Giỏ hàng

HP PROBOOK 4 G2i 14 | ULTRA 7 355 | 24GB RAM | 512GB SSD | 14" WUXGA | WEBCAM | 3 CELL | WLAN BE + BT | FINGERPRINT | WIN11 H | SILVER | 1Y | 1.36KG | DK2X3AT

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: DK2X3AT

Máy Tính Xách Tay HP Probook 4 G2i 14, Core Ultra 7-355, 24GB RAM,512GB SSD, Intel Graphics, 14" WUXGA, Webcam, 3 Cell, Wlan be+BT, Fingerprint, Win11 Home 64, Silver, 1.36kg, 1Y WTY_DK2X3AT

Tiêu đề
Số lượng

 

💻 HP ProBook 4 G2i 14 inch – Máy tính trạm phổ thông thế hệ mới cho doanh nghiệp

HP ProBook 4 G2i 14 inch Next Gen AI PC là thế hệ máy tính trạm phổ thông của HP dành cho doanh nghiệp, kết hợp sự cơ động của một chiếc notebook 14 inch với nền tảng phần cứng được xây dựng cho công việc chuyên nghiệp và kỷ nguyên AI.

Điểm nổi bật của sản phẩm không nằm ở việc chạy theo những thông số quá cao, mà ở sự cân bằng giữa hiệu năng, AI, khả năng nâng cấp, kết nối, bảo mật và quản trị doanh nghiệp – những yếu tố quyết định giá trị sử dụng lâu dài của một chiếc máy tính doanh nghiệp.

🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra

HP ProBook 4 G2i hỗ trợ nhiều tùy chọn Intel Core Ultra 7 và Core Ultra 5, với tối đa 16 nhân/16 luồng, tốc độ tối đa 4.7 GHz và Intel Smart Cache lên đến 18 MB.

Đáng chú ý, các bộ xử lý được tích hợp Intel AI Boost NPU, đạt tối đa 50 NPU TOPS, giúp tăng tốc các tác vụ AI tương thích ngay trên thiết bị.

Các lựa chọn CPU gồm:

  • Core Ultra 7 356H: 16 nhân/16 luồng, 4.7 GHz, 18 MB Cache, 50 NPU TOPS.
  • Core Ultra 5 336H: 12 nhân/12 luồng, 4.6 GHz, 18 MB Cache, 47 NPU TOPS.
  • Core Ultra 7 355: 8 nhân/8 luồng, 4.7 GHz, 12 MB Cache, 49 NPU TOPS.
  • Core Ultra 5 325: 8 nhân/8 luồng, 4.5 GHz, 12 MB Cache, 47 NPU TOPS.
  • Core Ultra 5 322: 6 nhân/6 luồng, 4.4 GHz, 12 MB Cache, 46 NPU TOPS.

🎯 Đây là nền tảng hướng tới những doanh nghiệp muốn đưa AI PC vào môi trường làm việc thực tế mà không cần chuyển sang những hệ thống máy trạm cồng kềnh.

🧠 RAM DDR5-5600 – Linh hoạt và có khả năng nâng cấp

Máy có 2 khe SODIMM, hỗ trợ DDR5-5600 MT/s và nâng cấp tối đa 64 GB.

Các cấu hình gồm 8 GB, 16 GB, 24 GB, 32 GB, 48 GB và 64 GB, với tùy chọn sử dụng một hoặc hai module RAM.

Khả năng nâng cấp giúp HP ProBook 4 G2i có thể thích ứng khi nhu cầu công việc của doanh nghiệp tăng lên thay vì phải thay toàn bộ thiết bị.

💾 SSD PCIe NVMe – Nền tảng lưu trữ hiện đại

Các tùy chọn SSD chính:

  • 256 GB PCIe NVMe Value SSD
  • 512 GB PCIe NVMe Value SSD
  • 1 TB PCIe NVMe Value SSD

🖥️ Màn hình 14 inch 16:10 – Không gian làm việc rộng rãi

HP ProBook 4 G2i sử dụng màn hình 14 inch tỷ lệ 16:10, hỗ trợ tổng cộng tối đa 4 màn hình khi sử dụng HP dock.

Các tùy chọn màn hình gồm:

  • WUXGA 1920 × 1200, LCD, 300 nits, 62.5% sRGB, có tùy chọn cảm ứng.
  • WUXGA 1920 × 1200, LCD, 400 nits, Low Power, Low Blue Light, 100% sRGB.
  • 2.5K 2560 × 1600, 120 Hz VRR, 400 nits, Adobe 100%, DCI-P3 100%.
  • OLED, 300 nits, Low Blue Light, DCI-P3 100%.

Màn hình có góc mở tối đa 177° ± 3°, đáp ứng linh hoạt từ công việc văn phòng đến các nhu cầu hiển thị hình ảnh chất lượng cao.

🔌 Kết nối đầy đủ cho môi trường doanh nghiệp

HP ProBook 4 G2i được trang bị:

Bên trái:

  • 2 × USB-C 20 Gbps, USB Power Delivery 3.1, DisplayPort 1.4.
  • 1 × USB-A 5 Gbps, có cấp nguồn.
  • 1 × HDMI 2.1, hỗ trợ tối đa 4K @ 60 Hz.
  • 1 × jack tai nghe/microphone combo.

Bên phải:

  • 1 × USB-A 5 Gbps, có cấp nguồn.
  • 1 × RJ-45 Ethernet.

Ngoài ra có Nano SIM tùy chọn, khe khóa bảo mật tích hợp và hỗ trợ Miracast.

🌐 Wi-Fi 7 và kết nối di động

Tùy cấu hình, máy hỗ trợ:

  • Intel BE211 Wi-Fi 7 + Bluetooth 6.0
  • MediaTek RZ616 Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3
  • Intel AX211 Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3
  • HP 5G NR Sub-6 CAT19 tùy chọn.
  • HP RW220-GL LTE Low Power CAT-1bis
  • NFC Mirage WNC XRAV-1

Wi-Fi 7 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó.

🎙️ Poly Studio & AI – Hỗ trợ làm việc trực tuyến

Hệ thống Audio by Poly Studio gồm:

  • 2 loa stereo tích hợp, 2 W/4 ohm mỗi loa.
  • 2 microphone dual array.
  • AI Noise Reduction.

Camera 5MP HDR tích hợp Infrared, ISP, AI Presence Detection và camera shutter, hỗ trợ tốt cho nhu cầu họp trực tuyến và cộng tác doanh nghiệp.

🔐 Bảo mật doanh nghiệp với HP Wolf Security

HP ProBook 4 G2i được xây dựng với hệ thống bảo mật nhiều lớp gồm:

  • HP Wolf Security for Business
  • HP Sure Admin
  • HP Sure Click
  • HP Sure Recover
  • HP Sure Run
  • HP Sure Sense
  • HP Sure Start
  • HP Tamper Lock
  • Secured-Core PC
  • Windows Hello Enhanced Sign-In Security
  • TPM
  • HP BIOSphere
  • HP BIOS Recovery
  • HP DriveLock & Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase
  • BIOS Update via Network
  • Absolute Persistence Module

Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp sản phẩm phù hợp với yêu cầu quản lý và bảo vệ thiết bị trong môi trường doanh nghiệp.

🛠️ Quản trị CNTT – Sẵn sàng triển khai trong doanh nghiệp

HP cung cấp hệ sinh thái công cụ quản trị như:

HP Client Catalog, HP Client Management Script Library, HP Cloud Recovery, HP Connect for Microsoft Endpoint Manager, HP Driver Packs, HP Image Assistant, HP Manageability Integration Kit, HP Patch Assistant và HP Power Manager with Battery Health Manager.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm các công cụ phục vụ triển khai, cập nhật, khôi phục và quản lý thiết bị.

🔋 Pin HP Long Life & Fast Charge

Máy có hai tùy chọn pin:

  • 68 Wh Li-ion polymer, 3-cell
  • 56 Wh Li-ion polymer, 3-cell

Pin tích hợp bên trong nhưng có thể thay thế và bảo dưỡng theo chế độ bảo hành.

Máy hỗ trợ HP Fast Charge, sạc khoảng 50% trong 30 phút.

Tùy cấu hình, máy sử dụng adapter 100 W hoặc 65 W USB-C GaN.

🪟 Windows 11 – Nền tảng dành cho doanh nghiệp

HP ProBook 4 G2i hỗ trợ:

  • Windows 11 Pro
  • Windows 11 Pro Education
  • Windows 11 Enterprise thông qua Volume Licensing Agreement
  • Windows 11 Home
  • Windows 11 Home Single Language
  • FreeDOS

HP khuyến nghị Windows 11 Pro cho Business.

⭐ HP ProBook 4 G2i – Một nền tảng doanh nghiệp được chuẩn bị cho tương lai

HP ProBook 4 G2i không cố gắng gây ấn tượng bằng những lời quảng cáo quá mức.

Giá trị của nó nằm ở một nền tảng được xây dựng khá rõ ràng: Intel Core Ultra và NPU cho AI, RAM DDR5-5600 nâng cấp đến 64 GB, SSD PCIe NVMe, màn hình 14 inch 16:10, Wi-Fi 7, kết nối đa dạng, camera và âm thanh hỗ trợ AI, cùng hệ thống bảo mật và quản trị cấp doanh nghiệp.

Trong hình hài của một chiếc notebook 14 inch, HP ProBook 4 G2i mang đến một cách tiếp cận thực tế đối với máy tính trạm phổ thông thế hệ mới: đủ mạnh cho công việc chuyên nghiệp, đủ linh hoạt để nâng cấp và quan trọng hơn, được chuẩn bị cho cách doanh nghiệp sẽ làm việc trong thời đại AI.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

💻 HP ProBook 4 G2i 14 inch Notebook Next Gen AI PC

📋 1. THÔNG TIN SẢN PHẨM

Tìm hiểu về phần cứng và phần mềm của HP ProBook 4 G2i 14 inch Notebook Next Gen AI PC.

Lưu ý: Các tính năng và linh kiện của máy tính có thể thay đổi tùy theo cấu hình được tùy chỉnh.

🪟 2. HỆ ĐIỀU HÀNH

Hệ điều hành cài đặt sẵn – Windows

  • Windows 11 Pro
  • Windows 11 Pro Education
  • Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise khả dụng với Thỏa thuận Cấp phép Số lượng – Volume Licensing Agreement)
  • Windows 11 Home
  • Windows 11 Home Single Language

Lưu ý:

  • HP khuyến nghị Windows 11 Pro dành cho doanh nghiệp.
  • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản hoặc phiên bản phát hành của Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS được nâng cấp và/hoặc mua riêng để tận dụng đầy đủ các chức năng của Windows.
  • Các bản cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể phát sinh phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian đối với các bản cập nhật.
  • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7.
  • HP không hỗ trợ hệ điều hành Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm được cấu hình với bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, đồng thời không cung cấp trình điều khiển Windows 8 hoặc Windows 7.

Hệ điều hành cài đặt sẵn khác

  • FreeDOS

⚙️ 3. BỘ XỬ LÝ

Intel Core Ultra 7 Processor 356H

  • Tần số tối đa Performance-core Max Turbo: 4.7 GHz
  • 16 nhân, 16 luồng
  • 18 MB Intel Smart Cache
  • Intel AI Boost – 50 NPU TOPS
  • Intel Graphics

Intel Core Ultra 5 Processor 336H

  • Tần số tối đa Performance-core Max Turbo: 4.6 GHz
  • 12 nhân, 12 luồng
  • 18 MB Intel Smart Cache
  • Intel AI Boost – 47 NPU TOPS
  • Intel Graphics

Intel Core Ultra 7 Processor 355

  • Tần số tối đa Performance-core Max Turbo: 4.7 GHz
  • 8 nhân, 8 luồng
  • 12 MB Intel Smart Cache
  • Intel AI Boost – 49 NPU TOPS
  • Intel Graphics

Intel Core Ultra 5 Processor 325

  • Tần số tối đa Performance-core Max Turbo: 4.5 GHz
  • 8 nhân, 8 luồng
  • 12 MB Intel Smart Cache
  • Intel AI Boost – 47 NPU TOPS
  • Intel Graphics

Intel Core Ultra 5 Processor 322

  • Tần số tối đa Performance-core Max Turbo: 4.4 GHz
  • 6 nhân, 6 luồng
  • 12 MB Intel Smart Cache
  • Intel AI Boost – 46 NPU TOPS
  • Intel Graphics

Lưu ý:

  • Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu năng của một số sản phẩm phần mềm. Bạn không nhất thiết sẽ nhận được lợi ích từ việc sử dụng công nghệ này.
  • Hiệu năng và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc của ứng dụng cũng như cấu hình phần cứng và phần mềm.
  • Cách đánh số bộ xử lý Intel không phải là thước đo cho hiệu năng cao hơn.
  • Tốc độ bộ xử lý thể hiện chế độ hiệu năng tối đa; bộ xử lý sẽ hoạt động ở tốc độ thấp hơn khi sử dụng chế độ tối ưu hóa pin.

🧠 4. BỘ NHỚ

Tiêu chuẩn

  • Hỗ trợ Dual Channel Memory (tùy chọn)
  • (2) khe SODIMM, có thể tiếp cận và nâng cấp
  • Hệ thống hoạt động ở tốc độ 5600 MT/s

Các cấu hình bộ nhớ

  • 64 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 32 GB)
  • 48 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 24 GB)
  • 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
  • 32 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 16 GB)
  • 24 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 24 GB)
  • 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
  • 16 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
  • 8 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 8 GB)

Bộ nhớ tối đa

  • 64 GB

🎮 5. ĐỒ HỌA

Đồ họa tích hợp

  • Intel Graphics

Lưu ý: Có thể xem hình ảnh Ultra High Definition với nội dung Ultra High-definition (UHD).

Giao thức được hỗ trợ

  • HDMI 2.1 – hỗ trợ tối đa 4K @ 60 Hz

🖥️ 6. MÀN HÌNH

Các tùy chọn màn hình

Màn hình 14.0 inch WUXGA cảm ứng

  • Kích thước đường chéo: 35.6 cm (14.0 inch)
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
  • Loại: LCD
  • Touch on Panel
  • UWVA
  • Antiglare – chống chói
  • WLED
  • Độ sáng: 300 nits
  • Độ phủ màu: 62.5% sRGB

Màn hình 14.0 inch 2.5K 120 Hz

  • Kích thước đường chéo: 35.6 cm (14.0 inch)
  • Độ phân giải: 2.5K (2560 x 1600)
  • Loại: LCD
  • Tần số quét: 120 Hz (VRR)
  • UWVA
  • Antiglare – chống chói
  • WLED với Low Blue Light
  • Độ sáng: 400 nits
  • Adobe 100%
  • DCI-P3 100%

Màn hình 14.0 inch WUXGA

  • Kích thước đường chéo: 35.6 cm (14.0 inch)
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
  • Loại: LCD
  • UWVA
  • Antiglare – chống chói
  • WLED
  • Độ sáng: 300 nits
  • Độ phủ màu: 62.5% sRGB

Màn hình 14.0 inch WUXGA Low Power

  • Kích thước đường chéo: 35.6 cm (14.0 inch)
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
  • Loại: LCD
  • UWVA
  • Antiglare – chống chói
  • WLED với Low Blue Light
  • Độ sáng: 400 nits
  • Low Power
  • 100% sRGB

Màn hình 14.0 inch OLED

  • Kích thước đường chéo: 35.6 cm (14.0 inch)
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200)
  • Loại: OLED
  • UWVA
  • Antiglare – chống chói
  • OLED với Low Blue Light
  • Độ sáng: 300 nits
  • DCI-P3 100%

Thông số màn hình khác

  • Góc mở bản lề tối đa: 177° ± 3°
  • Tỷ lệ khung hình: 16:10
  • Tổng số màn hình hỗ trợ: 4 màn hình, bao gồm màn hình máy tính xách tay; khi sử dụng HP docks

Lưu ý:

  • Khả năng cung cấp có thể thay đổi tùy theo quốc gia/khu vực.
  • Có thể xem hình ảnh độ phân giải cao với nội dung High-definition (HD).
  • Độ phân giải phụ thuộc vào khả năng của màn hình cũng như cài đặt độ phân giải và độ sâu màu.

💾 7. LƯU TRỮ / Ổ ĐĨA

Tùy chọn ổ SSD chính

  • 1 TB PCIe NVMe Value SSD
  • 512 GB PCIe NVMe Value SSD
  • 256 GB PCIe NVMe Value SSD

🌐 8. KẾT NỐI MẠNG & TRUYỀN THÔNG

Ethernet

  • RTK GBE Ethernet Controller

Lưu ý: Thuật ngữ “10/100/1000” hoặc “Gigabit” Ethernet cho biết thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3ab dành cho Gigabit Ethernet. Thuật ngữ này không có nghĩa là tốc độ hoạt động thực tế đạt 1 Gb/giây. Để truyền dữ liệu tốc độ cao, cần kết nối với máy chủ Gigabit Ethernet và hạ tầng mạng tương ứng.

Kết nối mạng không dây WLAN

Intel BE211 Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0 (non-vPro)

  • WW WLAN wireless card

MediaTek RZ616 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3

  • AIM-T WLAN wireless card

Intel AX211 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3

  • WW WLAN wireless card

Lưu ý:

  • Wi-Fi 7 tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đây.
  • Cần có điểm truy cập không dây và dịch vụ Internet; các thiết bị/dịch vụ này không được bao gồm.
  • Chỉ có số lượng hạn chế các điểm truy cập không dây công cộng.
  • Các thông số kỹ thuật WLAN 802.11 là thông số dự thảo và chưa phải thông số cuối cùng. Nếu thông số cuối cùng khác với thông số dự thảo, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thiết bị giao tiếp với các thiết bị WLAN 802.11 khác.

WWAN – tùy chọn

  • HP 5G NR Sub-6 CAT19
  • HP 5G NR Sub-6 CAT19 HP Go Solution

LPWAN

  • HP RW220-GL LTE (Low Power) (CAT-1bis)

NFC

  • NFC Mirage WNC XRAV-1

Miracast

  • Native Miracast support

🔌 9. CỔNG I/O & KHE CẮM

Cổng kết nối – bên trái

  • (2) cổng USB 3.2 Gen 2.0x2 Type-C
    • Tốc độ truyền tín hiệu: 20 Gbps
    • Hỗ trợ USB Power Delivery 3.1
    • Hỗ trợ DisplayPort 1.4
  • (1) cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A
    • Tốc độ truyền tín hiệu: 5 Gbps
    • Có cấp nguồn (powered)
  • (1) HDMI 2.1
    • Hỗ trợ tối đa 4K @ 60 Hz
  • (1) jack kết hợp tai nghe/microphone

Cổng kết nối – bên phải

  • (1) cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A
    • Tốc độ truyền tín hiệu: 5 Gbps
    • Có cấp nguồn (powered)
  • (1) cổng RJ-45 Ethernet

Khe cắm

  • Nano SIM card slot (tùy chọn)
  • (1) Security lock slot – khe khóa bảo mật tích hợp

🔊 10. ÂM THANH & ĐA PHƯƠNG TIỆN

Âm thanh

  • Audio by Poly Studio
  • (2) loa stereo tích hợp
  • (2) microphone dual array tích hợp
  • AI noise reduction – giảm tiếng ồn bằng AI

Loa

  • Công suất: 2 Watt / 4 ohm mỗi loa

Camera

  • Camera 5MP HDR
  • Infrared
  • Image Signal Processing (ISP)
  • AI Presence Detection
  • Camera shutter

⌨️ 11. BÀN PHÍM / THIẾT BỊ TRỎ / PHÍM CHỨC NĂNG

Bàn phím

  • HP Standard Keyboard
  • Bàn phím Spill-resistant, Durakey
  • Optional backlight – đèn nền tùy chọn

Thiết bị trỏ

  • Clickpad
  • Hỗ trợ Multi-touch gesture

Các phím chức năng

  • esc: System information
  • F1: Display switching
  • F2: Blank
  • F3: Brightness down
  • F4: Brightness up
  • F5: Blank hoặc keyboard backlight toggle
  • F6: Audio mute
  • F7: Volume down
  • F8: Volume up
  • F9: Microphone mute
  • F10: Media
  • F11: Programmable key (HP app)
  • F12: Home key
  • Power button: Nút nguồn (có LED)

Các phím bổ sung

  • Insert
  • Delete
  • End
  • Calculator

Phím chức năng ẩn

  • Fn + R: Break
  • Fn + S: System requests
  • Fn + C: Scroll lock
  • Fn + E: Insert
  • Fn + W: Pause
  • Fn + Copilot: Context Menu

💿 12. PHẦN MỀM

Phần mềm ứng dụng

  • HP Connection Optimizer
  • HP Hotkey Support
  • HP IQ
  • HP Notifications
  • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows
  • HP Privacy Settings
  • HP Services Scan
  • HP Support Assistant
  • HSA Fusion for Commercial
  • HSA Telemetry for Commercial
  • HP app
  • Poly Studio Desktop
  • Buy Microsoft Office (bán riêng)
  • Edge Customization

Tính năng quản lý

  • HP Client Catalog (download)
  • HP Client Management Script Library (download)
  • HP Cloud Recovery
  • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
  • HP Driver Packs (download)
  • HP Image Assistant (download)
  • HP Manageability Integration Kit (download)
  • HP Patch Assistant (download)
  • HP Power Manager with Battery Health Manager (download)

Tính năng bảo mật

  • Secured-Core PC Enable
  • Windows Hello Enhanced Sign-In Security
  • HP Wolf Security for Business
  • HP Sure Admin
  • HP Sure Click
  • HP Sure Recover
  • HP Sure Run
  • HP Sure Sense
  • HP Sure Start
  • HP Tamper Lock

BIOS

  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Absolute Persistence Module
  • HP BIOS Recovery
  • BIOS Update via Network
  • HP BIOSphere
  • HP DriveLock & Automatic DriveLock
  • HP Secure Erase

🔋 13. NGUỒN & PIN

Bộ nguồn AC Adapter

100 W USB Type-C (GaN)

  • Halogen free AC power adapter
  • Wall mount

65 W USB Type-C (GaN)

  • Halogen free AC power adapter
  • Wall mount

65 W USB Type-C (GaN)

  • AC power adapter
  • Standard

Lưu ý: Khả năng cung cấp có thể thay đổi tùy theo quốc gia/khu vực.

Pin chính

HP Long Life 3-cell, 68 Wh Li-ion polymer

HP Long Life 3-cell, 56 Wh Li-ion polymer

Lưu ý:

  • Đối với pin mới, dung lượng sạc đầy tính theo Watt-giờ (Wh) có thể khác tối đa 10% so với dung lượng thiết kế. Đây là điều bình thường đối với pin lithium-ion.
  • Pin được tích hợp bên trong và có thể thay thế.
  • Pin có thể được bảo dưỡng theo chế độ bảo hành.
  • Công suất Watt-giờ (Wh) thực tế của pin thay đổi so với dung lượng thiết kế.
  • Dung lượng pin sẽ tự nhiên giảm theo thời gian lưu trữ, tuổi thọ, mức độ sử dụng, môi trường, nhiệt độ, cấu hình hệ thống, ứng dụng, tính năng, cài đặt quản lý nguồn, kết nối không dây và các yếu tố khác.

HP Fast Charge

  • Hỗ trợ HP Fast Charge
  • Có thể sạc khoảng 50% trong 30 phút

Dây nguồn

  • Phích cắm 3 chân
  • Chiều dài: 1.0 m (3.28 ft)

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top