ thị lực khi làm việc dài giờ.
  • Camera pop-up 5MP kèm micro kép – an toàn, rõ nét trong mọi cuộc họp trực tuyến.
  • Chân đế linh hoạt: điều chỉnh độ cao 130 mm, xoay nghiêng lên đến +60° tùy nhu cầu.

🎨 Đây là chiếc màn hình không chỉ để xem – mà là cửa sổ mở ra sự sáng tạo và kết nối chuyên nghiệp.

💾 Lưu Trữ Rộng Lớn & Kết Nối Hiện Đại

HP EliteStudio 8 AIO mang đến khả năng lưu trữ và kết nối vượt trội:

  • Ổ cứng SSD M.2 PCIe NVMe 2TB: tốc độ cực nhanh, an toàn cho dữ liệu doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ Wi-Fi 7 BE200, Bluetooth 5.4, Thunderbolt 4 – truyền tải mượt mà, bảo mật.
  • Đầy đủ USB 3.2 Gen 2, HDMI 2.1, Ethernet Gigabit – kết nối linh hoạt với mọi thiết bị văn phòng.

🔊 Âm Thanh & Bảo Mật – Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp

  • Âm thanh Realtek ALC3274, loa 5W: chất lượng hội thoại và giải trí sống động.
  • HP Wolf Security for Business: bộ giải pháp bảo mật toàn diện, từ BIOS đến hệ điều hành, bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp trước mọi mối đe dọa.

🌟 Tại Sao HP EliteStudio 8 AIO G1i Là Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp?

  • Thiết kế AIO gọn gàng, sang trọng: tiết kiệm không gian, nâng tầm hình ảnh văn phòng.
  • Trọng lượng chỉ từ 6.6kg: dễ dàng bố trí trong mọi không gian làm việc.
  • Windows 11 Pro và công cụ quản trị HP: tối ưu vận hành, phù hợp với mọi quy mô tổ chức.
  • Thuộc phân khúc máy tính AIO cao cấp của HP, đảm bảo cả hiệu năng, độ bền và độ tin cậy.

💡 Đây không chỉ là chiếc máy tính để bàn – mà là giải pháp công nghệ toàn diện, giúp doanh nghiệp tăng tốc và bứt phá.

🚀 Sẵn Sàng Nâng Tầm Văn Phòng Của Bạn Ngay Hôm Nay!

Đừng để không gian văn phòng bị chiếm chỗ bởi những thiết bị cồng kềnh. HP EliteStudio 8 All-in-One G1i chính là lựa chọn lý tưởng để mang lại sự gọn gàng – sang trọng – hiệu năng vượt trội.

👉 Liên hệ ngay Công Ty TNHH Hitechpro đại lý ủy quyền HP để trải nghiệm sức mạnh của dòng máy tính AIO cao cấp này. Tương lai sáng tạo và hiệu quả đang chờ bạn!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP EliteStudio 8 All-in-One G1i Desktop AI PC

📋 Tổng quan sản phẩm

HP EliteStudio 8 All-in-One G1i là dòng máy tính để bàn tích hợp (All-in-One) với hai kích thước màn hình 27 inch và 23.8 inch. Các tính năng và thành phần phần cứng, phần mềm có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.

💻 Hệ điều hành

  • Hệ điều hành cài sẵn (Windows):
    • 🖥 Windows 11 Pro
    • 🖥 Windows 11 Pro Education
    • 🖥 Windows 11 Pro (hỗ trợ Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise thông qua Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
    • 🖥 Windows 11 Home
    • 🖥 Windows 11 Home Single Language
  • Lưu ý:
    • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
    • Không phải tất cả tính năng đều khả dụng trên mọi phiên bản Windows. Có thể cần nâng cấp phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows.
    • Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể phát sinh phí ISP và yêu cầu bổ sung theo thời gian.
    • Không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho Windows 8 hoặc Windows 7.
  • Hệ điều hành khác:
    • 🖥 FreeDOS

⚙️ Bộ xử lý

  • Intel Core Ultra 9 Processor 285:
    • Tần số tối đa: 5.6 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology và Intel Thermal Velocity Boost
    • NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 36 MB
    • Số nhân: 24
    • Hỗ trợ Intel vPro Technology
  • Intel Core Ultra 7 Processor 265:
    • Tần số tối đa: 5.3 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology
    • NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 30 MB
    • Số nhân: 20
    • Hỗ trợ Intel vPro Technology
  • Intel Core Ultra 5 Processor 245:
    • Tần số tối đa: 5.1 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology
    • NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số nhân: 14
    • Hỗ trợ Intel vPro Technology
  • Intel Core Ultra 5 Processor 235:
    • Tần số tối đa: 5.0 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology
    • NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số nhân: 14
    • Hỗ trợ Intel vPro Technology
  • Intel Core Ultra 5 Processor 225:
    • Tần số tối đa: 4.9 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology
    • NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 20 MB
    • Số nhân: 10
  • Chipset: Intel Q870
  • Lưu ý: Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.

🧠 Bộ nhớ (RAM)

  • Tiêu chuẩn: 2 khe DDR5-5600 SODIMM (có thể truy cập/nâng cấp)
  • Tối đa: 64 GB
  • Cấu hình khả dụng:
    • 64 GB (2 x 32 GB)
    • 32 GB (2 x 16 GB)
    • 32 GB (1 x 32 GB)
    • 16 GB (2 x 8 GB)
    • 16 GB (1 x 16 GB)
    • 8 GB (1 x 8 GB)
  • Lưu ý:
    • Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ lên đến 5600 MT/s phụ thuộc vào tốc độ hỗ trợ của bộ xử lý.
    • HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích. Việc sử dụng các mô-đun bộ nhớ không theo chuẩn công nghiệp có thể gây ra vấn đề tương thích. Kết hợp các tốc độ bộ nhớ khác nhau sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ thấp hơn.

🎨 Đồ họa

  • Đồ họa tích hợp: Intel Graphics (hỗ trợ hình ảnh độ nét cao với nội dung HD)
  • Bộ chuyển đổi và cáp:
    • HP DisplayPort Cable
    • HP DisplayPort to DVI-D Adapter
    • HP DisplayPort to VGA Adapter
    • HP USB to Serial Port Adapter
    • HP USB-C to HDMI Adapter
    • HP USB-C to DisplayPort Adapter G2
    • HP 1.8 m HDMI Cable
    • Thunderbolt 4 Cable (hỗ trợ cấp nguồn 100 W)

🖥 Màn hình

  • Tùy chọn màn hình:
    • 27.0 inch (68.58 cm), IPS, đèn nền WLED, LCD cảm ứng, độ sáng 350 nits (2560 x 1440)
    • 27.0 inch (68.58 cm), IPS, đèn nền WLED, LCD chống lóa, độ sáng 350 nits (2560 x 1440)
    • 23.8 inch (60.45 cm), IPS, đèn nền WLED, LCD cảm ứng chống lóa, độ sáng 300 nits (1920 x 1080)
    • 23.8 inch (60.45 cm), IPS, đèn nền WLED, LCD chống lóa, độ sáng 250 nits (1920 x 1080)
  • Tính năng: Hỗ trợ tính năng Low Blue Light
  • Loại: IPS WLED Backlit LCD
  • Gam màu: sRGB 99%
  • Góc nhìn (Ngang x Dọc): 178° x 178°
  • Camera tích hợp (tùy chọn):
    • Camera pop-up
    • Webcam 5MP với micro kỹ thuật số mảng kép tích hợp
    • Webcam 5MP và cảm biến IR với micro kỹ thuật số mảng kép tích hợp
  • Chân đế điều chỉnh độ cao:
    • Chiều cao: 130 mm (±2 mm) (chỉ ở chế độ ngang)
    • Góc nghiêng: -5° đến +18° (±2°) (ngang và dọc)
    • Xoay (swivel): 90° (trái 45°[+0/-2°], phải 45°[+0/-2°])
    • Không hỗ trợ xoay dọc (pivot)
  • Chân đế ngả:
    • Góc nghiêng: +35° (±3°) đến +60° (±3°)
    • Không hỗ trợ điều chỉnh chiều cao hoặc xoay.

💾 Lưu trữ

  • Ổ SSD M.2:
    • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe OPAL2 NVMe SSD

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 Wireless Card (vPro)
    • Intel Wi-Fi 7 BE200 và Bluetooth 5.4 Wireless Card (non-vPro)
    • Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 Wireless Card (hỗ trợ tốc độ dữ liệu Gigabit)
  • Lưu ý:
    • Wi-Fi 7 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó.
    • Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Số lượng điểm truy cập không dây công cộng bị hạn chế.
    • Thông số kỹ thuật WLAN 802.11 là bản nháp và có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
  • Ethernet (RJ-45):
    • Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)
    • Lưu ý: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3ab, không đảm bảo tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ Gigabit Ethernet và cơ sở hạ tầng mạng để đạt tốc độ cao.

🔌 Cổng và khe cắm

  • Cổng phía dưới:
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0x2 Type-C (tốc độ tín hiệu 20 Gbps)
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • (1) Giắc cắm tai nghe/micro combo
  • Cổng phía sau:
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps, Alt-mode DisplayPort 1.4, đầu ra 15 W)
    • (1) Thunderbolt 4.0 với Alt-mode DisplayPort và cấp nguồn 100 W
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • (2) USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
    • (1) HDMI 2.1
    • (1) RJ-45 Ethernet
    • Cổng dây nguồn
  • Khe cắm nội bộ:
    • (1) M.2 PCIe (cho WLAN)
    • (2) M.2 PCIe (cho lưu trữ)

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh: Realtek ALC ALC3274
  • Bộ khuếch đại loa nội bộ: Bộ khuếch đại Class-D 5 W (chỉ dành cho loa nội bộ)
  • Lưu ý: Loa ngoài phải được cấp nguồn riêng.

⌨️ Bàn phím/Chuột

  • Bàn phím:
    • HP USB Business Slim v2 Wired smart card CCID Keyboard
    • HP 125 v2 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP 320K v2 Wired Desktop Keyboard
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard
    • HP 125 v2 Wired Keyboard
  • Chuột:
    • HP Wired Desktop 320M Mouse
    • HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP Wired 128 Laser Mouse
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Mouse
    • HP Wired 125 Mouse
  • Bộ combo:
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard and Mouse Combo
  • Lưu ý: Bàn phím v2 có phím tắt Copilot.

🔒 Phần mềm/Bảo mật

  • BIOS:
    • HP BIOSphere (trên một số nền tảng)
    • HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
    • Cập nhật BIOS qua mạng
    • HP Secure Erase (theo tiêu chuẩn NIST 800-88)
    • Absolute Persistence Module (yêu cầu mua giấy phép đăng ký từ Absolute, điều kiện áp dụng)
  • Kết nối/Thông tin liên lạc:
    • HP Connection Optimizer
  • Phần mềm:
    • Mua Microsoft Office
    • Edge Customization
    • HP Connection Optimizer
    • HP Desktop Support Utilities
    • HP Documentation
    • HP Hotkey Support
    • HP Notifications
    • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
    • HP PC Hardware Diagnostics Windows
    • HP Privacy Settings
    • HP Services Scan
    • HP Setup Integrated OOBE
    • HP Smart Support
    • HSA Fusion for Commercial
    • HSA Telemetry for Commercial
  • Quản lý:
    • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
    • HP Image Assistant (tải xuống)
    • HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
    • HP Client Management Script Library (tải xuống)
    • HP Patch Assistant (tải xuống)
    • HP Driver Packs (tải xuống)
    • HP Cloud Recovery
    • HP Client Catalog (tải xuống)
  • Bảo mật:
    • HP Wolf Security for Business
    • HP Sure Click
    • HP Sure Sense
    • HP Sure Run
    • HP Sure Recover
    • HP Sure Start
    • HP Tamper Lock
    • HP Sure Admin
  • Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác:
    • Hỗ trợ khóa khung và cáp khóa
    • Vô hiệu hóa cổng SATA (qua BIOS)
    • Bật/tắt Serial, USB (qua BIOS)
    • Intel Identify Protection Technology (IPT)
    • Kiểm soát ghi/khởi động từ phương tiện tháo rời
    • Mật khẩu khởi động (qua BIOS)
    • Mật khẩu cài đặt (qua BIOS)

🔋 Nguồn

  • Nguồn nội bộ (với PFC hoạt động): 280 W

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống (không bao gồm chân đế):
    • 27 inch AI PC: 7.8 kg (17.2 lb)
    • 23.8 inch AI PC: 6.6 kg (14.55 lb)
  • Kích thước hệ thống (không bao gồm chân đế):
    • 27 inch AI PC: 61.34 x 5.25 x 36.17 cm
    • 23.8 inch AI PC: 53.96 x 5.25 x 31.94 cm
  • Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.


 

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top