Giỏ hàng

DELL PRECISION 3490 |ULTRA 7 155U VPRO®| 16GB DDR5 RAM| 512GB SSD| 14" FHD| RTX A500 4GB| WF+BT| UBUNTU LINUX 20.04| 3Y PRO

Thương hiệu: Dell
|
Mã SP: DELL PRECISION 3490 |ULTRA 7 155U | 16GB DDR5 | 512GB SSD|14"|RTX A500 4GB|

Máy tính xách tay Dell Mobile Precision 3490 Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 cores, up to 4.80 GHz), 16GB DDR5 RAM, 512GB Gen 4 PCIe NVMe,'14" FHD 250 nits,Non-touch,FHD RGB Camera and Microphone,and WLAN ,NVIDIA RTX A500,4GB GDDR6 Graphics Card, Class 35, WF+BT, Ubuntu Linux 20.04, 3Y Pro- KYHD

Tiêu đề
Hotline hỗ trợ bán hàng: (028) 38683834; 0931785577
|
Số lượng

 

Dell Mobile Precision 3490 Workstation – Giải pháp hoàn hảo cho những chuyên gia đòi hỏi hiệu suất cao và tính di động tối ưu. Với thiết kế siêu nhẹ và nhỏ gọn, đây là chiếc máy trạm 14 inch lý tưởng cho những ai cần một thiết bị mạnh mẽ để xử lý nhiều tác vụ cùng lúc. Được trang bị bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra, đồ họa NVIDIA RTX™ 500 Ada Generation và bộ nhớ lên đến 64GB DDR5, Dell Precision 3490 mang đến hiệu năng vượt trội, giúp bạn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Với các tính năng tiên tiến như AI-boost, hệ thống tản nhiệt thông minh và khả năng tùy chỉnh linh hoạt, Dell Mobile Precision 3490 chính là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mọi môi trường làm việc.

ĐÁNH GIÁ VỀ DELL MOBILE PRECISION 3490 WORKSTATION

Được Thiết Kế Cho Người Dùng Cần Sức Mạnh

Dell Mobile Precision 3490 là một máy trạm 14 inch siêu nhẹ và di động, hoàn hảo cho các chuyên gia cần một thiết bị nhỏ gọn để làm việc hiệu quả trong khi đa nhiệm qua nhiều ứng dụng khác nhau.

Hiệu Suất Thông Minh: Precision 3490 được trang bị bộ xử lý và hệ điều hành được tăng cường AI, mang lại hiệu suất thông minh vượt trội. Với các tùy chọn bộ xử lý Intel® Core™ Ultra 5 và 7 (15W và 28W), máy cung cấp tốc độ nhanh chóng và hiệu quả, kết hợp cùng đồ họa tích hợp Intel® Arc và NPU cho Intel® AI Boost với các tùy chọn vPro.

Bộ Nhớ Có Thể Mở Rộng: Máy hỗ trợ bộ nhớ DDR5 lên đến 64GB (2 khe DIMM) với tốc độ 5600 MT/s, giúp người dùng dễ dàng xử lý các tác vụ phức tạp và yêu cầu cao về bộ nhớ.

Khả Năng Lưu Trữ: Precision 3490 có một khe lưu trữ có thể tháo rời, cung cấp khả năng lưu trữ lên đến 2TB NVME SSD, đáp ứng nhu cầu lưu trữ lớn của người dùng.

Màn Hình Và Đồ Họa: Màn hình 14 inch của máy có độ sáng lên đến 400 nits, đạt chuẩn 100% sRGB PremierColor, mang lại hình ảnh sống động và chính xác. Máy cũng được trang bị đồ họa Intel® Arc và đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA RTX 500 Ada, đáp ứng tốt các yêu cầu đồ họa cao cấp.

Camera Với Cửa Trập Bảo Mật: Trải nghiệm video của bạn sẽ được cải thiện với camera HDR và công nghệ Giảm Nhiễu Thời Gian. Máy còn có tùy chọn camera FHD IR với cảm biến tiệm cận EMZA và cửa trập bảo mật, bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

Hệ Thống Nhiệt Tiên Tiến: Hệ thống nhiệt tiên tiến với quạt Đối Lưu Ngược (DOO) và Bảng Điều Khiển Nhiệt Người Dùng Chọn Lọc (USTT) giúp máy duy trì hiệu suất cao mà vẫn mát mẻ và êm ái.

AI Trong Tầm Tay Bạn

Máy tính thế hệ mới: Với bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra, Dell Mobile Precision 3490 mang đến hiệu quả làm việc được hỗ trợ bởi AI với các bộ tăng tốc AI tích hợp trong các PC thương mại thông minh nhất của Dell. Với các tùy chọn vPro và Copilot trong Windows 11, máy mang lại hiệu suất tiết kiệm năng lượng cho các khối lượng công việc doanh nghiệp với kiến trúc xử lý đa tầng CPU, GPU và NPU mới.

Tiết kiệm thời gian: Bắt đầu ngày làm việc của bạn một cách nhanh chóng và dễ dàng với phím cứng Copilot trên thiết bị, giúp bạn truy cập nhanh vào các công cụ cần thiết để khởi đầu ngày làm việc một cách thuận tiện.

Ứng dụng tăng tốc bởi AI: Các ứng dụng sử dụng AI chạy mượt mà và nhanh chóng nhờ NPU chuyên dụng, mang lại hiệu quả vượt trội trong:

  • Hợp tác: Sử dụng ít hơn đến 38% năng lượng khi sử dụng các công cụ hợp tác được tăng cường bởi AI trong các cuộc gọi Zoom.
  • Sáng tạo: Hiệu suất nhanh hơn 132% khi chỉnh sửa ảnh trên thiết bị với AI trên Adobe.
  • Bảo mật: Phát hiện phần mềm độc hại với chưa đến 1% sử dụng CPU bằng cách sử dụng CrowdStrike.

Hợp tác thông minh: Người dùng sẽ tận hưởng trải nghiệm hợp tác mượt mà hơn với các cải tiến AI, giúp các tính năng Windows Studio Effects trở nên tốt hơn mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống tổng thể, với các tính năng như khung hình thông minh và giảm tiếng ồn.

Hiệu suất cá nhân hóa: Dell Optimizer tự động đáp ứng phong cách làm việc của bạn với các tính năng bảo mật nâng cao và AI tích hợp, tối ưu hóa kết nối âm thanh, năng suất và khả năng cấu hình, tất cả trong một phần mềm.

KẾT LUẬN

Dell Mobile Precision 3490 Workstation không chỉ đơn thuần là một chiếc máy trạm, mà còn là công cụ giúp bạn tối ưu hóa năng suất và hiệu quả công việc. Với hiệu suất mạnh mẽ, khả năng di động cao và các tính năng bảo mật, kết nối hiện đại, Dell Precision 3490 đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe nhất của người dùng chuyên nghiệp. Dù bạn đang làm việc tại văn phòng, ở nhà hay di chuyển, Dell Precision 3490 sẽ luôn đồng hành và hỗ trợ bạn hoàn thành mọi nhiệm vụ với hiệu quả cao nhất. Hãy lựa chọn Dell Mobile Precision 3490 để trải nghiệm sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và sự linh hoạt trong một thiết bị máy trạm di động đẳng cấp.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TÙY CHỈNH

Bộ Xử Lý

Dell Mobile Precision 3490 được trang bị nhiều tùy chọn bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra vPro® để phù hợp với các nhu cầu khác nhau của người dùng:

  • Intel® Core™ Ultra 5 125U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 nhân, lên đến 4.30 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 nhân, lên đến 4.80 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 5 125H vPro® Essentials (18 MB cache, 14 nhân, lên đến 4.50 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 5 135H vPro® Enterprise (18 MB cache, 14 nhân, lên đến 4.60 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 155H vPro® Essentials (24 MB cache, 16 nhân, lên đến 4.80 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro® Enterprise (24 MB cache, 16 nhân, lên đến 5 GHz)

Những tùy chọn này cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà và khả năng xử lý các tác vụ phức tạp một cách hiệu quả.

Hệ Điều Hành

Dell Technologies khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp, nhưng bạn cũng có thể tùy chỉnh hệ điều hành phù hợp với nhu cầu của mình:

  • Windows 11 Pro
  • Windows 11 Home
  • Ubuntu® 22.04 LTS
  • Red Hat 9.4

Card Đồ Họa

Đồ họa tích hợp:

  • Intel® Arc™ Graphics: Dành cho các bộ vi xử lý Intel® Core™ H và yêu cầu bộ nhớ 128-bit (dual-channel) với tối thiểu 16 GB bộ nhớ.
  • Intel® Graphics: Đồ họa tích hợp của Intel cho các nhu cầu sử dụng cơ bản và đa nhiệm thông thường.

Đồ họa rời:

  • NVIDIA® RTX™ 500 Ada Generation: Với 4 GB GDDR6, cung cấp hiệu suất đồ họa mạnh mẽ cho các tác vụ đồ họa chuyên nghiệp và các ứng dụng yêu cầu cao.

Màn Hình

  • 14 inch, FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, cảm ứng, chống lóa, 300 nit, 100% sRGB, 72% NTSC: Mang lại hình ảnh sắc nét và màu sắc chân thực với tính năng cảm ứng tiện lợi.
  • 14 inch, FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, chống phản chiếu/kháng vết bẩn, không cảm ứng, 400 nit, 100% sRGB, ánh sáng xanh thấp, siêu tiết kiệm điện: Độ sáng cao và khả năng hiển thị rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh.
  • 14 inch, FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, không cảm ứng, chống lóa, 250 nit, 100% sRGB, 45% NTSC: Lựa chọn tiết kiệm hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị tốt.

Bộ Nhớ

Dell Precision 3490 cung cấp nhiều tùy chọn bộ nhớ DDR5 với tốc độ 5600 MT/s:

  • 8 GB: 1 x 8 GB, single-channel
  • 16 GB: 1 x 16 GB, single-channel hoặc 2 x 8 GB, dual-channel
  • 32 GB: 1 x 32 GB, single-channel hoặc 2 x 16 GB, dual-channel
  • 64 GB: 2 x 32 GB, dual-channel

Lưu Trữ

Máy có nhiều tùy chọn lưu trữ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu lưu trữ của bạn:

  • 256 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SED, Class 35
  • 1 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 2 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 25

Cổng Kết Nối

Dell Mobile Precision 3490 được trang bị các cổng kết nối đa dạng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu kết nối của người dùng:

  • 2 cổng Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) với DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery: Đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hỗ trợ sạc thiết bị.
  • 1 cổng USB 3.2 Gen 1 với PowerShare: Cho phép sạc các thiết bị khác ngay cả khi máy tính đang tắt.
  • 1 cổng USB 3.2 Gen 1: Kết nối các thiết bị ngoại vi thông thường.
  • 1 cổng HDMI 2.1: Hỗ trợ kết nối với màn hình ngoài, đảm bảo chất lượng hình ảnh cao.
  • 1 cổng âm thanh: Hỗ trợ tai nghe và mic.
  • 1 cổng Ethernet RJ45: Đảm bảo kết nối mạng dây ổn định và nhanh chóng.

Ổ Đĩa Quang

  • Máy không có ổ đĩa quang, phù hợp với xu hướng hiện đại và giảm thiểu trọng lượng thiết bị.

Khe Cắm

  • 1 khe khóa hình nêm: Tăng cường bảo mật vật lý cho thiết bị.
  • 1 khe cắm nano-SIM (tùy chọn): Hỗ trợ kết nối di động.
  • 1 khe đọc thẻ thông minh (tùy chọn): Đáp ứng nhu cầu bảo mật và xác thực của doanh nghiệp.

Kích thước và Trọng lượng

  • Chiều cao (sau): 21.04 mm (0.83 in.)
  • Chiều cao (trước): 19.06 mm (0.75 in.)
  • Chiều rộng: 321.35 mm (12.65 in.)
  • Chiều sâu: 212 mm (8.35 in.)
  • Trọng lượng khởi điểm: 1.40 kg (3.09 lb)

Thiết kế mỏng nhẹ và kích thước nhỏ gọn giúp máy dễ dàng di chuyển và sử dụng linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Bàn Di Chuột

  • Bàn di chuột hỗ trợ đa chạm với các cử chỉ chính xác và nút bấm tích hợp bằng kính, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và tiện lợi.

Camera

Dell Mobile Precision 3490 được trang bị nhiều tùy chọn camera, giúp nâng cao trải nghiệm video và hội họp trực tuyến:

  • 1080p at 30 fps, FHD RGB camera HDR, micro kép: Cho chất lượng hình ảnh sắc nét và âm thanh rõ ràng.
  • 1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, micro kép: Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt và bảo mật sinh trắc học.
  • 1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, micro kép, cảm biến ánh sáng môi trường, đăng nhập nhanh với phát hiện hiện diện và bảo mật thông minh: Tăng cường bảo mật và tiện lợi cho người dùng với khả năng nhận diện khi người dùng đến gần.

Âm Thanh và Loa

  • Máy được trang bị loa stereo với công nghệ Waves MaxxAudio® Pro 13.0, công suất 2W x 2 = 4W tổng cộng. Âm thanh sống động, rõ ràng, phù hợp cho các cuộc họp trực tuyến và giải trí đa phương tiện.

Khung Máy

  • Không có thông tin cụ thể về khung máy được cung cấp, nhưng máy có thiết kế chắc chắn và bền bỉ, phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Kết Nối Không Dây

WLAN:

  • Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3: Đảm bảo kết nối không dây nhanh chóng và ổn định.
  • Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3: Tăng cường hiệu suất kết nối và hỗ trợ băng tần 6GHz.

WWAN:

  • 4G CAT12 - Qualcomm® Snapdragon™ SDX12 Global LTE-Advanced (DW5825e), eSIM
  • 5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), eSIM capable
  • 5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), no eSIM
  • Các tùy chọn kết nối di động này đảm bảo rằng bạn luôn được kết nối khi di chuyển, với tốc độ truy cập mạng nhanh và ổn định.

PIN Chính

Máy cung cấp các tùy chọn pin đa dạng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau:

  • Pin 3-cell, 42 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost
  • Pin 3-cell, 42 Wh, Long Cycle Life, ExpressCharge™
  • Pin 3-cell, 54 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost
  • Pin 3-cell, 54 Wh, Long Cycle Life, ExpressCharge™

Các tùy chọn pin này cung cấp thời lượng sử dụng lâu dài và khả năng sạc nhanh, đảm bảo rằng bạn có thể làm việc liên tục mà không lo lắng về vấn đề pin.

Nguồn Điện

Dell Mobile Precision 3490 được trang bị nhiều tùy chọn adapter nguồn để đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau:

  • Adapter 65W, USB Type-C, EcoDesign Selected: Tùy chọn tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
  • Adapter 100W, USB Type-C, EPEAT, TCO Gen9 compliant: Tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.
  • Adapter 130W Type-C Power Adapter: Cung cấp công suất cao hơn cho các tác vụ yêu cầu hiệu năng mạnh mẽ hơn.

Phần Mềm

Dell Mobile Precision 3490 đi kèm với một loạt các phần mềm hỗ trợ công việc và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng:

  • Microsoft Office
  • Microsoft 365 Business Basic
  • Microsoft 365 Business Standard
  • Microsoft 365 Business Premium
  • Microsoft Office Professional 2021
  • Dell Command | Update (DCU): Công cụ giúp cập nhật các phần mềm và driver một cách dễ dàng và tự động.
  • Dell Digital Delivery - Cirrus Client: Dịch vụ giao hàng số của Dell, giúp bạn dễ dàng tải và cài đặt phần mềm.
  • Dell Optimizer: Phần mềm tối ưu hóa hiệu suất máy tính với các tính năng như bảo mật, quản lý pin, và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
  • Excalibur: Công cụ hỗ trợ quản lý và bảo mật thiết bị.
  • SupportAssist: Giải pháp hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì tự động của Dell, giúp phát hiện và khắc phục các sự cố kịp thời.

Quy định và Tuân Thủ

Dell Mobile Precision 3490 tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, EMC và môi trường, đảm bảo sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường:

  • Datasheets về An toàn sản phẩm, EMC và Môi trường
  • Trang chủ về Tuân thủ Quy định của Dell
  • Chính sách Liên minh Kinh doanh Có trách nhiệm: Dell cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn cao về trách nhiệm xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh của mình.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT.

TÊN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LOẠI MÁY

Dell Mobile Precision 3490 Workstation

MÀN HÌNH

  • 14", FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, Touch, Anti-Glare, 300 nit, 100% sRGB, 72% NTSC
  • 14", FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, Anti-Reflect/Anti-Smudge, Non-touch, 400 nit, 100% sRGB, Low Blue Light, super low power
  • 14", FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, Non-touch, Anti-Glare, 250 nit, 100% sRGB, 45% NTSC

BỘ VI XỬ LÝ

  • Intel® Core™ Ultra 5 125U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 cores, up to 4.30 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 cores, up to 4.80 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 5 125H vPro® Essentials (18 MB cache, 14 cores, up to 4.50 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 5 135H vPro® Enterprise (18 MB cache, 14 cores, up to 4.60 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 155H vPro® Essentials (24 MB cache, 16 cores, up to 4.80 GHz)
  • Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro® Enterprise (24 MB cache, 16 cores, up to 5 GHz)

Ô CỨNG

  • 256 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SED, Class 35
  • 1 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35
  • 2 TB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 25

BỘ NHỚ RAM

  • 8 GB: 1 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel
  • 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel
  • 16 GB: 2 x 8 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
  • 32 GB: 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel
  • 32 GB: 1 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel
  • 64 GB: 2 x 32 GB, DDR5, 5600 MT/s, dual-channel

CARD MÀN HÌNH

Integrated Graphics:

  • Intel® Arc™ Graphics (for Intel® Core™ H processors and requires 128-bit (dual-channel) memory with minimum of 16 GB memory)
  • Intel® Graphics

Discrete Graphics:

  • NVIDIA® RTX™ 500 Ada Generation, 4 GB, GDDR6

KẾT NỐI MẠNG

WLAN:

  • Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 wireless card
  • Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 wireless card

WWAN:

  • 4G CAT12 - Qualcomm® Snapdragon™ SDX12 Global LTE-Advanced (DW5825e), eSIM
  • 5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), eSIM capable
  • 5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), no eSIM

CAMERA

  • 1080p at 30 fps, FHD RGB camera HDR, Dual-array microphones
  • 1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, Dual-array microphones
  • 1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, Dual-array microphones, Ambient light sensor, Express Sign-In™ with Presence Detection and Intelligent Privacy

AUDIO

  • Stereo speakers with Realtek Waves MaxxAudio® 13.0, 2W x 2 = 4W total

CỔNG KẾT NỐI NGOẠI VI

  • 2 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery
  • 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare
  • 1 USB 3.2 Gen 1 port
  • 1 HDMI 2.1 port
  • 1 universal audio port
  • 1 RJ45 Ethernet port

KHE CẮM

  • 1 wedge-shaped lock slot
  • 1 nano-SIM card slot (optional)
  • 1 Smart card reader slot (optional)

MÀU SẮC

  • Titan Gray

NGUỒN & PIN

Power

  • 65W AC adapter, USB Type-C, EcoDesign Selected
  • 100W AC adapter, USB Type-C, EPEAT, TCO Gen9 compliant
  • 130W Type-C Power Adapter

Primary Battery

  • 3-cell, 42 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost capable
  • 3-cell, 42 Wh, Long Life Cycle, ExpressCharge™
  • 3-cell, 54 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost capable
  • 3-cell, 54 Wh, Long Life Life, ExpressCharge™

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

  • 1. Height (rear): 21.04 mm (0.83 in.)
  • 2. Height (front): 19.06 mm (0.75 in.)
  • 3. Width: 321.35 mm (12.65 in.)
  • 4. Depth: 212 mm (8.35 in.)
  • Starting weight: 1.40 kg (3.09 lb)

PHẦN MỀM

  • Dell Command | Update (DCU)
  • Dell Digital Delivery - Cirrus Client
  • Dell Optimizer
  • Excalibur
  • Microsoft 365 Business Basic
  • Microsoft 365 Business Standard
  • Microsoft 365 Business Premium
  • Microsoft Office Professional 2021
  • SupportAssist

PHẦN MỀM BẢO MẬT

  • McAfee® Generic Build 30-day Commercial

DỊCH VỤ BẢO HÀNH

  • 3Y ProSupport Suite

 

TÊN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LOẠI MÁY

Máy tính xách tay Dell Mobile Precision 3490 Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 cores, up to 4.80 GHz), 16GB DDR5 RAM, 512GB Gen 4 PCIe NVMe,'14" FHD 250 nits,Non-touch,FHD RGB Camera and Microphone,and WLAN ,NVIDIA RTX A500,4GB GDDR6 Graphics Card, Class 35, WF+BT, Ubuntu Linux 20.04, 3Y Pro- KYHD

MÀN HÌNH

·        14", FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, Non-touch, Anti-Glare, 250 nit, 100% sRGB, 45% NTSC

BỘ VI XỬ LÝ

·        Intel® Core™ Ultra 7 155U vPro® Essentials (12 MB cache, 12 cores, up to 4.80 GHz)

Ô CỨNG

·        512 GB, M.2 2230, Gen 4 PCIe NVMe, SSD, Class 35

BỘ NHỚ RAM

·        16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, single-channel

CARD MÀN HÌNH

Integrated Graphics:

·        Intel® Arc™ Graphics (for Intel® Core™ H processors and requires 128-bit (dual-channel) memory with minimum of 16 GB memory)

·        Intel® Graphics

Discrete Graphics:

·        NVIDIA® RTX™ 500 Ada Generation, 4 GB, GDDR6

KẾT NỐI MẠNG

WLAN:

·        Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 wireless card

·        Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, MIMO, 802.11ax, Bluetooth® 5.3 wireless card

WWAN:

·        4G CAT12 - Qualcomm® Snapdragon™ SDX12 Global LTE-Advanced (DW5825e), eSIM

·        5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), eSIM capable

·        5G - Qualcomm® Snapdragon™ X62 Global 5G (DW5932e), no eSIM

CAMERA

·        1080p at 30 fps, FHD RGB camera HDR, Dual-array microphones

·        1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, Dual-array microphones

·        1080p at 30 fps, FHD RGB-IR camera, Dual-array microphones, Ambient light sensor, Express Sign-In™ with Presence Detection and Intelligent Privacy

AUDIO

·        Stereo speakers with Realtek Waves MaxxAudio® 13.0, 2W x 2 = 4W total

CỔNG KẾT NỐI NGOẠI VI

·        2 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery

·        1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare

·        1 USB 3.2 Gen 1 port

·        1 HDMI 2.1 port

·        1 universal audio port

·        1 RJ45 Ethernet port

KHE CẮM

·        1 wedge-shaped lock slot

·        1 nano-SIM card slot (optional)

·        1 Smart card reader slot (optional)

MÀU SẮC

·        Titan Gray

NGUỒN & PIN

Power

·        65W AC adapter, USB Type-C, EcoDesign Selected

Primary Battery

·        3-cell, 42 Wh, ExpressCharge™, ExpressCharge™ Boost capable

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

·        1. Height (rear): 21.04 mm (0.83 in.)

·        2. Height (front): 19.06 mm (0.75 in.)

·        3. Width: 321.35 mm (12.65 in.)

·        4. Depth: 212 mm (8.35 in.)

·        Starting weight: 1.40 kg (3.09 lb)

PHẦN MỀM

·        Dell Command | Update (DCU)

·        Dell Digital Delivery - Cirrus Client

·        Dell Optimizer

·        Excalibur

·        Microsoft 365 Business Basic

·        Microsoft 365 Business Standard

·        Microsoft 365 Business Premium

·        Microsoft Office Professional 2021

·        SupportAssist

PHẦN MỀM BẢO MẬT

·        McAfee® Generic Build 30-day Commercial

DỊCH VỤ BẢO HÀNH

·        3Y ProSupport Suite

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top