Giỏ hàng

DELL PRECISION 7670: ĐỐI TÁC LÝ TƯỞNG CHO SỰ SÁNG TẠO VÀ HIỆU SUẤT TỐI ƯU

 

Chào mừng đến với thế hệ mới của sự hiện đại và đẳng cấp với Dell Precision 7670 Mobile Workstation - chiếc laptop được đánh giá cao trong làng công nghiệp máy tính chuyên đồ họa và đa nhiệm. Với cấu hình mạnh mẽ, thiết kế chắc chắn, và những tính năng tiên tiến như Dell Optimizer, chiếc máy này không chỉ là một công cụ làm việc, mà là một đối tác đáng tin cậy đồng hành cùng bạn trong mọi công việc sáng tạo và kỹ thuật số.

ĐÁNH GIÁ DELL OPTIMIZER FOR PRECISION:

1. Tính Năng Độc Đáo:

Dell Optimizer for Precision là một phần mềm tối ưu hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), độc đáo với khả năng học và phản ứng theo cách bạn làm việc. Nó tự động cải thiện hiệu suất ứng dụng, thời gian sử dụng pin, cài đặt âm thanh và quyền riêng tư ngay trong nền khi bạn đang làm việc.

2. Hiệu Suất Cá Nhân:

Dell Optimizer tạo ra hiệu suất cá nhân hoá cho người làm việc linh hoạt, đặc biệt hữu ích cho những người sáng tạo công việc với ứng dụng nặng về lưu trữ. Express Response cung cấp tối ưu hiệu suất cho các ứng dụng nặng về lưu trữ và tính năng Analytics độc quyền giúp hiểu rõ hơn về công việc và hệ thống của bạn.

3. Âm Thanh Tiên Tiến:

Intelligent Audio mang đến cải tiến âm thanh và mic, giảm tiếng ồn phía sau để bạn có thể tham gia cuộc họp một cách tự tin. Công nghệ hủy tiếng ồn Neural giúp phân biệt giọng nói con người từ tiếng ồn không mong muốn.

4. Bảo Mật và Quyền Riêng Tư:

Dell Optimizer đặt sự riêng tư và bảo mật là ưu tiên hàng đầu. Các tính năng an ninh thông minh như phát hiện người quan sát, Safe Screen và Look Away Detect giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của bạn.

5. Tiện Ích Nhanh Chóng:

ExpressSignin giúp bạn bắt đầu công việc nhanh chóng bằng cách sử dụng cảm biến tiếp cận để đánh thức máy tính trước khi Windows Hello nhận diện khuôn mặt của bạn để đăng nhập.

6. Quản Lý Đơn Giản:

Phần mềm này giúp tối ưu hóa trải nghiệm làm việc với tính năng quản lý dễ sử dụng. Cài đặt các tính năng và mô-đun từ Dell Optimizer dễ dàng và có thể triển khai cập nhật và tối ưu hóa nhiều máy tính từ xa thông qua quản lý tập trung.

7. Tiết Kiệm Năng Lượng:

ExpressCharge phân tích thói quen sử dụng năng lượng của bạn để cải thiện sử dụng pin máy tính. Nó kéo dài thời gian sử dụng pin và sạc hệ thống nhanh hơn khi bạn cần năng lượng.

8. Kết Nối Vượt Trội:

ExpressConnect được tối ưu hóa cho sự kết nối tốt nhất, cung cấp kết nối đa mạng đồng thời đầu tiên trên thế giới, giúp tăng tốc tải dữ liệu và video. Nó cũng ưu tiên lưu lượng cho ứng dụng họp, nơi bạn làm việc.

Tổng Kết:

Dell Optimizer for Precision là một công cụ mạnh mẽ và độc đáo, cung cấp nhiều tính năng tiên tiến để cải thiện hiệu suất, âm thanh, bảo mật và quản lý cho người dùng Precision. Nó đặt ra tiêu chuẩn mới cho trải nghiệm làm việc trên máy tính xách tay chuyên nghiệp.

ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT VỀ CẤU HÌNH KỸ THUẬT & TÙY CHỈNH:

Thông số kỹ thuật:

Model: Dell Mobile Precision 7670

Tùy chọn bộ xử lý:

Intel® Core™ i5-12600HX vPro®, 12 nhân (4 P cores & 8 E cores), bộ nhớ cache 18MB, 2.50GHz đến 4.60GHz

Intel® Core™ i7-12850HX vPro®, 16 nhân (8 P cores & 8 E cores), bộ nhớ cache 25MB, 2.10GHz đến 4.80GHz

Intel® Core™ i9-12950HX vPro®, 16 nhân (8 P cores & 8 E cores), bộ nhớ cache 30MB, 2.30GHz đến 5.00GHz

Chipset: Intel® WM690

Hệ điều hành:

Windows 10 Home, 64-bit

Windows 10 Professional, 64-bit

Windows 10 Enterprise, 64-bit

Windows 10 Pro Education, 64-bit

Windows 10 Pro China, 64-bit

Windows 11 Pro, 64-bit với DGR7

Windows 11 Pro National Education, 64-bit

Windows 11 Home, 64-bit với DGR7

RedHat Enterprise Linux 8.6

Ubuntu® Linux® 20.04 (64-bit)

Tùy chọn bộ nhớ:

DDR5, từ 16GB đến 128GB, tốc độ 4800MHz

DDR5, 8GB hoặc 16GB, ECC hoặc non-ECC

Có tùy chọn dual-channel

Ổ cứng chính:

M.2 SSD PCIe NVMe Gen4 x4, từ 256GB đến 4TB (Có tùy chọn ổ tự mã hóa)

Đồ họa:

Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics

Đồ họa rời: NVIDIA® RTX A1000 đến RTX A5500, từ 4GB đến 16GB GDDR6

Tùy chọn màn hình:

FHD+ 1920 x 1200, 60Hz, anti-glare, non-touch, từ 250 Nits đến 500 nits

UHD+ 3840 x 2400, 60Hz, anti-glare, touch, OLED

Màu sắc: Aluminium Titan Grey

Phần mềm sản xuất:

Dell Support Assist

DDRE (Dell Developed Recovery Environment)

Dell Optimizer for Precision

Dell Support Center

Intel® WiFi Direct

Phần mềm bảo mật:

Dell Client Command Suite

Phần mềm Quản lý và Bảo mật Dữ liệu Dell (tùy chọn)

Dell BIOS Verification

Phần mềm Quản lý và Bảo mật Điểm cuối Dell (tùy chọn)

VMware Carbon Black Endpoint Standard

VMware Carbon Black Endpoint Standard + Secureworks Threat Detection and Response

Dell Encryption Enterprise

Dell Encryption Personal

Carbonite

VMware Workspace ONE

Absolute® Endpoint Visibility and Control

Netskope

Dell Supply Chain Defense

Bàn phím:

Bàn phím tiêu chuẩn có đèn nền với bàn phím số 10 phím (hỗ trợ tiêu chuẩn Hoa Kỳ và Canada)

Có tùy chọn bàn phím tiêu chuẩn có đèn nền với bàn phím số 10 phím (hỗ trợ tiêu chuẩn Anh)

Có tùy chọn bàn phím tiêu chuẩn có đèn nền với bàn phím số 10 phím (hỗ trợ tiêu chuẩn Nhật)

Cổng kết nối:

(2) Cổng ThunderBolt™ 4 với USB Type-C™

Cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C với chế độ DP-alt

Cổng USB 3.2 Gen 1 với PowerShare

Cổng USB 3.2 Gen 1

Cổng HDMI 2.0a (UMA)/1 cổng HDMI 2.1 (DGPU)

Cổng Ethernet RJ-45

Cổng tai nghe (kết hợp tai nghe và micro)

Khe đọc thẻ SmartCard

Khe thẻ Nano SIM

Khe thẻ SD

Khe khóa wedge-shaped

Camera:

Camera 1080p tại 30fps, FHD, RGB, với Microphone kỹ thuật số Omni-directional

Camera 1080p tại 30fps, FHD, IR, với Microphone kỹ thuật số Omni-directional + Cảm biến tiệm cận

Âm thanh & Loa:

Loa Stereo với Dialog, 2W x 4 = tổng cộng 8W

Kết nối không dây:

Kết nối không dây Intel® AX211, 2x2 MIMO, 2400Mbps, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth® 5.2

Kết nối mạng di động Qualcomm SDX55 5G, tốc độ lên đến 3Gbps

Pin và Nguồn:

Pin Lithium-ion 6-cell, 83WHr, ExpressCharge™ 2.0

Có tùy chọn pin Lithium-ion 6-cell, 93WHr, ExpressCharge™ và ExpressChargeBoost

Tùy chọn nguồn SFF 180W hoặc SFF 240W

Kích thước:

Chiều cao: từ 1.03in. (25.95mm) đến 1.09in. (27.45mm)

Rộng: 14.02in. (356.00mm)

Sâu: 10.18in. (258.34mm)

Trọng lượng: 5.90lb (2.67kg)

Bảo hành:

Tùy chọn bảo hành ProSupport từ 3 năm đến 5 năm, bao gồm dịch vụ Next Business Day on-site (có thể nâng cấp lên)

Kết Luận:

Trong tất cả, Dell Mobile Precision 7670 là một lựa chọn đáng kể cho các nhà thiết kế, nhà phát triển, kỹ sư và những người làm việc chuyên nghiệp khác. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ, tính bảo mật cao và khả năng di động linh hoạt, máy tính này sẽ giúp bạn hoàn thành mọi nhiệm vụ công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cho dù bạn đang làm việc từ xa hay trên địa điểm, Dell Precision 7670 sẽ là một đối tác đáng tin cậy để đồng hành trong mọi công việc.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT.

TÊN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LOẠI MÁY

Dell Mobile Precision 7670

MÀN HÌNH

  • 16-inch, FHD+ 1920 x 1200, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 Nits, wide-viewing angle
  • 16-inch, FHD+ 1920 x 1200, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCIP3, 500 nits, wide-viewing angle, LBL, WLED
  • 16-inch, UHD+ 3840 x 2400, 60Hz, anti-glare, touch, 100% DCIP3, 400 nits, wide-viewing angle, LBL, OLED

BỘ VI XỬ LÝ

  • 12th Generation Intel® Core™ i5-12600HX vPro®, 18MB cache, 16 threads, 12 cores (4 P cores & 8 E cores) P cores 2.50GHz to 4.60GHz, E cores 1.80GHz to 3.30GHz, 55W
  • 12th Generation Intel® Core™ i7-12850HX vPro®, 25MB cache, 24 threads, 16 cores (8 P cores & 8 E cores) P cores 2.10GHz to 4.80GHz, E cores 1.50GHz to 3.40GHz, 55W
  • 12th Generation Intel® Core™ i9-12950HX vPro®, 30MB cache, 24 threads, 16 cores (8 P cores & 8 E cores) P cores 2.30GHz to 5.00GHz, E cores 1.70GHz to 3.60GHz, 55W

Ô CỨNG

  • M.2 2230, 256GB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 2TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 4TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, selfencrypting drive
  • M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 512GB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD, selfencrypting drive
  • M.2 2280, 1TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive

BỘ NHỚ RAM

  • 16GB, 1 x 16GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, CAMM module
  • 32GB, 1 x 32GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, CAMM module
  • 64GB, 1 x 64GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, CAMM module
  • 128GB, 1 x 128GB, DDR5, 3600MHz, non-ECC, CAMM module
  • 8GB, 1 x 8GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, SODIMM
  • 16GB, 1 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC, SODIMM
  • 16GB, 2 x 8GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, SODIMM, dual-channel
  • 32GB, 2 x 16GB, DDR5, 4800MHz, ECC, SODIMM, dual-channel
  • 32GB, 2 x 16GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, SODIMM, dual-channel
  • 64GB, 2 x 32GB, DDR5, 4800MHz, non-ECC, SODIMM, dual-channel

CARD MÀN HÌNH

Integrated:

  • Intel® UHD Graphics

Discrete: (optional)

  • NVIDIA® RTX A1000, 4GB, GDDR6 (thin chassis)
  • NVIDIA® RTX A2000, 8GB, GDDR6 (thin chassis)
  • NVIDIA® RTX A3000, 12GB, GDDR6 (performance chassis)
  • NVIDIA® RTX A4500, 16GB, GDDR6 (performance chassis)
  • NVIDIA® RTX A5500, 16GB, GDDR6 (performance chassis)

CARD MẠNG CÓ DÂY & KHÔNG DÂY

Wireless:

  • Intel® AX211, 2x2 MIMO, 2400Mbps, 2.40GHz/5GHz/6GHz, Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax), Bluetooth® 5.2

Mobile broadband:

  • Qualcomm SDX55 5G, Up to 3Gbps, 7x20MHz

Kết nối có dây:

  • 1 RJ45 Ethernet port

ĐA PHƯƠNG TIỆN

Camera

  • 1080p at 30fps, FHD, RGB, with Omni-directional digital Microphone
  • 1080p at 30fps, FHD, IR, with Omni-directional digital Microphone + Proximity sensor

Audio and Speakers

  • Stereo speakers with Dialog, 2W x 4 = 8W total

CỔNG KẾT NỐI NGOẠI VI

Ports

  • (2) ThunderBolt™ 4 ports with (USB Type-C™)
  • USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode
  • USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare
  • USB 3.2 Gen 1 port
  • HDMI 2.0a port (UMA)/1 HDMI 2.1 port (DGPU)
  • RJ-45 Ethernet port
  • Headset (headphone and microphone combo) port

MÀU SẮC

  • Aluminum Titan Grey

NGUỒN & PIN

Primary Battery

  • 6-cell, 83WHr, Lithium-ion, ExpressCharge™ 2.0
  • 6-cell, 93WHr, Lithium-ion, ExpressCharge™ and ExpressChargeBoost

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

  • Height: 1.09in. (27.45mm)
  • Height (rear): 1.03in. (25.95mm)
  • Height (front): 0.99in. (25.05mm)
  • Width: 14.02in. (356.00mm)
  • Depth: 10.18in. (258.34mm)
  • Weight: 5.90lb (2.67kg)

DỊCH VỤ BẢO HÀNH

  • 1,2,3,4, 5-year ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
Facebook Youtube Zalo Top