Giỏ hàng

HP ZBOOK POWER G10 I7-13800H | 32G R5 RAM |1TSSD |15.6AG_QHD| WL,BT, FP, 6C83| W11P, RTX2000_8G, 3Y| 7C3M4AV

Thương hiệu: HP Inc
|
Mã SP: ZBOOK POWER G10 - 7C3M4AV
78,000,000₫ 81,000,000₫

MÁY TÍNH XÁCH TAY(NB) HP Zbook Power G10 i7-13800H |32G DDR5 RAM|1TB SSD|15.6AG_QHD| WL|BT| FP |6C83 PIN| WIN 11PRO|RTX2000_8G VGA|3Y| 7C3M4AV

Tiêu đề
Số lượng

 

🌟 HP ZBook Power 15.6 inch G10 – Laptop Tầm Trung Chuẩn Máy Trạm, Mạnh Mẽ Cho Mọi Ý Tưởng

Trong thế giới công nghệ luôn đổi thay, bạn cần một thiết bị đủ mạnh để bắt kịp tốc độ sáng tạo của mình – nhưng cũng phải gọn gàng, bền bỉ và hợp lý về chi phí. HP ZBook Power 15.6 inch G10 Mobile Workstation chính là câu trả lời.
Không khoa trương, không phô trương – đây là một chiếc laptop tầm trung nhưng đủ sức gánh những dự án “nặng ký” trong thiết kế đồ họa, lập trình, phân tích dữ liệu, dựng phim, hay thậm chí là nghiên cứu AI và học máy.

🚀 Sức Mạnh Xử Lý – Không Ngại Dự Án Lớn

Trang bị Intel Core i7 hoặc i9 thế hệ mới (lên đến 5.4 GHz với Turbo Boost), ZBook Power G10 xử lý mượt từ render 3D, biên tập video 4K, tới mô hình dữ liệu phức tạp.

  • RAM DDR5 tối đa 64GB tốc độ cao giúp đa nhiệm không giật lag.
  • SSD PCIe Gen4 dung lượng tới 4TB mở tệp lớn chỉ trong chớp mắt.

🎨 Đồ Họa Chuyên Nghiệp – Hiển Thị Chuẩn Xưởng Phim

Lựa chọn NVIDIA RTX 3000 Ada (8GB GDDR6) hoặc Intel Iris Xe Graphics, hỗ trợ DirectX 12 và xuất hình 4 màn hình cùng lúc.

  • Màn hình 15.6 inch QHD 100% sRGB hoặc FHD cảm ứng Low Blue Light đảm bảo hình ảnh sắc nét – màu chuẩn – chống mỏi mắt.

🌍 Kết Nối Đa Năng – Làm Việc Ở Bất Kỳ Đâu

Với Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, và Thunderbolt 4 (40Gbps), bạn dễ dàng kết nối dock, màn hình rời, ổ lưu trữ tốc độ cao.

  • Cổng HDMI 2.1, USB 3.2, RJ-45 cho môi trường làm việc chuyên nghiệp và linh hoạt.

🎵 Trải Nghiệm Toàn Diện – Không Chỉ Làm Việc

  • Loa stereo khuếch đại riêng cho âm thanh rõ và sống động.
  • Camera 5MP IR và micro kép cho hội họp trực tuyến rõ nét, chân thực.
  • Màn hình Low Blue Light bảo vệ mắt khi làm việc lâu.

🔒 Bảo Mật Nâng Cao – Giữ An Toàn Cho Ý Tưởng Lớn

Tích hợp HP Wolf Security, TPM 2.0, HP Sure Click/Sure Sense/Sure Run, cùng cảm biến vân tayHP Tamper Lock.
Bạn có thể yên tâm về an toàn dữ liệu kể cả khi di chuyển.

Pin Trâu – Luôn Sẵn Sàng

  • Pin 6 cell 83Wh cho thời gian dùng tới 14,5 giờ.
  • Sạc nhanh HP Fast Charge: 50% pin chỉ trong 30 phút.

🖌️ Thiết Kế Bền – Vẻ Đẹp Của Sức Mạnh

Vỏ máy cứng cáp – tinh gọn (2.0kg, dày 2.28cm), bàn phím chống tràn, có đèn nền, touchpad đa điểm mượt mà.
Đạt chuẩn bền MIL-STD cho công việc di động.

🔥 Vì Sao Nên Chọn HP ZBook Power 15.6 inch G10?

Vì bạn cần một máy trạm tầm trung đủ mạnh để giải quyết công việc chuyên môn, nhưng vẫn gọn nhẹ, bền bỉ, tiết kiệm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Nhà thiết kế đồ họa, kỹ sư, lập trình viên.
  • Nhà phân tích dữ liệu, nhà nghiên cứu AI/ML.
  • Doanh nghiệp cần máy trạm cho nhóm kỹ thuật.

🌌 Chạm Đến Tương Lai Ngay Hôm Nay

HP ZBook Power G10 không chỉ là một chiếc laptop – đó là nền tảng để bạn biến ý tưởng thành thành quả. Hãy để sức mạnh công nghệ đồng hành, giúp bạn tự tin chinh phục mọi dự án.

THÔNG SỐ LỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP ZBook Power 15.6 inch G10 Mobile Workstation PC

🔍 Tổng quan sản phẩm
HP ZBook Power 15.6 inch G10 là một máy trạm di động mạnh mẽ, với các tính năng và thành phần phần cứng, phần mềm đa dạng tùy thuộc vào cấu hình tùy chỉnh.

💻 Hệ điều hành

  • Hệ điều hành cài sẵn (Windows)
    • 🖥️ Windows 11 Pro
    • 🏫 Windows 11 Pro Education
    • 🏠 Windows 11 Home
    • 🌐 Windows 11 Home Single Language
    • 📜 Lưu ý: Windows 11 Enterprise hoặc Windows 10 Enterprise có sẵn thông qua Thỏa thuận Cấp phép Số lượng lớn (Volume Licensing Agreement).
    • 💼 Khuyến nghị: HP khuyến nghị sử dụng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp.
    • 🔄 Windows 11 Pro (cài sẵn với tùy chọn hạ cấp xuống Windows 10 Pro):
      • Hệ thống được cài sẵn Windows 10 Pro và đi kèm giấy phép cho Windows 11 Pro cùng phần mềm khôi phục.
      • Chỉ có thể sử dụng một phiên bản Windows tại một thời điểm. Chuyển đổi giữa các phiên bản yêu cầu gỡ cài đặt một phiên bản và cài đặt phiên bản khác.
      • ⚠️ Cảnh báo: Sao lưu toàn bộ dữ liệu trước khi gỡ và cài đặt hệ điều hành để tránh mất dữ liệu.
      • 📝 Lưu ý: Không phải tất cả tính năng đều khả dụng trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm nâng cấp hoặc cập nhật BIOS để tận dụng đầy đủ tính năng của Windows. Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và yêu cầu bổ sung theo thời gian.
      • 🚫 Hạn chế: Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel hoặc AMD thế hệ 7 trở lên, cũng như không cung cấp trình điều khiển cho Windows 8 hoặc Windows 7.
  • Hệ điều hành khác
    • 🆓 FreeDOS 1.2

🧠 Bộ vi xử lý

  • Các tùy chọn bộ vi xử lý
    • Intel Core i9-13900H:
      • Tần số cơ bản: 2.6 GHz, tối đa 5.4 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 24 MB, 20 luồng
    • Intel Core i9-13900HK:
      • Tần số cơ bản: 2.6 GHz, tối đa 5.4 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 24 MB, 20 luồng
    • Intel Core i7-13800H:
      • Tần số cơ bản: 2.5 GHz, tối đa 5.2 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 24 MB, 20 luồng
    • Intel Core i7-13700H:
      • Tần số cơ bản: 2.4 GHz, tối đa 5.0 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 24 MB, 20 luồng
    • Intel Core i5-13600H:
      • Tần số cơ bản: 2.8 GHz, tối đa 4.8 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 18 MB, 16 luồng
    • Intel Core i5-13500H:
      • Tần số cơ bản: 2.6 GHz, tối đa 4.7 GHz với Intel Turbo Boost Technology
      • Bộ nhớ đệm: 18 MB, 16 luồng
  • Chipset
    • 🔧 Tích hợp với bộ vi xử lý
  • Lưu ý
    • 🔄 Công nghệ đa lõi được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng, phần mềm.
    • 📏 Số hiệu của Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.
    • 🔋 Tốc độ bộ vi xử lý biểu thị chế độ hiệu suất tối đa; bộ vi xử lý chạy ở tốc độ thấp hơn trong chế độ tối ưu hóa pin.

🖨️ Bộ nhớ RAM

  • Tiêu chuẩn
    • 🛠️ (2) khe SODIMM
    • Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel Memory)
    • 🚀 Hỗ trợ tốc độ lên đến 5200 MT/s
  • Cấu hình
    • 💾 64 GB DDR5-5200 (2 x 32 GB)
    • 💾 32 GB DDR5-5200 (2 x 16 GB)
    • 💾 32 GB DDR5-5200 (1 x 32 GB)
    • 💾 16 GB DDR5-5200 (2 x 8 GB)
    • 💾 16 GB DDR5-5200 (1 x 16 GB)
    • 💾 8 GB DDR5-5200 (1 x 8 GB)
  • Dung lượng tối đa
    • 📈 64 GB
  • Lưu ý
    • ⚠️ Do tính chất không theo chuẩn công nghiệp của một số mô-đun bộ nhớ bên thứ ba, HP khuyến nghị sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tính tương thích.
    • 🔄 Kết hợp các tốc độ bộ nhớ khác nhau sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.

🎮 Đồ họa

  • Đồ họa tích hợp
    • 🖼️ Intel Iris Xe Graphics
      • Lưu ý: Yêu cầu hệ thống cấu hình với bộ vi xử lý Intel Core i5, i7 hoặc i9 và bộ nhớ kênh đôi. Với bộ nhớ kênh đơn, Intel Iris Xe Graphics chỉ hoạt động như đồ họa UHD.
  • Tùy chọn card đồ họa rời
    • 🎥 NVIDIA RTX A500 4 GB Laptop GPU (4 GB GDDR6 chuyên dụng)
    • 🎥 NVIDIA RTX A1000 6 GB Laptop GPU (6 GB GDDR6 chuyên dụng)
    • 🎥 NVIDIA RTX 3000 Ada Generation Laptop GPU (8 GB GDDR6 chuyên dụng)
    • 🎥 NVIDIA RTX 2000 Ada Generation Laptop GPU (8 GB GDDR6 chuyên dụng)
  • Hỗ trợ
    • 📽️ Giải mã HD
    • 🎮 DirectX 12
    • 🔌 HDMI 2.1/HDCP 2.3

🖥️ Màn hình

  • Tùy chọn màn hình không cảm ứng
    • 📏 39.6 cm (15.6 inch) QHD, chống lóa, UWVA, Low Blue Light, 300 nits, eDP 1.4, 100% sRGB (2560 x 1440)
    • 📏 39.6 cm (15.6 inch) FHD, chống lóa, UWVA, cong, Low Blue Light, tiết kiệm năng lượng, 400 nits, eDP 1.4, 100% sRGB (1920 x 1080)
    • 📏 39.6 cm (15.6 inch) FHD, chống lóa, UWVA, 250 nits, eDP 1.2, 45% NTSC (1920 x 1080)
  • Tùy chọn màn hình cảm ứng
    • 📱 39.6 cm (15.6 inch) FHD, chống lóa, UWVA, cong, cảm ứng (Touch on Panel - TOP), eDP 1.2, 250 nits, 45% NTSC (1920 x 1080)
  • Hỗ trợ màn hình ngoài
    • 🔗 Hỗ trợ tối đa 4 màn hình thông qua HP Thunderbolt 280W G4 Dock
  • Lưu ý
    • 🌟 Độ sáng thực tế có thể thấp hơn với Sure View hoặc màn hình cảm ứng.
    • 🖼️ Hỗ trợ xem hình ảnh chất lượng cao với nội dung HD.
    • 📐 Độ phân giải phụ thuộc vào khả năng của màn hình và cài đặt độ phân giải, độ sâu màu.

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

  • Ổ SSD chính
    • 💿 4 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 2 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 1 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe SED OPAL2 SSD
    • 💿 512 GB PCIe NVMe Value M.2 SSD
  • Lưu trữ phụ
    • 💿 4 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 2 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 1 TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe TLC M.2 SSD
    • 💿 512 GB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe SED OPAL2 SSD
  • Bộ điều khiển ổ đĩa
    • 🛠️ PCIe Gen 4.0 x4 lanes NVMe Solid-State Drive
    • ⚙️ Hỗ trợ RAID 0/1 (có sẵn từ nhà máy)
  • Lưu ý
    • 📏 Với ổ cứng và ổ SSD, 1 GB = 1 tỷ byte, 1 TB = 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn.
    • 💾 Phần mềm khôi phục hệ thống chiếm tối đa 35 GB không gian hệ thống.

🌐 Kết nối mạng

  • Mạng không dây (WLAN)
    • 📶 Intel AX211 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 M.2 WLAN vPro
    • 📶 Intel AX211 Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 M.2 WLAN non-vPro
    • Lưu ý: Wi-Fi 6E yêu cầu router Wi-Fi 6E (bán riêng) để hoạt động ở băng tần 6 GHz. Tính khả dụng của điểm truy cập không dây công cộng bị hạn chế. Wi-Fi 6E tương thích ngược với các thông số 802.11 trước đó.
  • Giao tiếp trường gần (NFC)
    • 🚫 Không có mô-đun NFC
    • 📱 NFC Mirage WNC XRAV-1
  • Miracast
    • 📺 Hỗ trợ Miracast gốc

🔌 Cổng và khe cắm

  • Bên phải
    • ⚡️ (1) Thunderbolt 4 với USB4 Type-C; tốc độ tín hiệu 40 Gbps (hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort 1.4)
    • 🎧 (1) Jack tai nghe/micro combo
    • 🔌 (2) Cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A; tốc độ tín hiệu 5 Gbps
    • 🔋 (1) Đầu nối nguồn
  • Bên trái
    • 🔌 (1) Cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A; tốc độ tín hiệu 5 Gbps (hỗ trợ sạc)
    • 📺 (1) Cổng HDMI 2.1
    • 📇 (1) Đầu đọc SmartCard (tùy chọn)
    • 🌐 (1) Cổng RJ-45/Ethernet

🎵 Âm thanh/Đa phương tiện

  • Âm thanh
    • 🔊 (2) Loa stereo tích hợp
    • 🎛️ Bộ khuếch đại riêng
    • 🎤 Micro mảng kép tích hợp
  • Camera
    • 📸 Camera HD
    • 📷 Camera 5 MP và IR
  • Lưu ý
    • 🖼️ Hỗ trợ xem hình ảnh chất lượng cao với nội dung HD.

⌨️ Bàn phím/Phím chức năng

  • Bàn phím
    • 🖱️ HP Premium Keyboard
    • 💧 Chống tràn, DuraKeys
    • 💡 Bàn phím có đèn nền (tùy chọn)
  • Thiết bị trỏ
    • 🖱️ Clickpad hỗ trợ cử chỉ đa điểm
    • Chạm được bật theo mặc định
  • Phím chức năng
    • 🔍 ESC: Thông tin hệ thống
    • 🖥️ F1: Chuyển đổi hiển thị
    • 🚫 F2: Không có chức năng
    • 🔅 F3: Giảm độ sáng
    • 🔆 F4: Tăng độ sáng
    • 🔇 F5: Tắt âm thanh
    • 🔉 F6: Giảm âm lượng
    • 🔊 F7: Tăng âm lượng
    • 🎤 F8: Tắt micro
    • 💡 F9: Không có chức năng hoặc chuyển đổi đèn nền
    • 📝 F10: Insert
    • ✈️ F11: Chế độ máy bay
    • 🛠️ F12: HP Command Center
    • 🏠 Home
    • 🏁 End
    • 🔋 Nút nguồn (có LED)
    • 🗑️ Delete
  • Phím ẩn
    • 🔄 Fn + R: Break
    • 🔄 Fn + S: System Requests
    • 🔄 Fn + C: Scroll Lock

🔒 Phần mềm/Bảo mật

  • BIOS
    • 🛡️ HP BIOSphere Gen6
    • 🗑️ HP Secure Erase
    • 🔒 Absolute Persistence Module
      • Lưu ý: Yêu cầu kích hoạt mô-đun phần sụn Absolute bằng cách mua đăng ký có bản quyền. Đăng ký có thời hạn nhiều năm. Kiểm tra với Absolute để biết tính khả dụng và bảo hành ngoài Hoa Kỳ. Áp dụng một số điều kiện.
    • 🔐 HP DriveLock và Automatic DriveLock
    • 🌐 Cập nhật BIOS qua mạng
    • 📶 HP Wake on WLAN
    • 🔒 Secured-Core PC Enable
    • 🔐 TPM 2.0 Embedded Security Chip (Chứng nhận Common Criteria EAL4+)
  • Phần mềm
    • 🛠️ HP PC Hardware Diagnostics Windows
    • 🛠️ Touchpoint Customizer for Commercial
    • 📱 myHP
    • 🛠️ HP Smart Support
    • 🌐 HP Mac Address Manager
    • 📶 HP Connection Optimizer
    • ⌨️ HP Hotkey Support
    • 🛠️ HP Support Assistant
    • 🔔 HP Notifications
    • 🔒 HP Privacy Settings
    • HP Power Manager
    • 📊 HP Performance Advisor
    • 💻 Mua Microsoft Office (bán riêng)
  • Quản lý
    • 🌐 HP Connect
    • 🛠️ HP Manageability Integration Kit
    • 📜 HP Client Management Script Library (tải xuống)
    • 🖼️ HP Image Assistant (tải xuống)
    • 🛠️ HP Patch Assistant (tải xuống)
    • 📦 HP Driver Packs (tải xuống)
    • 📋 HP Client Catalog (tải xuống)
    • ☁️ HP Cloud Recovery
  • Bảo mật
    • 🔒 HP Wolf Security of Business
    • 👆 Cảm biến vân tay (một số mẫu)
    • 🛡️ HP Sure Click
    • 🧠 HP Sure Sense
    • 🏃 HP Sure Run
    • 💾 HP Sure Recover
    • 🔒 HP Sure Start
    • 🔐 HP Tamper Lock
    • 🔑 HP Sure Admin
    • 🛠️ HP Client Security Manager

Nguồn điện

  • Bộ chuyển đổi nguồn
    • 🔌 HP Smart 150 W external AC power adapter
  • Pin chính
    • 🔋 HP Long Life Polymer Fast Charge 6 cell: 83 Wh
    • Lưu ý: Dung lượng pin thực tế (Wh) thay đổi so với dung lượng thiết kế. Dung lượng pin giảm tự nhiên theo thời gian, cách sử dụng, môi trường, nhiệt độ, cấu hình hệ thống (ứng dụng, tính năng, cài đặt quản lý nguồn, không dây), và các yếu tố khác.
    • Hỗ trợ sạc nhanh HP Fast Charge
  • Thời lượng pin
    • Lên đến 14 giờ 30 phút
    • Lưu ý: Thời lượng pin thay đổi tùy thuộc vào mẫu sản phẩm, cấu hình (ứng dụng, tính năng, cài đặt quản lý nguồn, chức năng không dây), và các yếu tố khác. Dung lượng tối đa của pin giảm tự nhiên theo thời gian và cách sử dụng.

📏 Thông số vật lý

  • Khối lượng
    • ⚖️ Bắt đầu từ 2.0 kg (4.43 lb)
    • Lưu ý: Khối lượng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình và thành phần.
  • Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)
    • 📐 35.94 x 23.39 x 2.28 cm (14.15 x 9.21 x 0.9 inch)

 

 

TÊN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LOẠI MÁY

·        MÁY TÍNH XÁCH TAY(NB) HP Zbook Power G10 i7-13800H |32G DDR5 RAM|1TB SSD|15.6AG_QHD| WL|BT| FP |6C83 PIN| WIN 11PRO|RTX2000_8G VGA|3Y| 7C3M4AV

MÀN HÌNH

Kích thước màn hình (đường chéo, đơn vị mét) (39.6 cm) 15.6".

Với các tùy chọn sau.

·        15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC; 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC;

BỘ VI XỬ LÝ

·        Intel® Core™ i7-13800H (1.8 GHz E-core base frequency, 2.5 GHz P-core base frequency, up to 4.0 GHz E-core Max Turbo frequency, up to 5.2 GHz P-core Max Turbo frequency, 24 MB L3 cache, 6 P-cores and 8 E-cores, 20 threads), supports Intel® vPro® Technology

BỘ NHỚ RAM

·        Memory slots: 2 SODIMM; supports dual channe.

·        32 GB DDR5-5200 non-ECC SDRAM Transfer rates up to 5200 MT/s

Ổ CỨNG

·        1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SED SSD

CARD MÀN HÌNH.

Cạc màn hình tích hợp:

·        Integrated: Intel® Iris® Xᵉ Graphics

Cạc màn hình rời (options):

·        NVIDIA RTX™ 2000 Ada Generation Laptop GPU (8 GB GDDR6 dedicated)

CARD MẠNG KHÔNG DÂY

·        LAN:Intel® I219-LM GbE; Intel® I219-LM GbE, vPro®; Intel® I219-V GbE, non-vPro® ;

·        WLAN:Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card, vPro®; Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card, non-vPro® ;

·        NFC Mirage module (NXP NPC300 I2C 10 x 17 mm)

CAMERA

·        Camera 5MP IR Camera; 720p HD camera

AUDIO and SPEAKERS.

·        Loa stereo kép, hai micro kỹ thuật số sắp xếp theo mảng, các phím chức năng điều chỉnh âm lượng lớn và nhỏ, cổng kết hợp micro/ tai nghe, âm thanh HD..

CỔNG KẾT NỐI NGOẠI VI

Bên trái:

·        1 RJ-45;

·        1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate;

·        1 HDMI 2.1;

·        1 nano security lock slot ;

Bên phải:

·        1 power connector;

·        1 headphone/microphone combo;

·        1 Thunderbolt™ 4 with USB4 Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4);

·        2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging).

HỆ ĐIỀU HÀNH CÓ SẴN

·        Windows 11 Pro

·        Windows 11 Home

·        Windows 11 Pro Education

·        Windows 11 Home Single Language

·        Windows 11 Pro (preinstalled with Windows 10 Pro Downgrade)

·        Windows 11 Home Single Language – HP recommends Windows 11 Pro for business

·        FreeDOS 3.0

PHẦN MỀM

·        Bing search for IE11

·        HP Hotkey Support

·        HP Performance Advisor

·        HP Recovery Manager

·        HP Remote Graphics Software

·        HP Support Assistant

·        HP JumpStart

·        Native Miracast support

·        HP Connection Optimizer

·        HP Cloud Recovery

·        HP Admin

·        HP Privacy Settings

·        HP PC Hardware Diagnostics

·        HP Services Scan

·        Microsoft 365 and Office (sold separately and Internet access required for activation)

·        HP Presence

QUẢN LÝ BẢO MẬT

·        Absolute persistence module

·        HP Device Access Manager

·        HP Power On Authentication

·        HP Security Manager

·        Integrated smart card reader

·        Master Boot Record security

·        Pre-boot authentication

·        HP Sure Click

·        Windows Defender

·        HP Secure Erase

·        HP Manageability Integration Kit

·        HP Sure Sense

·        HP Secure Platform

·        HP Sure Recover Gen3

·        HP BIOSphere Gen6

·        HP Client Security Suite Gen6

·        HP Sure Start Gen6

·        HP Tamper Lock

·        Nano Security Lock Slot

·        HP Client Security Manager Gen7

·        Trusted Platform Module TPM 2.0

·        Windows Secured Core

PIN

·        Power 150 W Slim Smart external AC power adapter

·        Battery type HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer

·        Battery life Up to 13 hours and 30 minutes

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

·        14.15 x 9.21 x 0.9 in; 35.94 x 23.39 x 2.28 cm;

·        4.43 lb; Starting at 2 kg; (Weight varies by configuration and components.)

MÀU SẮC

·        Silver

 

 

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Youtube Zalo Top