HP ProOne 440 G9 AIO | i5 13500T | 8GB DDR4 RAM | 512GB SSD | 23.8 Inch FHD Non-Touch | USB Mouse & Keyboard | WIN 11 HOME | 1Y Onsite | B94XJPT
MÁY TÍNH BÀN TẤT CẢ TRONG MỘT HP ProOne 440 G9 AIO, Intel Core i5 13500T, 8GB DDR4 3200 RAM, SSD 512GB, 23.8 Inch FHD Non-Touch, USB Mouse & Keyboard, W11H, 1Y Onsite | B94XJPT
✨ HP ProOne 440 G9: Khi Hiệu Năng & Thẩm Mỹ Giao Thoa Trong Một Không Gian
Trong nhịp sống hiện đại, nơi mọi thứ đều cần nhanh – gọn – hiệu quả, một chiếc máy tính vừa mạnh mẽ vừa tinh tế chính là “trợ thủ” lý tưởng cho công việc lẫn giải trí. HP ProOne 440 23.8 inch G9 All-in-One không chỉ là một chiếc desktop, mà là lời tuyên ngôn của sự tối giản thông minh và phong cách sống hiện đại.

⚡ Sức Mạnh Từ Trái Tim Thép: Bộ Vi Xử Lý Intel Thế Hệ Mới
Sở hữu Intel Core thế hệ thứ 13 hoặc 14 – lựa chọn giữa i5, i7 hoặc i9 – chiếc PC này xử lý gọn gàng từ bảng tính nặng nề đến phần mềm thiết kế chuyên sâu. Không chỉ mang đến hiệu năng đa nhiệm mượt mà, máy còn tối ưu hóa điện năng, giảm nhiệt lượng – lý tưởng cho môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc không gian sống yên tĩnh.
💾 Không Gian Lưu Trữ Linh Hoạt – Bảo Mật Mọi Dữ Liệu
Lưu trữ không chỉ cần rộng rãi mà còn phải an toàn. Với tùy chọn SSD M.2 từ 256GB đến 2TB – kèm hỗ trợ mã hóa OPAL2 – mọi dữ liệu quan trọng đều được bảo vệ vững vàng. Ngoài ra, SATA HDD 1TB và ổ đĩa quang HP Slim DVD giúp bạn thoải mái mở rộng, lưu trữ, hoặc backup theo cách bạn muốn.
🔌 Đa Kết Nối – Linh Hoạt Mọi Tình Huống
Dù là làm việc tại nhà hay tại văn phòng, chiếc máy này luôn sẵn sàng kết nối với thế giới:
- USB 3.2 Gen 2 Type-C
- HDMI 1.4b, DisplayPort 1.4a
- Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3
Bạn chỉ cần tập trung vào công việc, còn kết nối – đã có HP lo.

🖥️ Màn Hình 23.8” Full HD: Không Gian Trực Quan Cho Mọi Cảm Hứng
Với màn hình 23.8 inch Full HD, bạn sẽ được đắm chìm trong hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động. Tùy chọn cảm ứng IPS chống chói, độ sáng lên tới 300 nits, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và hiệu quả – dù bạn đang làm việc hay trình bày ý tưởng sáng tạo.
🔊 Âm Thanh Rõ Nét – Camera An Toàn
Được tích hợp Realtek ALC3252, hệ thống âm thanh mang lại trải nghiệm nghe trong trẻo, sống động. Camera 5MP hỗ trợ hồng ngoại (IR) cho phép đăng nhập bằng khuôn mặt qua Windows Hello – an toàn, tiện lợi và cực kỳ hiện đại.
🔐 Bảo Mật & Quản Trị Toàn Diện – Không Lo Ngại Mối Nguy Mạng
HP hiểu rằng dữ liệu là tài sản. Vì thế, thiết bị được tích hợp:
- HP Wolf Security for Business
- HP Sure Start, Sure Click, Sure Sense
- HP Support Assistant và Connection Optimizer
Dù bạn là IT manager hay cá nhân sử dụng, việc bảo mật và quản lý hệ thống giờ đây trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

🧩 Thiết Kế Gọn Nhẹ – Đậm Chất Thẩm Mỹ
Với kích thước 53.93 x 18.70 x 40.28 cm và chỉ nặng 7.315 kg, HP ProOne G9 dễ dàng thích nghi với mọi không gian – từ văn phòng công sở đến căn hộ hiện đại. Kiểu dáng sang trọng, chân đế chắc chắn – đây không chỉ là thiết bị làm việc mà còn là điểm nhấn phong cách cho nơi bạn sống và sáng tạo.
🛠️ Bảo Hành & Hỗ Trợ Linh Hoạt
Sản phẩm được bảo hành 1 năm tiêu chuẩn, có thể mở rộng lên đến 3 năm thông qua HP Care Pack. Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng – tận tâm, giúp bạn hoàn toàn yên tâm trong suốt hành trình sử dụng.
🎯 Lời Kết: Khi Công Nghệ Phục Vụ Phong Cách Sống
HP ProOne 440 G9 không chỉ là một cỗ máy hiệu năng cao. Đó là biểu tượng của sự hài hòa giữa công nghệ, thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc desktop “tất cả trong một” vừa mạnh mẽ vừa thanh lịch – thì đây chính là sự lựa chọn xứng đáng.
📞 Liên hệ ngay công ty TNHH Hitechpro để được tư vấn chi tiết và đặt hàng – Bước vào thế giới làm việc hiện đại theo cách của bạn!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG.
HP ProOne 440 23.8 inch G9 All-in-One Desktop PC
Hệ điều hành
- Windows cài sẵn:
- Windows 11 Pro
- Windows 11 Pro Education
- Windows 11 Pro (Hỗ trợ nâng cấp lên Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise thông qua thỏa thuận cấp phép số lượng lớn)
- Windows 11 Home
- Windows 11 Home Single Language
Lưu ý: HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
- Tùy chọn khác: FreeDOS 1.2
Bộ vi xử lý
- Intel Core i7-14700: Tần số cơ bản 2.1 GHz, tối đa 5.3 GHz, bộ nhớ đệm L3 33 MB, 20 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i7-14700T: Tần số cơ bản 1.3 GHz, tối đa 5.0 GHz, bộ nhớ đệm L3 33 MB, 20 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i5-14500: Tần số cơ bản 2.6 GHz, tối đa 5.0 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i5-14500T: Tần số cơ bản 1.7 GHz, tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i3-14100: Tần số cơ bản 3.5 GHz, tối đa 4.7 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 12 lõi.
- Intel Core i3-14100T: Tần số cơ bản 2.7 GHz, tối đa 4.4 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 4 lõi.
- Intel Core 300 với Intel UHD Graphics 710: Tần số cơ bản 3.9 GHz, bộ nhớ đệm L3 6 MB, 2 lõi.
- Intel Core 300T với Intel UHD Graphics 710: Tần số cơ bản 3.4 GHz, bộ nhớ đệm L3 6 MB, 2 lõi.
- Intel Core i7-13700: Tần số cơ bản 2.1 GHz, tối đa 5.1 GHz, bộ nhớ đệm L3 30 MB, 16 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i7-13700T: Tần số cơ bản 1.4 GHz, tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 30 MB, 16 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i5-13500: Tần số cơ bản 2.5 GHz, tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i5-13500T: Tần số cơ bản 1.6 GHz, tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 14 lõi, hỗ trợ công nghệ Intel vPro.
- Intel Core i5-13400: Tần số cơ bản 2.5 GHz, tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm L3 20 MB, 10 lõi.
- Intel Core i3-13100: Tần số cơ bản 3.4 GHz, tối đa 4.5 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 4 lõi.
- Intel Core i3-13100T: Tần số cơ bản 2.5 GHz, tối đa 4.2 GHz, bộ nhớ đệm L3 12 MB, 4 lõi.
Chipset: Intel Q670
Bộ nhớ (Memory)
- Chuẩn:
- (2) khe cắm SODIMM
- Hỗ trợ DDR4-3200 (tốc độ truyền tải lên đến 3200 MT/s)
- Hỗ trợ DDR5-4800 (tốc độ truyền tải lên đến 4800 MT/s)
Lưu ý: Các khe cắm có thể tiếp cận hoặc nâng cấp.
- Dung lượng tối đa: 64 GB
- Cấu hình:
- 64 GB (32 GB x 2)
- 32 GB (16 GB x 2)
- 32 GB (32 GB x 1)
- 16 GB (8 GB x 2)
- 16 GB (16 GB x 1)
- 8 GB (4 GB x 2)
- 8 GB (8 GB x 1)
- 4 GB (4 GB x 1)
Đồ họa (Graphics)
- Đồ họa tích hợp:
- Intel UHD Graphics 770 (phụ thuộc vào bộ vi xử lý)
- Intel UHD Graphics 730 (phụ thuộc vào bộ vi xử lý)
- Intel UHD Graphics 710 (tích hợp trên Pentium Gold và Celeron)
Lưu ý: Xem hình ảnh độ phân giải cao với nội dung HD.
- Tùy chọn đồ họa rời:
- AMD Radeon 6300M với 2 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6
Bộ chuyển đổi và cáp (Adapters and cables)
- HP DisplayPort Cable
- HP DisplayPort to DVI-D Adapter
- HP DisplayPort to HDMI True 4K Adapter
- HP DisplayPort to VGA Adapter
- HP USB to Serial Port Adapter
Màn hình hiển thị (Display panel)
- Tùy chọn màn hình:
- 60.45 cm (23.8 in) IPS, màn hình WLED rộng, chống chói, cảm ứng (1920 x 1080)
- 60.45 cm (23.8 in) IPS, màn hình WLED rộng, chống chói, không cảm ứng (1920 x 1080)
- Loại: Màn hình LCD WLED IPS có đèn nền
- Độ sáng:
- 300 nits (cho màn hình cảm ứng)
- 250 nits (cho màn hình không cảm ứng)
Lưu ý: Độ sáng thực tế có thể thấp hơn đối với màn hình cảm ứng.
- Gam màu:
- sRGB 99% (cho màn hình cảm ứng)
- NTSC 72% (cho màn hình không cảm ứng)
- Tần số quét: 60 Hz ở độ phân giải 1920 x 1080
- Góc nhìn (H x V): 178° x 178°
Lưu trữ/ổ đĩa (Storage/Drives)
- Ổ cứng SSD M.2 (M.2 Solid-State Drive storage):
- 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
Lưu ý: Storage DriveLock không hoạt động với ổ cứng tự mã hóa (Self-Encrypting storage).
- Ổ đĩa cứng HDD 2.5 inch (Hard Disk Drive storage):
- 1 TB 7200 RPM SATA HDD
- Ổ đĩa quang học (Optical Disc Drives):
- HP 9.5 mm Slim DVD-ROM Drive
- HP 9.5 mm Slim DVD Writer Drive
- Đầu đọc thẻ nhớ (Media Card Reader):
- SD 3.0 với giao diện 4 trong 1 (hỗ trợ SD, SDxC, SDHC, và UHS-I)
Lưu ý: Với ổ cứng HDD và SSD, GB = 1 tỷ byte và TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng sau khi định dạng thực tế ít hơn. Phần mềm phục hồi hệ thống có thể chiếm tới 35 GB không gian hệ thống.
Kết nối mạng/truyền thông (Networking/Communication)
- Mạng không dây (Wireless LAN - WLAN):
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (Intel vPro, hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit)
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (Intel không vPro, hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit)
- Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE 802.11ax (2x2) với Bluetooth 5.3 M.2 combo card
- Realtek RTL8821CE 802.11ac (1x1) với Bluetooth 5.3 M.2 combo card
Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó. Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Chỉ có một số ít các điểm truy cập không dây công cộng có sẵn. Các thông số kỹ thuật của 802.11 WLAN là bản dự thảo và có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
- Mạng Ethernet (RJ-45):
- Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)
Lưu ý: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3ab cho Ethernet Gigabit, nhưng không ngụ ý tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/giây. Kết nối với máy chủ Ethernet Gigabit và hạ tầng mạng để truyền tải tốc độ cao.
Lưu trữ/ổ đĩa (Storage/Drives)
- Ổ cứng SSD M.2 (M.2 Solid-State Drive storage):
- 2 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe TLC SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- 512 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
- 256 GB M.2 2280 PCIe NVMe Self-Encrypted OPAL2 TLC SSD
Lưu ý: Storage DriveLock không hoạt động với ổ cứng tự mã hóa (Self-Encrypting storage).
- Ổ đĩa cứng HDD 2.5 inch (Hard Disk Drive storage):
- 1 TB 7200 RPM SATA HDD
- Ổ đĩa quang học (Optical Disc Drives):
- HP 9.5 mm Slim DVD-ROM Drive
- HP 9.5 mm Slim DVD Writer Drive
- Đầu đọc thẻ nhớ (Media Card Reader):
- SD 3.0 với giao diện 4 trong 1 (hỗ trợ SD, SDxC, SDHC, và UHS-I)
Lưu ý: Với ổ cứng HDD và SSD, GB = 1 tỷ byte và TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng sau khi định dạng thực tế ít hơn. Phần mềm phục hồi hệ thống có thể chiếm tới 35 GB không gian hệ thống.
Kết nối mạng/truyền thông (Networking/Communication)
- Mạng không dây (Wireless LAN - WLAN):
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (Intel vPro, hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit)
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax (2x2) và Bluetooth 5.3 (Intel không vPro, hỗ trợ tốc độ dữ liệu gigabit)
- Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE 802.11ax (2x2) với Bluetooth 5.3 M.2 combo card
- Realtek RTL8821CE 802.11ac (1x1) với Bluetooth 5.3 M.2 combo card
Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó. Yêu cầu điểm truy cập không dây và dịch vụ internet (không bao gồm). Chỉ có một số ít các điểm truy cập không dây công cộng có sẵn. Các thông số kỹ thuật của 802.11 WLAN là bản dự thảo và có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với các thiết bị WLAN khác.
- Mạng Ethernet (RJ-45):
- Intel I219-LM 1 Gigabit Network Connection LOM (vPro)
Lưu ý: Thuật ngữ "10/100/1000" hoặc "Gigabit" Ethernet tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3ab cho Ethernet Gigabit, nhưng không ngụ ý tốc độ hoạt động thực tế là 1 Gb/giây. Kết nối với máy chủ Ethernet Gigabit và hạ tầng mạng để truyền tải tốc độ cao.
Cổng/Khe cắm/Khoang (Ports/Slots/Bays)
- Cổng bên cạnh (Side ports):
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A với tốc độ truyền tín hiệu 10 Gbps
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C với tốc độ truyền tín hiệu 10 Gbps
- (1) Giắc cắm âm thanh đa năng với hỗ trợ tai nghe CTIA
- Cổng phía sau (Rear ports):
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A với tốc độ truyền tín hiệu 5 Gbps
- (2) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A với tốc độ truyền tín hiệu 10 Gbps
- (1) Cổng HDMI 1.4b đầu vào
- (1) Cổng DisplayPort 1.4a
- (1) Giắc cắm RJ-45 (mạng)
- (1) Cổng cấp nguồn DC
- (1) Cổng linh hoạt 1 (phía sau, tùy chọn)
- (1) Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C với tốc độ truyền tín hiệu 10 Gbps và hỗ trợ DisplayPort Alt Mode
- (1) Cổng DisplayPort 1.4a hoặc HDMI 2.1a hoặc USB Type-C
- (1) Cổng serial
- Khe cắm (Slots):
- (1) Khe cắm M.2 2230 PCIe x1 (cho WLAN)
- (1) Khe cắm M.2 2280 PCIe x4 (cho lưu trữ)
- (1) Khe cắm M.2 2280 PCIe x3 (cho lưu trữ)
- (1) Kết nối lưu trữ SATA tích hợp
- Khoang (Bays):
- (1) Ổ đĩa quang học Slim ODD 9.5 mm (tùy chọn cấu hình khi mua)
- (1) Đầu đọc thẻ SD (tùy chọn)
- (1) Khoang lưu trữ nội bộ 2.5 in
Âm thanh/đa phương tiện (Audio/Multimedia)
- Âm thanh (Audio):
- Tích hợp Realtek ALC3252
- Bộ khuếch đại loa trong
- Bộ khuếch đại stereo class D 2 W cho mỗi kênh, chỉ dành cho loa trong
Lưu ý: Loa ngoài cần phải có nguồn điện riêng.
- Camera:
- Webcam tích hợp 5 MP RGB và micro
- Webcam tích hợp 5 MP RGB với cảm biến IR và micro
- Độ phân giải tối đa: 2592 x 1944
Bàn phím/Chuột (Keyboard/Mouse)
- Bàn phím (Keyboard):
- Bàn phím HP Wired Desktop 320K
- Bàn phím HP USB Business Slim Wired SmartCard CCID
- Bàn phím HP 125 có dây
- Bàn phím HP 125 có khả năng chống vi khuẩn (chỉ có ở Trung Quốc)
- Chuột (Mouse):
- Chuột HP Wired 320M
- Chuột HP Wired 125
- Chuột HP Wired 128 Laser
- Chuột HP Wired 125 có khả năng chống vi khuẩn (chỉ có ở Trung Quốc)
- Bộ bàn phím và chuột (Keyboard and Mouse Combo):
- Bộ bàn phím và chuột không dây HP 655
Lưu ý: Khả năng cung cấp có thể thay đổi theo quốc gia/khu vực.
Phần mềm/bảo mật (Software/Security)
- BIOS:
- HP BIOSphere Gen6 (có trên một số nền tảng chọn lọc)
- HP DriveLock và HP Automatic DriveLock
- Cập nhật BIOS qua mạng (BIOS Update via Network)
- HP Secure Erase (phương pháp được nêu trong ấn phẩm đặc biệt của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia - NIST 800-88)
- Mô-đun Persistence Absolute
Lưu ý: Kích hoạt mô-đun phần mềm agent Absolute bằng cách mua đăng ký có cấp phép. Các đăng ký có thời hạn nhiều năm. Liên hệ với Absolute để biết tình trạng cung cấp và bảo hành ngoài Hoa Kỳ. Một số điều kiện nhất định có thể áp dụng.
HP Connection Optimizer: HP Connection Optimizer là một phần mềm tự động giúp tối ưu hóa kết nối mạng của bạn, đảm bảo kết nối Wi-Fi luôn ổn định và hiệu quả. Với công nghệ chuyển đổi mạng thông minh, phần mềm sẽ tự động chuyển sang mạng tốt nhất khi tín hiệu yếu hoặc không ổn định, giúp bạn duy trì kết nối liền mạch mà không cần can thiệp thủ công.
Phần mềm (Software):
- HP Easy Clean: Cho phép bạn dễ dàng vô hiệu hóa màn hình và bàn phím để vệ sinh mà không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.
- HP PC Hardware Diagnostics UEFI: Công cụ chẩn đoán phần cứng giúp xác định các vấn đề liên quan đến hệ thống.
- HP Desktop Support Utilities: Cung cấp các tiện ích hỗ trợ cấu hình và tối ưu hóa hệ thống máy tính để bàn của HP.
- HP Privacy Settings: Tùy chỉnh các cài đặt quyền riêng tư để bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân.
- HP Setup Integrated OOBE: Tích hợp các bước cài đặt ban đầu cho người dùng, giúp dễ dàng thiết lập hệ thống.
- HP Support Assistant: Công cụ trợ giúp quản lý và cập nhật phần mềm, cũng như cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
- HSA Fusion for Commercial: Ứng dụng HSA cho các doanh nghiệp, cung cấp tính năng quản lý hệ thống nâng cao.
- HSA Telemetry for Commercial: Thu thập và báo cáo thông tin về hiệu suất thiết bị trong môi trường doanh nghiệp.
- Touchpoint Customizer for Commercial: Tùy chỉnh các điểm chạm và giao diện người dùng để phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
- myHP: Ứng dụng quản lý các tính năng và cài đặt của thiết bị HP.
- HP Notifications: Cung cấp các thông báo từ HP về tình trạng hệ thống, cập nhật phần mềm, và các chương trình hỗ trợ.
- HP Connection Optimizer: Tối ưu hóa kết nối mạng, tự động chuyển đổi giữa các mạng Wi-Fi để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
- HP Smart Support: Cung cấp thông tin hệ thống cho hỗ trợ kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác.
- Buy Microsoft Office (sold separately): Lựa chọn mua và cài đặt Microsoft Office (bán riêng lẻ).
Khả năng quản lý (Manageability):
- HP Connect for Microsoft Endpoint Manager: Kết nối và quản lý thiết bị thông qua Microsoft Endpoint Manager.
- HP Image Assistant: Công cụ hỗ trợ phân tích hình ảnh hệ thống để cải thiện và tối ưu hóa hiệu suất.
- HP Manageability Integration Kit: Tích hợp các tính năng quản lý hệ thống với Microsoft System Center Configuration Manager (SCCM).
- HP Client Management Script Library: Thư viện mã lệnh quản lý dành cho quản trị viên hệ thống.
- HP Patch Assistant: Hỗ trợ tự động quản lý và triển khai các bản vá lỗi hệ thống.
- HP Driver Packs: Gói trình điều khiển (driver) dành cho các thiết bị HP.
- HP Cloud Recovery: Cho phép khôi phục hệ điều hành từ đám mây nếu cần thiết.
- HP Client Catalog: Cung cấp thông tin về trình điều khiển và các bản cập nhật hệ thống.
Bảo mật (Security):
- HP Wolf Security for Business: Giải pháp bảo mật toàn diện giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa mạng.
- HP Sure Click: Bảo vệ thiết bị khỏi các cuộc tấn công qua trình duyệt bằng cách cô lập các trang web và tệp nguy hiểm.
- HP Sure Sense: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện và ngăn chặn các phần mềm độc hại trong thời gian thực.
- HP Sure Run: Giữ cho các ứng dụng và tiến trình quan trọng hoạt động ngay cả khi bị tấn công.
- HP Sure Recover: Cho phép khôi phục hệ điều hành từ bản sao lưu mạng một cách nhanh chóng và an toàn.
- HP Sure Start: Công nghệ bảo vệ BIOS tự động khôi phục nếu bị tấn công hoặc hỏng hóc.
- HP Tamper Lock: Phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm nhập vật lý vào máy tính.
- HP Sure Admin: Quản lý và bảo vệ các thiết lập BIOS với xác thực kỹ thuật số.
- HP Client Security Manager: Bộ công cụ bảo mật cho phép quản lý mật khẩu, mã hóa và bảo vệ dữ liệu.
Các tính năng bảo mật tiêu chuẩn khác:
- Hỗ trợ khóa khung máy (chassis padlocks) và các thiết bị khóa cáp để bảo vệ phần cứng.
Power:
- External Power Supplies:
- Độ hiệu quả trung bình 88% ở 115 V và 89% ở 230 V
- Công nghệ chỉnh lưu công suất chủ động (Active PFC) giúp cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm thiểu tổn thất.
- Tùy chọn các bộ nguồn bên ngoài (EPS):
- 120 W EPS
- 150 W EPS
- 180 W EPS
- 230 W EPS
Thông số vật lý (Physical specifications):
- Trọng lượng hệ thống (chưa đóng gói, bao gồm chân đế):
- 7.315 kg (16.12 lb)
- Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và các thành phần được lắp đặt.
- Kích thước bảng điều khiển (bao gồm chân đế):
- 53.93 x 18.70 x 40.28 cm (21.23 x 7.36 x 15.85 in)
