Giỏ hàng

HP Z4 RACK G5 WORKSTATION: HOÀN HẢO CHO THỰC TẾ ẢO

HP Z4 Rack G5 Workstation: Sức Mạnh Tinh Hoa Của Hiệu Suất Đỉnh Cao và Linh Hoạt Không Giới Hạn.

Chào mừng đến với thế hệ tiếp theo của hiệu suất máy trạm, HP Z4 Rack G5 Workstation đánh dấu sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và linh hoạt. Với việc tích hợp các thành phần hàng đầu như bộ xử lý Intel® Xeon® W-Series, card đồ họa NVIDIA RTX™, và bộ nhớ DDR5 ECC, máy trạm này không chỉ đáp ứng mà còn vượt xa mọi kỳ vọng trong các ứng dụng chuyên nghiệp như VFX, 3D modeling, và rendering. Hãy cùng khám phá cách HP Z4 Rack G5 mang đến sự hiệu quả và sáng tạo cho môi trường làm việc của bạn.

ĐÁNH GIÁ HP Z4 RACK G5 WORKSTATION:

HP Z4 Rack G5 Workstation là một giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt cho các doanh nghiệp cần hiệu suất cao trong không gian rack hạn chế. Dưới đây là những điểm chính cần xem xét:

Hiệu suất ấn tượng:

Máy trạm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu tính toán cao cấp với đa dạng công việc như VFX, mô hình hóa 3D, và rendering.

Với khả năng lên đến 24 lõi trong CPU Intel® Xeon® W-2400, hỗ trợ card đồ họa NVIDIA RTX™ 6000 Ada, và dung lượng bộ nhớ lên đến 256 GB DDR5, máy mang lại sức mạnh đáng kể trong không gian 1U nhỏ gọn.

Khả năng nâng cấp và mở rộng:

Máy trạm này cho phép nâng cấp và mở rộng khi nhu cầu tính toán tăng lên, giúp người dùng dễ dàng duy trì sức mạnh và linh hoạt.

Quản lý từ xa:

HP Anyware cung cấp khả năng truy cập hiệu suất máy trạm từ hầu hết các thiết bị cuối, giúp đội ngũ làm việc ở mọi nơi.

Sự thêm vào HP Anyware Remote System Controller giúp quản lý phần cứng từ một giao diện duy nhất.

An toàn và độ tin cậy:

Z4 Rack đã trải qua 360,000 giờ kiểm thử nghiệm nghiêm túc và được chứng nhận cho các ứng dụng chuyên nghiệp, đảm bảo độ tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

HP Wolf Security for Business mang lại bảo mật toàn diện, từ tầng dưới, trong, đến tầng trên hệ điều hành.

Thiết kế bền vững:

HP Z4 Rack G5 Workstation được thiết kế với tầm nhìn về bền vững, phản ánh cam kết của HP đối với tác động của sản phẩm đối với con người, cộng đồng, và hành tinh. Việc chọn Z đồng nghĩa với việc bạn đang đóng góp vào bảo vệ tương lai chung của chúng ta. HP Z4 Rack G5 Workstation là một giải pháp ấn tượng cho những tổ chức đòi hỏi hiệu suất máy trạm mạnh mẽ và đồng thời quan tâm đến khía cạnh bền vững của sản phẩm.

Đánh giá Các Tính Năng Bổ Sung của HP Z4 Rack G5 Workstation:

Hệ điều hành đa dạng:

Hỗ trợ nhu cầu đa dạng của người dùng với sự lựa chọn giữa Windows 11 Pro for Workstations, WSL2, hoặc hệ điều hành Linux®.

Bộ xử lý Intel® Xeon® W-Series:

Mang lại hiệu suất và năng suất cần thiết để chạy các ứng dụng chuyên nghiệp đòi hỏi với bộ xử lý Intel® Xeon® W-Series lên đến 24 lõi và bộ nhớ ECC để đảm bảo tin cậy dữ liệu.

Card đồ họa NVIDIA RTX™:

Xử lý các dự án hiệu ứng hình ảnh, rendering, và mô phỏng phức tạp với card đồ họa NVIDIA RTX™ 6000 Ada hoặc hỗ trợ tới hai card NVIDIA RTX™ 4000 Ada.

Bộ nhớ và Lưu trữ mạnh mẽ:

Tăng tốc công việc và đối mặt với khối lượng công việc cần nhiều bộ nhớ, với khả năng hỗ trợ lên đến 256 GB DDR5 ECC memory và lựa chọn lưu trữ đa dạng như NVMe bays và khe M.2, giúp Bạn xử lý công viẹc một cách nhẹ nhàng.

Phần mềm HP Anyware:

Truy cập sức mạnh của Z4 Rack từ bất kỳ thiết bị nào với phần mềm HP Anyware, đảm bảo độ nhạy và chất lượng hình ảnh nhanh chóng, ngay cả trong điều kiện kết nối mạng biến động.

HP Anyware Remote System Controller:

Khi kết hợp với máy tính Z by HP, quản trị IT có thể thực hiện các nhiệm vụ quản lý ngoại tuyến như truy cập trước khi khởi động, cập nhật BIOS và làm mới hình ảnh từ mọi nơi.

Nguồn điện và Khe cắm mở rộng:

Với 2 bộ cấp nguồn điện giúp duy trì hoạt động liên tục. Lựa chọn nguồn điện tổng hợp hoặc dự phòng cho các quy trình công việc quan trọng.

Hỗ trợ tới ba khe cắm PCIe x16 Gen 5 để đáp ứng các quy trình công việc hiệu suất cao.

Tối ưu hóa không gian trong Data Center:

Tận dụng không gian với Workstation 1U nhỏ gọn này. Cung cấp 4 lần số lượng đơn vị trong một rack kích thước đầy đủ thông thường so với HP Z4 G5, đồng thời cung cấp nguồn điện dành riêng cho nhiều người dùng hơn.

Bộ kệ Rack tiện lợi:

Bộ kệ Rack Rail Kit của HP Z4 cung cấp 26 inches để dễ dàng trượt máy trạm ra khỏi rack để bảo dưỡng và lắp đặt.

Chu kỳ hậu mãi dài hạn:

Được thiết kế để quản lý IT đơn giản, Z4 Rack được xây dựng để bền vững với chu kỳ hậu mãi kéo dài nhiều năm. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bằng cách tránh việc tái chấp nhận bảo hành thiết bị hàng năm.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA HP Z4 RACK G5 WORKSTATION:

Hệ Điều Hành

Hỗ Trợ

Windows 11 Pro for Workstations, Ubuntu 22.04 LTS, Linux® Ready, Red Hat® Enterprise Linux®

Bộ Xử Lý

Intel® Xeon® W Processor

  • Intel® Xeon® W7-2495X (2.5 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 45 MB L3 cache, 24 cores, 48 threads)
  • Intel® Xeon® W7-2475X (2.6 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 37.5 MB L3 cache, 20 cores, 40 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2465X (3.1 GHz base frequency, up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 33.75 MB L3 cache, 16 cores, 32 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2455X (3.2 GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 12 cores, 24 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2445 (3.1GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 26.25 MB L3 cache, 10 cores, 20 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2435 (3.1 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 22.5 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2425 (3.0 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology,15 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2423 (2.1 GHz base frequency, up to 4.0 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 15 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)

Chipset

Intel® W790

Form Factor

1U Rackable Workstation

Bộ Nhớ RAM

Bộ nhớ RAM tối đa  256 GB DDR5-4800 ECC SDRAM, tốc độ truyền tải lên đến 4800 MT/s, 4 DIMM Slots.

Ổ Lưu Trữ Nội Bộ

  • 1 TB đến 12 TB 7200 rpm SATA Enterprise
  • 512 GB đến 4 TB HP Z Turbo Drive PCIe® NVMe™ SSD M.2
  • 512 GB đến 4 TB HP Z Turbo Drive PCIe® NVMe™ SED Opal 2 M.2 SSD
  • 512 GB đến 4 TB HP Z Turbo Drive Dual Pro PCIe® SSD |

Card Đồ Họa Được Hỗ Trợ

Ultra High-End:

  • NVIDIA RTX™ A6000 (48 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ A5000 (24 GB GDDR6 dedicated)
  • AMD Radeon™ Pro W6800 (32 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 5000 Ada Generation (16 GB GDDR6 dedicated)

High-End:

  • NVIDIA RTX™ A4500 (20 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ A4000 (16 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ A2000 (12 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 4000 Ada Generation (20 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 2000 Ada Generation (16 GB GDDR6 dedicated)

Mid-Range:

NVIDIA® T1000 (8 GB GDDR6 dedicated)

Entry:

NVIDIA® T400 (4 GB GDDR6 dedicated)

Âm Thanh

Realtek ALC3205-CG

Khe Mở Rộng

  • 2 M.2 PCIe 4 x4;
  • 1 PCIe 5 x16 mechanical (x8 electrical).
  • 1 PCIe 5 x8 mechanical (x8 electrical).
  • 1 PCIe 5 x16 mechanical (x8 or x16 electrical).

Cổng Kết Nối

Phía Trước:

  • 4 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging)
  • 1 headset connector

Phía Sau:

  • 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate
  • 1 RJ-45

Các Cổng Tùy Chọn:

Front Premium Version: 1 headset connector; 2 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging) |

Bàn Phím và Chuột

HP 320K Wired Keyboard, HP Wired Desktop 320M mouse

Audio

Realtek ALC3205-CG

Tổng Kết:

Hệ Điều Hành Hỗ Trợ: Windows 11 Pro for Workstations, Ubuntu 22.04 LTS, Linux® Ready, Red Hat® Enterprise Linux®.

Bộ Xử Lý: Intel® Xeon® W Processor với nhiều tùy chọn từ 6 đến 24 cores, đáp ứng đa dạng nhu cầu công việc.

Chipset: Intel® W790.

Bộ Nhớ và Lưu Trữ:

Tối đa 256 GB DDR5-4800 ECC SDRAM với tốc độ truyền tải lên đến 4800 MT/s.

Nhiều lựa chọn lưu trữ nội bộ từ 1 TB đến 12 TB 7200 rpm SATA Enterprise và các ổ SSD PCIe® NVMe™ M.2.

Card Đồ Họa:

Đa dạng từ Ultra High-End đến Entry với các model như NVIDIA RTX™ A6000, RTX™ A5000, AMD Radeon™ Pro W6800, NVIDIA® T1000, và NVIDIA® T400.

Âm Thanh: Realtek ALC3205-CG cho chất âm chất lượng.

Khe Mở Rộng và Cổng Kết Nối: Nhiều khe mở rộng PCIe và cổng USB Type-A và Type-C giúp tối ưu hóa khả năng kết nối và mở rộng.

Bàn Phím và Chuột: HP 320K Wired Keyboard và HP Wired Desktop 320M mouse giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

HP Z4 Rack G5 Workstation là một giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt cho nhu cầu tính toán chuyên nghiệp, với nhiều tùy chọn cấu hình để đáp ứng đa dạng nhu cầu của người sử dụng. Thiết kế 1U rackable workstation giúp tối ưu hóa không gian trong Data Center, đồng thời các tính năng như bảo mật, hỗ trợ đồ họa mạnh mẽ, và khả năng mở rộng làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy.

KẾT LUẬN

HP Z4 Rack G5 Workstation không chỉ là một chiếc máy trạm, mà là một công cụ đa nhiệm, linh hoạt và đầy đủ sức mạnh để đáp ứng mọi thách thức tính toán. Với khả năng mở rộng linh hoạt, tính năng bảo mật đáng tin cậy, và thiết kế nhỏ gọn phù hợp với môi trường Data Center, đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp đòi hỏi hiệu suất và ổn định cao. Hãy đồng hành cùng HP Z4 Rack G5, nơi sức mạnh và sự sáng tạo hội tụ để tạo ra những công việc xuất sắc nhất của bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT Z4G5 RACK WORKSTATION

TÊN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

LOẠI MÁY

HP Z4 Rack G5 Workstation

BỘ VI XỬ LÝ

  • Intel® Xeon® W7-2495X (2.5 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 45 MB L3 cache, 24 cores, 48 threads)
  • Intel® Xeon® W7-2475X (2.6 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 37.5 MB L3 cache, 20 cores, 40 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2465X (3.1 GHz base frequency, up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 33.75 MB L3 cache, 16 cores, 32 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2455X (3.2 GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 12 cores, 24 threads)
  • Intel® Xeon® W5-2445 (3.1GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 26.25 MB L3 cache, 10 cores, 20 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2435 (3.1 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 22.5 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2425 (3.0 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology,15 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
  • Intel® Xeon® W3-2423 (2.1 GHz base frequency, up to 4.0 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 15 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)

CHIPSET

  • Intel® W790

Ô CỨNG

HDD:

  • 1 TB up to 12 TB 7200 rpm SATA Enterprise.

SSD:

  • 512 GB up to 4 TB HP Z Turbo Drive PCIe® NVMe™ SSD M.2
  • 512 GB up to 4 TB HP Z Turbo Drive PCIe® NVMe™ SED Opal 2 M.2 SSD
  • 512 GB up to 4 TB HP Z Turbo Drive Dual Pro PCIe® SSD

Bays:

  • (2) External 2.5 in bays (supports two additional NVMe SSDs drives)
  • (1) External 3.5 in bay (can be configured with (1) x 3.5 in hard drive or (2) x 2.5 in adapter supporting two additional M.2 drives

ON-BOARD RAID SUPPORT

  • Intel® VROC® SATA RAID 0, 1, 5, and 10 supported on Windows 10 and 11, RHEL 8.6 and later, SLE 15 SP4 and later
  • Intel® VROC® NVMe RAID 0, 1, 5, and 10 supported with presence of
  • appropriate VROC upgrade module (after-market kits) on Windows 10 and 11, RHEL 8.6 and later, SLE 15 SP4 and later

BỘ NHỚ RAM

  • Maximum memory 256 GB DDR5-4800 ECC SDRAM Transfer rates up to 4800 MT/s.
  • Memory slots 4 DIMM

CARD MÀN HÌNH

Ultra High-End:

  • NVIDIA RTX™ A6000 (48 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ A5000 (24 GB GDDR6 dedicated)
  • AMD Radeon™ Pro W6800 (32 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 5000 Ada Generation (16 GB GDDR6 dedicated)

High-End:

  • NVIDIA RTX™️ A4500 (20 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™️ A4000 (16 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™️ A2000 (12 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 4000 Ada Generation (20 GB GDDR6 dedicated)
  • NVIDIA RTX™ 2000 Ada Generation (16 GB GDDR6 dedicated)

Mid-Range:

  • NVIDIA® T1000 (8 GB GDDR6 dedicated)

Entry:

  • NVIDIA® T400 (4 GB GDDR6 dedicated)

CARD MẠNG CÓ DÂY

  • 1 x 1GbE RJ-45 (Intel® AMT enabled)

KHUNG MÁY

  • 1U rackable workstation

KHE CẮM MỞ RỘNG

  • 2 M.2 PCIe 4 x4;
  • 1 PCIe 5 x16 mechanical (x8 electrical);
  • 1 PCIe 5 x8 mechanical (x8 electrical);
  • 1 PCIe 5 x16 mechanical (x8 or x16 electrical) (PCIe slots 2 and 3 only come standard if the configuration demands them. Otherwise, they are an optional add-on feature via the Dual Slot Riser, which can be configured CTO or aftermarket.)

CỔNG KẾT NỐI NGOẠI VI

Front:

  • 4 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging).
  • 1 headset connector.

Rear:

  • 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate.
  • 1 RJ-45.

Optional Ports:

Front Premium Version: 1 headset connector; 2 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging)

Ổ ĐĨA QUANG

  • KHÔNG

NGUỒN

  • 675 W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC.
  • Two 675 W internal redundant power supply, up to 90% efficiency, active PFC.
  • Two 675 W internal aggregated power supply (total 1350W), up to 90% efficiency, active PFC

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

  • 4.3 x 43.8 x 65.6 cm (without rack mounting ears)
  • Starting at 12.5 kg (with rack rails)
Facebook Youtube Zalo Top