Giỏ hàng

HP PRODESK 4 TOWER G1i | ULTRA 5 245 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | MOUSE HP BLK 125| WIFI 6 + BT | WINDOWS 11 HOME | 1Y ONSITE

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: HP PRODESK 4 TOWER G1i | ULTRA 5 245

Máy tính để bàn HP ProDesk 4 Tower G1i Desktop AI PC | Ultra 5 245 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Mouse HP BLK 125| No Optical | WiFi 6, Bluetooth | Windows 11 Home | 1Y onsite

Tiêu đề
Số lượng

 

🚀 HP ProDesk 4 Tower G1i & G1i E – Mạnh mẽ không phô trương, sẵn sàng đi xa hơn bạn nghĩ

Không phải lúc nào một chiếc PC cũng cần “gào thét” để chứng tỏ sức mạnh. Có những cỗ máy chọn cách im lặng, nhưng lại làm được nhiều hơn mong đợi. HP ProDesk 4 Tower G1i và G1i E chính là kiểu đó – âm thầm nhưng bản lĩnh, vừa đủ gọn để không phô trương, vừa đủ mạnh để làm bạn bất ngờ.

🧠 Bộ Não AI – Suy nghĩ như người, làm việc như máy

Trang bị bộ xử lý Intel Core Ultra 7 265, xung nhịp lên đến 5.3GHz, kết hợp 13 TOPS cho xử lý AI, chiếc máy này không chỉ phản ứng nhanh mà còn đủ thông minh để hiểu bạn cần gì. Dù là chỉnh video, phân tích dữ liệu hay xử lý hàng tá tác vụ cùng lúc, mọi thứ đều trở nên... quá đơn giản. Bạn chỉ cần nghĩ, máy lo phần còn lại.

Hiệu Năng Thật – Không màu mè, chỉ có sức mạnh

  • 64GB DDR5-5600? Quên đi khái niệm “treo máy”.
  • SSD M.2 PCIe lên đến 2TB? Lưu trữ nhanh như ý nghĩ.
  • Đồ họa từ Intel Graphics tích hợp đến NVIDIA GeForce RTX 3050 8GB? Làm việc, chơi game hay sáng tạo – tất cả đều được chăm chút tỉ mỉ.

🖼Thiết Kế Gọn Gàng – Vừa mắt, vừa việc

Với kích thước chỉ 15.5 x 30.8 x 33.7 cm và nặng chưa đến 5.4 kg, ProDesk 4 Tower đặt đâu cũng hợp lý – góc làm việc tại nhà, văn phòng tối giản hay không gian sáng tạo mở. Hệ thống cổng kết nối đủ đầy: USB-C, HDMI 2.1, DisplayPort 2.1... bạn cứ sáng tạo, kết nối là chuyện nhỏ.

🌐 Luôn Sẵn Sàng Kết Nối – Ở đâu cũng là văn phòng

Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Ethernet 2.5GbE – tốc độ, độ ổn định và sự linh hoạt được đảm bảo. Làm việc từ xa, họp video hay truyền tải file nặng, tất cả đều mượt như đang trong phòng máy chủ riêng.

🛡An Toàn Như Pháo Đài – Mọi dữ liệu trong vòng bảo vệ

HP Wolf Security, HP Sure Start và HP Tamper Lock – không chỉ bảo vệ máy mà còn bảo vệ cả những ý tưởng, những nỗ lực, những tài liệu quan trọng nhất của bạn. Bạn tập trung làm việc, mọi rủi ro bảo mật đã có máy lo.

💰 Tầm Trung Nhưng Không Hề Tầm Thường

Bạn không cần bỏ cả "gia tài" để sở hữu một cỗ máy nghiêm túc. ProDesk 4 Tower G1i và G1i E chính là lựa chọn “chất lượng thật – giá trị thật” dành cho doanh nghiệp nhỏ, freelancer, người dùng chuyên nghiệp. Có sẵn Windows 11 Pro – không mất công cài đặt, sẵn sàng dùng ngay.

💥 Không Chỉ Là PC – Đây Là Bệ Phóng Ý Tưởng

Đừng nghĩ đây chỉ là một thiết bị. Nó là nơi bạn khởi đầu mọi kế hoạch, dựng nên mọi giấc mơ. Từ deadline công việc đến những đoạn video đầy cảm xúc, từ bảng phân tích Excel đến buổi livestream game cuối tuần – HP ProDesk 4 Tower luôn ở đó, âm thầm nhưng vững chắc.

👉 Tìm hiểu thêm tại https://www.hitechpro.vn hoặc đến ngay các đại lý phân phối chính thức của HP. Đừng chờ đến khi cần mới nghĩ đến một chiếc PC mạnh mẽ – vì đôi khi, chính nó là lý do bạn làm được nhiều hơn mình tưởng.

HP ProDesk 4 Tower – Làm việc lớn từ những điều tưởng chừng nhỏ nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP ProDesk 4 Tower G1i và G1i E Desktop AI PC

🖥️ Hệ điều hành

  • Hệ điều hành cài sẵn (Windows):
    • Windows 11 Pro
    • Windows 11 Pro Education
    • Windows 11 Pro (Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise có sẵn với Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn)
    • Windows 11 Home
    • Windows 11 Home Single Language
  • Lưu ý:
    • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho Doanh nghiệp.
    • Không phải tất cả tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS nâng cấp/thêm để tận dụng tối đa chức năng Windows.
    • Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian.
    • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm dùng bộ xử lý Intel/AMD thế hệ 7 trở lên, hoặc cung cấp trình điều khiển Windows 8/7.
  • Hệ điều hành khác:
    • FreeDOS 1.2

⚙️ Bộ xử lý

  • Intel Core Ultra 7 Processor 265:
    • Tần số tối đa: 5.3 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 30 MB
    • Số lõi: 20
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Intel Core Ultra 5 Processor 245:
    • Tần số tối đa: 5.1 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số lõi: 14
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Intel Core Ultra 5 Processor 235:
    • Tần số tối đa: 5.0 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số lõi: 14
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Intel Core Ultra 5 Processor 225:
    • Tần số tối đa: 4.9 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 20 MB
    • Số lõi: 10
  • Chipset:
    • Intel Q870
  • Lưu ý:
    • Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu năng của một số phần mềm. Hiệu năng và tần số xung nhịp phụ thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu năng cao hơn.

🧠 Bộ nhớ

  • Tiêu chuẩn:
    • 4 khe cắm DDR5-5600 UDIMM
  • Tối đa:
    • 64 GB
  • Cấu hình bộ nhớ:
    • 64 GB (4 x 16 GB)
    • 64 GB (2 x 32 GB)
    • 32 GB (4 x 8 GB)
    • 32 GB (2 x 16 GB)
    • 32 GB (1 x 32 GB)
    • 16 GB (2 x 8 GB)
    • 16 GB (1 x 16 GB)
    • 8 GB (1 x 8 GB)
  • Lưu ý:
    • Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ lên đến 5600 MT/s phụ thuộc vào tốc độ được bộ xử lý hỗ trợ.
    • HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ nhãn hiệu HP để đảm bảo tính tương thích. Việc sử dụng các mô-đun bộ nhớ tốc độ khác nhau sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ thấp hơn.

🎮 Đồ họa

  • Đồ họa tích hợp:
    • Intel Graphics (hỗ trợ nội dung hình ảnh độ phân giải cao - HD)
  • Đồ họa rời:
    • NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB GDDR6 (chỉ khả dụng với nguồn 400 W)
    • NVIDIA A400 4 GB GDDR6 (không khả dụng với nguồn 180 W)
    • Intel Arc A380 6 GB GDDR6 (không khả dụng với nguồn 180 W)
    • AMD Radeon RX 6300 2 GB GDDR6 (không khả dụng với nguồn 180 W)
  • Bộ chuyển đổi và cáp:
    • Cáp HP DisplayPort
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang DVI-D
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang VGA

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

  • Ổ SSD M.2:
    • 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
    • 256 GB M.2 2280 PCIe OPAL2 NVMe SSD
  • Ổ cứng HDD 3.5 inch:
    • 2 TB 7200 RPM SATA HDD
    • 1 TB 7200 RPM SATA HDD
  • Ổ đĩa quang (ODD):
    • HP DVD-ROM 9.5 mm
    • HP Slim DVD-Writer 9.5 mm

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 và Bluetooth 5.3 Wireless Card (vPro)
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 và Bluetooth 5.3 Wireless Card (non-vPro)
    • Realtek RTL8852BE-VT 802.11ax 2x2 Wi-Fi và Bluetooth 5.4 Wireless Card
    • Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 Wireless Card
  • Lưu ý:
    • Wi-Fi 6E tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó.
    • Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Số lượng điểm truy cập công cộng có hạn.
    • Thông số WLAN 802.11 là bản nháp, nếu khác với bản chính thức, có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
  • Ethernet (RJ-45):
    • Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)
    • Intel I226-T1 2.5GbE Ethernet Network Adapter
  • Lưu ý:
    • Thuật ngữ “10/100/1000” hoặc “Gigabit” Ethernet tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, không đảm bảo tốc độ thực tế 1 Gb/s. Cần kết nối với máy chủ Gigabit Ethernet và hạ tầng mạng tốc độ cao.

🔌 Cổng/Khe cắm/Vùng lưu trữ

  • Cổng phía trước:
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • 3 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • 1 giắc tai nghe/micrô kết hợp
    • 1 khe ổ đĩa quang mỏng (tùy chọn)
  • Cổng phía sau:
    • 3 cổng USB 2.0
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
    • 1 cổng DisplayPort 2.1
    • 1 cổng HDMI 2.1
    • 1 cổng RJ-45 Ethernet
    • 1 cổng âm thanh Line-out (có thể chuyển thành Line-in)
    • 1 khe khóa tiêu chuẩn
    • Đầu nối dây nguồn
  • Cổng Flexi (chọn 1 trong các tùy chọn):
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps, hỗ trợ DisplayPort Alt mode)
    • 1 cổng DisplayPort 2.1 hoặc HDMI 2.1 hoặc VGA
    • 1 cổng Serial
  • Khe cắm nội bộ:
    • 1 khe PCI Express 4.0 x16
    • 2 khe PCI Express 3.0 x1
    • 3 cổng SATA
    • 1 khe M.2 PCIe Gen 3.0 x1 2230 (cho WLAN/Bluetooth)
    • 2 khe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 2280 (cho lưu trữ)
  • Vùng lưu trữ (tùy chọn):
    • 1 khe ổ đĩa quang mỏng 9.5 mm
    • 2 khoang HDD 3.5 inch

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh:
    • Realtek ALC 3252
    • Bộ khuếch đại loa trong: 2 W mono class-D (chỉ cho loa trong)
  • Lưu ý:
    • Loa ngoài phải được cấp nguồn riêng.

⌨️ Bàn phím/Chuột

  • Bàn phím:
    • HP USB Business Slim v2 Wired SmartCard CCID Keyboard
    • HP 125 v2 Anti-Microbial Wired Keyboard (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP 320K v2 Wired Desktop Keyboard
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard
    • HP 125 v2 Wired Keyboard
  • Chuột:
    • HP Wired Desktop 320M Mouse
    • HP Wired 125 Antimicrobial Mouse (chỉ tại Trung Quốc)
    • HP Wired 128 Laser Mouse
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Mouse
    • HP Wired 125 Mouse
  • Bộ combo:
    • HP 725 Multi-Device Rechargeable Wireless Keyboard and Mouse Combo
  • Lưu ý:
    • Bàn phím v2 có phím tắt Copilot.

🔒 Phần mềm/Bảo mật

  • BIOS:
    • HP BIOSphere (có trên một số nền tảng)
    • HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
    • Cập nhật BIOS qua mạng
    • HP Secure Erase (theo chuẩn NIST Special Publication 800-88)
    • Mô-đun Absolute Persistence (yêu cầu mua đăng ký Absolute, có các điều kiện áp dụng)
  • Kết nối:
    • HP Connection Optimizer
  • Phần mềm:
    • Microsoft Office (mua riêng)
    • Edge Customization
    • HP Connection Optimizer
    • HP Desktop Support Utilities
    • HP Documentation
    • HP Hotkey Support
    • HP Notifications
    • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
    • HP PC Hardware Diagnostics Windows
    • HP Privacy Settings
    • HP Services Scan
    • HP Setup Integrated OOBE
    • HP Smart Support
    • HSA Fusion for Commercial
    • HSA Telemetry for Commercial
  • Quản lý:
    • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
    • HP Image Assistant (tải xuống)
    • HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
    • HP Client Management Script Library (tải xuống)
    • HP Patch Assistant (tải xuống)
    • HP Driver Packs (tải xuống)
    • HP Cloud Recovery
    • HP Client Catalog (tải xuống)
  • Bảo mật:
    • HP Wolf Security for Business
    • HP Sure Click
    • HP Sure Sense
    • HP Sure Run
    • HP Sure Recover
    • HP Sure Start
    • HP Tamper Lock
    • HP Sure Admin
  • Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác:
    • Hỗ trợ khóa khung và cáp khóa
    • Vô hiệu hóa cổng SATA (qua BIOS)
    • Bật/tắt Serial, USB (qua BIOS)
    • Công nghệ Intel Identify Protection (IPT)
    • Kiểm soát ghi/khởi động từ phương tiện di động
    • Mật khẩu khởi động (qua BIOS)
    • Mật khẩu thiết lập (qua BIOS)

🔋 Nguồn

  • Nguồn nội bộ (có PFC chủ động):
    • 400 W (80 PLUS Platinum)
    • 280 W (80 PLUS Platinum)
    • 180 W (80 PLUS Gold)

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống:
    • 5.37 kg (12.15 lb)
  • Kích thước hệ thống:
    • 15.5 x 30.8 x 33.7 cm (6.1 x 12.13 x 13.27 inch)
  • Lưu ý:
    • Trọng lượng thay đổi tùy theo cấu hình và linh kiện.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy tính để bàn HP ProDesk 4 Tower G1i Desktop AI PC | Ultra 5 245 | 16GB DDR5 RAM | 512GB SSD | Mouse HP BLK 125| No Optical | WiFi 6, Bluetooth | Windows 11 Home | 1Y onsite

🖥️ Hệ điều hành

    • Windows 11 Home

⚙️ Bộ xử lý

  • Intel Core Ultra 7 Processor 265:
    • Tần số tối đa: 5.3 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 30 MB
    • Số lõi: 20
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Intel Core Ultra 5 Processor 245:
    • Tần số tối đa: 5.1 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số lõi: 14
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Intel Core Ultra 5 Processor 235:
    • Tần số tối đa: 5.0 GHz với Công nghệ Intel Turbo Boost Max
    • Hiệu năng NPU: 13 TOPS
    • Bộ nhớ đệm L3: 24 MB
    • Số lõi: 14
    • Hỗ trợ Công nghệ Intel vPro
  • Chipset:
    • Intel Q870

🧠 Bộ nhớ

  • Tiêu chuẩn:
    • 4 khe cắm DDR5-5600 UDIMM
  • Tối đa:
    • 64 GB
  • Cấu hình bộ nhớ:
    • 16 GB (1 x 16 GB)

🎮 Đồ họa

  • Đồ họa tích hợp:
    • Intel Graphics (hỗ trợ nội dung hình ảnh độ phân giải cao - HD)
  • Đồ họa rời:
    • KHÔNG CÓ
  • Bộ chuyển đổi và cáp:
    • Cáp HP DisplayPort
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang DVI-D
    • Bộ chuyển đổi HP DisplayPort sang VGA

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

  • Ổ SSD M.2:
    • 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • Ổ cứng HDD 3.5 inch:
    • KHÔNG CÓ
  • Ổ đĩa quang (ODD):
    • KHÔNG CÓ

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Realtek RTL8852CE 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 Wireless Card
  • Ethernet (RJ-45):
    • Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)

🔌 Cổng/Khe cắm/Vùng lưu trữ

  • Cổng phía trước:
    • 1 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-C (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • 3 cổng USB 3.2 Gen 2.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 10 Gbps)
    • 1 giắc tai nghe/micrô kết hợp
    • 1 khe ổ đĩa quang mỏng (tùy chọn)
  • Cổng phía sau:
    • 3 cổng USB 2.0
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps)
    • 1 cổng DisplayPort 2.1
    • 1 cổng HDMI 2.1
    • 1 cổng RJ-45 Ethernet
    • 1 cổng âm thanh Line-out (có thể chuyển thành Line-in)
    • 1 khe khóa tiêu chuẩn
    • Đầu nối dây nguồn
  • Khe cắm nội bộ:
    • 1 khe PCI Express 4.0 x16
    • 2 khe PCI Express 3.0 x1
    • 3 cổng SATA
    • 1 khe M.2 PCIe Gen 3.0 x1 2230 (cho WLAN/Bluetooth)
    • 2 khe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 2280 (cho lưu trữ)
  • Vùng lưu trữ (tùy chọn):
    • 1 khe ổ đĩa quang mỏng 9.5 mm
    • 2 khoang HDD 3.5 inch

🔊 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh:
    • Realtek ALC 3252
    • Bộ khuếch đại loa trong: 2 W mono class-D (chỉ cho loa trong)
  • Lưu ý:
    • Loa ngoài phải được cấp nguồn riêng.

⌨️ Bàn phím/Chuột

  • Bàn phím:
    • HP 125 v2 Wired Keyboard
  • Chuột:
    • HP Wired 125 Mouse

🔒 Phần mềm/Bảo mật

  • BIOS:
    • HP BIOSphere (có trên một số nền tảng)
    • HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
    • Cập nhật BIOS qua mạng
    • HP Secure Erase (theo chuẩn NIST Special Publication 800-88)
    • Mô-đun Absolute Persistence (yêu cầu mua đăng ký Absolute, có các điều kiện áp dụng)
  • Kết nối:
    • HP Connection Optimizer
  • Phần mềm:
    • Microsoft Office (mua riêng)
    • Edge Customization
    • HP Connection Optimizer
    • HP Desktop Support Utilities
    • HP Documentation
    • HP Hotkey Support
    • HP Notifications
    • HP PC Hardware Diagnostics UEFI
    • HP PC Hardware Diagnostics Windows
    • HP Privacy Settings
    • HP Services Scan
    • HP Setup Integrated OOBE
    • HP Smart Support
    • HSA Fusion for Commercial
    • HSA Telemetry for Commercial
  • Quản lý:
    • HP Connect for Microsoft Endpoint Manager
    • HP Image Assistant (tải xuống)
    • HP Manageability Integration Kit (tải xuống)
    • HP Client Management Script Library (tải xuống)
    • HP Patch Assistant (tải xuống)
    • HP Driver Packs (tải xuống)
    • HP Cloud Recovery
    • HP Client Catalog (tải xuống)
  • Bảo mật:
    • HP Wolf Security for Business
    • HP Sure Click
    • HP Sure Sense
    • HP Sure Run
    • HP Sure Recover
    • HP Sure Start
    • HP Tamper Lock
    • HP Sure Admin
  • Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác:
    • Hỗ trợ khóa khung và cáp khóa
    • Vô hiệu hóa cổng SATA (qua BIOS)
    • Bật/tắt Serial, USB (qua BIOS)
    • Công nghệ Intel Identify Protection (IPT)
    • Kiểm soát ghi/khởi động từ phương tiện di động
    • Mật khẩu khởi động (qua BIOS)
    • Mật khẩu thiết lập (qua BIOS)

🔋 Nguồn

  • Nguồn nội bộ (có PFC chủ động):
    • 400 W (80 PLUS Platinum)
    • 180 W (80 PLUS Gold)

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng hệ thống:
    • 5.37 kg (12.15 lb)
  • Kích thước hệ thống:
    • 15.5 x 30.8 x 33.7 cm (6.1 x 12.13 x 13.27 inch)
  • Lưu ý:
    • Trọng lượng thay đổi tùy theo cấu hình và linh kiện.

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top