Giỏ hàng

HP Z4 RACK G5 WORKSTATION: HOÀN HẢO CHO THỰC TẾ ẢO

💥 HP Z4 Rack G5 Workstation: Gói Gọn Cả Thế Giới Hiệu Suất Trong 1U

Trong thế giới nơi từng giây trôi qua là một cơ hội để sáng tạo, để khám phá và để bứt phá giới hạn, bạn không chỉ cần một cỗ máy mạnh – bạn cần một đối tác công nghệ thực thụ.
HP Z4 Rack G5 không chỉ là một máy trạm – đó là nền tảng sức mạnh tinh gọn, là cầu nối giữa khối óc con người và các bước nhảy vọt của công nghệ. Với thiết kế 1U nhỏ gọn, nhưng mang trong mình nội lực đủ để xử lý khối lượng công việc khổng lồ, hỗ trợ lưu trữ đến 36TB2 GPU chuyên nghiệp, Z4 Rack G5 sẵn sàng đồng hành cùng bạn – dù là trong phòng studio, trung tâm dữ liệu hay các dự án AI đột phá.

🌟 Hiệu Năng Đỉnh Cao Từ Bộ Não Intel Xeon

Sức mạnh của HP Z4 Rack G5 đến từ bộ xử lý Intel Xeon thế hệ mới, với tùy chọn tối đa 24 nhân / 48 luồng (Intel Xeon w7-2495X, xung nhịp 4.6GHz). Dù bạn đang dựng hình 3D, mô phỏng vật lý phức tạp hay xử lý các pipeline AI, con chip này cùng chipset Intel W790 đảm bảo từng tác vụ đều được xử lý mượt mà, chính xác và đáng tin cậy.

💾 Lưu Trữ Mở Rộng – Tối Đa 36TB

Bạn đang làm việc với dữ liệu hàng terabyte, video chuẩn 8K, hay kho thông tin phân tích khoa học? Không thành vấn đề.
HP Z4 Rack G5 hỗ trợ tối đa 36TB lưu trữ thông qua tổ hợp ổ HDD dung lượng lớn (12TB), SSD PCIe Gen4 (M.2), và khả năng mở rộng RAID linh hoạt – giúp bạn yên tâm lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu khổng lồ với tốc độ vượt trội.

🧠 RAM DDR5 ECC – Đảm Bảo Tốc Độ & Ổn Định

Với 4 khe RAM DDR5-4800 ECC RDIMM, hệ thống hỗ trợ tối đa 256GB bộ nhớ, giúp xử lý đa tác vụ hiệu quả, tối ưu cho các công việc cần độ ổn định và khả năng xử lý lớn: mô phỏng, kỹ thuật, dựng phim, AI, big data…

🎨 2 GPU Chuyên Nghiệp – Sức Mạnh Đồ Họa Nhân Đôi

HP Z4 Rack G5 cho phép gắn tới 2 card đồ họa chuyên nghiệp, phù hợp cho các tác vụ:

  • Dựng hình thời gian thực
  • Tăng tốc AI/ML
  • Dựng phim đa layer
  • Visual FX phức tạp

Các tùy chọn bao gồm:

  • NVIDIA RTX 6000 Ada 48GB
  • NVIDIA RTX A5000
  • AMD Radeon Pro W6800 32GB

Sức mạnh đồ họa của Z4 Rack G5 giúp hiện thực hóa mọi ý tưởng – sắc nét, sống động và trơn tru.

🔌 Cổng Kết Nối Linh Hoạt – Hiệu Suất Không Giới Hạn

Tối ưu cho mọi môi trường làm việc hiện đại, máy trạm này tích hợp các cổng và khe mở rộng cao cấp:

  • USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
  • PCIe Gen 5 x16
  • 2.5GbE LAN & 10GbE SFP+
  • Hỗ trợ nhiều chuẩn video (DisplayPort, HDMI, DVI) qua card đồ họa

Không chỉ vậy, HP Anyware Remote Access giúp bạn vận hành hệ thống từ xa – kiểm soát toàn bộ máy trạm chỉ bằng một kết nối Internet bảo mật.

🔐 Bảo Mật Tối Ưu – Yên Tâm Trọn Vẹn

HP Z4 Rack G5 bảo vệ dữ liệu và hệ thống vận hành của bạn với bộ công cụ an ninh toàn diện:

  • HP Wolf Pro Security Edition
  • HP Sure Start – phục hồi BIOS tự động
  • HP BIOSphere Gen6, Sure Run, Sure Recover
  • HP Secure Erase – Xóa dữ liệu triệt để trong tích tắc

Từ doanh nghiệp đến các tổ chức chính phủ, đây là lớp khiên chắn vững chắc chống lại mọi mối đe dọa số.

⚙️ Thiết Kế 1U Tinh Gọn, Nguồn Linh Hoạt

Dù mạnh mẽ đến đâu, HP vẫn giữ cho Z4 Rack G5 gọn gàng và dễ lắp đặt trong mọi không gian:

  • Kích thước chỉ 4.3 x 48.7 x 67.5 cm
  • Nguồn điện từ 675W đến 1350W (dual PSU) – hỗ trợ cấu hình nặng nhất

Phù hợp từ rack server trong trung tâm dữ liệu đến studio làm việc chuyên nghiệp.

🧰 Phần Mềm Quản Lý Thông Minh

Đi kèm là bộ công cụ giúp bạn khai thác tối đa hiệu suất:

  • HP Performance Advisor – cấu hình theo từng ứng dụng cụ thể
  • HP Smart Health – giám sát phần cứng theo thời gian thực
  • HP Support Assistant – cập nhật, hỗ trợ và bảo trì nhanh chóng
  • WSL/Ubuntu Data Science Stack – sẵn sàng cho dự án AI, data science, phân tích dữ liệu

💬 Lý Do HP Z4 Rack G5 Là Sự Lựa Chọn Đáng Giá

Sức mạnh Xeon 24 nhân, 48 luồng
RAM DDR5 ECC lên đến 256GB
Hỗ trợ 2 GPU chuyên nghiệp & lưu trữ tối đa 36TB
Thiết kế 1U tinh gọn – linh hoạt lắp đặt
Cổng kết nối cao cấp, bảo mật toàn diện
Phần mềm quản lý hiện đại, thông minh

🔚 Chạm Vào Tương Lai Với HP Z4 Rack G5

Ở nơi mà từng dòng code, từng mô hình 3D hay từng khung hình 8K đều mang một sứ mệnh – bạn cần một hệ thống không bao giờ ngừng tiến bước.
Với HP Z4 Rack G5, bạn không chỉ sở hữu hiệu suất siêu hạng và khả năng mở rộng không giới hạn, mà còn cầm trong tay chiếc chìa khóa mở cánh cửa đến một tương lai công nghệ đích thực.
Đừng chỉ mơ về hiệu suất – hãy làm chủ nó. Và HP Z4 Rack G5 sẽ là người bạn đồng hành mạnh mẽ nhất trên hành trình chinh phục mọi giới hạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÙY CHỌN CẤU HÌNH KHI ĐẶT HÀNG

HP Z4 Rack G5 Workstation

📋 Hệ điều hành

🔹 Hệ điều hành được cài đặt sẵn

  • Windows 11 Pro for Workstations: Hệ điều hành tối ưu cho các máy trạm.
  • Ubuntu Linux 22.04: Phiên bản Linux phổ biến cho người dùng yêu cầu mã nguồn mở.
  • HP Linux-ready: Hệ điều hành tối thiểu, sẵn sàng để cài đặt hệ điều hành khác.

🔹 Giấy phép (License only)

  • Red Hat Enterprise Linux Desktop Workstation: Bao gồm giấy phép giấy với hỗ trợ 1 năm, không có hệ điều hành được cài đặt sẵn.

🔹 Hệ điều hành được hỗ trợ

  • Windows 11: Phiên bản 22H2, 21H2.
  • Windows 10: Phiên bản 22H2, 21H2.
  • Red Hat Enterprise Linux Workstation: Phiên bản 8 và 9.
  • SUSE Linux Enterprise Desktop 15.
  • Ubuntu: Phiên bản 20.04 và 22.04 LTS.

🔹 Hỗ trợ qua web

  • Windows 11 Enterprise.
  • Windows 10 Enterprise.

Lưu ý:

  • Windows Enterprise được bán riêng và yêu cầu giấy phép Enterprise từ Microsoft.
  • Không phải tất cả các tính năng đều có sẵn trong mọi phiên bản Windows. Hệ thống có thể yêu cầu phần cứng, trình điều khiển, phần mềm hoặc cập nhật BIOS nâng cấp để tận dụng đầy đủ chức năng của Windows.
  • Cập nhật tự động của Windows luôn được bật. Có thể áp dụng phí ISP và các yêu cầu bổ sung theo thời gian.
  • Theo chính sách hỗ trợ của Microsoft, sản phẩm này không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7. HP không hỗ trợ Windows 8 hoặc Windows 7 trên các sản phẩm sử dụng bộ xử lý Intel và AMD thế hệ thứ 7 trở lên, cũng không cung cấp trình điều khiển cho Windows 8 hoặc Windows 7.

💻 Bộ xử lý

🔹 Các tùy chọn bộ xử lý Intel Xeon

  • Intel Xeon w7-2495X:
    • Tần số cơ bản: 2.5 GHz, tối đa 4.6 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 45 MB, 24 nhân, 48 luồng.
  • Intel Xeon w7-2475X:
    • Tần số cơ bản: 2.6 GHz, tối đa 4.6 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 37.5 MB, 20 nhân, 40 luồng.
  • Intel Xeon w5-2465X:
    • Tần số cơ bản: 3.1 GHz, tối đa 4.5 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 33.75 MB, 16 nhân, 32 luồng.
  • Intel Xeon w5-2455X:
    • Tần số cơ bản: 3.2 GHz, tối đa 4.4 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 30 MB, 12 nhân, 24 luồng.
  • Intel Xeon w5-2445:
    • Tần số cơ bản: 3.1 GHz, tối đa 4.4 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 26.25 MB, 10 nhân, 20 luồng.
  • Intel Xeon w3-2435:
    • Tần số cơ bản: 3.1 GHz, tối đa 4.3 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 22.5 MB, 8 nhân, 16 luồng.
  • Intel Xeon w3-2425:
    • Tần số cơ bản: 3.0 GHz, tối đa 4.2 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 15 MB, 16 nhân, 32 luồng.
  • Intel Xeon w3-2423:
    • Tần số cơ bản: 2.1 GHz, tối đa 4.0 GHz với Intel Turbo Boost Max Technology.
    • Bộ nhớ đệm: 15 MB, 16 nhân, 32 luồng.

🔹 Chipset

  • Intel W790 chipset.

Lưu ý: Công nghệ đa nhân được thiết kế để cải thiện hiệu suất của một số sản phẩm phần mềm. Hiệu suất và tần số xung nhịp thay đổi tùy thuộc vào khối lượng công việc ứng dụng và cấu hình phần cứng/phần mềm. Số hiệu Intel không phải là thước đo hiệu suất cao hơn.

🧠 Bộ nhớ

🔹 Thông số tiêu chuẩn

  • Khe cắm bộ nhớ: 4 khe DDR5-4800 RDIMM.
  • Loại bộ nhớ: RDIMMs ECC, tốc độ truyền lên đến 4800 MT/s (cho một DIMM trên mỗi kênh).
  • Dung lượng tối đa: 256 GB.

🔹 Cấu hình được hỗ trợ

  • 16 GB (1 x 16 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 32 GB (2 x 16 GB hoặc 1 x 32 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 64 GB (4 x 16 GB, 2 x 32 GB hoặc 1 x 64 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 128 GB (4 x 32 GB hoặc 2 x 64 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 256 GB (4 x 64 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.

🔹 Tùy chọn AMO (After Market Option)

  • 16 GB (1 x 16 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 32 GB (1 x 32 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.
  • 64 GB (1 x 64 GB) DDR5-4800 DIMM ECC REG Memory.

Lưu ý: Nên sử dụng bộ nhớ thương hiệu HP để đảm bảo tương thích. Việc trộn các tốc độ bộ nhớ sẽ khiến hệ thống hoạt động ở tốc độ bộ nhớ thấp hơn.

🎮 Đồ họa

🔹 Cao cấp (Ultra High-End)

  • Hỗ trợ một card đồ họa:
    • NVIDIA RTX 6000 Ada 48 GB.
    • NVIDIA RTX A6000 48 GB.
    • NVIDIA RTX A5000 24 GB.
  • Yêu cầu: Cần cấu hình cả hai nguồn điện 675 W.

🔹 Cao cấp (High-End)

  • Hỗ trợ hai card đồ họa:
    • NVIDIA RTX A4000 16 GB.
  • Hỗ trợ một card đồ họa:
    • NVIDIA RTX A4500 20 GB.
    • AMD Radeon PRO W6800 32 GB.
  • Yêu cầu: Cần cấu hình cả hai nguồn điện 675 W.

🔹 Tầm trung (Midrange)

  • NVIDIA RTX A2000 12 GB (yêu cầu cả hai nguồn điện 675 W).
  • NVIDIA T1000 8 GB.

🔹 Cơ bản (Entry)

  • NVIDIA T400 4 GB.

🔹 Bộ chuyển đổi đồ họa

  • HP DisplayPort To VGA Adapter.
  • HP DisplayPort to HDMI Adapter.
  • HP (Bulk 12) miniDP-to-DP Adapter Cables.
  • HP Single miniDP-to-DP Adapter Cable.
  • HP miniDP-to-DP Adapter (2-pack hoặc 4-pack).
  • HP DisplayPort to DVI Adapter.

💾 Lưu trữ/Ổ đĩa

🔹 Ổ cứng HDD (3.5 inch)

  • 1 TB 7200RPM SATA Enterprise HDD.
  • 2 TB 7200RPM SATA Enterprise HDD.
  • 4 TB 7200RPM SATA Enterprise HDD.
  • 8 TB 7200RPM SATA Enterprise HDD.
  • 12 TB 7200RPM SATA-6G Enterprise HDD.

🔹 Ổ SSD M.2

  • Z Turbo 512 GB PCIe-4x4 TLC SSD Module.
  • Z Turbo 512 GB 2280 PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD Module.
  • Z Turbo 1 TB 2280 PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD Module.
  • Z Turbo 1 TB PCIe-4x4 TLC SSD Module.
  • Z Turbo 2 TB 2280 PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD Module.
  • Z Turbo 2 TB PCIe-4x4 TLC SSD Module.
  • Z Turbo 4 TB 2280 PCIe-4x4 TLC M.2 SSD Module.
  • Z Turbo 4 TB 2280 PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC M.2 SSD Module.

🔹 HP Z Turbo Drive Dual Pro

  • HP Z Turbo Drive Dual Pro PCIe-4x4 NVMe Carrier.

🔹 Lưu trữ nội bộ và tháo rời

  • Z Turbo 512 GB PCIe-4x4 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 512 GB PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 1 TB PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 1 TB PCIe-4x4 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 2 TB PCIe-4x4 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 2 TB PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 4 TB PCIe-4x4 TLC Z4 Rack Kit SSD.
  • Z Turbo 4 TB PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC Z4 Rack Kit SSD.

Lưu ý: Dung lượng định dạng thực tế thấp hơn GB = 1 tỷ byte, TB = 1 nghìn tỷ byte. Phần mềm khôi phục hệ thống chiếm tới 35 GB dung lượng hệ thống.

🕹️ Hệ thống điều khiển

  • HP Anyware Remote System Controller.
  • HP Anyware Remote System Controller Main Board Adapter.
  • HP Anyware Integrated Remote System Controller.
  • HP Anyware Remote System Controller for Universal KVM.

🌐 Kết nối mạng

🔹 Ethernet

  • HP 10 GBase-T Flex Port.
  • HP 2.5 GbE LAN Flex Port.
  • HP 1GbE Fiber LC Single Flex Port.
  • Intel X550-T2 10GBASE-T Dual Port NIC.
  • Intel I225-T1 Single Port 2.5GbE PCIe NIC.
  • Allied Telesis AT-2914SX/LC-901 1GB LC Fiber NIC.
  • Allied Telesis AT-2911T/2-901 Dual Port 1GbE NIC.
  • NVIDIA Mellanox ConnectX-6 DX Dual Port 10/25GbE SFP28 NIC.
  • HP 10 GbE SFP+ SR/SW LC Fiber Optic Transceiver.
  • HP 25 GbE SFP28 LC Fiber Optic Transceiver.
  • Intel Ethernet I350-T4 4-Port 1Gb NIC.

🔌 Cổng/Khe cắm/Khay

🔹 Cổng I/O phía trước

  • Cao cấp (Premium):
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (tốc độ tín hiệu 20 Gbps, hỗ trợ USB Power Delivery 3.0).
    • 2 cổng USB 3.2 Gen 1.0 Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps, cổng Type-A ngoài cùng bên trái hỗ trợ Battery Charging 1.2).
    • 1 cổng headphone/microphone combo.
    • Đầu đọc thẻ SD (tùy chọn).
    • Yêu cầu: Cần cấu hình cả hai nguồn điện 675 W.
  • Cơ bản (Entry):
    • 4 cổng USB Type-A (tốc độ tín hiệu 5 Gbps, cổng Type-A ngoài cùng bên trái hỗ trợ Battery Charging 1.2).
    • 1 cổng headphone/microphone combo.
    • Đầu đọc thẻ SD (tùy chọn).

🔹 Cổng I/O phía sau

  • 2 cổng USB 3.1 Gen 1 Type-A.
  • 1 cổng 1 GbE LAN (hỗ trợ Intel AMT).
  • Cổng tùy chọn:
    • Serial Port v3.
    • 10 GbE single port.
    • 2.5 GbE LAN single port.
    • 1 GbE Fiber LC NIC.
    • Z Desktop Power and Signal Interface (hỗ trợ HP Anyware Remote System Controller).

🔹 Khe PCI Express

  • Khe chuẩn: 1 khe PCI Express Gen 5 x16 mechanical/x16 electrical (chiều cao đầy đủ, chiều dài đầy đủ).
  • Khe tùy chọn:
    • 1 khe PCI Express Gen 5 x16 mechanical/x16 electrical (chiều cao đầy đủ, chiều dài đầy đủ).
    • 1 khe PCI Express Gen 5 x16 mechanical/x8 electrical (chiều cao đầy đủ, chiều dài đầy đủ).
  • Khe M.2: 2 khe PCI Express Gen 4 x4.

🔹 Khay

  • 2 khay ngoài 2.5 inch (hỗ trợ hai ổ SSD NVMe bổ sung).
  • 1 khay ngoài 3.5 inch (có thể cấu hình với 1 ổ cứng 3.5 inch hoặc bộ chuyển đổi hỗ trợ hai ổ M.2 bổ sung).

🔊 Âm thanh

  • Integrated Realtek ALC3205-CG Audio.

⌨️ Bàn phím/Chuột (Tùy chọn)

  • Bàn phím: HP 320K Wired Keyboard.
  • Chuột: HP Wired 320M Mouse.

🛠️ Phần mềm/Bảo mật

🔹 BIOS

  • HP BIOSphere Gen6 (có sẵn trên một số nền tảng).
  • HP Secure Erase (theo phương pháp trong Đặc tả 800-88 của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia).
  • Absolute Persistence Module (yêu cầu mua giấy phép thuê bao từ Absolute, có các điều kiện áp dụng).

🔹 Phần mềm

  • HP Anyware.
  • HP Support Assistant.
  • HP Image Assistant (tải xuống).
  • HP Desktop Support Utility.
  • HP Documentation.
  • HP Notifications.
  • HP PC Hardware Diagnostics UEFI.
  • HP PC Hardware Diagnostics Windows.
  • HP Performance Advisor.
  • myHP.
  • HP Smart Health.
  • WSL/Ubuntu Data Science Stack.
  • HP Privacy Settings.
  • Touchpoint Customizer for Commercial.
  • Kingsoft WPS Office.
  • HP Driver Packs (tải xuống).
  • HP UWP Pack.
  • HP System Software Manager (SSM).
  • HP Manageability Integration Kit Gen4.
  • HP Smart Support (tải xuống).
  • HP Client Catalog (tải xuống).
  • HP Cloud Recovery.
  • HP Client Management Script Library (tải xuống).

🔹 Bảo mật

  • HP Wolf Pro Security Edition (tùy chọn).
  • HP Wolf Security for Business.
  • HP Sure Run.
  • HP Sure Recover.
  • HP Sure Click.
  • HP Sure Sense.
  • HP Tamper Lock.
  • HP Sure Start.
  • HP Client Security Manager Gen7 (bao gồm Credential Manager, HP Password Manager, HP Spare Key).

⚡️ Nguồn điện

  • Cơ bản (Entry): 1 nguồn 675 W PSU.
  • Cơ bản (chế độ dự phòng): 2 nguồn 675 W PSU (công suất tối đa 675 W).
  • Cao cấp (Premium): 2 nguồn 675 W PSU (công suất tối đa 1350 W).

📏 Thông số vật lý

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 4.3 x 48.7 x 67.5 cm (1.68 x 18.96 x 25.8 inch) với viền trước và giá đỡ rack.
  • Trọng lượng: Bắt đầu từ 9.52 kg (21.6 lb), thay đổi tùy theo cấu hình và thành phần.
  • Kích thước: 1U.
Facebook Youtube Zalo Top