Giỏ hàng

HP ZBook Power 16 G11 | U7-155H | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 16.0" AG WUXGA | WL + BT | FP | 6CELL 83Whr | Linux | RTX2000_8G | 3Y | 9A673AV

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: HP ZBook Power 16 G11 | U7-155H | 9A673AV
64,390,000₫ 64,990,000₫

MÁY TÍNH XÁCH TAY (NB) HP ZBook Power 16 G11 | U7-155H | 16GB DDR5 RAM | 1TB SSD | 16.0" AG WUXGA | WL + BT | FP | 6CELL 83Whr | Linux | RTX2000_8G | 3Y | 9A673AV

Tiêu đề
Số lượng

 

🔥 HP ZBook Power 16 inch G11 – Sức Mạnh Sáng Tạo Trong Tầm Tay

Trong thế giới của kỹ thuật số và dữ liệu, HP ZBook Power 16 inch G11 không chỉ là một chiếc laptop – nó là chiếc chìa khóa mở cánh cửa sáng tạo cho những nhà thiết kế, lập trình viên và kỹ sư dữ liệu. Dòng máy trạm tầm trung này được sinh ra để cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng, độ bền và giá trị, mang đến trải nghiệm làm việc chuyên sâu nhưng vẫn thân thiện với mọi người dùng.

💻 Hiệu Năng Xử Lý – Trái Tim Của Sự Sáng Tạo

  • Trang bị Intel Core Ultra thế hệ mới với nhiều tùy chọn từ Ultra 5 đến Ultra 9, hỗ trợ Intel vPro Enterprise trên một số mẫu.
  • Đáp ứng mượt mà từ lập trình ứng dụng, render 3D cho đến phân tích dữ liệu lớn.
  • Xử lý đa nhiệm bền bỉ, tối ưu cho công việc kéo dài hàng giờ liền.

🧠 RAM Tốc Độ Cao – Không Gian Cho Ý Tưởng Bay Xa

  • Hỗ trợ tối đa 64GB DDR5 5600MT/s trên 2 khe SODIMM, chạy Dual Channel.
  • Duy trì hiệu suất ổn định khi mở hàng chục tab, xử lý dự án AI hay mô hình dữ liệu phức tạp.

🖥 Màn Hình Lớn 16 inch – Tầm Nhìn Rộng Mở

  • Tùy chọn WUXGA (1920x1200) hoặc WQXGA (2560x1600), độ sáng tối đa đến 1000 nits, hỗ trợ 100% sRGB.
  • Công nghệ IPS chống lóa, màu sắc chuẩn xác, lý tưởng cho đồ họa, CAD, chỉnh ảnh và phân tích số liệu.

🎮 Đồ Họa Chuyên Nghiệp – Sẵn Sàng Cho Từng Khung Hình

  • GPU NVIDIA RTX Ada thế hệ mới: RTX 500, 1000, 2000, 3000 (tối đa 8GB VRAM).
  • Đồ họa tích hợp Intel Iris Xe cho công việc nhẹ hoặc di chuyển linh hoạt.
  • Tối ưu cho thiết kế 3D, dựng phim, AI và học máy.

💾 Lưu Trữ Nhanh – Giữ Trọn Mọi Dự Án

  • Ổ SSD PCIe Gen 4 NVMe lên tới 4TB, tốc độ đọc ghi vượt trội.
  • Dễ dàng lưu trữ dữ liệu lớn, file thiết kế dung lượng cao hay bộ dataset AI hàng chục GB.

🌐 Kết Nối Đa Năng – Mọi Thứ Trong Tầm Tay

  • Wi-Fi 6E, tùy chọn 4G LTE-Advanced Pro, Bluetooth 5.3.
  • Đầy đủ cổng: 2x Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-A, khe SD, SmartCard, Nano SIM.
  • Luôn sẵn sàng kết nối, dù ở văn phòng, quán cà phê hay khi công tác xa.

🔊 Âm Thanh & Hình Ảnh – Tối Ưu Cho Giao Tiếp

  • Âm thanh Bang & Olufsen trong trẻo, camera 5MP IR với bảo mật phần cứng.
  • Lý tưởng cho họp trực tuyến, thuyết trình dự án hay làm việc nhóm từ xa.

🔒 Bảo Mật Toàn Diện – Giữ An Toàn Cho Mọi Ý Tưởng

  • HP Wolf Security, TPM 2.0, HP Sure Start, cảm biến vân tay.
  • Bảo vệ dữ liệu trước mọi mối đe dọa, an tâm sáng tạo mà không phân tâm.

🔋 Pin & Thiết Kế – Gọn Nhẹ Nhưng Bền Bỉ

  • Pin 6-cell 83Wh cho thời gian sử dụng dài, sạc nhanh.
  • Trọng lượng chỉ 2.12 kg, sẵn sàng đồng hành từ văn phòng đến hiện trường.

🌟 Kết Lại – Chiếc Laptop Tầm Trung Đủ Lớn Cho Mọi Giấc Mơ Lớn

HP ZBook Power 16 inch G11 không khoác lên mình ánh hào quang hào nhoáng của phân khúc cao cấp, nhưng lại hội tụ đủ sức mạnh, độ tin cậy và tính linh hoạt để đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế, lập trình và phân tích dữ liệu chuyên sâu. Đây là người bạn đồng hành lý tưởng cho những ai muốn một chiếc máy trạm mạnh mẽ, màn hình rộng, giá trị xứng đáng.
Hãy bắt đầu hành trình sáng tạo của bạn ngay hôm nay – vì mỗi ý tưởng lớn đều xứng đáng có một “đất diễn” rộng rãi.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP ZBook Power 16 inch G11 Mobile Workstation PC

📋 Tổng quan sản phẩm

  • Mô tả: HP ZBook Power 16 inch G11 là một máy trạm di động mạnh mẽ với các tính năng và linh kiện tùy chỉnh theo cấu hình. Các thông số phần cứng và phần mềm có thể thay đổi tùy thuộc vào lựa chọn của người dùng.

🖥 Hệ điều hành

  • Hệ điều hành được cài sẵn (Windows):
    • Windows 11 Pro
    • Windows 11 Pro Education
    • Windows 11 Home
    • Windows 11 Home Single Language
  • Lưu ý:
    • HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
    • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu nâng cấp phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS để tận dụng tối đa chức năng của Windows.
    • Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể phát sinh phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian.
    • Sản phẩm không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 theo chính sách hỗ trợ của Microsoft. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho các hệ điều hành này.
  • Hệ điều hành khác:
    • FreeDOS
    • Ubuntu Linux 22.04

💻 Bộ xử lý

  • Các tùy chọn bộ xử lý:
    • Intel Core Ultra 9 185H: Tần số Turbo tối đa 5.1 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 16 nhân, 22 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
    • Intel Core Ultra 7 165H: Tần số Turbo tối đa 5.0 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 16 nhân, 22 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
    • Intel Core Ultra 7 155H: Tần số Turbo tối đa 4.8 GHz, bộ nhớ đệm L3 24 MB, 16 nhân, 22 luồng.
    • Intel Core Ultra 5 135H: Tần số Turbo tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm L3 18 MB, 14 nhân, 18 luồng, hỗ trợ Intel SIPP/vPro Enterprise.
    • Intel Core Ultra 5 125H: Tần số Turbo tối đa 4.5 GHz, bộ nhớ đệm L3 18 MB, 14 nhân, 18 luồng.
  • Chipset: Tích hợp với bộ xử lý.
  • Lưu ý:
    • Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào khối lượng công việc và cấu hình phần cứng/phần mềm.
    • Tốc độ bộ xử lý thể hiện chế độ hiệu suất tối đa; tốc độ sẽ giảm trong chế độ tối ưu hóa pin.

🧠 Bộ nhớ RAM

  • Tiêu chuẩn:
    • 2 khe SODIMM.
    • Hệ thống chạy ở tốc độ 5600 MT/s.
    • Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel).
  • Cấu hình bộ nhớ:
    • 64 GB (2 x 32 GB) DDR5-5600 MT/s
    • 32 GB (2 x 16 GB hoặc 1 x 32 GB) DDR5-5600 MT/s
    • 16 GB (2 x 8 GB hoặc 1 x 16 GB) DDR5-5600 MT/s
    • 8 GB (1 x 8 GB) DDR5-5600 MT/s
  • Bộ nhớ tối đa: 64 GB

🎮 Đồ họa

  • Đồ họa tích hợp:
    • Intel Iris Xe Graphics (hỗ trợ hình ảnh Ultra High Definition - UHD).
  • Đồ họa rời:
    • NVIDIA RTX 500 Ada (4 GB)
    • NVIDIA RTX 1000 Ada (6 GB)
    • NVIDIA RTX 2000 Ada (8 GB)
    • NVIDIA RTX 3000 Ada (8 GB)
  • Hỗ trợ đồ họa:
    • Giải mã HD
    • DirectX 12
    • HDMI 2.1
    • HDCP 2.3

🖼 Màn hình

  • Tùy chọn màn hình cảm ứng:
    • 40.6 cm (16.0 inch) WUXGA, IPS, chống lóa, 300 nits, 45% NTSC (1920 x 1200).
  • Tùy chọn màn hình không cảm ứng:
    • 40.6 cm (16.0 inch) WUXGA, IPS, chống lóa, 300 nits, 45% NTSC (1920 x 1200).
    • 40.6 cm (16.0 inch) WUXGA, IPS, chống lóa, 400 nits, 100% sRGB (1920 x 1200).
    • 40.6 cm (16.0 inch) WUXGA, IPS, chống lóa, 1000 nits, 100% sRGB, tích hợp màn hình bảo mật HP Sure View Reflect (1920 x 1200).
    • 40.6 cm (16.0 inch) WQXGA, IPS, chống lóa, ánh sáng xanh thấp, 400 nits, 100% sRGB (2560 x 1600).
  • Độ phân giải hỗ trợ:
    • HDMI 2.1: Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K ở 60 Hz.
  • Lưu ý: Độ phân giải và độ sâu màu phụ thuộc vào khả năng của màn hình.

💾 Lưu trữ

  • Ổ SSD chính:
    • 4 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe M.2 TLC SSD
    • 2 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe M.2 TLC SSD
    • 1 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe M.2 TLC SSD
    • 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe M.2 TLC SSD
    • 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe SED TLC OPAL2 SSD
    • 512 GB PCIe NVMe Value M.2 SSD
  • Ổ SSD phụ:
    • Tương tự các tùy chọn ổ SSD chính.

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN):
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3, hỗ trợ vPro.
    • Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3, không hỗ trợ vPro.
    • Lưu ý: Wi-Fi 6E tương thích ngược với các chuẩn 802.11 trước đó, yêu cầu bộ định tuyến Wi-Fi 6E để hoạt động ở băng tần 6 GHz.
  • Ethernet (RJ-45):
    • Intel I219LM GbE PCIe NIC, hỗ trợ vPro.
    • Intel I219V GbE PCIe NIC, không hỗ trợ vPro.
  • WWAN:
    • HP 4000 4G LTE-Advanced Pro (tùy chọn, yêu cầu cấu hình từ nhà máy và hợp đồng dịch vụ riêng).
    • Lưu ý: Tốc độ kết nối phụ thuộc vào vị trí, môi trường và điều kiện mạng.
  • LPWAN:
    • Qualcomm 9205 LTE-M (CAT-M1 fSVC) (không hỗ trợ internet, hỗ trợ HP Protect and Trace với dịch vụ Wolf Connect qua đăng ký).
  • Giao tiếp trường gần (NFC): NFC Mirage WNC XRAV-1 (tùy chọn).
  • Hỗ trợ Miracast: Có.

🔌 Cổng và khe cắm

  • Cổng:
    • 2 cổng Thunderbolt 4 USB4 Type-C 40 Gbps (hỗ trợ USB Power Delivery và DisplayPort 2.1).
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ truyền 5 Gbps, một cổng hỗ trợ sạc).
    • 1 cổng tai nghe/micro combo.
    • 1 cổng HDMI v2.1.
  • Khe cắm:
    • 1 đầu đọc SmartCard (tùy chọn).
    • 1 khe thẻ Nano SIM (tùy chọn).
    • 1 đầu đọc thẻ SD.
    • 1 khe khóa bảo mật.

🔊 Âm thanh và đa phương tiện

  • Âm thanh: Audio by Bang & Olufsen.
    • 2 loa stereo tích hợp.
    • 2 micro mảng kép tích hợp.
    • Công suất loa: 2 Watt/4 ohm (mỗi loa).
  • Camera:
    • Camera HD 5MP với camera hồng ngoại.
    • Cửa chập camera (bảo mật).

⌨️ Bàn phím và thiết bị trỏ

  • Bàn phím: HP Premium Keyboard, chống tràn, DuraKeys, tùy chọn bàn phím bảo mật và có đèn nền.
  • Thiết bị trỏ:
    • Clickpad hỗ trợ cử chỉ đa điểm.
    • Hỗ trợ cử chỉ mặc định của Microsoft Precision Touchpad.
  • Phím chức năng:
    • ESC: Thông tin hệ thống
    • F1: Chuyển đổi màn hình
    • F2: Bật/tắt HP Sure View hoặc trống
    • F3: Giảm độ sáng
    • F4: Tăng độ sáng
    • F5: Bật/tắt đèn nền hoặc trống
    • F6: Tắt âm thanh
    • F7: Giảm âm lượng
    • F8: Tăng âm lượng
    • F9: Tắt micro
    • F10: Phát/tạm dừng
    • F11: Phím myHP
    • F12: Chụp màn hình
    • Home, End, Nút nguồn (có LED), Delete
  • Phím chức năng ẩn:
    • Fn + R: Break
    • Fn + S: Yêu cầu hệ thống
    • Fn + C: Khóa cuộn

🔒 Phần mềm và bảo mật

  • BIOS:
    • Absolute Persistence Module (yêu cầu đăng ký).
    • Cập nhật BIOS qua mạng.
    • HP BIOSphere, HP DriveLock, Automatic DriveLock, HP Secure Erase, HP Wake on WLAN.
  • Phần mềm:
    • Bing Search, Microsoft Office (mua riêng), HP Connection Optimizer, HP Easy Clean, HP Hotkey Support, HP Notifications, HP PC Hardware Diagnostics, myHP, Poly Lens, v.v.
  • Tính năng quản lý:
    • HP Client Catalog, HP Cloud Recovery, HP Driver Packs, HP Manageability Integration Kit, v.v.
  • Bảo mật:
    • Cảm biến vân tay, HP Client Security Manager, HP Sure Admin, HP Sure Click, HP Sure Recover, HP Sure Run, HP Sure Sense, HP Sure Start, HP Tamper Lock, HP Wolf Security for Business.
    • Hỗ trợ Secured-Core PC.
    • Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM): TCG TPM 2.0.

🔋 Nguồn

  • Bộ đổi nguồn: HP Smart 150 W External AC power adapter (tùy thuộc vào quốc gia/vùng).
  • Pin chính: Pin HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer.
    • Lưu ý: Dung lượng pin thực tế thay đổi tùy theo thời gian, cách sử dụng, môi trường, nhiệt độ và cấu hình hệ thống. Pin không thể thay thế, được bảo hành.
  • Dây nguồn: Dây 3 chân, dài 1.0 m (3.28 ft).

📏 Thông số vật lý

  • Trọng lượng: Từ 2.122 kg (4.68 lb), tùy thuộc vào cấu hình và linh kiện.
  • Kích thước (R x S x C): 35.94 x 25.1 x 2.29 cm (14.15 x 9.88 x 0.9 inch).

 

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top