Giỏ hàng

HP PRODESK 2 TOWER G1i | I5-14500 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | WIFI 6, BLUETOOTH | WINDOWS 11 HOME | 1Y ONSITE

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: HP PRODESK 2 TOWER G1i | I5-14500

Máy tính để bàn HP ProDesk 2 Tower G1i Desktop AI PC | i5-14500 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Mouse HP BLK 125| No Optical | WiFi 6, Bluetooth | Windows 11 Home | 1Y onsite

Tiêu đề
Số lượng

 

🚀 HP ProDesk 2 Tower G1i: Mạnh Mẽ Từ Cốt Lõi – Tinh Gọn Đến Từng Đường Nét

Trong thế giới công nghệ xoay chuyển từng ngày, HP ProDesk 2 Tower G1i không đơn thuần là một chiếc máy tính để bàn – đó là một cỗ máy thông minh, ổn định và sẵn sàng làm việc cùng bạn trong từng nhịp sáng tạo. Gọn gàng, mạnh mẽ và cực kỳ linh hoạt, chiếc PC này chính là mảnh ghép lý tưởng cho bất kỳ không gian làm việc hiện đại nào.

Bộ Não Hiệu Suất: CPU Tối Ưu Cho Mọi Nhu Cầu

Trang bị loạt bộ vi xử lý Intel Core mới nhất – từ i3 cho những nhu cầu văn phòng cơ bản đến i7-14700 với 20 nhân và tốc độ lên tới 5.3GHz cho những tác vụ chuyên sâu – HP ProDesk 2 Tower G1i hoạt động mượt mà như chính những ý tưởng đang tuôn trào trong bạn. Và nếu bạn cần khả năng quản trị từ xa chuyên nghiệp? Intel vPro đã sẵn sàng phục vụ.

🧠 RAM Siêu Tốc: Đa Nhiệm Không Biên Giới

Chạy cùng công nghệ DDR5 hiện đại, chiếc máy này hỗ trợ tối đa 64GB RAM – cho phép bạn xử lý bảng tính khổng lồ, chỉnh sửa ảnh dung lượng lớn hay bật hàng tá tab trình duyệt mà vẫn trơn tru như thể chỉ là một cú nhấp chuột.

💾 Lưu Trữ Linh Hoạt: Tốc Độ Và Dung Lượng Trong Tầm Tay

Khởi động máy chỉ trong chớp mắt với SSD M.2 PCIe NVMe – dung lượng từ 256GB đến 2TB. Cần thêm không gian cho dữ liệu cũ hay video độ phân giải cao? Tùy chọn HDD 1TB hoặc 2TB vẫn luôn sẵn sàng. Và nếu bạn còn dùng đĩa, ổ quang vẫn có chỗ trong thiết kế linh hoạt này.

🎮 Đồ Họa Sắc Nét: Từ Giải Trí Đến Thiết Kế

Dù dùng đồ họa tích hợp Intel UHD hay nâng cấp lên Intel Arc A380 hoặc AMD Radeon RX 6300, mọi hình ảnh hiển thị đều chi tiết, mượt mà và sống động. Từ trình chiếu đến chỉnh sửa video, ProDesk 2 Tower G1i đều giúp bạn thăng hoa với từng khung hình.

🔌 Kết Nối Đa Chiều: Luôn Sẵn Sàng Cho Mọi Tình Huống

Bạn cần cắm gì? Máy có cả: USB Type-C, USB-A, HDMI, DisplayPort, Ethernet 2.5GbE. Bạn cần không dây? Có luôn Wi-Fi 6E/Bluetooth 5.4 tốc độ cao. Làm việc tại văn phòng hay từ xa, kết nối không bao giờ là vấn đề.

🛡Phần Mềm & Bảo Mật: Vững Vàng Trước Mọi Mối Nguy

Đi kèm với các phần mềm hỗ trợ như HP Support Assistant, tài liệu HP, và phần mềm bảo mật McAfee, chiếc máy này còn được trang bị tính năng bảo mật phần cứng cùng khe khóa vật lý – đảm bảo dữ liệu của bạn được bảo vệ ở mọi tầng lớp.

🔧 Khả Năng Nâng Cấp: Mở Rộng Cho Tương Lai

Từ khe PCIe 4.0 x16 để gắn card đồ họa, khe M.2 lưu trữ SSD, đến khoang ổ 3.5 inch cho HDD và WLAN – mọi thứ đều dễ dàng mở rộng khi nhu cầu của bạn phát triển. Mua một lần, dùng cho nhiều năm tới – và vẫn đủ sức mạnh để bắt kịp mọi bước tiến công nghệ.

🔋 Nguồn Điện: Bền Bỉ Mỗi Ngày Làm Việc

Với tùy chọn nguồn 180W, 280W hoặc 400W (PFC chủ động), ProDesk 2 Tower G1i không chỉ vận hành ổn định mà còn tiết kiệm điện năng hiệu quả – giảm chi phí vận hành mà không đánh đổi hiệu suất.

📏 Kích Thước Gọn Nhẹ: Đặt Ở Đâu Cũng Chất

Với chiều cao chỉ 33.7 cm và trọng lượng chỉ 6.75 kg, chiếc máy tính này không chiếm quá nhiều không gian – nhưng lại gây ấn tượng mạnh mẽ trong từng góc nhìn. Tối giản nhưng vẫn nổi bật, tinh tế nhưng không mờ nhạt.

🌱 Bền Vững & Đáng Tin Cậy: Góp Phần Cho Một Hành Tinh Xanh

Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu về tiết kiệm năng lượng, HP ProDesk 2 Tower G1i là lựa chọn không chỉ tốt cho bạn mà còn cho cả Trái đất. Chính sách bảo hành minh bạch từ HP đảm bảo bạn luôn an tâm trong suốt quá trình sử dụng.

🔥 Vì Sao Bạn Nên Chọn HP ProDesk 2 Tower G1i?

Vì đây không chỉ là một chiếc máy tính – mà là một cánh tay phải đắc lực. Linh hoạt, ổn định, bền bỉ và đầy sức mạnh – ProDesk 2 Tower G1i mang đến những giá trị vượt xa tầm giá. Hãy trải nghiệm công nghệ đúng nghĩa tại www.Hitechpro.vn và để chiếc PC này đưa bạn đến gần hơn với những đỉnh cao mới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP ProDesk 2 Tower G1i Desktop AI PC

📋 Tổng quan sản phẩm

  • HP ProDesk 2 Tower G1i Desktop AI PC là một máy tính để bàn được thiết kế với các tính năng và cấu hình tùy chỉnh linh hoạt. Các thành phần phần cứng và phần mềm thay đổi tùy thuộc vào cấu hình người dùng lựa chọn.

💻 H - Hệ điều hành

  • Hệ điều hành cài sẵn (Windows):
    • Windows 11 Pro
    • Windows 11 Home
    • Windows 11 Home Single Language
  • Lưu ý:
    • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
    • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu nâng cấp phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows.
    • Cập nhật tự động của Windows luôn bật. Có thể phát sinh phí ISP và yêu cầu bổ sung theo thời gian.
    • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel hoặc AMD thế hệ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho các hệ điều hành này.
  • Hệ điều hành khác cài sẵn:
    • FreeDOS 1.2

🖥️ Bộ vi xử lý

  • Các tùy chọn bộ vi xử lý:
    • Intel Core i7-14700: Tần số cơ bản 2.1 GHz (Performance-core), tối đa 5.3 GHz (Max Turbo), bộ nhớ đệm L3 33 MB, 20 nhân, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
    • Intel Core i5-14500: Tần số cơ bản 2.6 GHz (Performance-core), tối đa 5.0 GHz (Max Turbo), bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 nhân, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
    • Intel Core i5-14400: Tần số cơ bản 2.5 GHz (Performance-core), tối đa 4.7 GHz (Max Turbo), bộ nhớ đệm L3 20 MB, 10 nhân.
    • Intel Core i3-14100: Tần số cơ bản 3.5 GHz (Performance-core), tối đa 4.7 GHz (Max Turbo), bộ nhớ đệm L3 12 MB, 4 nhân.
    • Intel Core 300: Tần số cơ bản 3.9 GHz (Performance-core), bộ nhớ đệm L3 6 MB, 2 nhân.
    • Intel Core i7-13700: Tần số cơ bản 2.1 GHz, tối đa 5.2 GHz với Intel Turbo Boost, bộ nhớ đệm L3 30 MB, 16 nhân.
    • Intel Core i5-13500: Tần số cơ bản 2.5 GHz, tối đa 4.8 GHz với Intel Turbo Boost, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 nhân.
    • Intel Core i5-13400: Tần số cơ bản 2.5 GHz, tối đa 4.6 GHz với Intel Turbo Boost, bộ nhớ đệm L3 20 MB, 10 nhân.
    • Intel Core i3-13100: Tần số cơ bản 3.4 GHz, tối đa 4.5 GHz với Intel Turbo Boost, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 4 nhân.
  • Chipset:
    • Intel H770
  • Lưu ý:
    • Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số phần mềm, nhưng hiệu suất và tần số xung nhịp có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm.
    • Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.

🧠 Bộ nhớ (RAM)

  • Tiêu chuẩn:
    • DDR5-5600/4800 UDIMM NECC
  • Lưu ý:
    • Các mô-đun bộ nhớ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5600 MT/s yêu cầu bộ vi xử lý Intel Core i5-1x600 hoặc i7.
  • Dung lượng tối đa:
    • 64 GB
  • Cấu hình bộ nhớ:
    • 64 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (2 x 32 GB)
    • 64 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (2 x 32 GB)
    • 32 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (2 x 16 GB)
    • 32 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (2 x 16 GB)
    • 32 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (1 x 32 GB)
    • 32 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (1 x 32 GB)
    • 16 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (2 x 8 GB)
    • 16 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (2 x 8 GB)
    • 16 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (1 x 16 GB)
    • 16 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (1 x 16 GB)
    • 8 GB DDR5-4800 UDIMM NECC (1 x 8 GB)
    • 8 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (1 x 8 GB)
  • Lưu ý:
    • Nên sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích, vì một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba không theo tiêu chuẩn công nghiệp.
    • Khi sử dụng các tốc độ bộ nhớ khác nhau, hệ thống sẽ hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.

🎮 Card đồ họa

  • Đồ họa tích hợp:
    • Intel UHD
    • Intel Graphics 770
    • Intel Graphics 730
    • Intel Graphics 710
    • Lưu ý: Tùy thuộc vào bộ vi xử lý.
    • Lưu ý: Hỗ trợ hiển thị hình ảnh độ phân giải cao (HD).
  • Đồ họa rời:
    • Intel Arc A380 Graphics (6 GB GDDR6)
    • AMD Radeon RX 6300 Graphics (2 GB GDDR6)

💾 Bộ nhớ lưu trữ

  • Ổ M.2 SSD:
    • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • Ổ cứng HDD (3.5 in hoặc 2.5 in):
    • 2 TB 7200 RPM SATA HDD
    • 1 TB 7200 RPM SATA HDD
  • Ổ đĩa quang (ODD):
    • DVD-ROM 9.5 mm
    • DVD-Writer 9.5 mm

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit)
    • Realtek RTL8852BE-VT 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.4 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit)
    • Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các thông số 802.11 trước đó.
    • Lưu ý: Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Số lượng điểm truy cập không dây công cộng có giới hạn. Thông số cho WLAN 802.11 là bản nháp và chưa phải cuối cùng, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
  • Mạng Ethernet (RJ-45):
    • Tích hợp 10/100/1000M GbE LAN
    • Bộ điều hợp mạng Intel Fox Pond 2 I226-T1 2.5 GbE
    • Lưu ý: Thuật ngữ “10/100/1000” hoặc “Gigabit” Ethernet tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, nhưng không đảm bảo tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ và cơ sở hạ tầng mạng Gigabit Ethernet để đạt tốc độ truyền cao.

🔌 Cổng kết nối, khe cắm và khoang

  • Cổng phía trước:
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ 10 Gbps)
    • (3) USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ 5 Gbps)
    • (1) Giắc tai nghe/micrô kết hợp
    • (1) Khoang Slim-height tùy chọn
  • Cổng phía sau:
    • (3) USB 2.0
    • (1) Cổng âm thanh Line-out (có thể chuyển thành Line-in)
    • (1) Cổng HDMI 1.4b
    • (1) Cổng DisplayPort 1.4a
    • (1) Khe khóa tiêu chuẩn
    • (1) Đầu nối RJ-45/Ethernet
    • Đầu nối dây nguồn
    • (1) Cổng Serial (tùy chọn)
    • (2) Cổng USB 2.0 (tùy chọn)
  • Khe cắm nội bộ:
    • (1) PCI Express 4.0 x16
    • (1) PCI Express 3.0 x1
    • (1) M.2 cho WLAN
    • (1) M.2 2280 cho lưu trữ
    • (1) Cổng PS/2 (tùy chọn)
    • (1) Cổng Parallel (tùy chọn qua khe PCIe x1)
    • (1) Cổng 4x Serial (tùy chọn qua khe PCIe x1)
    • (1) Còi báo
  • Khoang (tùy chọn):
    • (1) Khoang ODD slimline 9.5 mm
    • (1) Khoang HDD 3.5 inch nội bộ

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh:
    • Codec Realtek ALC3602-CG
    • Âm thanh Hi-Definition tích hợp
    • Bộ khuếch đại loa trong
    • Bộ khuếch đại mono 2 W lớp D
    • Lưu ý: Loa ngoài phải được cấp nguồn.

⌨️ Bàn phím/Chuột

  • Bàn phím:
    • HP 125 v2 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP 320K v2 Keyboard
    • HP Bus Slim v2 Smart Card Wired Keyboard
    • HP 655 v2 Black Wireless Keyboard/Mouse Kit
  • Chuột:
    • HP Wired 320M Mouse
    • HP Wired 125 Anti-Microbial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP Black 125 Wired Mouse
    • HP Wired 128 LSR Mouse
    • HP USB Hardened Optical Wired Mouse

🛡️ Phần mềm/Bảo mật

  • Tiện ích và hỗ trợ HP:
    • HP Documentation
    • HP Support Assistant
    • HP Setup Integrated OOBE (GDPR)
    • HP System Event Utility
    • McAfee

🔋 Nguồn điện

  • Nguồn cung cấp (có PFC chủ động):
    • 400 W
    • 280 W
    • 180 W

⚖️ Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống:
    • 6.75 kg (14.88 lb)
    • Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
  • Kích thước hệ thống:
    • 15.5 x 30.8 x 33.7 cm (6.10 x 12.13 x 13.27 inch)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy tính để bàn HP ProDesk 2 Tower G1i Desktop AI PC  | i5-14500 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Mouse HP BLK 125| No Optical | WiFi 6, Bluetooth | Windows 11 Home | 1Y onsite  

💻 H - Hệ điều hành

    • Windows 11 Home

🖥️ Bộ vi xử lý

    • Intel Core i5-14500: Tần số cơ bản 2.6 GHz (Performance-core), tối đa 5.0 GHz (Max Turbo), bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 nhân, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
  • Chipset:
    • Intel H770

🧠 Bộ nhớ (RAM)

  • Tiêu chuẩn:
    • DDR5-5600/4800 UDIMM NECC
    • 2 khe cắm UDIMM
  • Lưu ý:
    • Các mô-đun bộ nhớ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5600 MT/s yêu cầu bộ vi xử lý Intel Core i5-1x600 hoặc i7.
  • Dung lượng tối đa:
    • 64 GB
  • Cấu hình bộ nhớ:
    • 16 GB DDR5-5600 UDIMM NECC (1 x 16 GB)

🎮 Card đồ họa

  • Đồ họa tích hợp:
    • Intel UHD
    • Intel Graphics 770 ( CORE I7)
    • Intel Graphics 730 ( CORE I5)
    • Intel Graphics 710 ( CORE I3)
    • Lưu ý: Tùy thuộc vào bộ vi xử lý.
    • Lưu ý: Hỗ trợ hiển thị hình ảnh độ phân giải cao (HD).
  • Đồ họa rời:
    • KHÔNG CÓ

💾 Bộ nhớ lưu trữ

  • Ổ M.2 SSD:
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • Ổ cứng HDD (3.5 in hoặc 2.5 in):
    • KHÔNG CÓ
  • Ổ đĩa quang (ODD):
    • KHÔNG CÓ

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit)
    • Realtek RTL8852BE-VT 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.4 (hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu gigabit)
    • Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các thông số 802.11 trước đó.
    • Lưu ý: Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Số lượng điểm truy cập không dây công cộng có giới hạn. Thông số cho WLAN 802.11 là bản nháp và chưa phải cuối cùng, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
  • Mạng Ethernet (RJ-45):
    • Tích hợp 10/100/1000M GbE LAN
    • Bộ điều hợp mạng Intel Fox Pond 2 I226-T1 2.5 GbE
    • Lưu ý: Thuật ngữ “10/100/1000” hoặc “Gigabit” Ethernet tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, nhưng không đảm bảo tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ và cơ sở hạ tầng mạng Gigabit Ethernet để đạt tốc độ truyền cao.

🔌 Cổng kết nối, khe cắm và khoang

  • Cổng phía trước:
    • (1) USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ 10 Gbps)
    • (3) USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ 5 Gbps)
    • (1) Giắc tai nghe/micrô kết hợp
    • (1) Khoang Slim-height tùy chọn
  • Cổng phía sau:
    • (3) USB 2.0
    • (1) Cổng âm thanh Line-out (có thể chuyển thành Line-in)
    • (1) Cổng HDMI 1.4b
    • (1) Cổng DisplayPort 1.4a
    • (1) Khe khóa tiêu chuẩn
    • (1) Đầu nối RJ-45/Ethernet
    • Đầu nối dây nguồn
    • (1) Cổng Serial (tùy chọn)
    • (2) Cổng USB 2.0 (tùy chọn)
  • Khe cắm nội bộ:
    • (1) PCI Express 4.0 x16
    • (1) PCI Express 3.0 x1
    • (1) M.2 cho WLAN
    • (1) M.2 2280 cho lưu trữ
    • (1) Cổng PS/2 (tùy chọn)
    • (1) Cổng Parallel (tùy chọn qua khe PCIe x1)
    • (1) Cổng 4x Serial (tùy chọn qua khe PCIe x1)
    • (1) Còi báo
  • Khoang (tùy chọn):
    • (1) Khoang ODD slimline 9.5 mm
    • (1) Khoang HDD 3.5 inch nội bộ

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh:
    • Codec Realtek ALC3602-CG
    • Âm thanh Hi-Definition tích hợp
    • Bộ khuếch đại loa trong
    • Bộ khuếch đại mono 2 W lớp D
    • Lưu ý: Loa ngoài phải được cấp nguồn.

⌨️ Bàn phím/Chuột

  • Bàn phím:
    • HP 125 v2 Wired Keyboard
  • Chuột:
    • HP Black 125 Wired Mouse

🛡️ Phần mềm/Bảo mật

  • Tiện ích và hỗ trợ HP:
    • HP Documentation
    • HP Support Assistant
    • HP Setup Integrated OOBE (GDPR)
    • HP System Event Utility
    • McAfee

🔋 Nguồn điện

  • Nguồn cung cấp (có PFC chủ động):
    • 180 W

⚖️ Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống:
    • 6.75 kg (14.88 lb)
    • Lưu ý: Trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
  • Kích thước hệ thống:
    • 15.5 x 30.8 x 33.7 cm (6.10 x 12.13 x 13.27 inch)

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top