LENOVO THINKPAD E14 GEN 7 | ULTRA 7 255H | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 14" WUXGA | 3 CELL 57WH | NO OS | 21SX0030VN
MÁY TÍNH XÁCH TAY Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 | Intel® Core™ Ultra 7 255H| 16 GB DDR5-5600MT/s (SODIMM) RAM | 1TB SSD M.2 2242 PCIe Gen4 TLC Opal | 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, Anti-Glare, Non-Touch, 45%NTSC, 300 nits, 60Hz, 1080P FHD RGB with Microphone, | Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 AX & Bluetooth® 5.1 or above | Fingerprint Reader | 3 Cell Li-Polymer 57Wh, 65W USB-C Low Cost 90% PCC 3pin AC Adapter | Backlit, Black - English (US) | NO OS | WARRANTY 2Y Premier Support | 21SX0030VN
🚀 ThinkPad E14 Gen 7 (14ʺ Intel) – Bứt Phá Hiệu Năng, Mở Lối Tương Lai! 🚀
Bạn có từng mong muốn một chiếc laptop vừa mạnh mẽ, vừa bền bỉ, lại đủ tinh tế để đồng hành trong mọi hành trình? ThinkPad E14 Gen 7 (14ʺ Intel) chính là câu trả lời – một cỗ máy tối ưu hiệu suất, khơi gợi cảm hứng sáng tạo và đưa bạn tiến xa hơn trong công việc lẫn cuộc sống.

💪 Hiệu Năng Đỉnh Cao
- Bộ vi xử lý Intel® Core thế hệ mới (từ Core 3 Raptor Lake đến Core Ultra 7 Lunar Lake) với tối đa 16 lõi, tốc độ đến 5.4GHz.
- Tích hợp Intel® AI Boost tới 48 TOPS, sẵn sàng cho Copilot+ PC, hỗ trợ bạn sáng tạo nhanh hơn bao giờ hết.
- Đồ họa Intel® Arc™ Graphics mạnh mẽ, mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt mà từ thiết kế đến giải trí.
🖼 Màn Hình Tràn Sắc Màu
- Tùy chọn WUXGA 1920x1200 đến 2.8K 2880x1800, 100% sRGB, tần số 120Hz VRR.
- Công nghệ chống ánh sáng xanh Eyesafe® 2.0 & TÜV Low Blue Light.
- Tỷ lệ hiển thị 90% với viền siêu mỏng, cho trải nghiệm sống động và cuốn hút.
💾 RAM & SSD Siêu Tốc
- RAM tối đa 64GB DDR5-5600 hoặc 32GB LPDDR5x-8533.
- SSD PCIe® 4.0 dung lượng đến 2TB, truy xuất dữ liệu cực nhanh.
- Hỗ trợ nâng cấp linh hoạt cho nhu cầu đa nhiệm và lưu trữ lâu dài.

🔌 Kết Nối Hiện Đại
- Thunderbolt™ 4/USB4® 40Gbps, HDMI® 2.1, RJ-45, USB-C®.
- Wi-Fi® 6/6E/7 và Bluetooth® 5.4 cho kết nối siêu tốc, siêu ổn định.
- Hỗ trợ tối đa 4 màn hình độc lập, độ phân giải lên tới 8K.
🔋 Pin Bền Bỉ
- Thời lượng làm việc đến 14.75 giờ, chờ đến 27.68 giờ.
- Sạc nhanh Rapid Charge Pro: 50% pin chỉ trong 30 phút.
🎧 Trải Nghiệm Giải Trí & Làm Việc Tuyệt Vời
- Âm thanh Dolby Atmos® từ HARMAN, loa stereo 2W kép.
- Camera từ HD đến 5MP, kèm IR hybrid và màn trập bảo mật.
- Micro đôi 360° chống ồn, tối ưu cho hội họp trực tuyến.
🌍 Thiết Kế Bền Vững – Xanh Hơn Cho Tương Lai
- 50% nhôm tái chế, 90% nhựa PCC tái chế trong pin, phím và loa.
- Bao bì FSC, túi sợi tre thân thiện môi trường.
- Đạt chuẩn MIL-STD-810H quân đội Mỹ về độ bền.

🔒 Bảo Mật Toàn Diện
- TPM 2.0, cảm biến vân tay match-on-chip, camera IR Windows Hello.
- ThinkShield: bảo vệ dữ liệu, BIOS tự phục hồi.
- Khóa Kensington® Nano tăng cường an toàn vật lý.
🖥 Thiết Kế Gọn Nhẹ, Tinh Tế
- Trọng lượng chỉ từ 1.32kg.
- Chất liệu cao cấp: nắp nhôm, đáy nhôm hoặc PC-ABS bền bỉ.
- Bàn phím Copilot, TrackPoint®, trackpad rộng, gõ thoải mái.
📦 Sẵn Sàng Đồng Hành
- Phụ kiện: túi laptop Lenovo 15.6" (tùy chọn).
- Bảo hành linh hoạt lên đến 1 năm, hỗ trợ nhanh chóng và an tâm.
🔥 Vì Sao Nên Chọn ThinkPad E14 Gen 7?
Đây không chỉ là một chiếc laptop – mà là biểu tượng của hiệu suất, sự bền bỉ và trách nhiệm với môi trường. Với RAM 64GB, SSD 2TB, thiết kế chuẩn quân đội và hiệu năng AI tối ưu, ThinkPad E14 Gen 7 chính là người bạn đồng hành giúp bạn luôn dẫn đầu.
👉 Đặt ngay ThinkPad E14 Gen 7 hôm nay để trải nghiệm sức mạnh công nghệ, chạm đến tương lai và biến mọi ý tưởng thành hiện thực! 🚀

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG
ThinkPad E14 Gen 7 (14ʺ Intel)
⚙️ Bộ vi xử lý
- Gia đình bộ vi xử lý:
- Intel® U Series Core 3 (Series 1) - Raptor Lake (RPL)
- Intel® U hoặc H Series Core 5 / 7 (Series 2) - Raptor Lake (RPL)
- Intel® U hoặc H Series Core Ultra 5 / 7 (Series 2) - Arrow Lake (ARL)
- Intel® V Series Core Ultra 5 / 7 (Series 2) - Lunar Lake (LNL)
- Chi tiết bộ vi xử lý:
- Core 3 100U (RPL): 6 lõi (2 P-core + 4 E-core), 8 luồng, tần số cơ bản P-core 1.2GHz/E-core 0.9GHz, tần số tối đa P-core 4.7GHz/E-core 3.3GHz, 10MB cache, Intel® Graphics, không có NPU.
- Core 5 210H (RPL): 8 lõi (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng, tần số cơ bản P-core 2.2GHz/E-core 1.6GHz, tần số tối đa P-core 4.8GHz/E-core 3.6GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, không có NPU.
- Core 5 220U (RPL): 10 lõi (2 P-core + 8 E-core), 12 luồng, tần số cơ bản P-core 1.4GHz/E-core 0.9GHz, tần số tối đa P-core 5.0GHz/E-core 3.8GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, không có NPU.
- Core 7 240H (RPL): 10 lõi (6 P-core + 4 E-core), 16 luồng, tần số cơ bản P-core 2.5GHz/E-core 1.8GHz, tần số tối đa P-core 5.2GHz/E-core 4.0GHz, 24MB cache, Intel® Graphics, không có NPU.
- Core 7 250U (RPL): 10 lõi (2 P-core + 8 E-core), 12 luồng, tần số cơ bản P-core 1.8GHz/E-core 1.2GHz, tần số tối đa P-core 5.4GHz/E-core 4.0GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, không có NPU (chỉ dành cho đấu thầu đặc biệt).
- Core Ultra 5 225H (ARL): 14 lõi (4 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core), 14 luồng, tần số cơ bản P-core 1.7GHz/E-core 1.3GHz/LPE-core 0.7GHz, tần số tối đa P-core 4.9GHz/E-core 4.3GHz/LPE-core 2.5GHz, 18MB cache, Intel® Arc™ 130T GPU (lên đến 63 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 13 TOPS), tổng cộng lên đến 83 TOPS.
- Core Ultra 5 225U (ARL): 12 lõi (2 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core), 14 luồng, tần số cơ bản P-core 1.5GHz/E-core 1.3GHz/LPE-core 0.7GHz, tần số tối đa P-core 4.8GHz/E-core 3.8GHz/LPE-core 2.4GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, Intel® AI Boost (lên đến 12 TOPS).
- Core Ultra 5 226V (LNL): 8 lõi (4 P-core + 4 LPE-core), 8 luồng, tần số cơ bản P-core/LPE-core 2.1GHz, tần số tối đa P-core 4.5GHz/LPE-core 3.5GHz, 8MB cache, Intel® Arc™ Graphics 130V (lên đến 53 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 40 TOPS), tổng cộng lên đến 97 TOPS.
- Core Ultra 5 228V (LNL): 8 lõi (4 P-core + 4 LPE-core), 8 luồng, tần số cơ bản P-core/LPE-core 2.1GHz, tần số tối đa P-core 4.5GHz/LPE-core 3.5GHz, 8MB cache, Intel® Arc™ Graphics 130V (lên đến 53 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 40 TOPS), tổng cộng lên đến 97 TOPS.
- Core Ultra 5 235U (ARL): 12 lõi (2 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core), 14 luồng, tần số cơ bản P-core 2.0GHz/E-core 1.6GHz/LPE-core 0.7GHz, tần số tối đa P-core 4.9GHz/E-core 4.1GHz/LPE-core 2.4GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, Intel® AI Boost (lên đến 12 TOPS).
- Core Ultra 7 255H (ARL): 16 lõi (6 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core), 16 luồng, tần số cơ bản P-core 2.0GHz/E-core 1.5GHz/LPE-core 0.7GHz, tần số tối đa P-core 5.1GHz/E-core 4.4GHz/LPE-core 2.5GHz, 24MB cache, Intel® Arc™ 140T GPU (lên đến 74 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 13 TOPS), tổng cộng lên đến 96 TOPS.
- Core Ultra 7 258V (LNL): 8 lõi (4 P-core + 4 LPE-core), 8 luồng, tần số cơ bản P-core/LPE-core 2.2GHz, tần số tối đa P-core 4.8GHz/LPE-core 3.7GHz, 12MB cache, Intel® Arc™ Graphics 140V (lên đến 64 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 47 TOPS), tổng cộng lên đến 115 TOPS.
- Core Ultra 7 265U (ARL): 12 lõi (2 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core), 14 luồng, tần số cơ bản P-core 2.1GHz/E-core 1.7GHz/LPE-core 0.7GHz, tần số tối đa P-core 5.3GHz/E-core 4.2GHz/LPE-core 2.4GHz, 12MB cache, Intel® Graphics, Intel® AI Boost (lên đến 12 TOPS).
- Core Ultra 7 268V (LNL): 8 lõi (4 P-core + 4 LPE-core), 8 luồng, tần số cơ bản P-core/LPE-core 2.2GHz, tần số tối đa P-core 5.0GHz/LPE-core 3.7GHz, 12MB cache, Intel® Arc™ Graphics 140V (lên đến 66 TOPS), Intel® AI Boost (lên đến 48 TOPS), tổng cộng lên đến 118 TOPS (chỉ dành cho đấu thầu đặc biệt).
🧠 Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Loại AI PC:
- AI PC (Arrow Lake): NPU hỗ trợ hơn 10 TOPS, chạy Copilot bằng phím Copilot hoặc Win + C.
- Copilot+ PC (Lunar Lake): RAM tối thiểu 16GB, lưu trữ 256GB, NPU hỗ trợ hơn 40 TOPS để chạy các công cụ AI mới nhất trên Windows® 11.
- NPU: Intel® AI Boost tích hợp, lên đến 47 TOPS.
💾 Hệ điều hành
- Hệ điều hành:
- Windows® 11 Pro
- Windows® 11 Home
- Windows® 11 Home Single Language
- Ubuntu Linux (chỉ dành cho Raptor Lake)
- Không cài sẵn hệ điều hành
- Lưu ý: Một số tính năng có thể không được hỗ trợ trên hệ thống cài Ubuntu Linux, bao gồm Intel® RST RAID, camera MIPI, WWAN, Human Presence Detection, v.v.
🖼 Đồ họa
- Loại đồ họa:
- Intel® Arc™ 130T GPU (tích hợp, chia sẻ TDP CPU, DirectX® 12.2, chỉ dành cho H-series với RAM 16GB kênh đôi).
- Intel® Arc™ 140T GPU (tích hợp, chia sẻ TDP CPU, DirectX® 12.2, chỉ dành cho H-series với RAM 16GB kênh đôi).
- Intel® Arc™ Graphics 130V (tích hợp, chia sẻ TDP CPU, DirectX® 12.2).
- Intel® Arc™ Graphics 140V (tích hợp, chia sẻ TDP CPU, DirectX® 12.2).
- Intel® Graphics (tích hợp, chia sẻ TDP CPU, DirectX® 12.2).
🖥 Hỗ trợ màn hình
- Raptor Lake và Arrow Lake: Hỗ trợ tối đa 4 màn hình độc lập (màn hình chính + 3 màn hình ngoài qua HDMI®, USB-C®, Thunderbolt™).
- HDMI®: Lên đến 4096x2160@60Hz.
- USB-C®: Lên đến 5120x2880@60Hz.
- Thunderbolt™: Lên đến 7680x4320@60Hz.
- Lunar Lake: Hỗ trợ tối đa 3 màn hình độc lập (màn hình chính + 2 màn hình ngoài qua HDMI® và Thunderbolt™).
- HDMI®: Lên đến 4096x2160@60Hz.
- Thunderbolt™: Lên đến 7680x4320@60Hz.
- Lưu ý: Độ phân giải 8K cần 2 đường truyền hiển thị, giảm số lượng màn hình đồng thời xuống 1.
🧩 Chipset
- Chipset: Intel® SoC (System on Chip).
🗃 Bộ nhớ
- Dung lượng tối đa:
- Raptor Lake (U Series): Lên đến 64GB DDR5-5200.
- Raptor Lake (H Series) và Arrow Lake: Lên đến 64GB DDR5-5600.
- Lunar Lake: 16GB hoặc 32GB LPDDR5x-8533 (hàn chết, không nâng cấp được).
- Khe cắm bộ nhớ:
- Raptor Lake và Arrow Lake: 2 khe DDR5 SODIMM, hỗ trợ kênh đôi.
- Lunar Lake: Bộ nhớ hàn chết, không có khe, hỗ trợ kênh đôi.
- Loại bộ nhớ:
- Raptor Lake (U Series): DDR5-5200.
- Raptor Lake (H Series) và Arrow Lake: DDR5-5600.
- Lunar Lake: LPDDR5x-8533 (Memory on Package).
💽 Lưu trữ
- Dung lượng tối đa:
- Lunar Lake: 1 ổ, tối đa 1TB M.2 2280 SSD.
- U hoặc H Series: Tối đa 2 ổ, 2x M.2 SSD (M.2 2242 SSD tối đa 1TB, M.2 2280 SSD tối đa 1TB).
- Khe cắm lưu trữ:
- Raptor Lake và Arrow Lake: 2 khe M.2 (1x M.2 2242 PCIe® 4.0 x4, 1x M.2 2280 PCIe® 4.0 x4).
- V Series: 1 khe M.2 2280 PCIe® 4.0 x4.
- Loại ổ đĩa:
- M.2 2242 SSD: PCIe® NVMe®, PCIe® 4.0 x4, dung lượng 128GB/256GB/512GB/1TB, bảo mật Opal 2.0.
📸 Đa phương tiện
- Chip âm thanh: High Definition (HD) Audio, codec Senary SN6147.
- Loa: Loa stereo, 2W x 2, Dolby Atmos®, âm thanh bởi HARMAN.
- Micro: Mảng micro đôi, thu âm 360° tầm xa, chống ồn thông minh.
- Camera:
- HD 720p, có màn trập bảo mật, lấy nét cố định.
- FHD 1080p + IR hybrid, có màn trập bảo mật, lấy nét cố định, giảm nhiễu thời gian.
- 5.0MP, có màn trập bảo mật, lấy nét cố định, giảm nhiễu thời gian.
🔋 Pin
- Loại pin:
- Pin Li-ion 48Wh, hỗ trợ Rapid Charge Pro (sạc 50% trong 30 phút).
- Pin Li-ion 64Wh.
- Thời lượng pin:
- Cấu hình 1: WUXGA (không cảm ứng), Core Ultra 5 226V, 16GB LPDDR5x, Win 11, pin 64Wh, chế độ tiết kiệm năng lượng.
- MobileMark® 30: Lên đến 14.75 giờ (điểm hiệu năng 1064 @250nits).
- JEITA-BAT 3.0 (Video/Idle): Lên đến 16.9 giờ/27.68 giờ @200nits.
- Phát video cục bộ: Lên đến 27.65 giờ @150nits.
- Cấu hình 2: WUXGA (không cảm ứng), Core Ultra 5 225U, 16GB DDR5, Win 11, pin 64Wh, chế độ tiết kiệm năng lượng.
- MobileMark® 30: Lên đến 12.28 giờ (điểm hiệu năng 689 @250nits).
- JEITA-BAT 3.0 (Video/Idle): Lên đến 11.56 giờ/23.56 giờ @200nits.
- Phát video cục bộ: Lên đến 20.78 giờ @150nits.
- Cấu hình 3: WUXGA (không cảm ứng), Core 3 100U, 8GB DDR5, Win 11, pin 64Wh, chế độ tiết kiệm năng lượng.
- MobileMark® 30: Lên đến 10.03 giờ (điểm hiệu năng 656 @250nits).
- JEITA-BAT 3.0 (Video/Idle): Lên đến 10.5 giờ/20.86 giờ @200nits.
- Phát video cục bộ: Lên đến 20.0 giờ @150nits.
- Cấu hình 1: WUXGA (không cảm ứng), Core Ultra 5 226V, 16GB LPDDR5x, Win 11, pin 64Wh, chế độ tiết kiệm năng lượng.
🔌 Nguồn
- Bộ nguồn:
- 65W USB-C® (2-pin/3-pin/slim), hỗ trợ PD 3.0, 100-240V, 50-60Hz.
- Không có bộ nguồn (chỉ dành cho đấu thầu đặc biệt).
🖥 Màn hình
- Thông số màn hình:
- 14" WUXGA (1920x1200), không cảm ứng, IPS, 300nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10, độ tương phản 1000:1, gam màu 45% NTSC, tần số làm tươi 60Hz, góc nhìn 89°/89°/89°/89°, TÜV Low Blue Light (phần mềm).
- 14" WUXGA (1920x1200), cảm ứng đa điểm, IPS, 300nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10, độ tương phản 1000:1, gam màu 45% NTSC, tần số làm tươi 60Hz, góc nhìn 89°/89°/89°/89°, TÜV Low Blue Light (phần mềm).
- 14" WUXGA (1920x1200), không cảm ứng, IPS, 300nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10, độ tương phản 1000:1, gam màu 100% sRGB, tần số làm tươi 60Hz, góc nhìn 89°/89°/89°/89°, Eyesafe® Certified 2.0 (chỉ dành cho Raptor Lake).
- 14" 2.8K (2880x1800), không cảm ứng, IPS, 400nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10, độ tương phản 1500:1, gam màu 100% sRGB, tần số làm tươi 120Hz VRR, góc nhìn 89°/89°/89°/89°, Eyesafe® Certified 2.0.
- Tỷ lệ màn hình trên thân máy: 90%.
⌨️ Thiết bị đầu vào
- Bút: Không hỗ trợ.
- Bàn phím: 6 hàng, chống tràn, phím Fn đa phương tiện, hành trình phím 1.5mm/1.35mm (hàng Fn và G/H/B), phím Copilot.
- Đèn nền bàn phím: Có hoặc không có đèn nền LED.
- UltraNav:
- TrackPoint® với chức năng chạm đôi để mở menu nhanh.
- Trackpad 3 nút, bề mặt Mylar®, cảm ứng đa điểm, kích thước 60 x 115 mm.
📏 Kích thước và trọng lượng
- Kích thước (R x S x C):
- Mẫu có nắp nhôm và đáy PC-ABS: 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (mặt trước/sau), tối đa 20.5 mm.
- Mẫu có nắp nhôm và đáy nhôm: 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (mặt trước/sau), tối đa 19.7 mm.
- Trọng lượng:
- Lunar Lake: Từ 1.32 kg.
- Raptor Lake và Arrow Lake: Từ 1.34 kg.
🎨 Vật liệu và màu sắc
- Màu sắc: Đen.
- Vật liệu:
- Nắp nhôm, đáy PC-ABS.
- Nắp nhôm, đáy nhôm.
🌐 Kết nối
- WLAN + Bluetooth:
- Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3.
- Realtek® Wi-Fi® 6 RTL8852BE, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3.
- Intel® Wi-Fi® 6 AX203, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.2.
- Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3.
- Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3.
- Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + Bluetooth® 5.4.
- MediaTek Wi-Fi® 7 MT7925, 802.11be 2x2 + Bluetooth® 5.4.
- WWAN: Không hỗ trợ.
- Ethernet:
- Gigabit Ethernet, Intel® Ethernet Connection I219-LM (vPro®), 1x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN.
- Gigabit Ethernet, Intel® Ethernet Connection I219-V (non-vPro®), 1x RJ-45, hỗ trợ Wake-on-LAN.
- Cổng kết nối:
- 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1).
- 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On.
- 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), hỗ trợ USB PD 3.1 và DisplayPort™ 2.1.
- 1x HDMI® 2.1, lên đến 4K/60Hz.
- 1x Jack tai nghe/micro (3.5mm).
- 1x Ethernet (RJ-45).
- Tùy chọn: USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2) cho Raptor Lake và Arrow Lake, hoặc USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps) cho Lunar Lake.
🔒 Bảo mật và quyền riêng tư
- Chip bảo mật: Discrete TPM 2.0, chứng nhận TCG, FIPS 140-2.
- Khóa vật lý: Khe khóa Kensington® Nano (2.5 x 6 mm).
- Cảm biến vân tay: Tùy chọn tích hợp trên nút nguồn, match-on-chip.
- Bảo mật BIOS:
- Mật khẩu NVMe®, mật khẩu khởi động, mật khẩu quản trị, mật khẩu quản lý hệ thống.
- Xác thực dựa trên chứng chỉ, FIDO, BIOS tự phục hồi.
- Khác: Màn trập camera, camera IR tùy chọn cho Windows® Hello, ThinkShield.
🛠 Quản lý hệ thống
- Quản lý: Intel® vPro® Enterprise hoặc non-vPro®.
🛡 Bảo hành
- Bảo hành cơ bản:
- 1 năm dịch vụ gửi qua bưu điện.
- 1 năm dịch vụ chuyển phát hoặc mang đến trung tâm.
- 1 năm dịch vụ tại chỗ (tùy chọn).
- Không có bảo hành cơ bản.
🎒 Phụ kiện đi kèm
- Phụ kiện:
- Túi đựng laptop Lenovo 15.6" (polyester).
- Không có phụ kiện.
🌡️ Yêu cầu môi trường
- Nhiệt độ:
- Hoạt động: 5°C đến 35°C.
- Lưu trữ (trong bao bì): -20°C đến 60°C.
- Lưu trữ (không bao bì): 5°C đến 43°C.
- Độ ẩm:
- Hoạt động: 8% đến 95% ở nhiệt độ bóng ướt 23°C.
- Lưu trữ: 5% đến 95% ở nhiệt độ bóng ướt 27°C.
- Độ cao: Tối đa 3048 m (không áp suất).
♻️ Tính bền vững
- Vật liệu:
- 50% nhôm tái chế (nắp), 50% nhựa tái chế PCC (khung màn hình, đáy PC-ABS, vỏ pin).
- 85% nhựa tái chế PCC (phím có đèn nền), 70% nhựa tái chế PCC (phím không đèn nền).
- 90% nhựa tái chế PCC (vỏ loa, bộ nguồn 65W).
- Bao bì FSC, túi sợi tre, đệm giấy, nhãn giấy.
- Chứng nhận xanh:
- ENERGY STAR® 9.0, EPEAT™ Gold, ErP Lot 6/26, RoHS, TCO Certified Gen 10, Eyesafe® Certified 2.0, TÜV Rheinland® Low Blue Light.
🛠 Chứng nhận khác
- Kiểm tra quân sự: Đạt MIL-STD-810H.
